📖 Nội dung & bài tập trích từ 新完全マスター 語彙 N3 · 8課 · P32〜P35
Phần 8-1 · 20 từ
スポーツ
Thể thao| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
開始
KHAI THỦY
Danh + する
Sự bắt đầu, khởi đầu |
開KHAI · かい / ひら(く) — mở
始THỦY · し / はじ(める) — bắt đầu
Ghép: "Mở ra và bắt đt ầu" → bắt đt ầu, khởi đi ầu. 「試合の開始」「開始する」. Trái với 終了. |
試合の開始を、観客はみんな楽しみに待っている。
Khán giả ai cũng háo hức chờ trận đấu bắt đầu. |
| 2 |
活躍
HOẠT DƯỢC
Danh + する
Sự hoạt động sôi nổi, tỏa sáng |
活HOẠT · かつ / い(きる) — sống, hoạt động
躍DƯỢC · やく / おど(る) — nhảy, vọt
Ghép: "Sống đng ộng, nhảy vọt" → hoạt đt ộng nổi bật, tỏa sáng. 「選手の活躍」「活躍する」. |
その選手の活躍に、ファンはとても期待している。
Người hâm mộ rất kỳ vọng vào sự tỏa sáng của tuyển thủ ấy. |
| 3 |
選手
TUYỂN THỦ
Danh từ
Vận động viên, tuyển thủ |
選TUYỂN · せん / えら(ぶ) — chọn
手THỦ · しゅ / て — tay, người
Ghép: "Ngư "Ngời đi ưi ợc chọn (thi đn (thi ấu)" → vận đn ộng viên. 「サッカー選手」「代表選手」. |
あの選手は、今、世界で一番速く走れる。
Vận động viên kia hiện chạy nhanh nhất thế giới. |
| 4 |
期待
KỲ ĐÃI
Danh + する
Kỳ vọng, mong đợi |
期KỲ · き — kỳ, thời kỳ
待ĐÃI · たい / ま(つ) — chờ đợi
Ghép: "Chờ đ ợi đi iều tốt" → kỳ vọng. 「活躍に期待する」「期待が大きい」. |
次の試合では、彼の活躍を期待している。
Tôi kỳ vọng vào màn trình diễn của anh ấy ở trận tới. |
| 5 |
応援
ỨNG VIỆN
Danh + する
Sự cổ vũ, ủng hộ |
応ỨNG · おう / こた(える) — đáp, ứng
援VIỆN · えん — giúp đỡ
Ghép: "Giúp sức từ bên ngoài" → cổ vũ v. 「チームを応援する」「応援のおかげ」. |
皆さんの温かい応援のおかげで、勝つことができた。
Nhờ sự cổ vũ nồng nhiệt của mọi người, chúng tôi đã thắng. |
| 6 |
出場
XUẤT TRƯỜNG
Danh + する
Sự ra sân, tham gia (thi đấu) |
出XUẤT · しゅつ / で(る) — ra
場TRƯỜNG · じょう / ば — sân, nơi
Ghép: "Ra (sân) thi đ thi ấu" → tham gia thi đtham gia thi ấu. 「試合に出場する」「オリンピックに出場」. |
怪我のせいで、その試合には出場できなかった。
Vì chấn thương nên tôi không thể tham gia trận đấu đó. |
| 7 |
投げる
ĐẦU
Động từ
Ném, quăng |
投ĐẦU · とう / な(げる) — ném
Ghi nhớ: "Tung vật đt i xa" → ném. 「ボールを投げる」. |
ピッチャーが力いっぱいボールを投げた。
Người ném bóng đã ném quả bóng hết sức. |
| 8 |
打つ
ĐẢ
Động từ
Đánh, đập, gõ |
打ĐẢ · だ / う(つ) — đánh
Ghi nhớ: "Đ "ánh mạnh vào" → đánh, đ ập. 「ボールを打つ」「メールを打つ」(gõ). |
彼はバットでボールを強く打った。
Anh ấy vung gậy đánh quả bóng thật mạnh. |
| 9 |
蹴る
XÚC
Động từ
Đá, sút |
蹴XÚC · しゅう / け(る) — đá
Ghi nhớ: "Dùng chân đn á" → đá, sút. 「ボールを蹴る」. |
中村選手は左足でボールを蹴って、ゴールに入れた。
Tuyển thủ Nakamura sút bóng bằng chân trái và ghi bàn. |
| 10 |
優勝
ƯU THẮNG
Danh + する
Sự vô địch, chức vô địch |
優ƯU · ゆう / やさ(しい) / すぐ(れる) — ưu tú, hơn
勝THẮNG · しょう / か(つ) — thắng
Ghép: "Thắng vưng vợt trội nhất" → vô đ ịch. 「優勝を争う」「優勝する」. |
今年こそ、私たちのチームが優勝したい。
Năm nay nhất định đội chúng tôi muốn vô địch. |
| 11 |
争う
TRANH
Động từ
Tranh giành, tranh đua |
争TRANH · そう / あらそ(う) — tranh giành
Ghi nhớ: "Giành nhau cùng một thứ" → tranh giành. 「優勝を争う」「1位を争う」. |
2人の選手が最後まで優勝を争った。
Hai vận động viên tranh chức vô địch tới phút cuối. |
| 12 |
悔しい
HỐI
Tính từ -i
Cay cú, tiếc nuối, ấm ức |
悔HỐI · かい / くや(しい) / く(いる) — hối tiếc
Ghi nhớ: Thua/thất bại mà thấy tiếc, ức → cay cú, tiếc nuối. 「負けて悔しい」. |
あと少しで勝てたのに、負けてとても悔しい。
Sắp thắng đến nơi mà lại thua, tôi cay cú vô cùng. |
| 13 |
代表
ĐẠI BIỂU
Danh + する
Đại diện, đội tuyển (quốc gia) |
代ĐẠI · だい / か(わる) — thay thế
表BIỂU · ひょう / あらわ(す) — biểu thị
Ghép: "Thay mặt mà biểu thị" → đại diện. 「日本の代表に選ばれる」「代表選手」. |
厳しい練習を続けて、日本の代表に選ばれた。
Sau quá trình tập luyện khắc nghiệt, anh được chọn vào đội tuyển Nhật. |
| 14 |
厳しい
NGHIÊM
Tính từ -i
Khắc nghiệt, nghiêm khắc |
厳NGHIÊM · げん / きび(しい) — nghiêm
Ghi nhớ: Khó khă khn, không dễ dãi → khắc nghiệt, nghiêm khắc. 「厳しいトレーニング」「厳しい先生」. |
代表になるには、厳しいトレーニングが必要だ。
Để vào đội tuyển thì cần tập luyện khắc nghiệt. |
| 15 |
記録
KÝ LỤC
Danh + する
Kỷ lục; ghi chép |
記KÝ · き / しる(す) — ghi
録LỤC · ろく — chép, lục
Ghép: "Ghi chép lại" → kỷ lục; ghi chép. 「記録を破る」「記録を取る」. |
北島選手は、今までの日本記録を破った。
Tuyển thủ Kitajima đã phá kỷ lục Nhật Bản từ trước tới nay. |
| 16 |
破る
PHÁ
Động từ
Phá (kỷ lục); xé rách; vi phạm |
破PHÁ · は / やぶ(る) — phá, rách
Ghi nhớ: "Làm vỡ/vư/vợt qua cái cũi c" → phá vỡ. 「記録を破る」「約束を破る」「紙を破る」. |
彼は世界記録を破って、金メダルを取った。
Anh ấy phá kỷ lục thế giới và giành huy chương vàng. |
| 17 |
あきらめる
(và-go)
Động từ
Từ bỏ, bỏ cuộc |
Từ thuần Nhật (和語): hay viết 「諦める」. Ngừng cố gắng, chấp nhận không đng ạt đt ưt ợc → từ bỏ, bỏ cuộc. 「途中であきらめる」. |
苦しくても、最後まであきらめないでください。
Dù có vất vả cũng đừng bỏ cuộc cho đến phút cuối. |
| 18 |
トレーニング
(gai-rai-go)
Danh + する
Sự huấn luyện, tập luyện |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "training". 「トレーニングをする」「厳しいトレーニング」. |
強くなるために、毎日トレーニングをしている。
Để mạnh hơn, ngày nào tôi cũng tập luyện. |
| 19 |
ゴール
(gai-rai-go)
Danh + する
Đích đến; khung thành; gôn |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "goal". 「トップでゴールする」「ゴールに入れる」. |
彼はトップでゴールして、優勝した。
Anh ấy về đích đầu tiên và giành chức vô địch. |
| 20 |
コース
(gai-rai-go)
Danh từ
Cung đường, đường chạy, lộ trình |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "course". 「町の中のコースを走る」. Nhóm カタカナ thể thao: ボール・チーム・トップ・ゴール・コース. |
マラソンは、町の中のコースを走る競技だ。
Marathon là môn chạy theo cung đường trong thành phố. |
1ボ_ル_ → ( )
ボール (ball) — 「ー」 ở giữa.
2チ_ム_ → ( )
チーム (team) — 「ー」 ở giữa.
3ト_レ_ニ_グ_ → ( )
トレーニング (training) — レー・ニン・グ.
4ト_プ_ → ( )
トップ (top) — 「ッ」 nhỏ.
5ゴ_ル_ → ( )
ゴール (goal) — 「ー」 ở giữa.
6コ_ス_ → ( )
コース (course) — 「ー」 ở giữa.
Phần 8-2 · 23 từ
芸術
Nghệ thuật| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 21 |
芸術
NGHỆ THUẬT
Danh từ
Nghệ thuật |
芸NGHỆ · げい — nghệ, tài nghệ
術THUẬT · じゅつ — kỹ thuật
Ghép: "Tài nghệ và kỹ thuật" → nghệ thuật. 「芸術に興味がある」「芸術家」. |
私は昔から芸術にとても興味がある。
Từ lâu tôi đã rất hứng thú với nghệ thuật. |
| 22 |
一流
NHẤT LƯU
Danh từ
Hạng nhất, đẳng cấp nhất |
一NHẤT · いち / ひと(つ) — một, nhất
流LƯU · りゅう / なが(れる) — dòng, hạng
Ghép: "Dòng/hạng số một" → hàng đng ầu, đ ẳng cấp nhất. 「一流の作家」「一流ホテル」. |
下田さんは、一流の作家だと言われている。
Người ta nói anh Shimoda là nhà văn hàng đầu. |
| 23 |
作家
TÁC GIA
Danh từ
Nhà văn, tác giả |
作TÁC · さく / つく(る) — làm, sáng tác
家GIA · か / いえ — nhà, người (chuyên)
Ghép: "Ngư "Ngời sáng tác" → nhà vă vn. 「人気のある作家」「小説家」. |
田中さんは、日本人形の作家として有名だ。
Ông Tanaka nổi tiếng là nghệ nhân làm búp bê Nhật. |
| 24 |
画家
HỌA GIA
Danh từ
Họa sĩ |
画HỌA · が / か(く) — vẽ, tranh
家GIA · か — người (chuyên)
Ghép: "Ngư "Ngời vẽ tranh" → họa sĩa s. 「前野さんはプロの画家だ」. |
前野さんはプロの画家だから、絵がとてもうまい。
Anh Maeno là họa sĩ chuyên nghiệp nên vẽ rất giỏi. |
| 25 |
音楽家
ÂM NHẠC GIA
Danh từ
Nhạc sĩ, nhà âm nhạc |
音ÂM · おん / おと — âm thanh
楽NHẠC · がく / たの(しい) — nhạc, vui
家GIA · か — người (chuyên)
Ghép: "Ngư "Ngời làm âm nhạc" → nhạc sĩc s. 「才能のある音楽家」. |
この学校には、才能のある音楽家が集まっている。
Trường này quy tụ nhiều nhạc sĩ tài năng. |
| 26 |
才能
TÀI NĂNG
Danh từ
Tài năng, năng khiếu |
才TÀI · さい — tài năng
能NĂNG · のう — khả năng
Ghép: "Tài và khả nă nng" → tài năi nng. 「才能のある監督」「才能がある/ない」. |
自分には小説を書く才能がないと思う。
Tôi nghĩ mình không có tài viết tiểu thuyết. |
| 27 |
監督
GIÁM ĐỐC
Danh + する
Đạo diễn; huấn luyện viên |
監GIÁM · かん — giám sát
督ĐỐC · とく — đốc thúc
Ghép: "Giám sát, đ ốc thúc" → đạo diễn; HLV. 「才能のある監督」「映画監督」. |
宮崎さんが監督した映画は、みんな素晴らしい。
Những bộ phim do Miyazaki đạo diễn đều tuyệt vời. |
| 28 |
俳優
BÀI ƯU
Danh từ
Diễn viên (nam, hoặc chung) |
俳BÀI · はい — diễn viên
優ƯU · ゆう / やさ(しい) — ưu, diễn
Ghép: "Ngư "Ngời diễn xuất" → diễn viên. 「人気のある俳優」. |
この映画には、人気のある俳優が大勢出ている。
Bộ phim này có nhiều diễn viên nổi tiếng tham gia. |
| 29 |
女優
NỮ ƯU
Danh từ
Nữ diễn viên |
女NỮ · じょ / おんな — nữ
優ƯU · ゆう — diễn viên
Ghép: "Diễn viên nữ" → nữ diễn viên. 「その女優は演技がうまい」. |
その女優は、感情を表現するのがとてもうまい。
Nữ diễn viên ấy thể hiện cảm xúc rất giỏi. |
| 30 |
作品
TÁC PHẨM
Danh từ
Tác phẩm |
作TÁC · さく / つく(る) — làm, sáng tác
品PHẨM · ひん / しな — phẩm, đồ
Ghép: "Vật đt ưt ợc sáng tác" → tác phẩm. 「お勧めの作品」「面白い作品」. |
この映画は、みなさんにお勧めできる作品です。
Bộ phim này là tác phẩm tôi có thể giới thiệu cho mọi người. |
| 31 |
お勧め
KHUYẾN
Danh từ
Sự gợi ý, giới thiệu (món hay) |
勧KHUYẾN · かん / すす(める) — khuyên, mời
Ghi nhớ: 「勧める」(khuyên dùng) → danh từ お勧め = thứ đ ư ợc gợi ý. 「お勧めの作品」. |
私のお勧めは『だめオーケストラ』という映画です。
Thứ tôi muốn giới thiệu là bộ phim tên ‘Dame Orchestra’. |
| 32 |
単純
ĐƠN THUẦN
Tính từ -na
Đơn giản, giản đơn |
単ĐƠN · たん — đơn, một
純THUẦN · じゅん — thuần, ròng
Ghép: "Một chiều, không phức tạp" → đơn giản. 「ストーリーが単純だ」. Trái với 複雑. |
私は話が単純な映画のほうが好きだ。
Tôi thích những bộ phim có cốt truyện đơn giản hơn. |
| 33 |
表現
BIỂU HIỆN
Danh + する
Sự biểu hiện, thể hiện, diễn đạt |
表BIỂU · ひょう / あらわ(す) — biểu thị
現HIỆN · げん / あらわ(れる) — hiện ra
Ghép: "Làm hiện ra ngoài" → thể hiện, diễn đn ạt. 「感情を表現する」. |
顔や手を使って、もっと感情を表現してください。
Hãy dùng mặt và tay để thể hiện cảm xúc nhiều hơn. |
| 34 |
喜び
HỶ
Danh từ
Niềm vui, sự vui mừng |
喜HỶ · き / よろこ(ぶ) — vui mừng
Ghi nhớ: Danh từ của 喜ぶ → niềm vui. 「喜びを表現する」. Trái với 悲しみ. |
勝てたときの喜びは、言葉にできないほどだった。
Niềm vui khi thắng được lớn đến mức không lời nào tả nổi. |
| 35 |
悲しみ
BI
Danh từ
Nỗi buồn, sự đau buồn |
悲BI · ひ / かな(しい) — buồn
Ghi nhớ: Danh từ của 悲しい → nỗi buồn. 「妻の悲しみ」. Trái với 喜び. |
その小説には、夫を亡くした妻の悲しみが描かれている。
Cuốn tiểu thuyết khắc họa nỗi buồn của người vợ mất chồng. |
| 36 |
感情
CẢM TÌNH
Danh từ
Cảm xúc, tình cảm |
感CẢM · かん — cảm nhận
情TÌNH · じょう / なさ(け) — tình, cảm
Ghép: "Đ "iều cảm nhận trong lòng" → cảm xúc. 「感情を表現する」「感情を出す」. |
彼は感情を顔に出さないので、何を考えているかわからない。
Anh ấy không lộ cảm xúc ra mặt nên chẳng biết đang nghĩ gì. |
| 37 |
楽器
NHẠC KHÍ
Danh từ
Nhạc cụ |
楽NHẠC · がっ / たの(しい) — nhạc, vui
器KHÍ · き / うつわ — dụng cụ
Ghép: "Dụng cụ chơ chi nhạc" → nhạc cụ. Đ ọc がっき. 「楽器を弾く」. |
私が弾ける楽器はピアノだけだ。
Nhạc cụ duy nhất tôi chơi được là piano. |
| 38 |
弾く
ĐÀN
Động từ
Chơi, gảy (đàn, nhạc cụ dây/phím) |
弾ĐÀN · だん / ひ(く) / はず(む) — đàn, gảy
Ghi nhớ: Chơ Chi nhạc cụ dây/phím → gảy, chơ chi. 「ピアノを弾く」「ギターを弾く」. |
川口さんがギターを弾くのを見たが、すごく上手だった。
Tôi xem anh Kawaguchi chơi guitar, giỏi cực kỳ. |
| 39 |
演奏
DIỄN TẤU
Danh + する
Sự diễn tấu, trình diễn (nhạc) |
演DIỄN · えん — diễn, trình diễn
奏TẤU · そう / かな(でる) — tấu nhạc
Ghép: "Trình diễn nhạc" → diễn tấu. 「プロの演奏を聞く」「演奏する」. |
プロの演奏を聞くと、やはり全然違うと感じる。
Nghe nghệ sĩ chuyên nghiệp diễn tấu mới thấy quả nhiên khác hẳn. |
| 40 |
感想
CẢM TƯỞNG
Danh từ
Cảm tưởng, cảm nghĩ |
感CẢM · かん — cảm nhận
想TƯỞNG · そう / おも(う) — nghĩ, tưởng
Ghép: "Đ "iều cảm nhận và nghĩ ngh" → cảm tưm tởng. 「感想を言う/聞く」. |
映画が面白かったか、友達に感想を聞いてみた。
Tôi hỏi cảm nghĩ của bạn xem phim có hay không. |
| 41 |
絵画
HỘI HỌA
Danh từ
Tranh, hội họa |
絵HỘI · え / かい — tranh
画HỌA · が / か(く) — vẽ
Ghép: "Tranh vẽ" → hội họa, bức tranh. 「絵画を見る」. |
150年前に描かれたその絵画は、1枚1,000万円もするそうだ。
Bức tranh vẽ cách đây 150 năm nghe nói có giá tới 10 triệu yên một bức. |
| 42 |
コンクール
(gai-rai-go)
Danh từ
Cuộc thi (nghệ thuật, âm nhạc) |
Nguồn gốc: Từ tiếng Pháp "concours". 「コンクールに出る」 = tham gia cuộc thi (đc thi (àn, hát, vẽ…). |
ピアノのコンクールに出るために、毎日練習している。
Tôi luyện đàn mỗi ngày để dự cuộc thi piano. |
| 43 |
ストーリー
(gai-rai-go)
Danh từ
Câu chuyện, cốt truyện |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "story". 「ストーリーが単純だ」「ストーリーがつまらない」. |
この映画は俳優はいいのだが、ストーリーがつまらない。
Phim này diễn viên thì tốt nhưng cốt truyện lại nhạt nhẽo. |
1私が弾ける( )はピアノだけだ。
楽器(がっき) — nhạc cụ.
「弾ける楽器」 = nhạc cụ chơ chi đ chi ư chi ợc.
2その女優は感情を( )するのがうまい。
表現(ひょうげん) — thể hiện.
「感情を表現する」.
3自分には小説を書く( )がないと思う。
才能(さいのう) — tài năi nng.
「小説を書く才能」.
4その映画が面白かったか、友達に( )を聞いてみた。
感想(かんそう) — cảm nghĩm ngh.
「感想を聞く」.
5150年前に描かれたその( )は、1枚1,000万円もするそうだ。
絵画(かいが) — bức tranh.
「描かれた絵画」.
6この映画は、出ている俳優はいいのだが、( )がつまらない。
ストーリー — cốt truyện.
「ストーリーがつまらない」.
II. 練習しよう · bài tập trong sách
練習しよう
Luyện tập — toàn bộ bài tập của bài (練習 1〜5)1その歌手は最近、人気が( )きた。
✓ Đáp án: b — 出て
「人気が出る」 = trở nên nổi tiếng. Cụm cố đ ịnh.
a して: 「人気がしてくる」 sai; sự nổi tiếng dùng 出る.
2勝てないと思っていたのに、勝てたので、喜びが( )。
✓ Đáp án: a — 大きい
「喜びが大きい」 = niềm vui lớn. 喜び đ i với 大きい.
b 高い: 「喜びが高い」 không tự nhiên; 喜び dùng 大きい chứ không phải 高い.
3田中選手は、怪我をしていたので、試合で( )できなかった。
✓ Đáp án: a — 活躍
「活躍できなかった」 = không thể tỏa sáng. Có thi đ thi ấu nhưu nhng do chấn thưn thơn thng nên không chơng chi tốt → 活躍 (thể hiện).
b 出場: 「出場できなかった」 nghĩ ngha là không đng ưng ợc ra sân; nhưn; nhng câu nói anh ấy có thi đ thi ấu (試合で) nên ý là không tỏa sáng đng ưng ợc → 活躍.
442.195キロを2時間3分で走るというすごい記録が( )。
✓ Đáp án: b — 出た
「記録が出る」 = lập đp ưp ợc kỷ lục. Cụm cố đ ịnh.
a した: 「記録がした」 sai ngữ pháp; kỷ lục dùng 出る.
5田中さんは、日本人形の( )だ。
✓ Đáp án: b — 作家
「作家」 = nhà sáng tác/nghệ nhân. Ngư Ngời làm búp bê Nhật → 作家.
a 画家: 「画家」 = họa sĩa s (vẽ tranh); làm búp bê thì dùng 作家.
1A:川口さんがギターを弾くのを見たけど、すごく上手だね。
B:川口さんの( )はすごいよね。
B:川口さんの( )はすごいよね。
演奏(えんそう) — 「演奏」≒「ギターを弾く」= sự trình diễn nhạc.
2A:ワールドカップでスペインが( )するとは思わなかったな。
B:僕は前からスペインが一番になると思ってたよ。
B:僕は前からスペインが一番になると思ってたよ。
優勝(ゆうしょう) — 「優勝する」≒「一番になる」= vô đ ịch.
3A:試合は、6時半( )だよ。
B:始まるまで、あと30分あるね。
B:始まるまで、あと30分あるね。
開始(かいし) — 「6時半開始」≒「6時半に始まる」= bắt đt ầu lúc 6h30.
4A:喜びの気持ちをどうやって表現すればいいんでしょうか。
B:顔や手を使って、もっと( )を外に出すようにしてください。
B:顔や手を使って、もっと( )を外に出すようにしてください。
感情(かんじょう) — 「感情を外に出す」= bộc lộ cảm xúc.
5A:中村さんはすごい選手だったけど、オリンピックには出られなかったんだ。
B:オリンピックに( )するのは難しいよね。
B:オリンピックに( )するのは難しいよね。
出場(しゅつじょう) — 「出場する」≒「出る」= tham gia thi đ= tham gia thi ấu.
6A:上田さん、また、練習を休んだよ。
B:毎日、( )しないと、強くなれないよね。
B:毎日、( )しないと、強くなれないよね。
トレーニング — 「トレーニングする」≒「練習する」= tập luyện.
Mỗi câu: chọn dạng nối đi úng giữa danh từ và danh từ phía sau. Đáp án 別冊解答 đ ư ợc liệt kê đ ầy đy ủ ở phần giải thích.
1この学校には才能( )音楽家が集まっている。
✓ Đáp án: d. のある
Chỉ d. のある đ úng → 「才能のある音楽家」= nhạc sĩc s có tài năi nng. 才能 là danh từ nên không nói 「才能な/の/する 音楽家」.
a な: 「才能な」 sai — 才能 không phải tính từ -na.
b の: 「才能の音楽家」 không tự nhiên — phải là 「才能のある」.
c する: 「才能する」 sai — 才能 không phải đi ộng từ.
2宮崎さんが監督( )映画はみんな素晴らしい。
✓ Đáp án: b. の・c. する
b. の và c. する đ ều đu úng → 「監督の映画」(phim của đa ạo diễn) / 「監督する映画」(phim mà ông đng ạo diễn). 監督 vừa là danh từ vừa là 〜する đ ộng từ.
a な: 「監督な」 sai — 監督 không phải tính từ -na.
d のある: 「監督のある映画」 nghĩ ngha lạ — không dùng ở đ ây.
3話が単純( )映画のほうが、私は好きだ。
✓ Đáp án: a. な
Chỉ a. な đ úng → 「単純な映画」= phim đ= phim ơ= phim n giản. 単純 là tính từ -na.
b の: 「単純の」 sai — tính từ -na bổ nghĩ ngha danh từ dùng 「な」.
c する: 「単純する」 sai — 単純 không phải đi ộng từ.
d のある: 「単純のある」 sai — không có cách nói này.
4石田さんは、若い人に人気( )小説家だ。
✓ Đáp án: b. の・d. のある
b. の và d. のある đ ều đu úng → 「人気の小説家」/「人気のある小説家」= nhà vă vn đ vn ư vn ợc yêu thích. 人気 là danh từ.
a な: 「人気な」 sai — 人気 không phải tính từ -na (cách nói 「人気な」 là khẩu ngữ, không chuẩn ở đ ây).
c する: 「人気する」 sai — 人気 không phải đi ộng từ.
5前野さんは、プロ( )画家だから、絵がうまい。
✓ Đáp án: b. の
Chỉ b. の đ úng → 「プロの画家」= họa sĩa s chuyên nghiệp. プロ là danh từ.
a な: 「プロな」 sai — プロ dùng 「の」 đ ể bổ nghĩ ngha danh từ.
c する: 「プロする」 sai — プロ không phải đi ộng từ.
d のある: 「プロのある画家」 nghĩ ngha lạ — không dùng.
6私が期待( )選手は山田選手だ。
✓ Đáp án: c. する
Chỉ c. する đ úng → 「期待する選手」= tuyển thủ mà tôi kỳ vọng. 期待 là 〜する đ ộng từ.
a な: 「期待な」 sai — 期待 không phải tính từ -na.
b の: 「期待の選手」 không tự nhiên ở đ ây — dùng 「期待する」.
d のある: 「期待のある選手」 ít dùng — chuẩn là 「期待する選手」.
7下田さんは、一流( )作家だと思う。
✓ Đáp án: b. の
Chỉ b. の đ úng → 「一流の作家」= nhà vă vn hàng đng ầu. 一流 là danh từ.
a な: 「一流な」 sai — 一流 dùng 「の」.
c する: 「一流する」 sai — không phải đi ộng từ.
d のある: 「一流のある作家」 sai — không có cách nói này.
(1) Khung từ: [ a. 争って b. 蹴って c. 破って ]
①中村選手は左足でボールを( )、ゴールに入れた。
✓ Đáp án: b — 蹴って
「ボールを蹴って」 = sút bóng (bằng chân trái) rồi ghi bàn.
a 争って: 争う = tranh giành; không đng i với ボール.
c 破って: 破る = phá (kỷ lục); không dùng cho việc đc á bóng.
②田村選手と安藤選手が優勝を( )いる。
✓ Đáp án: a — 争って
「優勝を争っている」 = đ = ang tranh chức vô đ ịch.
b 蹴って: 蹴る = đ = á; không đng i với 優勝.
c 破って: 破る đ i với 記録 (kỷ lục), không phải 優勝.
③北島選手は、今までの日本記録を( )、日本の代表に選ばれた。
✓ Đáp án: c — 破って
「記録を破って」 = phá kỷ lục rồi đi ưi ợc chọn vào tuyển.
a 争って: 争う đ i với 優勝/1位, không phải 記録 (一人で破る).
b 蹴って: 蹴る = đ = á; không đng i với 記録.
(2) Khung từ: [ a. 応援 b. 芸術 c. 代表 ]
①皆さんの温かい( )のおかげで、勝つことができた。
✓ Đáp án: a — 応援
「温かい応援のおかげ」 = nhờ sự cổ vũ v nồng nhiệt.
b 芸術: 芸術 = nghệ thuật; không hợp với 「温かい〜のおかげで勝つ」.
c 代表: 代表 = đ = ại diện; 「代表のおかげで勝つ」 không hợp.
②この試合で勝ったほうが日本の( )になる。
✓ Đáp án: c — 代表
「日本の代表になる」 = trở thành đnh ại diện của Nhật.
a 応援: 応援 = cổ vũ v; 「応援になる」 không hợp.
b 芸術: 芸術 = nghệ thuật; không liên quan tới thắng trận đn ể đ ại diện.
③マンガやアニメも私は( )だと思う。
✓ Đáp án: b — 芸術
「マンガやアニメも芸術だ」 = truyện tranh và anime cũ anime cng là nghệ thuật.
a 応援: 応援 = cổ vũ v; manga/anime không phải 応援.
c 代表: 代表 = đ = ại diện; không hợp ngữ cảnh đnh ánh giá manga/anime.
(3) Khung từ: [ a. あきらめる b. 悲しみ c. 悔しい ]
①優勝することができなかったことが( )。
✓ Đáp án: c — 悔しい
「悔しい」 = cay cú, tiếc. Không vô đ ịch đch ưch ợc nên thấy tiếc nuối.
a あきらめる: あきらめる = bỏ cuộc (đc (ộng từ); không hợp 「ことが〜」 chỉ cảm xúc.
b 悲しみ: 悲しみ là danh từ; 「ことが悲しみ」 sai ngữ pháp (phải là 悲しい).
②自分は弱いと思って、勝つことを( )のが一番よくない。
✓ Đáp án: a — あきらめる
「勝つことをあきらめる」 = từ bỏ ý đ ịnh thắng — đ iều tệ nhất.
b 悲しみ: 悲しみ là danh từ; 「ことを悲しみのが」 sai ngữ pháp.
c 悔しい: 悔しい là tính từ; 「ことを悔しいのが」 sai ngữ pháp.
③その小説には、夫に先に死なれた妻の( )が丁寧に書かれていた。
✓ Đáp án: b — 悲しみ
「妻の悲しみ」 = nỗi buồn của ngưa ngời vợ. Danh từ làm chủ ngữ của 「書かれていた」.
a あきらめる: あきらめる là đ ộng từ; 「妻のあきらめるが」 sai ngữ pháp.
c 悔しい: 悔しい là tính từ; 「妻の悔しいが」 sai — cần danh từ.
私がみなさんに()したいのは『だめオーケストラ』という映画です。山田一郎というとても()のある()の映画で、今、日本で()のある()さんや()さんが大勢出ています。いつも遊んでばかりいる音楽大学のだめ学生たちが、オーケストラを作るお話です。最初はいろいろ失敗するんですが、すごい()をして、最後は、大学の()になって、コンクールに()して、()するというお話です。映画に出ている()さんたちは、全然()が弾けないそうですが、映画の中では、本当に上手に()しているように見えます。この映画はみなさんにお勧めできる、とても面白い()だと思います。(おまけ:()も単純で分かりやすいです。)
① お勧め(おすすめ) — 「お勧めしたい映画」= phim muốn giới thiệu.
② 才能(さいのう) — 「才能のある監督」.
③ 監督(かんとく) — đ ạo diễn (Yamada Ichiro).
④ 人気(にんき) — 「人気のある俳優」.
⑤ 俳優(はいゆう) — diễn viên (xuất hiện 2 lần ⑤).
⑥ 女優(じょゆう) — nữ diễn viên.
⑦ トレーニング — luyện tập (cho dàn nhạc).
⑧ 代表(だいひょう) — 「大学の代表」.
⑨ 出場(しゅつじょう) — 「コンクールに出場する」.
⑩ 優勝(ゆうしょう) — giành giải nhất.
⑪ ストーリー — cốt truyện (ở câu cuối).
⑫ 楽器(がっき) — 「楽器が弾けない」.
⑬ 演奏(えんそう) — 「上手に演奏している」.
⑭ 作品(さくひん) — 「面白い作品」.