Giải thích ngữ pháp
10 điểm · nguyên văn 「新完全マスター 文法 N3」
1
〜にする・〜くするLàm cho ~ thay đổi trạng thái
📖 項目1Cấu tạo
名 + にする
イ形 + くする
ナ形 + にする
イ形 + くする
ナ形 + にする
Giải thích (nguyên văn sách)
「状態を変える。」
Diễn tả hành động có ý chí của người nói nhằm thay đổi trạng thái của một sự vật, sự việc nào đó. Người nói chủ động tác động để làm cho cái gì đó "trở thành" hoặc "trở nên" theo ý muốn. Đây là hành động có chủ đích.Ví dụ (trong sách)
わたしは大きいケーキを半分にした。
Tôi đã chia chiếc bánh lớn thành một nửa.
小魚を食べて、骨を丈夫にしたい。
Tôi muốn ăn cá nhỏ để làm cho xương chắc khỏe.
電気を消して、部屋を暗くしてください。
Xin hãy tắt đèn và làm cho phòng tối đi.
Phân biệt
〜にする・〜くする vs 〜になる・〜くなる: 「〜にする・〜くする」 nhấn mạnh hành động chủ động của người nói/chủ thể để thay đổi trạng thái. Ví dụ: 部屋をきれいにする (tôi làm sạch phòng). 「〜になる・〜くなる」 nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái diễn ra một cách tự nhiên hoặc là kết quả của một hành động khác, không có ý chí chủ động của chủ thể. Ví dụ: 部屋がきれいになる (phòng trở nên sạch sẽ).
2
〜になる・〜くなるTrở nên ~ (trạng thái thay đổi tự nhiên/kết quả)
📖 項目2Cấu tạo
名 + になる
イ形 + くなる
ナ形 + になる
イ形 + くなる
ナ形 + になる
Giải thích (nguyên văn sách)
「状態が変わる。」
Diễn tả sự thay đổi trạng thái một cách tự nhiên, không có ý chí chủ động của người nói, hoặc diễn tả kết quả của một sự việc. Nó mô tả sự biến đổi mà chủ thể không trực tiếp tác động bằng ý chí, mà là một quá trình tự thân hoặc do tác động từ bên ngoài.Ví dụ (trong sách)
大きいケーキが半分になった。
Chiếc bánh lớn đã thành một nửa.
小魚をよく食べたので、骨が丈夫になった。
Vì đã ăn nhiều cá nhỏ nên xương đã trở nên chắc khỏe.
電気を消したので、部屋が暗くなった。
Vì đã tắt đèn nên phòng đã tối đi.
最近、この川では魚があまり釣れなくなった。
Gần đây, ở con sông này cá không còn câu được nhiều nữa.
3
〜ことにするQuyết định ~ (do ý chí của bản thân)
📖 項目3Cấu tạo
動辞書形 + ことにする
動ない形 + ことにする
動ない形 + ことにする
Giải thích (nguyên văn sách)
「決める。」
Diễn tả việc người nói tự mình đưa ra một quyết định, hoặc quyết định làm/không làm một việc gì đó. Thể hiện ý chí chủ quan của người nói. Thường dùng cho các quyết định cá nhân hoặc nhóm mà mình là thành viên có quyền quyết định.Ví dụ (trong sách)
連休にハワイに行くことにした。
Tôi đã quyết định đi Hawaii vào kỳ nghỉ dài.
もうたばこは吸わないことにした。
Tôi đã quyết định sẽ không hút thuốc nữa.
Ghi chú
Cũng có thể dùng 「〜にしよう」 để rủ rê, đề xuất một quyết định chung. Ví dụ: 旅行の出発日は8月30日にしよう。(Hãy quyết định ngày khởi hành chuyến du lịch là ngày 30 tháng 8 nhé.)
Phân biệt
〜ことにする vs 〜ことになる: 「〜ことにする」 thể hiện quyết định chủ quan của bản thân. 「〜ことになる」 thể hiện một quyết định khách quan, đã được định sẵn hoặc do hoàn cảnh.
4
〜ことになるĐược quyết định là ~ / Trở thành ~ (do khách quan)
📖 項目4Cấu tạo
動辞書形 + ことになる
動ない形 + ことになる
動ない形 + ことになる
Giải thích (nguyên văn sách)
「決まる。」
Diễn tả một sự việc được quyết định bởi một người khác, một tổ chức, hoặc do hoàn cảnh khách quan mà không phụ thuộc vào ý chí của người nói. Nó mang sắc thái "trở thành một sự thật", "được quy định", "được sắp đặt".Ví dụ (trong sách)
旅行の出発日は8月30日になった。
Ngày khởi hành chuyến du lịch đã được quyết định là ngày 30 tháng 8.
来月、出張することになった。
Tháng sau, tôi được quyết định là sẽ đi công tác.
今年は社員旅行は行わないことになった。
Năm nay đã có quyết định là sẽ không tổ chức chuyến du lịch công ty.
5
〜にしている・〜ことにしているDuy trì thói quen/quyết định ~ (do ý chí)
📖 項目5Cấu tạo
名 + にしている
動辞書形 + ことにしている
動ない形 + ことにしている
動辞書形 + ことにしている
動ない形 + ことにしている
Giải thích (nguyên văn sách)
「決めたことを続けている。」
Diễn tả việc người nói đã tự mình quyết định một điều gì đó và đang duy trì nó như một thói quen hoặc quy tắc cá nhân. Nhấn mạnh ý chí và sự liên tục của hành động. Chủ ngữ thường là người nói hoặc một nhóm mà người nói là thành viên và có quyền quyết định.Ví dụ (trong sách)
昼食はいつもパンにしています。
Tôi luôn ăn bánh mì vào bữa trưa. (Đã quyết định và duy trì thói quen này)
寝る前に必ず日記を書くことにしている。
Tôi đã quyết định và duy trì việc viết nhật ký trước khi ngủ.
レジ袋はもらわないことにしている。
Tôi đã quyết định và duy trì việc không lấy túi ni lông ở quầy thanh toán.
Phân biệt
〜にしている・〜ことにしている vs 〜になっている・〜ことになっている: 「〜にしている・〜ことにしている」 là thói quen/quyết định cá nhân do ý chí của người nói. 「〜になっている・〜ことになっている」 là quy định/kế hoạch khách quan, không phụ thuộc ý chí người nói.
6
〜になっている・〜ことになっているĐược quy định/dự định là ~ (khách quan, duy trì)
📖 項目6Cấu tạo
名 + になっている
動辞書形 + ことになっている
動ない形 + ことになっている
動辞書形 + ことになっている
動ない形 + ことになっている
Giải thích (nguyên văn sách)
「決まったことが続いている(決まり・予定)。」
Diễn tả một quy định, luật lệ, kế hoạch đã được định sẵn bởi một bên thứ ba hoặc bởi hoàn cảnh, và đang được duy trì. Không phụ thuộc vào ý chí của người nói. Thường dùng để nói về các quy tắc, lịch trình, hoặc tình trạng hiện tại.Ví dụ (trong sách)
毎年、花見の会場は桜公園になっています。
Hàng năm, địa điểm ngắm hoa anh đào được quy định là công viên Sakura.
この会社では制服を着ることになっている。
Ở công ty này, việc mặc đồng phục là quy định.
学生は車で通学できないことになっている。
Học sinh không được phép đi học bằng ô tô.
7
〜ようにするCố gắng để ~ / Làm cho ~ (đạt được mục đích)
📖 項目7Cấu tạo
動辞書形 + ようにする
動ない形 + ようにする
動ない形 + ようにする
Giải thích (nguyên văn sách)
「ある目的のために変化を起こす。」
Diễn tả việc thực hiện một hành động có ý chí nhằm đạt được một mục đích nhất định, tạo ra một sự thay đổi. Thường đi với động từ thể hiện khả năng (見られる、聞こえる) hoặc động từ vô ý chí (降る、咲く) để biểu thị sự tác động làm cho điều đó xảy ra.Ví dụ (trong sách)
机の位置を変えて、仕事中でも外の景色が見えるようにしよう。
Hãy thay đổi vị trí bàn làm việc để ngay cả khi làm việc cũng có thể nhìn thấy cảnh bên ngoài.
ドアに穴を空けて、ねこが通れるようにした。
Tôi đã đục một lỗ trên cửa để mèo có thể đi qua.
大事な物はいつも棚の上に置いて、子どもに触られないようにしている。
Tôi luôn để những vật quan trọng lên kệ để trẻ em không thể chạm vào.
Phân biệt
〜ようにする vs 〜ようになる: 「〜ようにする」 là hành động chủ động để tạo ra sự thay đổi hoặc đạt mục đích (có ý chí). Ví dụ: 早く起きるようにする (cố gắng dậy sớm). 「〜ようになる」 là sự thay đổi diễn ra một cách tự nhiên hoặc là kết quả của một hành động khác (không có ý chí). Ví dụ: 早く起きられるようになる (trở nên có thể dậy sớm).
8
〜ようになるTrở nên có thể ~ / Bắt đầu ~ (sự thay đổi tự nhiên/kết quả)
📖 項目8Cấu tạo
動辞書形 + ようになる
動ない形 + ようになる
動ない形 + ようになる
Giải thích (nguyên văn sách)
「変化が起きる。」
Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc khả năng, thường là kết quả của một quá trình hoặc một sự kiện nào đó. Nó nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái "không thể/không làm" sang "có thể/làm được" một cách tự nhiên hoặc do tác động khách quan. Thường đi với động từ khả năng hoặc động từ vô ý chí.Ví dụ (trong sách)
机の位置を変えたので、仕事中でも外の景色が見えるようになった。
Vì đã thay đổi vị trí bàn làm việc nên ngay cả khi làm việc cũng có thể nhìn thấy cảnh bên ngoài.
親が楽しそうに家事をしていれば、子どもも進んで手伝うようになる。
Nếu cha mẹ vui vẻ làm việc nhà, con cái cũng sẽ tự giác giúp đỡ.
9
〜ようになっているĐược thiết kế để ~ / Được làm để ~ (có chức năng, cơ chế)
📖 項目9Cấu tạo
動辞書形 + ようになっている
動ない形 + ようになっている
動ない形 + ようになっている
Giải thích (nguyên văn sách)
「ある目的のためにそう作られている。」
Diễn tả một sự vật, hệ thống hoặc thiết bị được thiết kế, chế tạo để hoạt động theo một cơ chế nhất định, nhằm đạt được một mục đích cụ thể. Thường dùng cho các vật vô tri hoặc hệ thống tự động, thể hiện chức năng hoặc cấu tạo của chúng.Ví dụ (trong sách)
この家は屋根にも窓があって、太陽の光が上からも入るようになっている。
Ngôi nhà này có cửa sổ cả trên mái nhà, nên ánh sáng mặt trời có thể chiếu vào từ phía trên.
トイレに入ると、電気が自動でつくようになっている。
Khi vào nhà vệ sinh, đèn sẽ tự động bật.
この学校の音楽室は、楽器の音が外の人には聞こえないようになっています。
Phòng âm nhạc của trường này được thiết kế để người bên ngoài không nghe thấy tiếng nhạc cụ.
10
〜ようにする・〜ようにしているCố gắng tạo thói quen / Cố gắng để ~ (thường xuyên)
📖 項目10Cấu tạo
動辞書形 + ようにする
動ない形 + ようにする
動辞書形 + ようにしている
動ない形 + ようにしている
動ない形 + ようにする
動辞書形 + ようにしている
動ない形 + ようにしている
Giải thích (nguyên văn sách)
「習慣的に心がける。」
Diễn tả việc người nói nỗ lực, cố gắng để tạo thành một thói quen hoặc duy trì một hành động nào đó một cách thường xuyên. Nhấn mạnh ý chí và sự chủ động của người nói trong việc hình thành thói quen. Cách dùng này khác với cách dùng "〜ようにする" để đạt mục đích, mà tập trung vào việc tạo lập và duy trì thói quen.Ví dụ (trong sách)
暑い日には十分水分を取るようにしましょう。
Vào những ngày nóng, hãy cố gắng uống đủ nước nhé.
雪の日は車を運転しないようにしている。
Tôi cố gắng không lái xe vào những ngày tuyết rơi.
メールにはすぐ返信するようにしている。
Tôi cố gắng trả lời email ngay lập tức.
Bấm vào đáp án để chấm — hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng/sai. Điểm tính trên cả 28 câu.
練習1Chọn dạng thích hợp (a / b)
「する」= chủ thể chủ động làm cho thay đổi; 「なる」= sự vật tự thay đổi / được quyết định.
1スープの味が濃かったから、お湯を入れて薄く( )。
✓ Đáp án: a — したが
Người nói CHỦ ĐỘNG cho nước nóng vào để làm loãng → 「薄くした」 (làm cho loãng). Hành vi có ý chí dùng 「する」.
b: 「薄くなった」 = tự loãng đi, nhưng ở đây người nói chủ động thêm nước nóng nên phải dùng 「する」.
2りんご( )、木から取って食べてもいいよ。
✓ Đáp án: b — が赤あかくなったら
Táo TỰ chín đỏ theo tự nhiên → 「赤くなる」. Trạng thái tự thay đổi dùng 「なる」.
a: 「りんごを赤くする」 = làm cho táo đỏ (tô màu), không hợp lẽ tự nhiên táo tự chín.
3テレビで紹介されたので、この町の祭りは( )。
✓ Đáp án: b — 有名ゆうめいになった
Lễ hội TRỞ NÊN nổi tiếng do được lên TV → 「有名になった」. Kết quả thay đổi tự nhiên dùng 「なる」.
a: 「有名にした」 cần một chủ thể cố ý làm cho nổi tiếng; ở đây là kết quả khách quan nên dùng 「なる」.
4【美容院で】今日は10センチぐらい( )ください。
✓ Đáp án: a — 短みじかくして
Yêu cầu thợ làm tóc CẮT cho ngắn đi → 「短くしてください」. Nhờ ai đó chủ động làm → 「する」.
b: 「短くなってください」 vô nghĩa: tóc không tự ngắn; phải nhờ thợ 「短くする」.
5A「お子さんのかぜ、いかがですか。」B「はい、だいぶよく( )。」
✓ Đáp án: b — なりました
Bệnh TỰ đỡ dần (khỏe lên) → 「よくなりました」. Hồi phục là thay đổi tự nhiên dùng 「なる」.
a: 「よくしました」 = (tôi) làm cho tốt lên, không hợp với việc bệnh tự thuyên giảm.
6図書館では古い本は捨てられることに( )。
✓ Đáp án: b — なった
Đây là QUY ĐỊNH của thư viện (không phải ý chí người nói) → 「〜ことになった」 = được quyết định.
a: 「ことにした」 = (tôi) tự quyết định; nhưng đây là quy định khách quan của thư viện.
7わたしはあした退院できることに( )。
✓ Đáp án: b — なりました
Việc được xuất viện do BÁC SĨ quyết định, không phải ý chí của tôi → 「〜ことになりました」.
a: 「ことにしました」 = tôi tự quyết; nhưng xuất viện do bác sĩ quyết nên dùng 「なる」.
8体重を減らしたいから、ご飯は毎食茶わん1杯だけに( )。
✓ Đáp án: a — しよう
Người nói TỰ quyết định mỗi bữa chỉ ăn một bát cơm → 「〜にしよう」 (ý chí bản thân).
b: 「なろう」 không hợp: việc giới hạn khẩu phần là quyết định chủ động của người nói → 「する」.
9今度の冬のオリンピックはどこに( )。
✓ Đáp án: b — なりましたか
Hỏi nơi tổ chức ĐÃ ĐƯỢC quyết định ở đâu → 「どこになりましたか」. Kết quả quyết định khách quan dùng 「なる」.
a: 「どこにしましたか」 hàm ý người nghe tự chọn; địa điểm Olympic do tổ chức quyết nên dùng 「なる」.
10わたしは大事なことは何でもメモすることに( )。
✓ Đáp án: a — している
Đây là THÓI QUEN do người nói tự đặt ra và duy trì → 「〜ことにしている」.
b: 「ことになっている」 = quy định/lệ đã định sẵn; nhưng đây là thói quen cá nhân tự đặt → 「している」.
11この公園では花火をしてはいけないことに( )そうだ。
✓ Đáp án: b — なっている
Cấm bắn pháo hoa là QUY ĐỊNH của công viên → 「〜ことになっている」 (lệ đã định, đang có hiệu lực).
a: 「ことにしている」 = thói quen cá nhân; nhưng đây là quy định chung nên dùng 「なっている」.
12子どもは何歳で歩けるように( )。
✓ Đáp án: b — なるんですか
Trẻ TỰ trở nên biết đi theo phát triển tự nhiên → 「歩けるようになる」. Khả năng thay đổi tự nhiên dùng 「なる」.
a: 「ようにする」 = cố ý tạo điều kiện; nhưng biết đi là phát triển tự nhiên nên dùng 「なる」.
13食べ物はよくかんで食べるように( )。
✓ Đáp án: a — しましょう
Kêu gọi CỐ GẮNG tạo thói quen nhai kỹ → 「〜ようにしましょう」 (nỗ lực có ý thức).
b: 「ようになりましょう」 sai: lời kêu gọi nỗ lực phải dùng 「ようにする」.
14ねこの目は、入ってくる光の量を調節できるように( )。
✓ Đáp án: b — なっている
Mắt mèo ĐƯỢC CẤU TẠO sao cho điều tiết được ánh sáng (chủ thể không phải người) → 「〜ようになっている」.
a: 「ようにしている」 cần chủ thể là người nỗ lực; mắt mèo là cấu tạo tự nhiên nên dùng 「なっている」.
15先生「大切な書類だから、書き間違えないように( )。」
✓ Đáp án: a — すること
Lời dặn (hãy chú ý) ĐỪNG viết sai → 「〜ようにすること」 (yêu cầu nỗ lực).
b: 「ようになること」 sai: lời nhắc nhở nỗ lực dùng 「ようにする」.
練習2Chọn 「ことに」 / 「ように」 (a / b)
「〜ことにする/なる」 = quyết định/được quyết định một việc; 「〜ようにする/なる」 = cố gắng/trở nên (hướng tới trạng thái).
1引っ越しする( )したんです。
✓ Đáp án: a — ことに
「引っ越しすることにした」 = (tôi) đã quyết định chuyển nhà. Quyết định một việc cụ thể dùng 「ことにする」.
b: 「引っ越しするようにした」 = cố gắng (thường) chuyển nhà — vô lý với một sự việc một lần.
2来月から弟といっしょに住む( )なったので……。
✓ Đáp án: a — ことに
「住むことになった」 = việc sống chung đã được sắp đặt/quyết định. Dùng 「ことになる」.
b: 「住むようになった」 = dần dần (đã quen) sống chung — không hợp ngữ cảnh sắp dọn về ở.
3じゃ、寝坊しない( )しなければね。
✓ Đáp án: b — ように
「寝坊しないようにしなければ」 = phải CỐ GẮNG để không ngủ quên. Hướng tới trạng thái dùng 「ようにする」.
a: 「寝坊しないことにしなければ」 nghe gượng: nhắc nhở nỗ lực thường ngày dùng 「ように」.
4駅からも遠いので、自転車を買う( )しました。
✓ Đáp án: a — ことに
「自転車を買うことにしました」 = (tôi) đã quyết định mua xe đạp. Quyết định cụ thể dùng 「ことにする」.
b: 「買うようにしました」 = cố gắng (hay) mua — không hợp với một quyết định mua một lần.
5あしたの朝9時に引っ越しのトラックが来る( )なったんです。
✓ Đáp án: a — ことに
「トラックが来ることになった」 = đã sắp đặt xe tải đến lúc 9h sáng mai. Việc được định sẵn dùng 「ことになる」.
b: 「来るようになった」 = dần dần (trở nên) hay đến — vô lý với lịch hẹn một lần.
6弟と弟の友だちが手伝いに来る( )なっていますから。
✓ Đáp án: a — ことに
「来ることになっています」 = đã sắp xếp (lịch) họ đến giúp. Việc đã định và đang có hiệu lực dùng 「ことになっている」.
b: 「来るようになっています」 = (cơ chế) khiến họ đến — không hợp với một cuộc hẹn cụ thể.
ワンポイントレッスン「〜にしている」 và 「〜になっている」
Chọn vế hợp với cấu trúc 「〜ようにしている」 (chủ ngữ là người, động từ có ý chí) hay 「〜ようになっている」 (chủ ngữ thường không phải người, động từ khả năng / vô ý chí).
1わたしはなるべく肉よりも( )ようにしている。
✓ Đáp án: a — 魚さかなを食たべる
「ようにしている」 chủ ngữ là 「わたし」 + động từ ý chí → 「魚を食べるようにしている」 (cố ăn cá).
b: 「魚が食べられる」 (thể khả năng) đi với 「ようになる」; không hợp 「ようにしている」 của chủ thể người.
2うちの台所は、長い時間ガスを使うと( )ようになっている。
✓ Đáp án: b — 火ひが消きえる
「ようになっている」 (cơ chế) → chủ ngữ không phải người + động từ vô ý chí 「火が消える」 (lửa tự tắt).
a: 「火を消す」 (ý chí) đi với 「ようにする」; cơ chế tự động dùng 「火が消える…ようになっている」.
3ホテルでは、お風呂に入っていても( )ようになっている。
✓ Đáp án: b — 電話でんわがかけられる
「ようになっている」 + thể khả năng 「電話がかけられる」 = (được thiết kế) để có thể gọi điện.
a: 「電話をかける」 (ý chí) không hợp 「ようになっている」; cơ chế khả năng dùng 「かけられる」.
4このおもちゃは面白い。手をたたくと( )ようになっている。
✓ Đáp án: b — 人形にんぎょうが動うごく
「ようになっている」 (cơ chế) → tự động 「人形が動く」 (búp bê tự chuyển động) khi vỗ tay.
a: 「人形を動かす」 (ai đó làm cho động) đi với 「ようにする」; ở đây là cơ chế tự động.
5健康のためになるべく( )ようにしてください。
✓ Đáp án: a — 体からだを動うごかす
「ようにしてください」 = hãy cố gắng + động từ ý chí 「体を動かす」 (vận động cơ thể).
b: 「体が動く」 (tự động) đi với 「ようになる」; lời khuyên nỗ lực dùng 「体を動かす」.
6このドアは内側からは外が見えるが、外からは( )ようになっている。
✓ Đáp án: b — 中なかが見みえない
「ようになっている」 (cấu tạo cửa) → 「中が見えない」 (không nhìn thấy bên trong) — trạng thái/khả năng.
a: 「中を見ない」 (ý chí không nhìn) đi với 「ようにする」; cấu tạo cửa dùng 「見えない」.
7新聞のテレビ番組表を見るとテレビが見たくなるので、試験前は( )ようにしているんです。
✓ Đáp án: a — 見みない
「ようにしているんです」 = (tôi) cố gắng + động từ ý chí 「見ない」 (không xem) trước kỳ thi.
b: 「見えない」 (không nhìn thấy được) là khả năng vô ý chí, không hợp với nỗ lực 「ようにしている」.
▼ Phân biệt & ghi nhớ
〜ようにしている:主語はふつう「話者」。〜には意志動詞を使う。
「〜ようにしている」: chủ ngữ thường là người nói; vế trước dùng động từ CÓ Ý CHÍ.
わたしはいつも折りたたみの傘を持ち歩くようにしています。Tôi luôn cố mang theo ô gấp bên mình.
〜ようになっている:主語はふつう人間ではない。〜には意志を含まない動詞(可能動詞・三人称主語など)を使う。
「〜ようになっている」: chủ ngữ thường KHÔNG phải người; vế trước dùng động từ VÔ Ý CHÍ (thể khả năng, chủ ngữ ngôi 3…).
このいすは軽くて小さく折りたためるので、楽に持ち運べるようになっています。Chiếc ghế này nhẹ và gập nhỏ được nên được làm để dễ mang đi.