📖 Nội dung & bài tập trích từ 新完全マスター 語彙 N3 · 11課 · P46〜P49
Phần 11-1 · 19 từ
学校生活
Cuộc sống ở trường học| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
学年
HỌC NIÊN
Danh từ
Năm học, khối lớp |
学HỌC · がく / まな(ぶ) — học
年NIÊN · ねん / とし — năm
Ghép: "Nă "Nm của việc học" → nănm học, khối lớp. 「学年が上がる」「一つ学年が上の先輩」. |
私より一つ学年が上の先輩に勉強を教わった。
Tôi được anh khóa trên hơn một năm dạy cho học. |
| 2 |
学期
HỌC KỲ
Danh từ
Học kỳ |
学HỌC · がく / まな(ぶ) — học
期KỲ · き — kỳ, giai đoạn
Ghép: "Giai đ "Giai oạn của việc học" → học kỳ. 「新学期が始まる」. |
冬休みが終わって、明日から新学期だ。
Kỳ nghỉ đông kết thúc, từ ngày mai bắt đầu học kỳ mới. |
| 3 |
通学
THÔNG HỌC
Danh + する
Việc đi học (từ nhà đến trường) |
通THÔNG · つう / かよ(う) — qua lại, đi lại
学HỌC · がく — học
Ghép: "Đ "i lại đi ể học" → đi học. 「電車で通学する」. |
電車で通学していますが、雨の日にはバスも使います。
Tôi đi học bằng tàu, nhưng ngày mưa thì cũng đi xe buýt. |
| 4 |
遅刻
TRÌ KHẮC
Danh + する
Sự đến muộn, đến trễ |
遅TRÌ · ち / おく(れる) — muộn, trễ
刻KHẮC · こく / きざ(む) — khắc, giờ khắc
Ghép: "Trễ mất giờ" → đến muộn. 「授業に遅刻する」. |
1時間目の授業に遅刻してしまった。
Tôi đã đến muộn tiết học đầu tiên. |
| 5 |
欠席
KHIẾM TỊCH
Danh + する
Sự vắng mặt, nghỉ học |
欠KHIẾM · けつ / か(ける) — thiếu, khuyết
席TỊCH · せき — chỗ ngồi
Ghép: "Thiếu chỗ ngồi" → vắng mặt. Trái với 出席. 「授業を欠席する」. |
熱があったので、今日の授業を欠席した。
Vì bị sốt nên tôi đã nghỉ buổi học hôm nay. |
| 6 |
出席
XUẤT TỊCH
Danh + する
Sự có mặt, tham dự |
出XUẤT · しゅつ / で(る) — ra, hiện
席TỊCH · せき — chỗ ngồi
Ghép: "Hiện diện ở chỗ ngồi" → có mặt, dự. Trái với 欠席. 「授業に出席する」. |
毎回の授業にきちんと出席している。
Tôi tham dự đầy đủ mọi buổi học. |
| 7 |
配る
PHỐI
Động từ
Phân phát, phát ra |
配PHỐI · はい / くば(る) — phân phát, chia
Ghi nhớ: Chia cho từng ngưng ngời → phân phát. 「生徒にプリントを配る」. |
先生が学生にテストの紙を配った。
Cô giáo đã phát giấy thi cho học sinh. |
| 8 |
プリント
(gai-rai-go)
Danh từ
Tờ in, tài liệu phát |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "print". Tờ giấy in đy in ể phát/làm bài. 「プリントを配る/忘れる」. |
宿題のプリントを家によく忘れてきてしまう。
Tôi hay quên tờ bài tập ở nhà. |
| 9 |
得意
ĐẮC Ý
Danh-na
Giỏi, có sở trường |
得ĐẮC · とく / え(る) — được, sở đắc
意Ý · い — ý
Ghép: "Đ "ắc ý ở việc gì" → giỏi, có thế mạnh. Trái với 苦手. 「数学が得意だ」. |
勉強で得意だったのは、国語と社会だった。
Môn tôi giỏi là quốc ngữ và xã hội. |
| 10 |
苦手
KHỔ THỦ
Danh-na
Kém, yếu, ngại |
苦KHỔ · く / にが(い) — khổ, đắng
手THỦ · しゅ / て — tay, kỹ năng
Ghép: "Tay nghề thấy khổ" → kém, ngại. Trái với 得意. 「数学が苦手だ」. |
私は早く起きるのが苦手で、よく授業に遅れていた。
Tôi rất ngại dậy sớm nên hay trễ học. |
| 11 |
おしゃべり
(và-go)
Danh + する
Trò chuyện, tán gẫu, nói chuyện |
Từ thuần Nhật (和語): nói chuyện phiếm → tán gẫu. 「授業中におしゃべりする」. |
授業中に友達とおしゃべりして、先生に怒られた。
Tôi tán gẫu với bạn trong giờ học nên bị thầy mắng. |
| 12 |
居眠り
CƯ MIÊN
Danh + する
Ngủ gật |
居CƯ · きょ / い(る) — ở, ngồi
眠MIÊN · みん / ねむ(る) — ngủ
Ghép: "Ngồi mà ngủ" → ngủ gật. Đ ọc いねむり. 「授業中に居眠りする」. |
昨日あまり寝ていなくて、授業中に居眠りをしてしまった。
Hôm qua ngủ ít nên tôi đã ngủ gật trong giờ học. |
| 13 |
給食
CẤP THỰC
Danh từ
Bữa ăn ở trường |
給CẤP · きゅう — cấp, cung cấp
食THỰC · しょく / た(べる) — ăn
Ghép: "Cung cấp đp ồ ă n" → bữa ăa n ở trư trờng. 「給食を食べる」. |
小学校のときは、給食が全部食べられないことが多かった。
Hồi tiểu học, tôi thường không ăn hết suất ăn ở trường. |
| 14 |
お弁当
BIỆN ĐƯƠNG
Danh từ
Cơm hộp, bento |
弁BIỆN · べん — biện, phần
当ĐƯƠNG · とう / あ(たる) — đương, đúng
Ghép: Đ ọc おべんとう → cơcm hộp. 「お弁当を作る/持っていく」. |
うちの学校は給食がないので、お弁当を持っていく。
Trường tôi không có suất ăn nên tôi mang cơm hộp. |
| 15 |
クラブ
(gai-rai-go)
Danh từ
Câu lạc bộ |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "club". ≒ 部. 「クラブに入る」「サッカークラブ」. |
大学に入ったら、テニスのクラブに入りたい。
Vào đại học, tôi muốn tham gia câu lạc bộ tennis. |
| 16 |
部
BỘ
Danh từ
Câu lạc bộ (~bộ), ban |
部BỘ · ぶ — bộ, ban
Ghi nhớ: Đ ứng sau tên môn → câu lạc bộ (≒ クラブ). 「サッカー部に入る」「テニス部」. |
高校では、ずっとサッカー部で練習していた。
Hồi cấp ba, tôi luôn tập luyện ở câu lạc bộ bóng đá. |
| 17 |
大会
ĐẠI HỘI
Danh từ
Đại hội, giải đấu, cuộc thi |
大ĐẠI · だい / おお(きい) — lớn
会HỘI · かい / あ(う) — hội, gặp
Ghép: "Buổi hội lớn" → giải đi ấu, đ ại hội. 「テニスの大会に出る」. |
大会が近くなると、練習の時間も長くなって大変だった。
Gần đến giải đấu, thời gian tập cũng dài ra, rất vất vả. |
| 18 |
遠足
VIỄN TÚC
Danh từ
Dã ngoại, đi chơi xa |
遠VIỄN · えん / とお(い) — xa
足TÚC · そく / あし — chân, bước
Ghép: "Bư "Bớc chân đn i xa" → dã ngoại. 「遠足の準備をする」. |
明日の遠足のために、お弁当とお菓子を準備した。
Tôi đã chuẩn bị cơm hộp và bánh kẹo cho buổi dã ngoại ngày mai. |
| 19 |
文化祭
VĂN HÓA TẾ
Danh từ
Lễ hội văn hóa của trường |
文VĂN · ぶん — văn
化HÓA · か — hóa
祭TẾ · さい / まつ(り) — lễ hội
Ghép: "Lễ hội văi vn hóa" → văvn hóa tế. Cùng nhóm: 運動会・体育祭・修学旅行. 「文化祭の準備をする」. |
文化祭の準備で、毎日遅くまで学校に残っていた。
Vì chuẩn bị lễ hội văn hóa, ngày nào tôi cũng ở lại trường tới muộn. |
1昨日、あまり寝ていなくて、授業のときに( )をしてしまった。
居眠り(いねむり) — ngủ gật.
2冬休みが終わって、明日から新( )だ。
学期(がっき) — học kỳ (新学期 = học kỳ mới).
3宿題の( )を家によく忘れてきてしまう。
プリント — tờ in / tài liệu phát.
4大学に入ったら、テニス( )に入りたい。
部(ぶ)/クラブ — câu lạc bộ (テニス部 / テニスクラブ).
Phần 11-2 · 19 từ
勉強
Học tập| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 20 |
学ぶ
HỌC
Động từ
Học, học hỏi |
学HỌC · がく / まな(ぶ) — học
Ghi nhớ: Tiếp thu kiến thức → học (trang trọng hơng hn 習う). 「外国語を学ぶ」「技術を学ぶ」. |
日本の高い技術を学ぶために、日本の大学に入りたい。
Tôi muốn vào đại học Nhật để học công nghệ tiên tiến của Nhật. |
| 21 |
学習
HỌC TẬP
Danh + する
Sự học tập |
学HỌC · がく / まな(ぶ) — học
習TẬP · しゅう / なら(う) — tập, luyện
Ghép: "Học và luyện tập" → học tập. 「漢字を学習する」. |
この本は、漢字を楽しく学習できるように作られている。
Cuốn sách này được làm để có thể học chữ Hán một cách vui vẻ. |
| 22 |
習う
TẬP
Động từ
Học (kỹ năng), được dạy |
習TẬP · しゅう / なら(う) — tập, luyện
Ghi nhớ: Học từ thầy/ngưy/ngời dạy → học. ≒ 教わる. 「先生にピアノを習う」. |
音楽の先生にピアノを習っている。
Tôi đang học piano từ thầy dạy nhạc. |
| 23 |
教わる
GIÁO
Động từ
Được dạy, học từ ai |
教GIÁO · きょう / おそ(わる) / おし(える) — dạy
Ghi nhớ: Thể bị đ ộng/tiếp nhận của 教える → được dạy. ≒ 習う. 「先輩に教わる」. |
誰に英語を教わっているの?
Bạn đang được ai dạy tiếng Anh thế? |
| 24 |
基礎
CƠ SỞ
Danh từ
Cơ bản, nền tảng |
基CƠ · き / もと — gốc, nền
礎SỞ · そ / いしずえ — đá nền, móng
Ghép: "Nền móng" → cơc bản, nền tảng. 「数学の基礎を習う」. |
文法の基礎から、もう一度勉強したほうがいい。
Bạn nên học lại từ phần ngữ pháp cơ bản. |
| 25 |
知識
TRI THỨC
Danh từ
Kiến thức, tri thức |
知TRI · ち / し(る) — biết
識THỨC · しき — nhận thức
Ghép: "Cái biết và nhận ra" → kiến thức. 「知識が増える」「深い知識」. |
木村先生は、日本文化についての深い知識をお持ちだ。
Thầy Kimura có kiến thức sâu rộng về văn hóa Nhật Bản. |
| 26 |
増える
TĂNG
Động từ
Tăng lên, nhiều thêm |
増TĂNG · ぞう / ふ(える) — tăng, thêm
Ghi nhớ: Số lư lợng nhiều thêm → tătng. Trái với 減る. 「知識が増える」. |
本をたくさん読むと、知識がどんどん増える。
Đọc nhiều sách thì kiến thức ngày càng tăng. |
| 27 |
疑問
NGHI VẤN
Danh từ
Nghi vấn, thắc mắc |
疑NGHI · ぎ / うたが(う) — nghi, ngờ
問VẤN · もん / と(う) — hỏi
Ghép: "Đ "iều ngờ muốn hỏi" → thắc mắc. 「疑問を持つ」. |
先生の説明がよくわからなかったので、疑問を持った。
Tôi không hiểu rõ lời giải thích của thầy nên thấy thắc mắc. |
| 28 |
実力
THỰC LỰC
Danh từ
Thực lực, năng lực thật |
実THỰC · じつ / み — thật, thực
力LỰC · りょく / ちから — sức, lực
Ghép: "Sức lực thật sự" → thực lực. 「実力を試す/付ける」. |
テストを受けてみて、自分に実力がないことがよくわかった。
Thử làm bài kiểm tra, tôi nhận ra mình không có thực lực. |
| 29 |
試す
THÍ
Động từ
Thử, kiểm chứng |
試THÍ · し / ため(す) / こころ(みる) — thử
Ghi nhớ: Làm thử đ ể biết → thử. 「実力を試す」「日本語能力試験を受けて力を試す」. |
自分の力を試すために、日本語能力試験を受けてみることにした。
Để thử sức mình, tôi quyết định thi kỳ thi năng lực tiếng Nhật. |
| 30 |
満点
MÃN ĐIỂM
Danh từ
Điểm tuyệt đối, điểm tối đa |
満MÃN · まん / み(ちる) — đầy
点ĐIỂM · てん — điểm
Ghép: "Đ "ầy đy iểm" → điểm tuyệt đt ối. 「満点を取る」. |
一つも間違えなかったので、試験は満点だった。
Vì không sai câu nào nên bài thi được điểm tuyệt đối. |
| 31 |
成績
THÀNH TÍCH
Danh từ
Thành tích, kết quả học tập |
成THÀNH · せい / な(る) — thành
績TÍCH · せき — tích, công
Ghép: "Kết quả đ ạt thành" → thành tích. 「成績が上がる/いい成績を取る」. |
夏休みの後、田中さんは急に成績が上がった。
Sau kỳ nghỉ hè, bạn Tanaka đột nhiên có thành tích tăng vọt. |
| 32 |
単語
ĐƠN NGỮ
Danh từ
Từ vựng, từ đơn |
単ĐƠN · たん — đơn, một
語NGỮ · ご / かた(る) — từ, lời
Ghép: "Từng từ một" → từ vựng. 「単語を暗記する」. |
文法は易しいけど、知らない単語が多くて、この本は読みにくい。
Ngữ pháp dễ nhưng nhiều từ chưa biết nên sách này khó đọc. |
| 33 |
暗記
ÁM KÝ
Danh + する
Học thuộc lòng |
暗ÁM · あん / くら(い) — tối, thuộc lòng
記KÝ · き / しる(す) — ghi, nhớ
Ghép: "Ghi nhớ trong đ trong ầu (không nhìn)" → học thuộc lòng. 「単語を暗記する」. |
先生に直してもらった作文を暗記してくる宿題が出た。
Cô giáo giao bài tập học thuộc bài văn đã được sửa. |
| 34 |
内容
NỘI DUNG
Danh từ
Nội dung |
内NỘI · ない / うち — trong
容DUNG · よう — dung chứa
Ghép: "Cái chứa bên trong" → nội dung. 「話の内容を理解する」. |
この本は、言葉は易しいけど、内容は難しい。
Sách này từ ngữ dễ nhưng nội dung lại khó. |
| 35 |
理解
LÝ GIẢI
Danh + する
Sự hiểu, lý giải |
理LÝ · り — lý, lẽ
解GIẢI · かい / と(く) — giải, mở
Ghép: "Mở ra cái lý" → hiểu. 「内容を理解する」. |
この文章は難しくて、読んでも全然理解できない。
Đoạn văn này khó, đọc rồi vẫn chẳng hiểu gì. |
| 36 |
スピーチ
(gai-rai-go)
Danh + する
Bài diễn thuyết, phát biểu |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "speech". 「日本語でスピーチする」. |
大勢の人の前だと、うまく話せなくなるので、スピーチは好きじゃない。
Trước đông người tôi không nói trôi chảy được nên không thích diễn thuyết. |
| 37 |
初級
SƠ CẤP
Danh từ
Sơ cấp, trình độ vỡ lòng |
初SƠ · しょ / はじ(め) — đầu, sơ
級CẤP · きゅう — cấp, bậc
Ghép: "Bậc đc ầu tiên" → sơs cấp. Cùng nhóm: 中級・上級. 「初級のクラス」. |
ひらがなも漢字もまだ書けなかったので、初級のクラスで勉強する。
Tôi còn chưa viết được hiragana lẫn kanji nên học ở lớp sơ cấp. |
| 38 |
上級
THƯỢNG CẤP
Danh từ
Cao cấp, trình độ cao |
上THƯỢNG · じょう / うえ — trên, cao
級CẤP · きゅう — cấp, bậc
Ghép: "Bậc cao" → cao cấp. Thang: 初級 → 中級 → 上級. 「上級レベルの会話」. |
会話のレベルが上級になると、ニュースも聞き取れるようになる。
Khi hội thoại lên trình độ cao cấp, bạn sẽ nghe hiểu được cả tin tức. |
1一つも間違えなかったので、試験は( )だった。
満点(まんてん) — đ iểm tuyệt đt ối.
2大勢の人の前だと、うまく話せなくなるので、( )は好きじゃない。
スピーチ — bài diễn thuyết.
3文法は易しいけど、知らない( )が多くて、この本は読みにくい。
単語(たんご) — từ vựng.
4この本は、言葉は易しいけど、( )は難しい。
内容(ないよう) — nội dung.
5ひらがなも漢字もまだ書けなかったので、日本語学校では( )のクラスで勉強した。
初級(しょきゅう) — sơ s cấp.
II. 練習しよう · bài tập trong sách
練習しよう
Luyện tập — toàn bộ bài tập của bài (練習 1〜5)1夏休みの後、田中さんは急に成績が( )。
✓ Đáp án: a — 上がった
「成績が上がる」 = thành tích tăch tng/cải thiện. 成績 đ i với 上がる/下がる.
b 増えた: 「成績が増えた」 sai — 増える dùng cho số lư lợng (知識・人数), không dùng cho 成績.
2テストを受けてみて、自分に実力が( )ことがよくわかった。
✓ Đáp án: b — ない
「実力がない」 = không có thực lực (cách nói tự nhiên).
a 少ない: 「実力が少ない」 không tự nhiên — 実力 thư thờng nói 有る/無い, không nói nhiều/ít.
3木村先生は、日本文化についての( )知識をお持ちだ。
✓ Đáp án: a — 深い
「深い知識」 = kiến thức sâu rộng (cách kết hợp cố đ ịnh).
b 大きい: 「大きい知識」 sai — 知識 đ i với 深い chứ không đng i với 大きい.
4先生の説明がよくわからなかったので、( )をした。
✓ Đáp án: b — 質問
「質問をする」 = đ = ặt câu hỏi (hành đnh ộng hỏi thầy).
a 疑問: 「疑問をする」 sai — 疑問 là cảm giác thắc mắc (疑問を持つ); hành đnh ộng hỏi là 質問.
5ジョンさんの日本語のレベルはとても( )。
✓ Đáp án: b — 高い
「レベルが高い」 = trình đnh ộ cao (kết hợp cố đ ịnh).
a 大きい: 「レベルが大きい」 sai — レベル đ i với 高い/低い, không đng i với 大きい.
1A:電車で学校まで通ってるんですか?
B:はい。でも、( )にはバスも使っています。
B:はい。でも、( )にはバスも使っています。
通学(つうがく) — 「通学」≒「学校まで通う」= đ= i học.
2A:誰に英語を( )てるの?
B:イギリス人の友達に教えてもらってるんだ。
B:イギリス人の友達に教えてもらってるんだ。
習って/教わって — 「習う/教わる」≒「教えてもらう」= đ= ư= ợc dạy.
3A:先生に直してもらった作文を( )してくる宿題が出たんだ。
B:日本語で書いたものを覚えられる?
B:日本語で書いたものを覚えられる?
暗記(あんき) — 「暗記する」≒「覚える」= học thuộc lòng.
4A:先生が話をしているときに、友達と話してたら、怒られちゃった。
B:授業中に( )しちゃいけないよ。
B:授業中に( )しちゃいけないよ。
おしゃべり — 「おしゃべりする」≒「話す(雑談)」= tán gẫu.
5A:林君、また、( )ですね。
B:すみません。今日は授業に遅れないようにと思っていたんですが…。
B:すみません。今日は授業に遅れないようにと思っていたんですが…。
遅刻(ちこく) — 「遅刻」≒「(授業に)遅れる」= đ= ến muộn.
6A:この文章、難しくて、読んでもわからないんだ。
B:何回も読めば、( )できるようになるよ。
B:何回も読めば、( )できるようになるよ。
理解(りかい) — 「理解する」≒「わかる」= hiểu.
(1) Khung từ: [ a. 配る b. 試す c. 学ぶ ]
①日本の高い技術を( )ために、日本の大学に入りたい。
✓ Đáp án: c — 学ぶ
「技術を学ぶ」 = học công nghệ/kỹ thuật.
a 配る: 配る = phân phát, không hợp với 技術を.
b 試す: 試す = thử; 「技術を試す」 nghĩ ngha khác (kiểm chứng), ở đ ây là học → 学ぶ.
②自分の力を( )ために、日本語能力試験を受けてみることにした。
✓ Đáp án: b — 試す
「力を試す」 = thử sức mình.
a 配る: 「力を配る」 vô nghĩ ngha.
c 学ぶ: 「力を学ぶ」 không hợp — thử sức là 試す.
③宿題のプリントが多かったので、学生もプリントを( )のを手伝った。
✓ Đáp án: a — 配る
「プリントを配る」 = phát tờ in.
b 試す: 「プリントを試す」 vô nghĩ ngha.
c 学ぶ: 「プリントを学ぶ」 không hợp — phát ra là 配る.
(2) Khung từ: [ a. 学習 b. 基礎 c. 苦手 ]
①文法を( )から、もう一度、勉強したほうがいい。
✓ Đáp án: b — 基礎
「文法を基礎から勉強する」 = học ngữ pháp từ că cn bản.
a 学習: 「文法を学習から」 không tự nhiên — ý là từ nền tảng → 基礎.
c 苦手: 苦手 là tính chất (kém); 「基礎から」 mới hợp ngữ cảnh ôn lại.
②この本は、漢字を楽しく( )できるように、作られている。
✓ Đáp án: a — 学習
「漢字を学習する」 = học chữ Hán.
b 基礎: 「漢字を基礎できる」 sai ngữ pháp — 基礎 là danh từ.
c 苦手: 「楽しく苦手できる」 vô nghĩ ngha.
③私は早く起きるのが( )で、毎日のように、授業に遅れていた。
✓ Đáp án: c — 苦手
「早く起きるのが苦手」 = ngại/kém việc dậy sớm.
a 学習: 「起きるのが学習で」 vô nghĩ ngha.
b 基礎: 「起きるのが基礎で」 không hợp — ngại làm gì là 苦手.
(3) Khung từ: [ a. 給食 b. 大会 c. クラブ ]
①小学校のときは、( )が全部食べられないことが多かった。
✓ Đáp án: a — 給食
「給食が食べられない」 = không ăng n hết suất ăt n ở trư trờng.
b 大会: 「大会が食べられない」 vô nghĩ ngha.
c クラブ: 「クラブが食べられない」 vô nghĩ ngha — đ ồ ă n là 給食.
②何にも( )に入っていなかったので、毎日、すぐ家に帰っていた。
✓ Đáp án: c — クラブ
「クラブに入る」 = tham gia câu lạc bộ.
a 給食: 「給食に入る」 không hợp ngữ cảnh sinh hoạt.
b 大会: 「大会に入っていなかった」 không tự nhiên — sinh hoạt thưt thờng ngày là クラブ.
③( )が近くなると、練習の時間も長くなって、大変だった。
✓ Đáp án: b — 大会
「大会が近くなる」 = sắp đp ến giải đi ấu.
a 給食: 「給食が近くなる」 vô nghĩ ngha.
c クラブ: 「クラブが近くなる」 không hợp — sự kiện thi đn thi ấu là 大会.
1日本語の授業( )出席する。
に — 「授業に出席する」.
2日本語の授業( )欠席する。
を — 「授業を欠席する」.
31時間目の授業( )遅刻する。
に — 「授業に遅刻する」.
41時間目の授業( )間に合う。
に — 「授業に間に合う」.
5音楽の先生( )ピアノ( )習う。
に/から、を — 「先生に(から)ピアノを習う」.
6自転車( )高校( )通う。
で、に/へ — 「自転車で高校に(へ)通う」.
7先生が学生( )テストの紙( )配る。
に/へ、を — 「学生に(へ)紙を配る」.
8友達( )おしゃべり( )する。
と、を — 「友達とおしゃべりをする」.
9英語の試験( )満点( )取る。
で、を — 「試験で満点を取る」.
私は田舎に住んでいて、中学までは遠かったので、バスで(①)していました。学校まで行くバスは、1時間に1本しかなかったので、学校にときどき(②)をしてしまうことがありました。でも、体だけは丈夫だったので、授業を(③)するようなことはあまりありませんでした。
勉強で(④)だったのは、国語と社会で、(⑤)だったのは、数学と理科でした。数学の(⑥)はいつもあまりよくなかったんですが、一度だけ、テストの前の日に、私より一つ(⑦)が上の(⑧)の先輩に(⑨)、テストで(⑩)を取ったことがありました。でも、その後は、だめでしたね。
3年生になったら、数学と理科は授業の(⑪)が全然(⑫)できなくなってしまって、授業中は(⑬)をしていることが多かったですね。私はあんまり真面目な学生じゃなかったんです。
勉強で(④)だったのは、国語と社会で、(⑤)だったのは、数学と理科でした。数学の(⑥)はいつもあまりよくなかったんですが、一度だけ、テストの前の日に、私より一つ(⑦)が上の(⑧)の先輩に(⑨)、テストで(⑩)を取ったことがありました。でも、その後は、だめでしたね。
3年生になったら、数学と理科は授業の(⑪)が全然(⑫)できなくなってしまって、授業中は(⑬)をしていることが多かったですね。私はあんまり真面目な学生じゃなかったんです。
① 通学(つうがく) — 「バスで通学」= đ= i học bằng xe buýt.
② 遅刻(ちこく) — 「遅刻をしてしまう」= đ= ến muộn.
③ 欠席(けっせき) — 「授業を欠席」= nghỉ học.
④ 得意(とくい) — 「国語と社会が得意」= giỏi quốc ngữ và xã hội.
⑤ 苦手(にがて) — 「数学と理科が苦手」= kém toán và khoa học.
⑥ 成績(せいせき) — 「数学の成績」= thành tích môn toán.
⑦ 学年(がくねん) — 「一つ学年が上の」= hơ= hn một khối lớp.
⑧ クラブ/部 — 「クラブの先輩」= anh khóa trên ở câu lạc bộ.
⑨ 教わって — 「先輩に教わって」= đ= ư= ợc anh khóa trên dạy (thể て của 教わる).
⑩ 満点(まんてん) — 「満点を取った」= đ= ư= ợc đc iểm tuyệt đt ối.
⑪ 内容(ないよう) — 「授業の内容」= nội dung bài học.
⑫ 理解(りかい) — 「全然理解できない」= hoàn toàn không hiểu.
⑬ 居眠り(いねむり) — 「居眠りをしている」= ngủ gật.