📖 Nội dung & bài tập trích từ 新完全マスター 語彙 N3 · 10課 · P40〜P43
Phần 10-1 · 19 từ
旅行
Du lịch| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
休暇
HƯU HẠ
Danh từ
Kỳ nghỉ, nghỉ phép |
休HƯU · きゅう / やす(む) — nghỉ
暇HẠ · か / ひま — rảnh, nhàn
Ghép: "Thời gian rảnh đnh ể nghỉ" → kỳ nghỉ, nghỉ phép. 「休暇を取る」. |
3週間ぐらい休暇を取って、旅行に行くことにした。
Tôi quyết định nghỉ phép khoảng 3 tuần để đi du lịch. |
| 2 |
休憩
HƯU KHẾ
Danh + する
Sự nghỉ giải lao |
休HƯU · きゅう / やす(む) — nghỉ
憩KHẾ · けい / いこ(う) — ngơi nghỉ
Ghép: "Ngơ "Ngi nghỉ một lát" → nghỉ giải lao. 「15分休憩を取る」「休憩する」. |
2時間運転をしたので、15分休憩を取ることにした。
Tôi lái xe 2 tiếng rồi nên quyết định nghỉ giải lao 15 phút. |
| 3 |
ツアー
(gai-rai-go)
Danh từ
Tour du lịch (theo đoàn) |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "tour". 「ツアーに申し込む」「バスツアー」. |
夏休みに、北海道のツアーに申し込んだ。
Kỳ nghỉ hè tôi đã đăng ký một tour Hokkaido. |
| 4 |
申し込む
THÂN VÀO
Động từ
Đăng ký, xin tham gia |
申THÂN · しん / もう(す) — trình, thưa
込VÀO · こ(む) — vào, dồn vào
Ghép: "Trình vào (xin tham gia)" → đăng ký. 「ツアーに申し込む」. |
旅行会社のツアーに、インターネットで申し込んだ。
Tôi đã đăng ký tour của công ty du lịch qua mạng. |
| 5 |
予算
DỰ TOÁN
Danh từ
Ngân sách, dự toán |
予DỰ · よ — trước, dự
算TOÁN · さん — tính toán
Ghép: "Tính trưnh trớc (tiền)" → ngân sách, dự toán. 「予算が少ない」. |
予算が3万円しかないので、あまり遠くには行けない。
Ngân sách chỉ có 3 vạn yên nên không đi xa được. |
| 6 |
予約
DỰ ƯỚC
Danh + する
Sự đặt trước (chỗ, vé) |
予DỰ · よ — trước
約ƯỚC · やく — hẹn, ước
Ghép: "Hẹn trưn trớc" → đặt trưt trớc. 「ホテルを予約する」「予約をキャンセルする」. |
予約していたホテルを、急にキャンセルした。
Tôi bỗng hủy khách sạn đã đặt trước. |
| 7 |
キャンセル
(gai-rai-go)
Danh + する
Sự hủy bỏ |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "cancel". 「予約をキャンセルする」. |
急に旅行に行けなくなって、予約をキャンセルした。
Đột nhiên không đi du lịch được nên tôi hủy đặt chỗ. |
| 8 |
ガイド
(gai-rai-go)
Danh + する
Hướng dẫn viên; sự hướng dẫn |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "guide". 「ガイドの説明を聞く」「ガイドさん」. |
いいガイドの人がいると、旅行がもっと楽しくなる。
Có hướng dẫn viên giỏi thì chuyến đi vui hơn nhiều. |
| 9 |
観光
QUAN QUANG
Danh + する
Sự tham quan, du ngoạn |
観QUAN · かん / み(る) — xem, ngắm
光QUANG · こう / ひかり — ánh sáng, cảnh
Ghép: "Ngắm cảnh đnh ẹp" → tham quan. 「観光を楽しむ」「観光地」. |
明日は浅草を観光する予定です。
Ngày mai tôi dự định tham quan Asakusa. |
| 10 |
詳しい
TƯỜNG
Tính từ -i
Chi tiết, tường tận; rành |
詳TƯỜNG · しょう / くわ(しい) — tường tận
Ghi nhớ: Cặn kẽ, đ ầy đy ủ → chi tiết; cũ; cng nghĩ; cng ngha "rành về". 「詳しい地図」「日本に詳しい」. |
詳しい地図で調べてから、出かけた。
Tôi tra bản đồ chi tiết rồi mới ra ngoài. |
| 11 |
迷う
MÊ
Động từ
Lạc (đường); phân vân |
迷MÊ · めい / まよ(う) — mê, lạc
Ghi nhớ: Không biết đt i đt i âu → lạc; phân vân. 「道に迷う」「迷ってしまう」. |
知らない町だったので、道に迷ってしまった。
Vì là thành phố lạ nên tôi đã bị lạc đường. |
| 12 |
両替
LƯỠNG THẾ
Danh + する
Sự đổi tiền |
両LƯỠNG · りょう — hai, lượng
替THẾ · たい / か(える) — đổi
Ghép: "Đ "ổi qua đi qua ổi lại (tiền)" → đổi tiền. Đ ọc りょうがえ. 「お金を両替する」. |
空港で、円をドルに両替してもらった。
Tôi đã đổi yên sang đô-la ở sân bay. |
| 13 |
お土産
THỔ SẢN
Danh từ
Quà (mua khi đi xa về) |
土THỔ · ど / つち — đất
産SẢN · さん / う(む) — sản, sinh
Ghép: "Sản vật đt ịa phưa phơa phng" → quà (đ (i xa về). Đ ọc おみやげ. 「お土産を買う」. |
旅行から帰るとき、先生にお土産を買って帰る。
Khi về từ chuyến đi, tôi mua quà cho thầy cô. |
| 14 |
名物
DANH VẬT
Danh từ
Đặc sản, món/vật nổi tiếng |
名DANH · めい / な — tên, danh tiếng
物VẬT · ぶつ / もの — vật
Ghép: "Vật nổi danh (của vùng)" → đặc sản. 「京都の名物のお菓子」. |
この町の名物は焼きそばだそうなので、食べてみたい。
Nghe nói đặc sản vùng này là mì xào nên tôi muốn thử. |
| 15 |
風景
PHONG CẢNH
Danh từ
Phong cảnh, cảnh vật |
風PHONG · ふう / かぜ — gió, phong
景CẢNH · けい — cảnh
Ghép: "Cảnh sắc thiên nhiên" → phong cảnh (≒ 景色). 「風景の美しさ」. |
これは、日本の田舎の風景を撮った写真だ。
Đây là bức ảnh chụp phong cảnh vùng quê Nhật Bản. |
| 16 |
感動
CẢM ĐỘNG
Danh + する
Sự cảm động, rung động |
感CẢM · かん — cảm nhận
動ĐỘNG · どう / うご(く) — động, rung
Ghép: "Lòng bị lay đ lay ộng" → cảm đm ộng. 「風景の美しさに感動する」. |
お祭りを見ることができて、とても感動した。
Tôi được xem lễ hội nên rất cảm động. |
| 17 |
温泉
ÔN TUYỀN
Danh từ
Suối nước nóng, onsen |
温ÔN · おん / あたた(かい) — ấm
泉TUYỀN · せん / いずみ — suối
Ghép: "Suối ấm" → suối nưi nớc nóng. 「温泉に入る」. |
温泉に入って、のんびりするのが一番の楽しみだ。
Ngâm onsen rồi thư thả là niềm vui lớn nhất. |
| 18 |
思い出
TƯ XUẤT
Danh từ
Kỷ niệm, hồi ức |
思TƯ · し / おも(う) — nghĩ, nhớ
出XUẤT · しゅつ / で(る) — ra
Ghép: "Đ "iều nhớ lại đi ưi ợc" → kỷ niệm. Đ ọc おもいで. 「思い出に残る」. |
富士山に登ったことが、一番の思い出だ。
Việc leo núi Phú Sĩ là kỷ niệm đáng nhớ nhất. |
| 19 |
記憶
KÝ ỨC
Danh + する
Ký ức, trí nhớ |
記KÝ · き / しる(す) — ghi
憶ỨC · おく — nhớ, ức
Ghép: "Ghi nhớ trong đ trong ầu" → ký ức, trí nhớ. 「記憶に残る」. |
東北で会った子供のことは、強く記憶に残っている。
Chuyện đứa trẻ gặp ở Tohoku vẫn in đậm trong ký ức tôi. |
1いい( )の人がいると、旅行がもっと楽しくなる。
ガイド — hư hớng dẫn viên.
2( )が3万円しかないので、あまり遠くには行けない。
予算(よさん) — ngân sách.
32時間運転をしたので、15分( )を取ることにした。
休憩(きゅうけい) — nghỉ giải lao.
4急に旅行に行けなくなって、予約していたホテルを( )した。
キャンセル — hủy (đy (ặt phòng).
Phần 10-2 · 19 từ
移動
Di chuyển| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 20 |
集合
TẬP HỢP
Danh + する
Sự tập hợp, tập trung |
集TẬP · しゅう / あつ(まる) — tụ họp
合HỢP · ごう / あ(う) — hợp lại
Ghép: "Tụ họp lại" → tập hợp. 「駅に集合する」. |
朝の8時に学校に集合して、そこからバスで出かけます。
8 giờ sáng tập hợp ở trường, từ đó đi xe buýt. |
| 21 |
移動
DI ĐỘNG
Danh + する
Sự di chuyển |
移DI · い / うつ(る) — dời, chuyển
動ĐỘNG · どう / うご(く) — động
Ghép: "Dời chỗ" → di chuyển. 「バスで移動する」. |
東京から大阪へ移動するだけで、疲れてしまった。
Chỉ di chuyển từ Tokyo sang Osaka thôi mà đã mệt. |
| 22 |
チェックイン
(gai-rai-go)
Danh + する
Sự làm thủ tục (check-in) |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "check-in". 「空港でチェックインする」「ホテルにチェックインする」. |
ホテルには夕食の30分前までにチェックインしてください。
Vui lòng làm thủ tục nhận phòng trước bữa tối 30 phút. |
| 23 |
検査
KIỂM TRA
Danh + する
Sự kiểm tra, kiểm soát |
検KIỂM · けん — kiểm
査TRA · さ — tra xét
Ghép: "Tra xét kỹ" → kiểm tra. 「荷物を検査する」. |
最近は、空港での荷物の検査も厳しくなっている。
Gần đây việc kiểm tra hành lý ở sân bay cũng nghiêm hơn. |
| 24 |
国内線
QUỐC NỘI TUYẾN
Danh từ
Đường bay nội địa |
国QUỐC · こく / くに — nước
内NỘI · ない / うち — trong
線TUYẾN · せん — tuyến, đường
Ghép: "Tuyến (bay) trong nư trong nớc" → đường bay nội đi ịa. Trái với 国際線. |
国際線の空港と国内線の空港が別の場所にあって不便だ。
Sân bay quốc tế và nội địa ở khác nơi nên bất tiện. |
| 25 |
国際線
QUỐC TẾ TUYẾN
Danh từ
Đường bay quốc tế |
国QUỐC · こく — nước
際TẾ · さい / きわ — giao tế, biên
線TUYẾN · せん — tuyến
Ghép: "Tuyến (bay) giữa các nưc nớc" → đường bay quốc tế. Trái với 国内線. |
国際線に乗り換えるために、別のターミナルへ移動した。
Tôi di chuyển sang nhà ga khác để đổi sang chuyến quốc tế. |
| 26 |
満員
MÃN VIÊN
Danh từ
Kín chỗ, đông hết chỗ |
満MÃN · まん / み(ちる) — đầy
員VIÊN · いん — người, thành viên
Ghép: "Đ "ầy ngưy ngời" → kín chỗ, hết chỗ. 「満員で乗れない」「満員電車」. |
電車に乗ったが、満員で座れなかった。
Tôi lên tàu nhưng đông kín nên không có chỗ ngồi. |
| 27 |
ドライブ
(gai-rai-go)
Danh + する
Sự lái xe (đi chơi) |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "drive". 「ドライブに行く」「ドライブする」. |
車の運転が趣味なので、今度ドライブに連れていくよ。
Lái xe là sở thích của tôi, lần tới tôi chở bạn đi chơi nhé. |
| 28 |
道路
ĐẠO LỘ
Danh từ
Đường, đường bộ |
道ĐẠO · どう / みち — đường
路LỘ · ろ / じ — lộ, đường
Ghép: "Đ "ư "ờng đng i" → đường bộ. 「道路が渋滞する」. |
事故のせいで、道路がとても混雑していた。
Vì tai nạn nên đường rất đông đúc. |
| 29 |
混雑
HỖN TẠP
Danh + する
Sự đông đúc, chen chúc |
混HỖN · こん / ま(じる) — lẫn lộn
雑TẠP · ざつ — tạp, lộn xộn
Ghép: "Lẫn lộn chật chội" → đông đng úc. 「電車が混雑する」. |
お正月だったので、空港はとても混雑していた。
Vì là Tết nên sân bay rất đông đúc. |
| 30 |
渋滞
SÁP TRỆ
Danh + する
Sự tắc đường, ùn tắc |
渋SÁP · じゅう / しぶ(い) — chát, ùn
滞TRỆ · たい / とどこお(る) — ứ đọng
Ghép: "Ứ đ ọng không thông" → tắc đc ưc ờng. 「道路が渋滞する」. |
道路が渋滞していて、バスがなかなか進まなかった。
Đường tắc nên xe buýt mãi không nhúc nhích. |
| 31 |
速度
TỐC ĐỘ
Danh từ
Tốc độ, vận tốc |
速TỐC · そく / はや(い) — nhanh
度ĐỘ · ど — độ, mức
Ghép: "Mức đc ộ nhanh" → tốc đc ộ (≒ スピード). 「速度を落とす/上げる」. |
道がすいていたので、車の速度を上げた。
Đường vắng nên tôi tăng tốc độ xe. |
| 32 |
のろのろ
(và-go)
Phó từ
Chậm chạp, ì ạch, lề mề |
Từ tư tợng thái (擬態語): đ i/chuyển đn ộng rất chậm → chậm chạp, ì ạch. 「のろのろ進む」. |
渋滞で、バスはのろのろ進むしかなかった。
Vì tắc đường, xe buýt chỉ có thể bò đi ì ạch. |
| 33 |
信号
TÍN HIỆU
Danh từ
Đèn giao thông, tín hiệu |
信TÍN · しん — tin, tín
号HIỆU · ごう — hiệu, số
Ghép: "Hiệu đu ể báo tin" → đèn giao thông. 「信号で止まる」. |
この道は信号が多くて、車がなかなか進まない。
Con đường này nhiều đèn giao thông nên xe khó đi. |
| 34 |
酔う
TÚY
Động từ
Say (xe, tàu, rượu) |
酔TÚY · すい / よ(う) — say
Ghi nhớ: Khó chịu vì xe/rư xe/rợu → say. 「車に酔う」「お酒に酔う」. |
ほかのお客さんがバスに酔ってしまった。
Một hành khách khác đã bị say xe buýt. |
| 35 |
くたびれる
(và-go)
Động từ
Mệt phờ, kiệt sức |
Từ thuần Nhật (和語): mệt rã rời (≒ 疲れる, hơ hi khẩu ngữ) → mệt phờ. 「途中でくたびれる」. |
バスに6時間も乗ったので、すっかりくたびれた。
Ngồi xe buýt tận 6 tiếng nên tôi mệt phờ cả người. |
| 36 |
無事
VÔ SỰ
Danh-na / Phó
Bình an, an toàn, vô sự |
無VÔ · む / な(い) — không
事SỰ · じ / こと — việc, sự cố
Ghép: "Không có sự cố" → bình an, vô sự. Đ ọc ぶじ. 「無事に到着する」. |
バスの事故があったが、乗っていた人はみんな無事だった。
Có tai nạn xe buýt nhưng mọi người trên xe đều bình an. |
| 37 |
到着
ĐÁO TRƯỚC
Danh + する
Sự đến nơi |
到ĐÁO · とう / いた(る) — đến, tới
着TRƯỚC · ちゃく / つ(く) — đến, dính
Ghép: "Tới nơi ni" → đến nơn ni. Trái với 出発. 「無事に到着する」. |
無事に日本に到着して、今、東京のホテルにいます。
Tôi đã đến Nhật bình an, giờ đang ở khách sạn tại Tokyo. |
| 38 |
締める
ĐẾ
Động từ
Thắt, buộc chặt |
締ĐẾ · てい / し(める) — thắt, siết
Ghi nhớ: Siết cho chặt → thắt, buộc. 「シートベルトを締める」「ネクタイを締める」. |
車に乗ったら、すぐにシートベルトを締めてください。
Lên xe thì hãy thắt dây an toàn ngay. |
1電車に乗ったが、( )で座れなかった。
満員(まんいん) — kín chỗ, hết chỗ.
2バスの事故があったが、乗っていた人はみんな( )だった。
無事(ぶじ) — bình an, vô sự.
3国際線の空港と( )の空港が同じところにはないので、不便だ。
国内線(こくないせん) — đ ư ờng bay nội đi ịa.
II. 練習しよう · bài tập trong sách
練習しよう
Luyện tập — toàn bộ bài tập của bài (練習 1〜5)1夏休みは、海に行って、( )休みたいと思う。
✓ Đáp án: b — のんびり
「のんびり休む」 = nghỉ ngơ ngi thong thả, thư th thái.
a のろのろ: 「のろのろ」 = chậm chạp, ì ạch (tốc đc ộ); không hợp với 「休む」.
2道がすいていたので、車の速度を( )。
✓ Đáp án: a — 上げた
「速度を上げた」 = tă = tng tốc đc ộ. 速度 đ i với 上げる/落とす.
b 足した: 「速度を足した」 sai — 足す = cộng thêm (số lư lợng), không dùng với 速度.
3電車の中はとても( )していた。
✓ Đáp án: b — 混雑
「混雑していた」 = đ = ông đng úc, chen chúc (dùng cho ngưng cho ngời, nơ ni chốn).
a 渋滞: 「渋滞」 dùng cho xe cộ trên đn ưn ờng (道路が渋滞); ngư; ngời trong tàu thì dùng 混雑.
43週間ぐらい( )を取って、旅行に行くことにした。
✓ Đáp án: a — 休暇
「休暇を取る」 = nghỉ phép (dài ngày, ở đ ây 3 tuần).
b 休憩: 「休憩」 là nghỉ giải lao ngắn (vài phút); không hợp với 「3週間」 → dùng 休暇.
1A:空港で鞄を開けて、中まで調べられたよ。
B:最近は、荷物の( )も厳しくなってるみたいだね。
B:最近は、荷物の( )も厳しくなってるみたいだね。
検査(けんさ) — 「検査」≒「中まで調べる」= kiểm tra.
2A:車の運転が趣味なんだ。
B:じゃあ、今度、( )に連れていってよ。
B:じゃあ、今度、( )に連れていってよ。
ドライブ — 「ドライブ」≒「車の運転(で出かける)」= lái xe đi xe i chơi xe i chi.
3A:朝の8時に学校に( )して、そこからバスで出かけます。
B:学校に一度集まるんですね。
B:学校に一度集まるんですね。
集合(しゅうごう) — 「集合する」≒「集まる」= tập hợp.
4A:バスに6時間も乗ったので、( )よ。
B:それは疲れたでしょう。
B:それは疲れたでしょう。
くたびれた — 「くたびれる」≒「疲れる」= mệt phờ (thể quá khứ くたびれた).
5A:これ、日本の田舎の( )を撮った写真なんだ。
B:景色がいいところだね。
B:景色がいいところだね。
風景(ふうけい) — 「風景」≒「景色」= phong cảnh.
6A:大阪へ行く電車はまだ着かないんでしょうか。
B:申し訳ありません。( )が10分ほど遅れております。
B:申し訳ありません。( )が10分ほど遅れております。
到着(とうちゃく) — 「到着」≒「着く」= sự đ ến nơn ni.
(1) Khung từ: [ a. 酔う b. 申し込む c. 到着する d. 迷う ]
①道に( )
✓ Đáp án: d — 迷う
「道に迷う」 = lạc đc ưc ờng.
a 酔う: 酔う đ i với 乗り物/お酒, không đng i với 道に.
b 申し込む: 申し込む đ i với ツアー/参加, không đng i với 道に.
c 到着する: 到着 đ i với 場所に (đ (ến nơn ni), 「道に到着」 không tự nhiên.
②乗り物に( )
✓ Đáp án: a — 酔う
「乗り物に酔う」 = say tàu xe.
b 申し込む: 「乗り物に申し込む」 vô nghĩ ngha.
c 到着する: 「乗り物に到着」 sai — 到着 đ i với đi ịa đa iểm.
d 迷う: 迷う đ i với 道に, không đng i với 乗り物に.
③ツアーに( )
✓ Đáp án: b — 申し込む
「ツアーに申し込む」 = đ = ă = ng ký tour.
a 酔う: 「ツアーに酔う」 vô nghĩ ngha.
c 到着する: 「ツアーに到着」 không hợp — 到着 đ i với đi ịa đa iểm.
d 迷う: 「ツアーに迷う」 không hợp ở đ ây (申し込む mới đi úng).
④日本に( )
✓ Đáp án: c — 到着する
「日本に到着する」 = đ = ến Nhật.
a 酔う: 「日本に酔う」 vô nghĩ ngha.
b 申し込む: 「日本に申し込む」 vô nghĩ ngha.
d 迷う: 迷う đ i với 道に, không đng i với 日本に.
(2) Khung từ: [ a. 渋滞する b. リラックスする c. 詳しい d. 出る ]
①体と心が( )
✓ Đáp án: b — リラックスする
「体と心がリラックスする」 = cơ = c thể và tâm trí thư th giãn.
a 渋滞する: 渋滞 dùng cho đng cho ưng cho ờng/xe, không dùng cho 体と心.
c 詳しい: 詳しい là tính từ; 「体と心が詳しい」 vô nghĩ ngha.
d 出る: 「体と心が出る」 không hợp ngữ cảnh thưnh th giãn.
②道路が( )
✓ Đáp án: a — 渋滞する
「道路が渋滞する」 = đ = ư = ờng tắc.
b リラックスする: 道路 không thể thư th giãn đn ưn ợc.
c 詳しい: 「道路が詳しい」 vô nghĩ ngha.
d 出る: 「道路が出る」 không hợp; tắc đc ưc ờng dùng 渋滞.
③スピードが( )
✓ Đáp án: d — 出る
「スピードが出る」 = tốc đc ộ tă tng lên / xe chạy nhanh.
a 渋滞する: スピード không bị tắc.
b リラックスする: スピード không thưng th giãn.
c 詳しい: 「スピードが詳しい」 vô nghĩ ngha.
④説明が( )
✓ Đáp án: c — 詳しい
「説明が詳しい」 = lời giải thích chi tiết.
a 渋滞する: 説明 không bị tắc.
b リラックスする: 説明 không thưng th giãn.
d 出る: 「説明が出る」 không hợp ở đ ây — dùng 詳しい.
(1) Khung từ: [ a. 思い出 b. 温泉 c. 名物 ]
①東京の町の中にも、( )に入れるところがいくつかある。
✓ Đáp án: b — 温泉
「温泉に入れる」 = có thể ngâm suối nưi nớc nóng.
a 思い出: 「思い出に入る」 vô nghĩ ngha.
c 名物: 「名物に入る」 không hợp — vào đo ưo ợc là 温泉.
②この町の( )は焼きそばだそうなので、食べてみたい。
✓ Đáp án: c — 名物
「町の名物は焼きそば」 = đ = ặc sản của vùng là mì xào.
a 思い出: 「町の思い出は焼きそば」 không hợp — món ăn n đn n ặc trưc trng là 名物.
b 温泉: 焼きそば là món ăn n, không phải 温泉.
③友人と富士山に登ったことが、一番の( )だ。
✓ Đáp án: a — 思い出
「一番の思い出」 = kỷ niệm đm áng nhớ nhất.
b 温泉: 「一番の温泉」 không hợp ngữ cảnh hồi tưi tởng.
c 名物: 名物 = đ = ặc sản; leo núi là 思い出 chứ không phải 名物.
(2) Khung từ: [ a. 移動 b. 感動 c. 記憶 ]
①東北で会った子供のことは、強く( )に残っている。
✓ Đáp án: c — 記憶
「記憶に残る」 = đ = ọng lại trong ký ức.
a 移動: 「移動に残る」 vô nghĩ ngha.
b 感動: 「感動に残る」 không tự nhiên; lưn; lu trong đn; lu trong ầu là 記憶.
②東京から大阪へ( )するだけで、疲れてしまった。
✓ Đáp án: a — 移動
「東京から大阪へ移動する」 = di chuyển từ Tokyo sang Osaka.
b 感動: 「大阪へ感動する」 sai — đ i lại là 移動.
c 記憶: 「大阪へ記憶する」 vô nghĩ ngha.
③お祭りを見ることができて、とても( )した。
✓ Đáp án: b — 感動
「感動した」 = rất cảm đm ộng.
a 移動: 「祭りを見て移動した」 không hợp ngữ cảnh cảm xúc.
c 記憶: 「とても記憶した」 không tự nhiên — cảm xúc là 感動.
(3) Khung từ: [ a. 両替 b. 信号 c. チェックイン ]
①ホテルには夕食の30分前までに( )してください。
✓ Đáp án: c — チェックイン
「チェックインする」 = làm thủ tục nhận phòng.
a 両替: 「ホテルに両替してください」 không hợp — nhận phòng là チェックイン.
b 信号: 信号 là danh từ chỉ đ èn giao thông; 「信号してください」 sai.
②この道は( )が多くて、車がなかなか進まない。
✓ Đáp án: b — 信号
「信号が多い」 = nhiều đu èn giao thông.
a 両替: 「両替が多い道」 vô nghĩ ngha.
c チェックイン: 「チェックインが多い道」 vô nghĩ ngha.
③空港で円をドルに( )してもらった。
✓ Đáp án: a — 両替
「円をドルに両替する」 = đ = ổi yên sang đn sang ô-la.
b 信号: 「ドルに信号する」 vô nghĩ ngha.
c チェックイン: 「ドルにチェックインする」 vô nghĩ ngha — đ ổi tiền là 両替.
山田みゆき先生
金(キム)です。こんばんは、先生。(①)日本に(②)しました。今、東京のホテルにいます。でも、今日はとても(③)ました。空港から東京までは、バスで(④)しましたが、(⑤)が(⑥)していて、大変でした。バスも(⑦)でしたし、ほかのお客さんがバスに(⑧)しまって、途中でときどき(⑨)をしながらだったので、東京まで2時間もかかってしまいました。
ところで、明日は浅草を(⑩)する予定です。先生に教えていただいた日本語を使って、楽しい(⑪)を作りたいと思います。先生にも(⑫)を買って帰りますね。それでは、また。
金京姫(キムギョンヒ)
金(キム)です。こんばんは、先生。(①)日本に(②)しました。今、東京のホテルにいます。でも、今日はとても(③)ました。空港から東京までは、バスで(④)しましたが、(⑤)が(⑥)していて、大変でした。バスも(⑦)でしたし、ほかのお客さんがバスに(⑧)しまって、途中でときどき(⑨)をしながらだったので、東京まで2時間もかかってしまいました。
ところで、明日は浅草を(⑩)する予定です。先生に教えていただいた日本語を使って、楽しい(⑪)を作りたいと思います。先生にも(⑫)を買って帰りますね。それでは、また。
金京姫(キムギョンヒ)
① 無事(ぶじ) — 「無事日本に到着」= đ= ến Nhật bình an.
② 到着(とうちゃく) — đ ến nơn ni.
③ くたびれ — 「くたびれました」= mệt phờ (ます-stem của くたびれる).
④ 移動(いどう) — 「バスで移動」= di chuyển bằng xe buýt.
⑤ 道路(どうろ) — đ ư ờng bộ.
⑥ 渋滞(じゅうたい) — 「道路が渋滞」= tắc đc ưc ờng.
⑦ のろのろ — 「バスものろのろ」= ì ạch.
⑧ 酔って — 「バスに酔って」= say xe (thể て của 酔う).
⑨ 休憩(きゅうけい) — 「休憩をしながら」= vừa đa i vừa nghỉ.
⑩ 観光(かんこう) — 「浅草を観光」= tham quan Asakusa.
⑪ 思い出(おもいで) — 「楽しい思い出」= kỷ niệm vui.
⑫ お土産(おみやげ) — 「お土産を買って帰る」= mua quà về.