📖 Nội dung & bài tập trích từ 新完全マスター 語彙 N3 · 9課 · P36〜P39
Phần 9-1 · 20 từ
ファッション(1)
Thời trang (1)| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
最新
TỐI TÂN
Danh từ
Mới nhất, tân tiến nhất |
最TỐI · さい / もっと(も) — nhất
新TÂN · しん / あたら(しい) — mới
Ghép: "Mới nhất" → tối tân, mới nhất. 「最新のファッション」「最新の技術」. |
これが今、一番人気のある最新のファッションだ。
Đây là thời trang mới nhất đang được ưa chuộng nhất hiện nay. |
| 2 |
流行
LƯU HÀNH
Danh + する
Sự thịnh hành, mốt; lưu hành |
流LƯU · りゅう / なが(れる) — dòng chảy
行HÀNH · こう / い(く) — đi
Ghép: "Dòng chảy lan đy lan i" → thịnh hành, mốt. 「流行する」「流行のスタイル」. |
今年は短いスカートが流行している。
Năm nay váy ngắn đang thịnh hành. |
| 3 |
スタイル
(gai-rai-go)
Danh từ
Kiểu dáng, phong cách; vóc dáng |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "style". 「スタイルがいい」(dáng đng ẹp) / kiểu cách trang phục. |
長い袖の上にTシャツを着るスタイルは昔はなかった。
Kiểu mặc áo phông bên ngoài áo dài tay trước đây không có. |
| 4 |
デザイン
(gai-rai-go)
Danh + する
Thiết kế |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "design". 「デザインする」「人気のデザイン」. |
山田さんは、自分でデザインした服を着てみたいそうだ。
Anh Yamada nói muốn mặc thử bộ đồ do chính mình thiết kế. |
| 5 |
おしゃれ
(và-go)
Tính từ -na / Danh
Diện, sành điệu, hợp mốt |
Từ thuần Nhật (和語): ă n mặc đc ẹp, biết chăt chm chút → sành đnh iệu, diện. 「おしゃれな眼鏡」「おしゃれをする」. |
彼女はいつもおしゃれな眼鏡をかけている。
Cô ấy lúc nào cũng đeo cặp kính sành điệu. |
| 6 |
眼鏡
NHÃN KÍNH
Danh từ
Kính (mắt) |
眼NHÃN · がん / め — mắt
鏡KÍNH · きょう / かがみ — gương
Ghép: "Gư "Gơ "Gng cho mắt" → kính mắt. Đ ọc đc ặc biệt めがね. 「眼鏡をかける」. |
本を読むときは眼鏡をかける。
Khi đọc sách thì tôi đeo kính. |
| 7 |
試着
THÍ TRƯỚC
Danh + する
Sự mặc thử (quần áo) |
試THÍ · し / ため(す) — thử
着TRƯỚC · ちゃく / き(る) — mặc
Ghép: "Thử mặc vào" → mặc thử. 「服を試着する」「試着してみる」. |
服を買う前に、お店で試着してみた。
Trước khi mua, tôi đã mặc thử ở cửa hàng. |
| 8 |
着替える
TRƯỚC THẾ
Động từ
Thay quần áo |
着TRƯỚC · ちゃく / き(る) — mặc
替THẾ · たい / か(える) — thay đổi
Ghép: "Thay đ "Thay ồ đ ang mặc" → thay quần áo. Đ ọc きがえる. 「服を着替える」. |
運動をした後は、シャワーを浴びて服を着替える。
Sau khi vận động, tôi tắm rồi thay quần áo. |
| 9 |
きつい
(và-go)
Tính từ -i
Chật, bó (quần áo); khắc nghiệt |
Từ thuần Nhật (和語): quần áo bó sát, chật → chật; cũ; cng nghĩ; cng ngha "vất vả". Trái với 緩い. 「ズボンがきつい」. |
最近太ってしまったので、スカートがきつい。
Dạo này tôi tăng cân nên cái váy chật. |
| 10 |
緩い
HOÃN
Tính từ -i
Rộng, lỏng, chùng |
緩HOÃN · かん / ゆる(い) — chùng, lỏng
Ghi nhớ: Không bó sát, rộng rãi → rộng, lỏng. Trái với きつい. 「靴が緩い」. |
もらった靴は大きすぎて、大分緩い。
Đôi giày được tặng quá to nên khá rộng. |
| 11 |
袖
TỤ
Danh từ
Tay áo |
袖TỤ · しゅう / そで — tay áo
Ghi nhớ: Đ ọc そで. Phần ống tay của áo → tay áo. 「袖が短い」「袖を折る」. |
手が短いので、このシャツは袖を折って着る。
Tay tôi ngắn nên áo này tôi xắn tay áo lên mặc. |
| 12 |
合う
HỢP
Động từ
Vừa, hợp (cỡ); khớp |
合HỢP · ごう / あ(う) — hợp, khớp
Ghi nhớ: Tự đ ộng từ → vừa, hợp. 「サイズが合う」. (Tha đ (Tha ộng từ là 合わせる.) |
サイズが合わない靴を履いていたので、足が痛い。
Tôi đi đôi giày không vừa cỡ nên đau chân. |
| 13 |
ぴったり
(và-go)
Phó / Danh-na
Vừa khít, vừa vặn |
Từ thuần Nhật (和語): khít, không thừa không thiếu → vừa vặn, vừa khít. 「サイズがぴったりだ」. |
このシャツは私にサイズがぴったりだ。
Cái áo này vừa khít cỡ của tôi. |
| 14 |
気に入る
KHÍ NHẬP
Động từ (cụm)
Ưng ý, thích, vừa lòng |
Cụm cố đ ịnh: 「気に入る」= cảm thấy ưy ng → thích, vừa lòng. Khác 「気になる」(bận tâm). 「ネクタイが気に入る」. |
林さんは、そのハンカチがとても気に入ったようだ。
Có vẻ anh Hayashi rất ưng chiếc khăn tay đó. |
| 15 |
似合う
TỰ HỢP
Động từ
Hợp (với người mặc) |
似TỰ · じ / に(る) — giống
合HỢP · あ(う) — hợp
Ghép: "Giống và hợp" → hợp với ngưi ngời. 「スーツが似合う」. Đ ọc にあう. |
林さんは背が高いので、どんな服を着てもよく似合う。
Anh Hayashi cao nên mặc gì cũng rất hợp. |
| 16 |
関心
QUAN TÂM
Danh từ
Sự quan tâm, hứng thú |
関QUAN · かん / せき — liên quan
心TÂM · しん / こころ — tâm, lòng
Ghép: "Lòng hưng hớng tới" → quan tâm, hứng thú (≒ 興味). 「関心がある/ない」. |
私は、ファッションには全然関心がない。
Tôi hoàn toàn không quan tâm đến thời trang. |
| 17 |
浴衣
DỤC Y
Danh từ
Áo yukata (kimono mùa hè) |
浴DỤC · よく / あ(びる) — tắm
衣Y · い / ころも — áo
Ghép: "Áo (mặc sau khi) tắm" → yukata. Đ ọc ゆかた. 「浴衣を着る」. |
夏祭りに行くので、浴衣を着た。
Tôi mặc yukata vì đi lễ hội mùa hè. |
| 18 |
水着
THỦY TRƯỚC
Danh từ
Đồ bơi |
水THỦY · すい / みず — nước
着TRƯỚC · ちゃく / き(る) — mặc
Ghép: "Đ "ồ mặc dưc dới nưi nớc" → đồ bơ bi. Đ ọc みずぎ. 「水着を着る」. |
海に行くので、新しい水着を買った。
Tôi mua đồ bơi mới vì sắp đi biển. |
| 19 |
ワンピース
(gai-rai-go)
Danh từ
Váy liền (đầm liền thân) |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "one-piece". 「ワンピースを着る」. Nhóm trang phục: パジャマ・ワンピース. |
彼女は白いワンピースを着ていた。
Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu trắng. |
| 20 |
パジャマ
(gai-rai-go)
Danh từ
Đồ ngủ, pyjama |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "pajamas". 「パジャマに着替える」「パジャマを着る」. |
お風呂に入ってから、パジャマに着替えて寝る。
Tôi tắm rồi thay đồ ngủ và đi ngủ. |
1最近、太ってしまったので、スカートが( )。
きつい — chật. 「スカートがきつい」(tă(tng cân nên chật).
2服を買う前にお店で( )してみた。
試着(しちゃく) — mặc thử. 「試着してみる」.
3手が短いので、このシャツを着るときは( )を折って着る。
袖(そで) — tay áo. 「袖を折る」(xắn tay áo).
4運動をした後は、シャワーを浴びて、服を( )ことにしている。
着替える(きがえる) — thay đ thay ồ.
5山田さんは、自分で( )した服が着てみたいと言っている。
デザイン — thiết kế. 「デザインした服」.
Phần 9-2 · 18 từ
ファッション(2)
Thời trang (2)| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 21 |
服装
PHỤC TRANG
Danh từ
Trang phục, cách ăn mặc |
服PHỤC · ふく — quần áo
装TRANG · そう / よそお(う) — trang phục, trang điểm
Ghép: "Quần áo trang đo trang iểm" → trang phục, cách ăch n mặc. 「服装に気を付ける」. |
仕事でお客さんに会うときは、服装にも気を付ける。
Khi gặp khách vì công việc, tôi chú ý cả đến trang phục. |
| 22 |
高級
CAO CẤP
Tính từ -na
Cao cấp, hạng sang |
高CAO · こう / たか(い) — cao
級CẤP · きゅう — bậc, hạng
Ghép: "Bậc cao" → cao cấp. 「高級な服」「高級ホテル」. |
東京には高級な服を売っている店がたくさんある。
Ở Tokyo có nhiều cửa hàng bán quần áo cao cấp. |
| 23 |
上品
THƯỢNG PHẨM
Tính từ -na
Thanh lịch, tao nhã, lịch sự |
上THƯỢNG · じょう / うえ — trên, cao
品PHẨM · ひん / しな — phẩm chất
Ghép: "Phẩm chất cao" → thanh lịch, tao nhã. Trái với 下品. 「上品な服」. |
彼女はいつも上品な服を着ている。
Cô ấy lúc nào cũng mặc trang phục thanh lịch. |
| 24 |
シンプル
(gai-rai-go)
Tính từ -na
Đơn giản, giản dị |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "simple". 「シンプルな服/デザイン」. |
私は飾りのないシンプルな服が好きだ。
Tôi thích những bộ đồ đơn giản không có chi tiết rườm rà. |
| 25 |
派手
PHÁI THỦ
Tính từ -na
Lòe loẹt, sặc sỡ, nổi bật |
派PHÁI · は — phái
手THỦ · しゅ / て — tay
Ghép: Đ ọc はで → lòe loẹt, sặc sỡ. Trái với 地味. 「派手な色」. |
ピンクは少し派手なので、薄いオレンジの服にした。
Màu hồng hơi sặc sỡ nên tôi chọn bộ màu cam nhạt. |
| 26 |
地味
ĐỊA VỊ
Tính từ -na
Giản dị, kín đáo, nhã nhặn |
地ĐỊA · じ / ち — đất, nền
味VỊ · み / あじ — vị
Ghép: Đ ọc じみ → giản dị, kín đn áo. Trái với 派手. 「地味な服」. |
山田さんはいつも地味な服を着ているので、暗い人だと思われる。
Anh Yamada lúc nào cũng mặc đồ kín đáo nên bị cho là người u ám. |
| 27 |
素敵
TỐ ĐỊCH
Tính từ -na
Tuyệt vời, đẹp, dễ thương |
素TỐ · そ / す — mộc, vốn
敵ĐỊCH · てき / かたき — địch
Ghép: Đ ọc すてき → tuyệt vời, đ ẹp. 「素敵な服/人」. |
パソコンの画面で見たときは、素敵な服に見えた。
Khi nhìn trên màn hình máy tính thì bộ đồ trông thật đẹp. |
| 28 |
ドレス
(gai-rai-go)
Danh từ
Đầm, váy dạ hội |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "dress". 「真っ赤なドレス」「ウェディングドレス」. |
パーティーで真っ赤なドレスを着た。
Tôi đã mặc một chiếc đầm đỏ chót ở bữa tiệc. |
| 29 |
真っ赤
CHÂN XÍCH
Tính từ -na
Đỏ chót, đỏ rực |
真CHÂN · しん / ま — thật, rất
赤XÍCH · せき / あか(い) — đỏ
Ghép: "Đ "ỏ thật" → đỏ chót. Đ ọc まっか. 「真っ赤なドレス」. |
彼女は真っ赤なドレスを着て、とても目立っていた。
Cô ấy mặc đầm đỏ chót, rất nổi bật. |
| 30 |
真っ白
CHÂN BẠCH
Tính từ -na
Trắng tinh, trắng muốt |
真CHÂN · ま — thật, rất
白BẠCH · はく / しろ(い) — trắng
Ghép: "Trắng thật" → trắng tinh. Đ ọc まっしろ. 「真っ白なシャツ」. |
洗濯をして、真っ白になったシャツを着るのは気持ちがいい。
Mặc chiếc áo vừa giặt trắng tinh thật dễ chịu. |
| 31 |
真っ黒
CHÂN HẮC
Tính từ -na
Đen tuyền, đen kịt |
真CHÂN · ま — thật, rất
黒HẮC · こく / くろ(い) — đen
Ghép: "Đ "en thật" → đen tuyền. Đ ọc まっくろ. 「真っ黒なドレス」. |
日本の女性は結婚式で真っ黒な着物を着ることがある。
Phụ nữ Nhật đôi khi mặc kimono đen tuyền trong lễ cưới. |
| 32 |
紫
TỬ
Danh từ
Màu tím |
紫TỬ · し / むらさき — tím
Ghi nhớ: Đ ọc むらさき → màu tím. 「紫のコート」. |
最近、紫のコートを着ている人をときどき見る。
Gần đây thỉnh thoảng tôi thấy người mặc áo khoác màu tím. |
| 33 |
灰色
HÔI SẮC
Danh từ
Màu xám, màu tro |
灰HÔI · かい / はい — tro
色SẮC · しょく / いろ — màu
Ghép: "Màu tro" → màu xám. Đ ọc はいいろ. 「灰色の服」. |
茶色や灰色、黒の服をよく着ている。
Tôi hay mặc đồ màu nâu, xám và đen. |
| 34 |
濃い
NỒNG
Tính từ -i
Đậm (màu, vị) |
濃NỒNG · のう / こ(い) — đậm
Ghi nhớ: Màu/vị đ ậm → đậm. Trái với 薄い. 「濃い緑色」「濃い色」. |
もうすぐ秋なので、少し濃い色の服を買おうと思う。
Sắp vào thu nên tôi định mua đồ màu đậm hơn một chút. |
| 35 |
合わせる
HỢP
Động từ
Phối hợp, kết hợp (cho khớp) |
合HỢP · ごう / あ(わせる) — hợp, làm cho khớp
Ghi nhớ: Tha đ Tha ộng từ của 合う → phối hợp, làm cho khớp. 「色を合わせる」. |
スーツを着るときは、靴とベルトの色を合わせたほうがいい。
Khi mặc vest thì nên phối màu giày với thắt lưng. |
| 36 |
模様
MÔ DẠNG
Danh từ
Họa tiết, hoa văn |
模MÔ · も / ぼ — mô phỏng
様DẠNG · よう / さま — dạng, kiểu
Ghép: "Kiểu mô phỏng" → họa tiết, hoa vă hoa vn. 「花の模様」. |
大人なのに、可愛いウサギの模様の入った鞄を持っていた。
Là người lớn rồi mà anh ấy lại xách túi có họa tiết thỏ dễ thương. |
| 37 |
無地
VÔ ĐỊA
Danh từ
Trơn, một màu (không hoa văn) |
無VÔ · む / な(い) — không
地ĐỊA · じ / ち — nền (vải)
Ghép: "Nền không (hoa văng (hoa vn)" → vải trơi trn, một màu. Đ ọc むじ. 「無地の着物」. |
私は、何も描いてない無地の服のほうが好きだ。
Tôi thích quần áo trơn không có họa tiết gì hơn. |
| 38 |
革
CÁCH
Danh từ
Da (thuộc) |
革CÁCH · かく / かわ — da
Ghi nhớ: Đ ọc かわ → da (thuộc). 「革のコート」「革の靴」. |
冬になったので、革のコートを着て出かけた。
Vì đã sang đông nên tôi mặc áo khoác da ra ngoài. |
1仕事でお客さんに会うときは、( )にも気を付けなければならない。
服装(ふくそう) — trang phục, cách ăch n mặc.
2今年は、普通の赤じゃなくて、もっと濃い( )な服が流行するそうだ。
真っ赤(まっか) — đ ỏ chót. (別冊 cũ cng chấp nhận 「派手」.)
3大人なのに、可愛いウサギの( )の入った鞄を持っていた。
模様(もよう) — họa tiết.
4山田さんはいつも( )な服を着ているので、暗い人だと思われてしまう。
地味(じみ) — giản dị, kín đn áo.
II. 練習しよう · bài tập trong sách
練習しよう
Luyện tập — toàn bộ bài tập của bài (練習 1〜5)1林さんはそのハンカチがとても気に( )いるようだ。
✓ Đáp án: a — 入って
「気に入る」 là cụm cố đ ịnh = ưnh = ng, thích. → 「気に入っている」.
b なって: 「気になっている」 nghĩ ngha khác (bận tâm, lo lắng); ở đ ây nói về việc thích chiếc khăc khn nên dùng 気に入る.
2山田さんもやっとおしゃれに関心を( )ようだ。
✓ Đáp án: b — 持った
「関心を持つ」 = có hứng thú, quan tâm. → 「関心を持った」.
a した: 「関心をした」 sai — 関心 đ i với 持つ chứ không đng i với する theo cách 「関心をする」.
3今年は短いスカートが流行( )。
✓ Đáp án: a — している
「流行している」 = đ = ang thịnh hành (流行 dùng nhưng nh 〜する đ ộng từ).
b だ: 「流行だ」 ở đ ây không tự nhiên; đn; ể nói ý đ ang là mốt thì dùng 「流行している」.
4久しぶりに先生に会うので、きちんと( )服を着ていった。
✓ Đáp án: b — した
「きちんとした服」 = trang phục chỉnh tề. きちんと là phó từ, bổ nghĩ ngha danh từ qua 「した」.
a な: 「きちんとな」 sai — きちんと không phải tính từ -na, không dùng 「な」.
5サイズが( )靴を履いていたので、足が痛い。
✓ Đáp án: b — 合わない
「サイズが合わない」 = không vừa cỡ (合う là tự đ ộng từ).
a 合わせない: 「合わせない」 là tha đ tha ộng từ (làm cho khớp); 「サイズが合わせない」 sai ngữ pháp — phải là 合わない.
1A:姉のTシャツを借りたら、サイズがちょうどよかったんで、着てきちゃった。
B:ホントだ。( )だね。
B:ホントだ。( )だね。
ぴったり — 「ぴったりだ」≒「サイズがちょうどよかった」= vừa khít.
2A:いつも( )の服を着ているね。
B:うん。何にも描いてない服のほうが好きなんだ。
B:うん。何にも描いてない服のほうが好きなんだ。
無地(むじ) — 「無地」≒「何も描いてない」= vải trơi trn.
3A:スーツを着るときは、靴とベルトの色を一緒にしたほうがいいですよ。
B:色を( )ほうがいいんですね。
B:色を( )ほうがいいんですね。
合わせた(あわせた) — 「合わせる」≒「一緒にする」= phối màu. Đ ổi sang thể quá khứ 合わせた.
4A:靴をもらったんだけど、大きすぎて、歩きにくくて。
B:大分( )みたいだね。
B:大分( )みたいだね。
緩い(ゆるい) — 「緩い」≒「大きすぎる」= rộng/lỏng.
5A:その変な服が( )のファッションなの?
B:そうだよ。これが一番新しい人気のデザインなんだよ。
B:そうだよ。これが一番新しい人気のデザインなんだよ。
最新(さいしん) — 「最新」≒「一番新しい」= mới nhất.
6A:ファッションには全然( )がないんだ。
B:少しはおしゃれにも興味を持たないと、だめだよ。
B:少しはおしゃれにも興味を持たないと、だめだよ。
関心(かんしん) — 「関心」≒「興味」= sự quan tâm, hứng thú.
(1) Khung từ: [ a. おしゃれ b. 真っ白 c. 紫 ]
①洗濯をして、( )になったシャツを着るのは気持ちがいい。
✓ Đáp án: b — 真っ白
「真っ白になったシャツ」 = chiếc áo trở nên trắng tinh (sau khi giặt).
a おしゃれ: おしゃれ = sành đnh iệu; 「おしゃれになったシャツ」 không hợp với việc giặt sạch.
c 紫: 紫 = màu tím; giặt áo không làm áo chuyển thành màu tím.
②今日が初めてのデートだったので、( )をして出かけた。
✓ Đáp án: a — おしゃれ
「おしゃれをして出かけた」 = ă = n diện rồi ra ngoài.
b 真っ白: 真っ白 là tính từ chỉ màu; 「真っ白をする」 sai ngữ pháp.
c 紫: 紫 = màu tím; 「紫をして出かける」 vô nghĩ ngha.
③最近、( )のコートを着ている人をときどき見る。
✓ Đáp án: c — 紫
「紫のコート」 = áo khoác màu tím.
a おしゃれ: 「おしゃれのコート」 không tự nhiên (phải là おしゃれなコート).
b 真っ白: 真っ白 dùng 「真っ白なコート」; ở đ ây cấu trúc 「〜のコート」 hợp với danh từ chỉ màu nhưu nh 紫.
(2) Khung từ: [ a. かっこ悪い b. 濃い c. ファッション ]
①シャツをズボンの中に入れるのは、( )と思う。
✓ Đáp án: a — かっこ悪い
「かっこ悪いと思う」 = thấy không đng ẹp/quê.
b 濃い: 濃い = đ = ậm (màu); không hợp đp ể đ ánh giá cách mặc.
c ファッション: ファッション là danh từ; 「〜はファッションと思う」 không hợp ngữ cảnh chê cách mặc.
②もうすぐ秋なので、少し( )色の服を買おうと思う。
✓ Đáp án: b — 濃い
「濃い色の服」 = quần áo màu đu ậm.
a かっこ悪い: 「かっこ悪い色」 nghĩ ngha lạ; ở đ ây nói về đ ộ đ ậm của màu.
c ファッション: 「ファッション色」 không phải cách nói; cần tính từ 濃い bổ nghĩ ngha 色.
③電車の中で見る日本の男性の( )はかっこ悪いと思う。
✓ Đáp án: c — ファッション
「男性のファッション」 = thời trang/cách ăch n mặc của nam giới.
a かっこ悪い: câu đu ã có 「かっこ悪いと思う」 ở cuối; ô trống cần danh từ chỉ đ ối tưi tợng → ファッション.
b 濃い: 濃い = đ = ậm; 「男性の濃い」 thiếu danh từ, sai.
(3) Khung từ: [ a. スタイル b. 素敵 c. 似合う ]
①林さんは、背が高くて痩せているので、どんな服を着てもよく( )。
✓ Đáp án: c — 似合う
「よく似合う」 = mặc gì cũ cng hợp.
a スタイル: スタイル là danh từ; 「よくスタイル」 sai — cần đn ộng từ 似合う.
b 素敵: 素敵 là tính từ -na; 「よく素敵」 không tự nhiên — dùng 似合う.
②パソコンの画面で見たときは( )な服に見えた。
✓ Đáp án: b — 素敵
「素敵な服」 = bộ đ ồ đ ẹp/tuyệt.
a スタイル: 「スタイルな服」 sai — スタイル là danh từ, không dùng 「な」.
c 似合う: 似合う là đ ộng từ; 「似合うな服」 sai cấu trúc 「〜な服」.
③長い袖の服の上にTシャツを着る( )は昔はなかった。
✓ Đáp án: a — スタイル
「着るスタイル」 = kiểu mặc (phong cách). 「〜するスタイル」.
b 素敵: 「着る素敵」 sai ngữ pháp; cần danh từ chỉ kiểu cách → スタイル.
c 似合う: 似合う là đ ộng từ; 「着る似合うは」 sai — cần danh từ スタイル.
Chọn ○ nếu câu đu úng với thực tế / cách dùng từ, chọn × nếu sai. Đáp án 別冊解答: (1)× (2)○ (3)× (4)× (5)× (6)×.
1日本の女性は結婚するとき、真っ黒なドレスや着物を着ることが多い。
✓ Đáp án: b — × (câu sai)
Sai (×). Trong lễ cư cới, cô dâu Nhật thưt thờng mặc 白無垢 (kimono trắng) hoặc váy cưy cới trắng, không phải đi ồ đ en tuyền.
a ○ (Đ (úng): NgưNgợc với phân tích trên.
2花や月、鳥など、日本の着物にはいろいろな模様が描かれている。
✓ Đáp án: a — ○ (câu đúng)
Đúng (○). Kimono Nhật thưt thờng có nhiều họa tiết nhưt nh hoa, tră trng, chim… → câu mô tả đ úng về 模様.
b × (Sai): NgưNgợc với phân tích trên.
3茶色や灰色、黒の服をよく着ている人を「派手な人」という。
✓ Đáp án: b — × (câu sai)
Sai (×). Màu nâu, xám, đ en là màu trầm/kín đn áo → gọi là 地味, không phải 派手 (sặc sỡ).
a ○ (Đ (úng): NgưNgợc với phân tích trên.
4町で下着のような服を着ていると、「上品だ」と言われる。
✓ Đáp án: b — × (câu sai)
Sai (×). Mặc nhưc nh đc nh ồ lót ra đt ra ưt ra ờng thì bị xem là 下品 (kém lịch sự), không phải 上品 (thanh lịch).
a ○ (Đ (úng): NgưNgợc với phân tích trên.
5着物はシンプルな服なので、誰でも簡単に着られる。
✓ Đáp án: b — × (câu sai)
Sai (×). Kimono mặc khá phức tạp, không phải ai cũi ai cng tự mặc dễ dàng → không "đng "ơng "n giản".
a ○ (Đ (úng): NgưNgợc với phân tích trên.
6東京や大阪には高級な服を売っている店があまりない。
✓ Đáp án: b — × (câu sai)
Sai (×). Tokyo và Osaka là đ ô thị lớn, có rất nhiều cửa hàng bán đn ồ cao cấp → "ít cửa hàng" là sai.
a ○ (Đ (úng): NgưNgợc với phân tích trên.
店員:何かお探しですか。
客:あのう、このシャツ、(①)してみてもいいですか。
店員:はい、どうぞ。ご用がありましたら、お呼びください。〜いかがですか。
客:このシャツ、M(②)なんですけど、ちょっと首が(③)。(④)も、もう少し長いほうが…。
店員:そうですね。今、Lのものをお持ちします。〜申し訳ありません。Lなんですが、同じお色のものがなくてですね。こちらの薄い(⑤)のものと(⑥)のものしかないんですが…。
客:⑥のは少し(⑦)ですね。⑤のを着てみます。
店員:今度はいかがですか。
客:今度は(⑧)です。
客:あのう、このシャツ、(①)してみてもいいですか。
店員:はい、どうぞ。ご用がありましたら、お呼びください。〜いかがですか。
客:このシャツ、M(②)なんですけど、ちょっと首が(③)。(④)も、もう少し長いほうが…。
店員:そうですね。今、Lのものをお持ちします。〜申し訳ありません。Lなんですが、同じお色のものがなくてですね。こちらの薄い(⑤)のものと(⑥)のものしかないんですが…。
客:⑥のは少し(⑦)ですね。⑤のを着てみます。
店員:今度はいかがですか。
客:今度は(⑧)です。
① 試着(しちゃく) — 「試着してみてもいいですか」= mặc thử.
② サイズ — cỡ M / L.
③ きつくて — 「首がきつくて」= cổ áo chật (thể て của きつい).
④ 袖(そで) — tay áo (muốn dài hơi hn).
⑤ オレンジ — màu cam (薄いオレンジ).
⑥ ピンク — màu hồng.
⑦ 派手(はで) — 「ピンクは派手」= hồng thì hơ hi sặc sỡ.
⑧ ぴったり — 「ぴったりです」= vừa khít.