第だい1部ぶ 文ぶんの文法ぶんぽう1 · ワンポイントレッスン G

G 「する・なる」の整理せいり — Phân biệt và hệ thống hóa 「する」 và 「なる」

「する」 nhấn vào hành vi có ý chí của người nói (làm cho〜); 「なる」 nhấn vào sự thay đổi/kết quả tự nhiên (trở nên〜). Mở rộng sang 〜ことにする/〜ことになる, 〜ようにする/〜ようになる.
📖 Đề & đáp án (別冊べっさつ解答かいとう) trích từ 新しん完全かんぜんマスター 文法ぶんぽう N3 (Shin Kanzen Master · bản tiếng Việt)

Giải thích ngữ pháp

10 điểm · nguyên văn 「新しん完全かんぜんマスター 文法ぶんぽう N3」
1
〜にする・〜くするLàm cho ~ thay đổi trạng thái
📖 項目こうもく1
Cấu tạo
名な + にする
イ形けい + くする
ナ形がた + にする
Giải thích (nguyên văn sách)
「状態じょうたいを変かえる。」
Diễn tả hành động có ý chí của người nói nhằm thay đổi trạng thái của một sự vật, sự việc nào đó. Người nói chủ động tác động để làm cho cái gì đó "trở thành" hoặc "trở nên" theo ý muốn. Đây là hành động có chủ đích.
Ví dụ (trong sách)
わたしは大おおきいケーキを半分はんぶんにした。
小魚こざかなを食たべて、骨ほねを丈夫じょうぶにしたい。
電気でんきを消けして、部屋へやを暗くらくしてください。
Phân biệt
〜にする・〜くする vs 〜になる・〜くなる: 「〜にする・〜くする」 nhấn mạnh hành động chủ động của người nói/chủ thể để thay đổi trạng thái. Ví dụ: 部屋へやをきれいにする (tôi làm sạch phòng). 「〜になる・〜くなる」 nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái diễn ra một cách tự nhiên hoặc là kết quả của một hành động khác, không có ý chí chủ động của chủ thể. Ví dụ: 部屋へやがきれいになる (phòng trở nên sạch sẽ).
2
〜になる・〜くなるTrở nên ~ (trạng thái thay đổi tự nhiên/kết quả)
📖 項目こうもく2
Cấu tạo
名な + になる
イ形けい + くなる
ナ形がた + になる
Giải thích (nguyên văn sách)
「状態じょうたいが変かわる。」
Diễn tả sự thay đổi trạng thái một cách tự nhiên, không có ý chí chủ động của người nói, hoặc diễn tả kết quả của một sự việc. Nó mô tả sự biến đổi mà chủ thể không trực tiếp tác động bằng ý chí, mà là một quá trình tự thân hoặc do tác động từ bên ngoài.
Ví dụ (trong sách)
大おおきいケーキが半分はんぶんになった。
小魚こざかなをよく食たべたので、骨ほねが丈夫じょうぶになった。
電気でんきを消けしたので、部屋へやが暗くらくなった。
最近さいきん、この川かわでは魚さかながあまり釣つれなくなった。
3
〜ことにするQuyết định ~ (do ý chí của bản thân)
📖 項目こうもく3
Cấu tạo
動辞どうじ書しょ形けい + ことにする
動どうない形かたち + ことにする
Giải thích (nguyên văn sách)
「決きめる。」
Diễn tả việc người nói tự mình đưa ra một quyết định, hoặc quyết định làm/không làm một việc gì đó. Thể hiện ý chí chủ quan của người nói. Thường dùng cho các quyết định cá nhân hoặc nhóm mà mình là thành viên có quyền quyết định.
Ví dụ (trong sách)
連休れんきゅうにハワイに行いくことにした。
もうたばこは吸すわないことにした。
Ghi chú
Cũng có thể dùng 「〜にしよう」 để rủ rê, đề xuất một quyết định chung. Ví dụ: 旅行りょこうの出発しゅっぱつ日ひは8月がつ30日にちにしよう。(Hãy quyết định ngày khởi hành chuyến du lịch là ngày 30 tháng 8 nhé.)
Phân biệt
〜ことにする vs 〜ことになる: 「〜ことにする」 thể hiện quyết định chủ quan của bản thân. 「〜ことになる」 thể hiện một quyết định khách quan, đã được định sẵn hoặc do hoàn cảnh.
4
〜ことになるĐược quyết định là ~ / Trở thành ~ (do khách quan)
📖 項目こうもく4
Cấu tạo
動辞どうじ書しょ形けい + ことになる
動どうない形かたち + ことになる
Giải thích (nguyên văn sách)
「決きまる。」
Diễn tả một sự việc được quyết định bởi một người khác, một tổ chức, hoặc do hoàn cảnh khách quan mà không phụ thuộc vào ý chí của người nói. Nó mang sắc thái "trở thành một sự thật", "được quy định", "được sắp đặt".
Ví dụ (trong sách)
旅行りょこうの出発しゅっぱつ日ひは8月がつ30日にちになった。
来月らいげつ、出張しゅっちょうすることになった。
今年ことしは社員しゃいん旅行りょこうは行おこなわないことになった。
5
〜にしている・〜ことにしているDuy trì thói quen/quyết định ~ (do ý chí)
📖 項目こうもく5
Cấu tạo
名な + にしている
動辞どうじ書しょ形けい + ことにしている
動どうない形かたち + ことにしている
Giải thích (nguyên văn sách)
「決きめたことを続つづけている。」
Diễn tả việc người nói đã tự mình quyết định một điều gì đó và đang duy trì nó như một thói quen hoặc quy tắc cá nhân. Nhấn mạnh ý chí và sự liên tục của hành động. Chủ ngữ thường là người nói hoặc một nhóm mà người nói là thành viên và có quyền quyết định.
Ví dụ (trong sách)
昼食ちゅうしょくはいつもパンにしています。
寝ねる前まえに必かならず日記にっきを書かくことにしている。
レジ袋ふくろはもらわないことにしている。
Phân biệt
〜にしている・〜ことにしている vs 〜になっている・〜ことになっている: 「〜にしている・〜ことにしている」 là thói quen/quyết định cá nhân do ý chí của người nói. 「〜になっている・〜ことになっている」 là quy định/kế hoạch khách quan, không phụ thuộc ý chí người nói.
6
〜になっている・〜ことになっているĐược quy định/dự định là ~ (khách quan, duy trì)
📖 項目こうもく6
Cấu tạo
名な + になっている
動辞どうじ書しょ形けい + ことになっている
動どうない形かたち + ことになっている
Giải thích (nguyên văn sách)
「決きまったことが続つづいている(決きまり・予定よてい)。」
Diễn tả một quy định, luật lệ, kế hoạch đã được định sẵn bởi một bên thứ ba hoặc bởi hoàn cảnh, và đang được duy trì. Không phụ thuộc vào ý chí của người nói. Thường dùng để nói về các quy tắc, lịch trình, hoặc tình trạng hiện tại.
Ví dụ (trong sách)
毎年まいとし、花見はなみの会場かいじょうは桜さくら公園こうえんになっています。
この会社かいしゃでは制服せいふくを着きることになっている。
学生がくせいは車くるまで通学つうがくできないことになっている。
7
〜ようにするCố gắng để ~ / Làm cho ~ (đạt được mục đích)
📖 項目こうもく7
Cấu tạo
動辞どうじ書しょ形けい + ようにする
動どうない形かたち + ようにする
Giải thích (nguyên văn sách)
「ある目的もくてきのために変化へんかを起おこす。」
Diễn tả việc thực hiện một hành động có ý chí nhằm đạt được một mục đích nhất định, tạo ra một sự thay đổi. Thường đi với động từ thể hiện khả năng (見みられる、聞きこえる) hoặc động từ vô ý chí (降ふる、咲さく) để biểu thị sự tác động làm cho điều đó xảy ra.
Ví dụ (trong sách)
机つくえの位置いちを変かえて、仕事しごと中ちゅうでも外そとの景色けしきが見みえるようにしよう。
ドアに穴あなを空あけて、ねこが通とおれるようにした。
大事だいじな物ものはいつも棚たなの上うえに置おいて、子こどもに触さわられないようにしている。
Phân biệt
〜ようにする vs 〜ようになる: 「〜ようにする」 là hành động chủ động để tạo ra sự thay đổi hoặc đạt mục đích (có ý chí). Ví dụ: 早はやく起おきるようにする (cố gắng dậy sớm). 「〜ようになる」 là sự thay đổi diễn ra một cách tự nhiên hoặc là kết quả của một hành động khác (không có ý chí). Ví dụ: 早はやく起おきられるようになる (trở nên có thể dậy sớm).
8
〜ようになるTrở nên có thể ~ / Bắt đầu ~ (sự thay đổi tự nhiên/kết quả)
📖 項目こうもく8
Cấu tạo
動辞どうじ書しょ形けい + ようになる
動どうない形かたち + ようになる
Giải thích (nguyên văn sách)
「変化へんかが起おきる。」
Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc khả năng, thường là kết quả của một quá trình hoặc một sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái "không thể/không làm" sang "có thể/làm được" một cách tự nhiên hoặc do tác động khách quan. Thường đi với động từ khả năng hoặc động từ vô ý chí.
Ví dụ (trong sách)
机つくえの位置いちを変かえたので、仕事しごと中ちゅうでも外そとの景色けしきが見みえるようになった。
親おやが楽たのしそうに家事かじをしていれば、子こどもも進すすんで手伝てつだうようになる。
9
〜ようになっているĐược thiết kế để ~ / Được làm để ~ (có chức năng, cơ chế)
📖 項目こうもく9
Cấu tạo
動辞どうじ書しょ形けい + ようになっている
動どうない形かたち + ようになっている
Giải thích (nguyên văn sách)
「ある目的もくてきのためにそう作つくられている。」
Diễn tả một sự vật, hệ thống hoặc thiết bị được thiết kế, chế tạo để hoạt động theo một cơ chế nhất định, nhằm đạt được một mục đích cụ thể. Thường dùng cho các vật vô tri hoặc hệ thống tự động, thể hiện chức năng hoặc cấu tạo của chúng.
Ví dụ (trong sách)
この家いえは屋根やねにも窓まどがあって、太陽たいようの光ひかりが上うえからも入はいるようになっている。
トイレに入はいると、電気でんきが自動じどうでつくようになっている。
この学校がっこうの音楽おんがく室しつは、楽器がっきの音おとが外そとの人ひとには聞きこえないようになっています。
10
〜ようにする・〜ようにしているCố gắng tạo thói quen / Cố gắng để ~ (thường xuyên)
📖 項目こうもく10
Cấu tạo
動辞どうじ書しょ形けい + ようにする
動どうない形かたち + ようにする
動辞どうじ書しょ形けい + ようにしている
動どうない形かたち + ようにしている
Giải thích (nguyên văn sách)
「習慣しゅうかん的てきに心こころがける。」
Diễn tả việc người nói nỗ lực, cố gắng để tạo thành một thói quen hoặc duy trì một hành động nào đó một cách thường xuyên. Nhấn mạnh ý chí và sự chủ động của người nói trong việc hình thành thói quen. Cách dùng này khác với cách dùng "〜ようにする" để đạt mục đích, mà tập trung vào việc tạo lập và duy trì thói quen.
Ví dụ (trong sách)
暑あつい日ひには十分じゅうぶん水分すいぶんを取とるようにしましょう。
雪ゆきの日ひは車くるまを運転うんてんしないようにしている。
メールにはすぐ返信へんしんするようにしている。
点てん

ワンポイントレッスン G — 28 câu

练习 chọn từ/trợ từ thích hợp · nguyên văn Shin Kanzen Master N3 文法ぶんぽう
Đáp án chính thức 別冊べっさつ解答かいとう
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 28 câu.
練習れんしゅう1Chọn dạng thích hợp (a / b)
「する」= chủ thể chủ động làm cho thay đổi; 「なる」= sự vật tự thay đổi / được quyết định.
1スープの味あじが濃こかったから、お湯ゆを入いれて薄うすく(   )。
したがなった
✓ Đáp án: a — したが
Người nói CHỦ ĐỘNG cho nước nóng vào để làm loãng → 「薄うすくした」 (làm cho loãng). Hành vi có ý chí dùng 「する」.
b: 「薄うすくなった」 = tự loãng đi, nhưng ở đây người nói chủ động thêm nước nóng nên phải dùng 「する」.
2りんご(   )、木きから取とって食たべてもいいよ。
を赤あかくしたらが赤あかくなったら
✓ Đáp án: b — が赤あかあかくなったら
Táo TỰ chín đỏ theo tự nhiên → 「赤あかくなる」. Trạng thái tự thay đổi dùng 「なる」.
a: 「りんごを赤あかくする」 = làm cho táo đỏ (tô màu), không hợp lẽ tự nhiên táo tự chín.
3テレビで紹介しょうかいされたので、この町まちの祭まつりは(   )。
有名ゆうめいにした有名ゆうめいになった
✓ Đáp án: b — 有名ゆうめいゆうめいになった
Lễ hội TRỞ NÊN nổi tiếng do được lên TV → 「有名ゆうめいになった」. Kết quả thay đổi tự nhiên dùng 「なる」.
a: 「有名ゆうめいにした」 cần một chủ thể cố ý làm cho nổi tiếng; ở đây là kết quả khách quan nên dùng 「なる」.
4【美容びよう院いんで】今日きょうは10センチぐらい(   )ください。
短みじかくして短みじかくなって
✓ Đáp án: a — 短みじかみじかくして
Yêu cầu thợ làm tóc CẮT cho ngắn đi → 「短みじかくしてください」. Nhờ ai đó chủ động làm → 「する」.
b: 「短みじかくなってください」 vô nghĩa: tóc không tự ngắn; phải nhờ thợ 「短みじかくする」.
5A「お子こさんのかぜ、いかがですか。」B「はい、だいぶよく(   )。」
しましたなりました
✓ Đáp án: b — なりました
Bệnh TỰ đỡ dần (khỏe lên) → 「よくなりました」. Hồi phục là thay đổi tự nhiên dùng 「なる」.
a: 「よくしました」 = (tôi) làm cho tốt lên, không hợp với việc bệnh tự thuyên giảm.
6図書としょ館かんでは古ふるい本ほんは捨すてられることに(   )。
したなった
✓ Đáp án: b — なった
Đây là QUY ĐỊNH của thư viện (không phải ý chí người nói) → 「〜ことになった」 = được quyết định.
a: 「ことにした」 = (tôi) tự quyết định; nhưng đây là quy định khách quan của thư viện.
7わたしはあした退院たいいんできることに(   )。
しましたなりました
✓ Đáp án: b — なりました
Việc được xuất viện do BÁC SĨ quyết định, không phải ý chí của tôi → 「〜ことになりました」.
a: 「ことにしました」 = tôi tự quyết; nhưng xuất viện do bác sĩ quyết nên dùng 「なる」.
8体重たいじゅうを減へらしたいから、ご飯はんは毎食まいしょく茶ちゃわん1杯ぱいだけに(   )。
しようなろう
✓ Đáp án: a — しよう
Người nói TỰ quyết định mỗi bữa chỉ ăn một bát cơm → 「〜にしよう」 (ý chí bản thân).
b: 「なろう」 không hợp: việc giới hạn khẩu phần là quyết định chủ động của người nói → 「する」.
9今度こんどの冬ふゆのオリンピックはどこに(   )。
しましたかなりましたか
✓ Đáp án: b — なりましたか
Hỏi nơi tổ chức ĐÃ ĐƯỢC quyết định ở đâu → 「どこになりましたか」. Kết quả quyết định khách quan dùng 「なる」.
a: 「どこにしましたか」 hàm ý người nghe tự chọn; địa điểm Olympic do tổ chức quyết nên dùng 「なる」.
10わたしは大事だいじなことは何なんでもメモすることに(   )。
しているなっている
✓ Đáp án: a — している
Đây là THÓI QUEN do người nói tự đặt ra và duy trì → 「〜ことにしている」.
b: 「ことになっている」 = quy định/lệ đã định sẵn; nhưng đây là thói quen cá nhân tự đặt → 「している」.
11この公園こうえんでは花火はなびをしてはいけないことに(   )そうだ。
しているなっている
✓ Đáp án: b — なっている
Cấm bắn pháo hoa là QUY ĐỊNH của công viên → 「〜ことになっている」 (lệ đã định, đang có hiệu lực).
a: 「ことにしている」 = thói quen cá nhân; nhưng đây là quy định chung nên dùng 「なっている」.
12子こどもは何なん歳さいで歩あるけるように(   )。
するんですかなるんですか
✓ Đáp án: b — なるんですか
Trẻ TỰ trở nên biết đi theo phát triển tự nhiên → 「歩あるけるようになる」. Khả năng thay đổi tự nhiên dùng 「なる」.
a: 「ようにする」 = cố ý tạo điều kiện; nhưng biết đi là phát triển tự nhiên nên dùng 「なる」.
13食べ物たべものはよくかんで食たべるように(   )。
しましょうなりましょう
✓ Đáp án: a — しましょう
Kêu gọi CỐ GẮNG tạo thói quen nhai kỹ → 「〜ようにしましょう」 (nỗ lực có ý thức).
b: 「ようになりましょう」 sai: lời kêu gọi nỗ lực phải dùng 「ようにする」.
14ねこの目めは、入はいってくる光ひかりの量りょうを調節ちょうせつできるように(   )。
しているなっている
✓ Đáp án: b — なっている
Mắt mèo ĐƯỢC CẤU TẠO sao cho điều tiết được ánh sáng (chủ thể không phải người) → 「〜ようになっている」.
a: 「ようにしている」 cần chủ thể là người nỗ lực; mắt mèo là cấu tạo tự nhiên nên dùng 「なっている」.
15先生せんせい「大切たいせつな書類しょるいだから、書かき間違まちがえないように(   )。」
することなること
✓ Đáp án: a — すること
Lời dặn (hãy chú ý) ĐỪNG viết sai → 「〜ようにすること」 (yêu cầu nỗ lực).
b: 「ようになること」 sai: lời nhắc nhở nỗ lực dùng 「ようにする」.
練習れんしゅう2Chọn 「ことに」 / 「ように」 (a / b)
「〜ことにする/なる」 = quyết định/được quyết định một việc; 「〜ようにする/なる」 = cố gắng/trở nên (hướng tới trạng thái).
1引っ越ひっこしする(   )したんです。
ことにように
✓ Đáp án: a — ことに
「引っ越ひっこしすることにした」 = (tôi) đã quyết định chuyển nhà. Quyết định một việc cụ thể dùng 「ことにする」.
b: 「引っ越ひっこしするようにした」 = cố gắng (thường) chuyển nhà — vô lý với một sự việc một lần.
2来月らいげつから弟おとうとといっしょに住すむ(   )なったので……。
ことにように
✓ Đáp án: a — ことに
「住すむことになった」 = việc sống chung đã được sắp đặt/quyết định. Dùng 「ことになる」.
b: 「住すむようになった」 = dần dần (đã quen) sống chung — không hợp ngữ cảnh sắp dọn về ở.
3じゃ、寝坊ねぼうしない(   )しなければね。
ことにように
✓ Đáp án: b — ように
「寝坊ねぼうしないようにしなければ」 = phải CỐ GẮNG để không ngủ quên. Hướng tới trạng thái dùng 「ようにする」.
a: 「寝坊ねぼうしないことにしなければ」 nghe gượng: nhắc nhở nỗ lực thường ngày dùng 「ように」.
4駅えきからも遠とおいので、自転じてん車しゃを買かう(   )しました。
ことにように
✓ Đáp án: a — ことに
「自転じてん車しゃを買かうことにしました」 = (tôi) đã quyết định mua xe đạp. Quyết định cụ thể dùng 「ことにする」.
b: 「買かうようにしました」 = cố gắng (hay) mua — không hợp với một quyết định mua một lần.
5あしたの朝あさ9時くじに引っ越ひっこしのトラックが来くる(   )なったんです。
ことにように
✓ Đáp án: a — ことに
「トラックが来くることになった」 = đã sắp đặt xe tải đến lúc 9h sáng mai. Việc được định sẵn dùng 「ことになる」.
b: 「来くるようになった」 = dần dần (trở nên) hay đến — vô lý với lịch hẹn một lần.
6弟おとうとと弟おとうとの友ともだちが手伝てつだいに来くる(   )なっていますから。
ことにように
✓ Đáp án: a — ことに
「来きたることになっています」 = đã sắp xếp (lịch) họ đến giúp. Việc đã định và đang có hiệu lực dùng 「ことになっている」.
b: 「来くるようになっています」 = (cơ chế) khiến họ đến — không hợp với một cuộc hẹn cụ thể.
ワンポイントレッスン「〜にしている」 và 「〜になっている」
Chọn vế hợp với cấu trúc 「〜ようにしている」 (chủ ngữ là người, động từ có ý chí) hay 「〜ようになっている」 (chủ ngữ thường không phải người, động từ khả năng / vô ý chí).
1わたしはなるべく肉にくよりも(   )ようにしている。
魚さかなを食たべる魚さかなが食たべられる
✓ Đáp án: a — 魚さかなさかなを食しょくたべる
「ようにしている」 chủ ngữ là 「わたし」 + động từ ý chí → 「魚さかなを食たべるようにしている」 (cố ăn cá).
b: 「魚さかなが食たべられる」 (thể khả năng) đi với 「ようになる」; không hợp 「ようにしている」 của chủ thể người.
2うちの台所だいどころは、長ながい時間じかんガスを使つかうと(   )ようになっている。
火ひを消けす火ひが消きえる
✓ Đáp án: b — 火かひが消しょうきえる
「ようになっている」 (cơ chế) → chủ ngữ không phải người + động từ vô ý chí 「火ひが消きえる」 (lửa tự tắt).
a: 「火ひを消けす」 (ý chí) đi với 「ようにする」; cơ chế tự động dùng 「火ひが消きえる…ようになっている」.
3ホテルでは、お風呂ふろに入はいっていても(   )ようになっている。
電話でんわをかける電話でんわがかけられる
✓ Đáp án: b — 電話でんわでんわがかけられる
「ようになっている」 + thể khả năng 「電話でんわがかけられる」 = (được thiết kế) để có thể gọi điện.
a: 「電話でんわをかける」 (ý chí) không hợp 「ようになっている」; cơ chế khả năng dùng 「かけられる」.
4このおもちゃは面白おもしろい。手てをたたくと(   )ようになっている。
人形にんぎょうを動うごかす人形にんぎょうが動うごく
✓ Đáp án: b — 人形にんぎょうにんぎょうが動どううごく
「ようになっている」 (cơ chế) → tự động 「人形にんぎょうが動うごく」 (búp bê tự chuyển động) khi vỗ tay.
a: 「人形にんぎょうを動うごかす」 (ai đó làm cho động) đi với 「ようにする」; ở đây là cơ chế tự động.
5健康けんこうのためになるべく(   )ようにしてください。
体からだを動うごかす体からだが動うごく
✓ Đáp án: a — 体からだからだを動どううごかす
「ようにしてください」 = hãy cố gắng + động từ ý chí 「体からだを動うごかす」 (vận động cơ thể).
b: 「体からだが動うごく」 (tự động) đi với 「ようになる」; lời khuyên nỗ lực dùng 「体からだを動うごかす」.
6このドアは内側うちがわからは外そとが見みえるが、外そとからは(   )ようになっている。
中なかを見みない中なかが見みえない
✓ Đáp án: b — 中なかなかが見みみえない
「ようになっている」 (cấu tạo cửa) → 「中なかが見みえない」 (không nhìn thấy bên trong) — trạng thái/khả năng.
a: 「中なかを見みない」 (ý chí không nhìn) đi với 「ようにする」; cấu tạo cửa dùng 「見みえない」.
7新聞しんぶんのテレビ番組ばんぐみ表ひょうを見みるとテレビが見みたくなるので、試験しけん前まえは(   )ようにしているんです。
見みない見みえない
✓ Đáp án: a — 見みみない
「ようにしているんです」 = (tôi) cố gắng + động từ ý chí 「見みない」 (không xem) trước kỳ thi.
b: 「見みえない」 (không nhìn thấy được) là khả năng vô ý chí, không hợp với nỗ lực 「ようにしている」.
▼ Phân biệt & ghi nhớ
〜ようにしている:主語しゅごはふつう「話者わしゃ」。〜には意志いし動詞どうしを使つかう。
「〜ようにしている」: chủ ngữ thường là người nói; vế trước dùng động từ CÓ Ý CHÍ.
わたしはいつも折おりたたみの傘かさを持ち歩もちあるくようにしています。Tôi luôn cố mang theo ô gấp bên mình.
〜ようになっている:主語しゅごはふつう人間にんげんではない。〜には意志いしを含ふくまない動詞どうし(可能かのう動詞どうし・三さん人称にんしょう主語しゅごなど)を使つかう。
「〜ようになっている」: chủ ngữ thường KHÔNG phải người; vế trước dùng động từ VÔ Ý CHÍ (thể khả năng, chủ ngữ ngôi 3…).
このいすは軽かるくて小ちいさく折おりたためるので、楽らくに持ち運もちはこべるようになっています。Chiếc ghế này nhẹ và gập nhỏ được nên được làm để dễ mang đi.