📖 Nội dung & bài tập trích từ 新完全マスター 語彙 N3 · 3課 · P10〜P13
Phần 3-1 · 17 từ
家事
Việc nhà| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
食器
THỰC KHÍ
Danh từ
Bát đĩa, đồ dùng ăn uống |
食THỰC · しょく / た(べる) — ăn
器KHÍ · き / うつわ — đồ đựng, dụng cụ
Ghép: "Đ "ồ dùng đng ể ă n" → bát đt ĩt a, chén dĩn da. 「食器を洗う」 = rửa bát đt ĩt a. |
食事のあとは、すぐに食器を洗うようにしている。
Sau bữa ăn, tôi luôn cố gắng rửa bát đĩa ngay. |
| 2 |
汚れ
Ô
Danh từ
Vết bẩn, chỗ dơ |
汚Ô · お / よご(れる) / きたな(い) — dơ, bẩn
Ghi nhớ: Dạng danh từ của 汚れる → vết bẩn. 「汚れが落ちる/落ちない」 = vết bẩn sạch / không sạch. |
このシャツの汚れは、洗ってもなかなか落ちない。
Vết bẩn trên chiếc áo này dù giặt vẫn khó sạch. |
| 3 |
洗剤
TẨY TỄ
Danh từ
Chất tẩy rửa, bột giặt, nước rửa |
洗TẨY · せん / あら(う) — rửa, giặt
剤TỄ · ざい — chế phẩm, thuốc
Ghép: "Chế phẩm dùng đng ể rửa" → chất tẩy rửa (bột giặt, nư nớc rửa bát…). 「洗剤がなくなる」 = hết chất tẩy. |
洗剤がなくなったので、スーパーで買ってきた。
Vì hết bột giặt nên tôi đã mua ở siêu thị. |
| 4 |
汚す
Ô
Động từ
Làm bẩn, làm dơ (tha động từ) |
汚Ô · よご(す) — làm dơ, làm bẩn
Ghi nhớ: Tha đ Tha ộng từ của 汚れる → làm bẩn. 「服を汚す」 = làm bẩn quần áo. |
子供が遊んで、すぐに服を汚してしまう。
Bọn trẻ chơi đùa nên cứ làm bẩn quần áo ngay. |
| 5 |
畳む
ĐIỆP
Động từ
Gấp (quần áo, chăn…) |
畳ĐIỆP · じょう / たた(む) — chiếu tatami; gấp lại
Ghi nhớ: "Xếp gấp lại" → gấp. 「洗濯物を畳む」 = gấp đp ồ giặt; 「布団を畳む」 = gấp chăp chn nệm. |
乾いた洗濯物を畳んで、たんすにしまった。
Tôi gấp đồ giặt đã khô rồi cất vào tủ. |
| 6 |
しまう
(và-go)
Động từ
Cất, dọn vào |
Từ thuần Nhật (和語): ít viết kanji 「仕舞う」. Nghĩ Ngha: cất, dọn vào chỗ. 「靴下をしまう」 = cất tất vào. |
使い終わった道具は、もとの場所にしまってください。
Dụng cụ dùng xong xin hãy cất lại vào chỗ cũ. |
| 7 |
掃除機
TẢO TRỪ CƠ
Danh từ
Máy hút bụi |
掃TẢO · そう / は(く) — quét
除TRỪ · じょ / のぞ(く) — trừ bỏ, loại đi
機CƠ · き — máy
Ghép: "Máy quét dọn" → máy hút bụi. 「掃除機をかける」 = hút bụi. |
週末になると、部屋に掃除機をかける。
Cứ đến cuối tuần là tôi hút bụi căn phòng. |
| 8 |
アイロン
(gai-rai-go)
Danh từ
Bàn là, bàn ủi |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "iron". 「アイロンをかける」 = là (ủi) quần áo. |
シャツにアイロンをかけてから、出かけた。
Tôi là áo sơ mi rồi mới ra ngoài. |
| 9 |
家具
GIA CỤ
Danh từ
Đồ nội thất (bàn, ghế, tủ…) |
家GIA · か / いえ — nhà
具CỤ · ぐ — dụng cụ, đồ dùng
Ghép: "Đ "ồ dùng trong nhà" → đồ nội thất. 「家具を動かす」 = dịch chuyển đn ồ nội thất. |
引っ越しのとき、重い家具を運ぶのが大変だった。
Khi chuyển nhà, việc khiêng đồ nội thất nặng rất vất vả. |
| 10 |
動かす
ĐỘNG
Động từ
Di chuyển, làm cho chuyển động (tha động từ) |
動ĐỘNG · どう / うご(かす) / うご(く) — cử động, chuyển động
Ghi nhớ: Tha đ Tha ộng từ của 動く → làm cho di chuyển. 「家具を動かす」 = dịch đch ồ đ ạc. |
ベッドの下を掃除するために、ベッドを動かした。
Để lau dưới gầm giường, tôi đã dịch chiếc giường ra. |
| 11 |
床
SÀNG
Danh từ
Sàn nhà |
床SÀNG · しょう / ゆか / とこ — sàn nhà; giường
Ghi nhớ: Đ ọc ゆか khi chỉ sàn nhà. 「床を拭く」 = lau sàn. |
水をこぼしたので、床が濡れている。
Vì làm đổ nước nên sàn nhà bị ướt. |
| 12 |
拭く
THỨC
Động từ
Lau, chùi (cho khô/sạch) |
拭THỨC · しょく / ふ(く) — lau, chùi
Ghi nhớ: "Lau cho sạch/khô" → lau, chùi. 「床を拭く」「テーブルを拭く」. |
ぬれたテーブルをふきんで拭いた。
Tôi lấy khăn lau chiếc bàn bị ướt. |
| 13 |
調子
ĐIỀU TỬ
Danh từ
Tình trạng, trạng thái (hoạt động) |
調ĐIỀU · ちょう / しら(べる) — điều chỉnh; tra
子TỬ · し / こ — cái, con (hậu tố)
Ghép: "Nhịp đp iệu, trạng thái vận hành" → tình trạng. 「調子が悪い/いい」 = tình trạng xấu / tốt. |
最近、エアコンの調子が悪くて、よく止まる。
Dạo này tình trạng máy lạnh không tốt, hay bị ngắt. |
| 14 |
修理
TU LÝ
Danh + する
Sửa chữa |
修TU · しゅう / おさ(める) — sửa, tu sửa
理LÝ · り — lý, sắp đặt
Ghép: "Sửa cho đa cho úng lại" → sửa chữa. 「テレビを修理に出す」 = đ = em TV đ = em TV i sửa. |
壊れたテレビを修理に出すことにした。
Tôi quyết định đem chiếc TV bị hỏng đi sửa. |
| 15 |
リサイクル
(gai-rai-go)
Danh + する
Tái chế |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "recycle". 「リサイクルに出す」 = đ = em đ = em i tái chế. Dùng cho giấy báo, chai lọ… |
新聞や雑誌はリサイクルに出している。
Báo và tạp chí thì tôi đem đi tái chế. |
| 16 |
家事
GIA SỰ
Danh từ
Việc nhà |
家GIA · か / いえ — nhà
事SỰ · じ / こと — việc
Ghép: "Việc trong nhà" → việc nhà (nấu nưu nớng, dọn dẹp, giặt giũt gi…). 「家事をする」. |
うちでは、家事を夫婦で半分ずつやっている。
Ở nhà tôi, việc nhà thì vợ chồng chia nhau mỗi người một nửa. |
| 17 |
面倒臭い
DIỆN ĐẢO XÚ
Tính từ -i
Phiền hà, ngại, vất vả lích kích |
面DIỆN · めん — mặt
倒ĐẢO · とう / たお(れる) — đổ, ngã
臭XÚ · しゅう / くさ(い) — mùi; (hậu tố) đầy vẻ…
Ghép: 面倒 (phiền phức) + 臭い (nhuốm vẻ…) → ngại, lích kích phiền hà. 「家事は面倒臭い」. |
毎日料理を作るのは、正直、面倒臭い。
Thật lòng mà nói, ngày nào cũng nấu ăn thì rất ngại. |
1シャツに( )をかけるのを忘れたので、今日は着ていけない。
アイロン — bàn là.
「アイロンをかける」 = là áo; quên là nên không mặc đc ưc ợc.
2( )が濡れているので、今、歩くと、靴下が濡れてしまう。
床(ゆか) — sàn nhà.
Sàn ưn ớt → đ i lên sẽ ư ớt tất.
3洗っても、洗っても、子供が服を( )ので、困る。
汚す(よごす) — làm bẩn.
Giặt mãi mà con cứ làm bẩn quần áo → 汚す.
4新聞や雑誌は( )に出すから、捨てないで、取っておいてください。
リサイクル — tái chế.
Báo, tạp chí đ em đ em i 「リサイクルに出す」 (tái chế), đ ừng vứt.
5ベッドの下にお金が入っちゃったんで、ベッドを( )のを手伝ってよ。
動かす(うごかす) — dịch chuyển.
Tiền rơn ri xuống gầm giưm giờng → 「ベッドを動かす」 (dịch giưch giờng).
6掃除や洗濯など、( )は夫婦で半分ずつやっている。
家事(かじ) — việc nhà.
Lau dọn, giặt giũt gi… đ ều là 家事; vợ chồng chia nhau.
Phần 3-2 · 16 từ
起きてから寝るまで
Từ lúc thức dậy đến lúc đi ngủ| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 18 |
覚める
GIÁC
Động từ
Tỉnh giấc, tỉnh ngủ (tự động từ) |
覚GIÁC · かく / さ(める) / おぼ(える) — tỉnh; nhớ
Ghi nhớ: 「目が覚める」 = mắt mở ra → tỉnh giấc. Tự đ ộng từ; tha đ; tha ộng từ 覚ます. |
今朝は5時に目が覚めてしまった。
Sáng nay tôi tỉnh giấc lúc 5 giờ. |
| 19 |
あくび
(và-go)
Danh từ
Cái ngáp |
Từ thuần Nhật (和語): ít viết kanji 「欠伸」. 「あくびが出る/あくびをする」 = ngáp (do buồn ngủ). |
授業中、眠くてあくびが止まらなかった。
Trong giờ học, tôi buồn ngủ đến mức ngáp không ngừng. |
| 20 |
涙
LỆ
Danh từ
Nước mắt |
涙LỆ · るい / なみだ — nước mắt
Ghi nhớ: 「涙が出る」 = chảy nưy nớc mắt; 「涙を流す」 = rơ = ri lệ. |
目にゴミが入って、涙が出てきた。
Bụi bay vào mắt làm tôi chảy nước mắt. |
| 21 |
睡眠
THỤY MIÊN
Danh từ
Giấc ngủ, sự ngủ |
睡THỤY · すい / ねむ(る) — ngủ
眠MIÊN · みん / ねむ(る) — ngủ, buồn ngủ
Ghép: Hai chữ đ ều nghĩu ngha "ngủ" → giấc ngủ. 「睡眠が足りない」 = thiếu ngủ; 「睡眠を取る」 = ngủ đ ủ. |
健康のためには、十分な睡眠が必要だ。
Để khỏe mạnh thì cần ngủ đủ giấc. |
| 22 |
朝食
TRIÊU THỰC
Danh từ
Bữa sáng |
朝TRIÊU · ちょう / あさ — buổi sáng
食THỰC · しょく / た(べる) — ăn
Ghép: "Bữa ăa n buổi sáng" → bữa sáng. 「朝食を取る/食べる」. Trang trọng hơng hn 朝ご飯. |
忙しくて、朝食を取らずに会社へ行った。
Vì bận nên tôi đi làm mà không ăn sáng. |
| 23 |
化粧
HÓA TRANG
Danh + する
Trang điểm |
化HÓA · か / ば(ける) — biến hóa
粧TRANG · しょう — trang điểm
Ghép: "Làm đm ẹp dung nhan" → trang đtrang iểm. 「化粧をする」. |
彼女は毎朝、丁寧に化粧をしてから出かける。
Cô ấy mỗi sáng đều trang điểm kỹ rồi mới ra ngoài. |
| 24 |
えさ
(và-go)
Danh từ
Mồi, thức ăn (cho thú/cá) |
Từ thuần Nhật (和語): ít viết kanji 「餌」. 「ペットにえさをやる」 = cho thú cư cng ă cng n. |
毎朝、犬と猫にえさをやるのが私の仕事だ。
Mỗi sáng cho chó mèo ăn là việc của tôi. |
| 25 |
可愛がる
KHẢ ÁI
Động từ
Cưng chiều, yêu quý (vật nuôi, trẻ con) |
可KHẢ · か — có thể; đáng
愛ÁI · あい / かわい(い) — yêu, đáng yêu
Ghép: Đ ộng từ từ 可愛い → cưcng chiều, yêu chiều. 「猫を可愛がる」. |
祖母は孫をとても可愛がっている。
Bà rất cưng chiều đứa cháu. |
| 26 |
定期
ĐỊNH KỲ
Danh từ
Vé tháng, vé định kỳ (đi lại) |
定ĐỊNH · てい / さだ(める) — cố định, định ra
期KỲ · き — kỳ hạn, thời kỳ
Ghép: Rút gọn của 定期券 → vé đ ịnh kỳ (vé tháng) đ i tàu/xe. 「定期を忘れる」. |
今朝は急いでいて、定期を家に忘れてきた。
Sáng nay vội quá nên tôi để quên vé tháng ở nhà. |
| 27 |
遅刻
TRÌ KHẮC
Danh + する
Đến muộn, đến trễ |
遅TRÌ · ち / おそ(い) / おく(れる) — chậm, trễ
刻KHẮC · こく / きざ(む) — khắc; khoảnh khắc
Ghép: "Trễ so với giờ khắc đc ã đ ịnh" → đến muộn. 「会社に遅刻する」. Trái với 早退 (về sớm). |
電車が遅れて、会議に遅刻してしまった。
Tàu trễ nên tôi đã đến muộn cuộc họp. |
| 28 |
電池
ĐIỆN TRÌ
Danh từ
Pin |
電ĐIỆN · でん — điện
池TRÌ · ち / いけ — ao; (ở đây) bình chứa
Ghép: "Bể chứa đa iện" → pin. 「電池が切れる」 = hết pin. |
携帯電話の電池が切れて、連絡できなかった。
Điện thoại hết pin nên tôi đã không liên lạc được. |
| 29 |
退屈
THOÁI KHUẤT
Tính từ -na / Danh + する
Chán, buồn tẻ, nhàm chán |
退THOÁI · たい / しりぞ(く) — lui, rút lui
屈KHUẤT · くつ — co lại, gò bó
Ghép: Tâm trạng tù túng, không có gì làm → chán, buồn tẻ. 「退屈な仕事」「退屈する」. |
雨で外に出られず、一日中、退屈だった。
Vì mưa không ra ngoài được, cả ngày thật buồn chán. |
| 30 |
帰宅
QUY TRẠCH
Danh + する
Về nhà |
帰QUY · き / かえ(る) — trở về
宅TRẠCH · たく — nhà, gia trạch
Ghép: "Trở về nhà" → về nhà. 「12時に帰宅する」. Trang trọng hơng hn 家に帰る. |
昨日は仕事が多くて、帰宅が遅くなった。
Hôm qua việc nhiều nên tôi về nhà muộn. |
| 31 |
文句
VĂN CÚ
Danh từ
Lời phàn nàn, lời kêu ca; ý kiến phản đối |
文VĂN · ぶん / もん — văn, câu chữ
句CÚ · く — câu, cú
Ghép: "Câu nói (bất bình)" → lời phàn nàn. 「文句を言う/言われる」 = phàn nàn / bị phàn nàn. |
料理の味が薄いと、妻に文句を言われた。
Tôi bị vợ phàn nàn là món ăn nhạt. |
| 32 |
疲れ
BÌ
Danh từ
Sự mệt mỏi |
疲BÌ · ひ / つか(れる) — mệt mỏi
Ghi nhớ: Dạng danh từ của 疲れる → sự mệt mỏi. 「疲れが取れる/取れない」 = hết mệt / không hết mệt. |
よく寝たのに、まだ疲れが取れない。
Dù đã ngủ kỹ mà vẫn chưa hết mệt. |
| 33 |
毛布
MAO BỐ
Danh từ
Chăn (mền) len/nỉ |
毛MAO · もう / け — lông, len
布BỐ · ふ / ぬの — vải
Ghép: "Tấm vải bằng lông/len" → chăchn (mền). 「毛布をかける」 = đ = ắp chăp chn. |
寒くなってきたので、毛布をもう一枚出した。
Trời trở lạnh nên tôi lấy thêm một cái chăn. |
1朝、忙しかったので、猫に( )をやるのを忘れた。
えさ — mồi, thức ăc n cho thú.
「猫にえさをやる」 = cho mèo ăo n.
2昨日、あまり寝ていないので、( )が止まらない。
あくび — cái ngáp.
Thiếu ngủ → ngáp không ngừng.
3仕事がたくさんあったので、( )が遅くなった。
帰宅(きたく) — về nhà.
Nhiều việc → 「帰宅が遅くなる」 (về nhà muộn).
4時計の( )が切れてしまったので、今日は持っていかない。
電池(でんち) — pin.
「電池が切れる」 = hết pin (đt pin (ồng hồ).
5目に入ったゴミが取れなくて、( )が出てきた。
涙(なみだ) — nư nớc mắt.
Bụi vào mắt → 「涙が出る」 (chảy nưy nớc mắt).
II. 練習しよう · bài tập trong sách
練習しよう
Luyện tập — toàn bộ bài tập của bài (練習 1〜5)Giả sử bạn bè sắp đp ến chơn chi. Hãy xem tranh trong sách và viết những việc cần làm (dùng mẫu 「〜なければならない」).
Gợi ý đ áp án (別冊解答例):
(1) 食器を洗わなければならない。— phải rửa bát đt ĩt a.
(2) 掃除機をかけなければならない。— phải hút bụi.
(3) テーブルを拭かなければならない。— phải lau bàn.
(4) 布団を畳まなければならない。— phải gấp chăp chn nệm.
(5) 服をしまわなければならない。— phải cất quần áo.
1A:パソコンを直してくれるお店を知りませんか。 B:ヤマダカメラに持っていけば、( )してくれますよ。
修理(しゅうり) — sửa chữa.
「直す」 (sửa) đ ồng nghĩng ngha với 「修理する」.
2A:会議が( )で、眠くて、眠くて、大変でした。 B:そんなにつまらない会議だったんですか。
退屈(たいくつ) — buồn tẻ, chán.
「つまらない」 (nhạt nhẽo) đ ồng nghĩng ngha với 「退屈な」.
3A:昨日は飲み過ぎちゃって、目が( )ら、昼の12時だったよ。 B:そんなに遅く、起きたんだ。
覚めた(さめた) — tỉnh giấc.
「目が覚める」 = thức dậy; 「目が覚めたら」 (khi tỉnh dậy thì…). Đ ồng nghĩng ngha 起きる.
4A:この掃除機、よく吸わないんだけど。どこか具合が悪いのかな。 B:最近、( )が悪いみたいだよ。
調子(ちょうし) — tình trạng.
「具合が悪い」 (không ổn) đ ồng nghĩng ngha 「調子が悪い」.
5A:いすやベッドを捨てたいときは、どうすればいいんですか。 B:( )を捨てたいときは、役所に一度連絡してください。
家具(かぐ) — đ ồ nội thất.
いす・ベッド (ghế, giư giờng) là 家具 → từ bao quát chúng.
11日に8時間は睡眠を( )たい。
✓ Đáp án: b — 取り
「睡眠を取る」 = ngủ (đ (ủ giấc). 睡眠 đ i với đi ộng từ 取る.
a し: 「睡眠をする」 không tự nhiên; danh từ 睡眠 dùng 「取る」.
2ズボンに( )汚れがなかなか取れない。
✓ Đáp án: a — 付いた
「汚れが付く」 = vết bẩn bám vào → 「付いた汚れ」 (vết bẩn đn ã bám).
b 止まった: 止まる = dừng lại (chuyển đn ộng), không dùng cho vết bẩn bám trên quần.
3朝、起きても、まだ、疲れが( )いる。
✓ Đáp án: b — 残って
「疲れが残る」 = vẫn còn mệt. Mệt mỏi "đi "ọng lại" → 残る.
a 止まって: 止まる = dừng (chuyển đn ộng); mệt mỏi không 「止まる」.
4洗剤が( )いたので、スーパーで買ってきた。
✓ Đáp án: b — 切れて
「洗剤が切れる」 = hết chất tẩy (tự đ ộng từ 切れる). Vì hết nên đn i mua.
a 切って: 切る = cắt (tha đt (tha ộng từ, có chủ ý); ở đ ây ý là “hết hàng” nên dùng tự đ ộng từ 切れる.
5テレビが面白くないので、退屈( )いた。
✓ Đáp án: a — して
「退屈する」 = thấy chán → 「退屈していた」 (đ (ang thấy chán).
b にして: 「退屈にする」 nghĩ ngha là “làm cho chán” (gây ra), không hợp với cảm giác của bản thân.
(1) Khung từ: [ a. 化粧 b. 定期 c. 文句 ]
①スープを作ったら、味が薄いと( )を言われた。
✓ Đáp án: c — 文句
「文句を言われる」 = bị phàn nàn. Bị chê canh nhạt → 文句.
a 化粧: 化粧 = trang đ = trang iểm, không liên quan vị canh.
b 定期: 定期 = vé tháng, không hợp ngữ cảnh.
②電車に乗ったら、電車の中で( )をしている人がいて、驚いた。
✓ Đáp án: a — 化粧
「化粧をする」 = trang đ = trang iểm. Có ngư ngời trang đi trang iểm trên tàu → 化粧.
b 定期: 「定期をする」 không tồn tại.
c 文句: 「文句をする」 sai; phải là 「文句を言う」.
③( )を無くすのは、これで3回目だ。
✓ Đáp án: b — 定期
「定期を無くす」 = làm mất vé tháng. Thứ hay bị làm mất → 定期.
a 化粧: 化粧 không phải vật đt ể bị làm mất.
c 文句: 文句 là lời nói, không 無くす (làm mất) đ ư ợc.
(2) Khung từ: [ a. 可愛がって b. 遅刻して c. 面倒臭くて ]
①森田さんは、毎朝、( )くるので、いつも先生に怒られている。
✓ Đáp án: b — 遅刻して
「遅刻してくる」 = (hay) đ ến muộn. Sáng nào cũo cng muộn → bị mắng.
a 可愛がって: 可愛がる = cư = cng chiều, không hợp ngữ cảnh bị mắng vì đ ến lớp.
c 面倒臭くて: 面倒臭い tả cảm giác ngại, không hợp 「〜てくる」 ở đ ây.
②料理を作るのが( )、いつもコンビニでお弁当を買っている。
✓ Đáp án: c — 面倒臭くて
「面倒臭くて」 = vì ngại (nấu ău n) nên… → mua cơ mua cm hộp.
a 可愛がって: 可愛がる không liên quan việc nấu ău n.
b 遅刻して: 遅刻 = đ = ến muộn, không hợp lý do mua cơ do mua cm hộp.
③田村さんは、犬を3匹飼っていて、とても( )いる。
✓ Đáp án: a — 可愛がって
「可愛がっている」 = đ = ang cư = ang cng chiều (3 con chó).
b 遅刻して: 遅刻 = đ = ến muộn, không hợp việc nuôi chó.
c 面倒臭くて: 面倒臭い = ngại; ở đ ây nói yêu chó nên dùng 可愛がる.
10月23日(水) 今日は、朝の5時に目が()しまった。もう秋なので、寒くて、目が()しまったのだ。今日は、()が足りなくて、一日中、()ばかりしていたので、下田先生に怒られてしまった。怖かったなあ。寒くないように、()を出したので、今日は早く寝よう。
10月25日(金) 昨日は、友達と渋谷で飲んで、1時に()。久しぶりに、ゆう子やはる子と会えて、楽しかった。今朝は、学校に()しそうになったので、()を取らずに、学校に行った。午前中はお腹がすいて、大変だったので、昼はハンバーガーとうどん。ちょっと食べ過ぎた。
10月26日(土) 今日は一日掃除。()を()て、()の下も()をかけて、部屋がすごくきれいになった。気持ちいい。
10月25日(金) 昨日は、友達と渋谷で飲んで、1時に()。久しぶりに、ゆう子やはる子と会えて、楽しかった。今朝は、学校に()しそうになったので、()を取らずに、学校に行った。午前中はお腹がすいて、大変だったので、昼はハンバーガーとうどん。ちょっと食べ過ぎた。
10月26日(土) 今日は一日掃除。()を()て、()の下も()をかけて、部屋がすごくきれいになった。気持ちいい。
① 覚めて(さめて) — tỉnh giấc lúc 5 giờ (目が覚めてしまった).
② 睡眠(すいみん) — thiếu ngủ (睡眠が足りない).
③ あくび — cả ngày cứ ngáp suốt nên bị thầy mắng.
④ 毛布(もうふ) — lấy chăy chn ra đy chn ra ể khỏi lạnh.
⑤ 帰宅(きたく) — về nhà lúc 1 giờ.
⑥ 遅刻(ちこく) — suýt đt ến muộn (遅刻しそうになった).
⑦ 朝食(ちょうしょく) — đ i học mà không kịp ăp n sáng (朝食を取らずに).
⑧ 家具(かぐ) — dịch đch ồ nội thất ra (家具を動かして) và lau dư lau dới gầm.
⑨ 動かし(うごかし) — 家具を動かして (dịch đch ồ ra).
⑩ 掃除機(そうじき) — hút bụi cả phía dưa dới (掃除機をかけて).