📖 Nội dung & bài tập trích từ 新完全マスター 語彙 N3 · 12課 · P50〜P53
Phần 12-1 · 19 từ
受験勉強・試験
Ôn thi – Thi cử| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
受験
THỤ NGHIỆM
Danh + する
Việc dự thi, thi cử |
受THỤ · じゅ / う(ける) — nhận, dự
験NGHIỆM · けん — thí nghiệm, thi
Ghép: "Nhận kỳ thi" → dự thi. 「大学を受験する」. |
高校3年の山田さんは受験生なので、毎晩5時間も勉強している。
Bạn Yamada học lớp 12 là thí sinh nên đêm nào cũng học tận 5 tiếng. |
| 2 |
国立
QUỐC LẬP
Danh từ
Quốc lập (của nhà nước) |
国QUỐC · こく / くに — nước, quốc gia
立LẬP · りつ / た(つ) — lập, dựng
Ghép: "Do nhà nư nớc lập" → quốc lập. Trái với 私立. 「国立大学を受験する」. |
私の大学は国立で、私立の大学よりは学費が安い。
Trường tôi là quốc lập nên học phí rẻ hơn trường tư. |
| 3 |
私立
TƯ LẬP
Danh từ
Tư lập, dân lập |
私TƯ · し / わたし — tư, riêng
立LẬP · りつ / た(つ) — lập, dựng
Ghép: "Do tư "Do t nhân lập" → tưt lập. Trái với 国立. Đ ọc しりつ. 「私立大学」. |
私立大学を受ける学生と、国立大学を受ける学生がいる。
Có học sinh thi trường tư và có học sinh thi trường quốc lập. |
| 4 |
大学院
ĐẠI HỌC VIỆN
Danh từ
Sau đại học, cao học |
大ĐẠI · だい — lớn
学HỌC · がく — học
院VIỆN · いん — viện
Ghép: "Viện học sau đc sau ại học" → cao học. 「大学院に進学する」. |
もっと研究したいので、大学院に進学するつもりだ。
Vì muốn nghiên cứu thêm nên tôi định học lên cao học. |
| 5 |
進学
TIẾN HỌC
Danh + する
Việc học lên (bậc cao hơn) |
進TIẾN · しん / すす(む) — tiến, lên
学HỌC · がく — học
Ghép: "Tiến lên việc học" → học lên. 「大学/大学院に進学する」. |
大学を卒業してから、大学院に進学する人も多い。
Cũng nhiều người sau khi tốt nghiệp đại học thì học lên cao học. |
| 6 |
徹夜
TRIỆT DẠ
Danh + する
Thức trắng đêm |
徹TRIỆT · てつ — thấu, suốt
夜DẠ · や / よる — đêm
Ghép: "Suốt đt êm" → thức trắng đng êm. 「徹夜で勉強する」. |
テストの前の日には、よく徹夜をした。
Đêm trước hôm thi tôi hay thức trắng. |
| 7 |
努力
NỖ LỰC
Danh + する
Sự nỗ lực, cố gắng |
努NỖ · ど / つと(める) — gắng sức
力LỰC · りょく / ちから — sức
Ghép: "Dồn sức cố gắng" → nỗ lực. 「一生懸命努力する」. |
森くんは試験のために、すごく努力している。
Bạn Mori đang rất nỗ lực vì kỳ thi. |
| 8 |
ミス
(gai-rai-go)
Danh + する
Lỗi sai, sơ suất |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "miss / mistake". 「ミスをする」「計算ミス」. |
試験でミスをしたので、今年は大学に入れなかった。
Vì sơ suất trong kỳ thi nên năm nay tôi không đỗ đại học. |
| 9 |
確認
XÁC NHẬN
Danh + する
Sự xác nhận, kiểm tra lại |
確XÁC · かく / たし(かめる) — chắc, xác thực
認NHẬN · にん / みと(める) — nhận, công nhận
Ghép: "Xác thực và công nhận" → xác nhận. 「答えを確認する」. |
テストを出す前に、自分の答えが正しいか必ず確認してください。
Trước khi nộp bài, hãy luôn kiểm tra xem đáp án có đúng không. |
| 10 |
確かめる
XÁC
Động từ
Làm rõ, kiểm chứng |
確XÁC · かく / たし(かめる) — chắc, xác thực
Ghi nhớ: Làm cho chắc chắn → kiểm chứng. ≒ 確認する. 「ミスがないか確かめる」. |
ミスがないか、もう一度答えを確かめた。
Tôi đã kiểm tra lại đáp án xem có lỗi nào không. |
| 11 |
解答
GIẢI ĐÁP
Danh + する
Lời giải, đáp án |
解GIẢI · かい / と(く) — giải, mở
答ĐÁP · とう / こた(える) — đáp, trả lời
Ghép: "Giải và trả lời" → lời giải, đ áp án. 「問題を読む ⇔ 解答を書く」. |
問題を読んでから、解答を書き始めてください。
Hãy đọc đề rồi mới bắt đầu viết lời giải. |
| 12 |
見直す
KIẾN TRỰC
Động từ
Xem lại, soát lại |
見KIẾN · けん / み(る) — xem, nhìn
直TRỰC · ちょく / なお(す) — sửa, lại
Ghép: "Nhìn lại đi ể sửa" → xem lại. 「解答を見直す」. |
時間が余ったので、解答をもう一度見直した。
Vì còn dư thời gian nên tôi soát lại bài làm một lần nữa. |
| 13 |
計算
KẾ TOÁN
Danh + する
Sự tính toán |
計KẾ · けい / はか(る) — tính, đo
算TOÁN · さん — toán, tính
Ghép: "Đ "o và tính" → tính toán. 「計算を間違える/計算が合わない」. |
何回やっても、計算が合わなくて、先生と違う答えになってしまう。
Tính bao nhiêu lần vẫn không khớp, ra đáp án khác với thầy. |
| 14 |
間違える
GIAN VI
Động từ
Nhầm, làm sai |
間GIAN · かん / あいだ — khoảng, gian
違VI · い / ちが(う) — khác, sai
Ghi nhớ: Làm thành khác đc i → nhầm. 「計算を間違える」「答えを間違える」. |
大学に入る試験で、少し答えを間違えてしまったみたいだ。
Hình như trong kỳ thi vào đại học tôi đã làm sai một chút đáp án. |
| 15 |
結果
KẾT QUẢ
Danh từ
Kết quả |
結KẾT · けつ / むす(ぶ) — kết, buộc
果QUẢ · か / は(たす) — quả, thành
Ghép: "Cái thành ra sau cùng" → kết quả. 「試験の結果が発表される」. |
試験に落ちた原因を考えたが、結果はとてもよかった。
Tôi nghĩ về nguyên nhân trượt, nhưng kết quả lại rất tốt. |
| 16 |
発表
PHÁT BIỂU
Danh + する
Sự công bố, phát biểu, thuyết trình |
発PHÁT · はつ — phát, đưa ra
表BIỂU · ひょう / おもて — biểu, mặt ngoài
Ghép: "Đ "ư "a ra cho mọi ngưi ngời" → công bố / thuyết trình. 「結果が発表される」「ゼミの発表」. |
試験の結果が発表される日は、朝からとても緊張した。
Ngày công bố kết quả thi, từ sáng tôi đã rất hồi hộp. |
| 17 |
合格
HỢP CÁCH
Danh + する
Sự đỗ, trúng tuyển |
合HỢP · ごう / あ(う) — hợp
格CÁCH · かく — tư cách, cách
Ghép: "Hợp đp ủ tư t cách" → đỗ. ≒ 通る・パスする. Trái với 落ちる. 「試験に合格する」. |
そんなに大きいミスもしなかったので、合格できた。
Vì không mắc lỗi gì lớn nên tôi đã đỗ. |
| 18 |
不合格
BẤT HỢP CÁCH
Danh từ
Sự trượt, không đỗ |
不BẤT · ふ — không, bất
合HỢP · ごう — hợp
格CÁCH · かく — tư cách
Ghép: "Không đng ủ tư t cách" → trưtrợt. ≒ 落ちる. Trái với 合格. 「不合格になる」. |
京都大学に合格する ⇔ 京都大学を不合格になる。
Đỗ Đại học Kyoto ⇔ Trượt Đại học Kyoto. |
| 19 |
参考書
THAM KHẢO THƯ
Danh từ
Sách tham khảo |
参THAM · さん / まい(る) — tham, tham khảo
考KHẢO · こう / かんが(える) — khảo, suy nghĩ
書THƯ · しょ / か(く) — sách, viết
Ghép: "Sách đch ể tham khảo" → sách tham khảo. Cùng nhóm: 教科書・問題集. 「参考書を買いに行く」. |
受験のために、参考書と問題集を買いに行った。
Tôi đi mua sách tham khảo và sách bài tập để ôn thi. |
1私立大学を受ける。 ⇔ ( )大学を受ける。
国立(こくりつ) — trái với 私立 (tư (t lập) là 国立 (quốc lập).
2京都大学に合格する。 ⇔ 京都大学を( )になる。
不合格(ふごうかく) — trái với 合格 (đ (ỗ) là 不合格 (trư (trợt).
3試験に落ちた原因を考える。 ⇔ 試験の( )はとてもよかった。
結果(けっか) — trái với 原因 (nguyên nhân) là 結果 (kết quả).
4問題を読む。 ⇔ ( )を書く。
解答(かいとう) — trái với 問題 (đ (ề bài) là 解答 (lời giải).
Phần 12-2 · 20 từ
大学生活
Cuộc sống ở đại học| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 20 |
講義
GIẢNG NGHĨA
Danh + する
Bài giảng (ở đại học) |
講GIẢNG · こう — giảng
義NGHĨA · ぎ — nghĩa, lẽ
Ghép: "Giảng giải đi ạo lý" → bài giảng. 「講義に出席する」. |
今日は午前中に、経済学の講義に出席した。
Sáng nay tôi đã dự bài giảng kinh tế học. |
| 21 |
ゼミ
(gai-rai-go)
Danh từ
Seminar, nhóm chuyên đề |
Nguồn gốc: Tiếng Đng ức "Seminar" (ゼミナール rút gọn). Lớp nhỏ nghiên cứu chuyên sâu. 「ゼミの発表」. |
明日、ゼミの発表があるのに、まだ何も準備ができていない。
Ngày mai có buổi thuyết trình ở seminar mà tôi vẫn chưa chuẩn bị gì. |
| 22 |
教授
GIÁO THỤ
Danh từ
Giáo sư |
教GIÁO · きょう / おし(える) — dạy
授THỤ · じゅ / さず(ける) — trao, truyền
Ghép: "Ngư "Ngời truyền dạy" → giáo sưo s. 「田中教授の指導を受ける」. |
田中教授の指導を受けて、論文を書いている。
Tôi đang viết luận văn dưới sự hướng dẫn của giáo sư Tanaka. |
| 23 |
指導
CHỈ ĐẠO
Danh + する
Sự hướng dẫn, chỉ dạy |
指CHỈ · し / ゆび / さ(す) — chỉ, ngón
導ĐẠO · どう / みちび(く) — dẫn dắt
Ghép: "Chỉ ra và dẫn dắt" → hưhớng dẫn. 「先生が指導してくださる」. |
先生が指導をしてくださったので、日本語の発音がよくなった。
Nhờ thầy hướng dẫn nên phát âm tiếng Nhật của tôi tốt lên. |
| 24 |
アドバイス
(gai-rai-go)
Danh + する
Lời khuyên, lời góp ý |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "advice". 「アドバイスをもらう/いただく」. |
勉強のことで林くんに相談すると、いつもいいアドバイスをくれる。
Hỏi bạn Hayashi về việc học, bạn ấy luôn cho lời khuyên hay. |
| 25 |
コメント
(gai-rai-go)
Danh + する
Lời nhận xét, bình luận |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "comment". ≒ アドバイス. 「先生からコメントをもらう」. |
スピーチの後に、先生からコメントをもらった。
Sau bài thuyết trình, tôi nhận được lời nhận xét của thầy. |
| 26 |
研究
NGHIÊN CỨU
Danh + する
Sự nghiên cứu |
研NGHIÊN · けん / と(ぐ) — nghiên, mài
究CỨU · きゅう / きわ(める) — cứu, tột cùng
Ghép: "Tìm tòi đi ến tận cùng" → nghiên cứu. 「研究が面白い」. |
大学院では、日本の経済について研究している。
Ở cao học, tôi đang nghiên cứu về kinh tế Nhật Bản. |
| 27 |
実験
THỰC NGHIỆM
Danh + する
Thí nghiệm |
実THỰC · じつ / み — thật, thực
験NGHIỆM · けん — nghiệm, thử
Ghép: "Thử nghiệm thực tế" → thí nghiệm. 「実験をする」. |
水を少なくしてもお米が作れるか、実験しているそうだ。
Nghe nói họ đang thí nghiệm xem giảm nước có trồng được lúa không. |
| 28 |
提出
ĐỀ XUẤT
Danh + する
Sự nộp (báo cáo, bài) |
提ĐỀ · てい / さ(げる) — đưa ra, nâng
出XUẤT · しゅつ / だ(す) — ra, nộp
Ghép: "Đ "ư "a ra nộp" → nộp. 「レポートを提出する」. |
レポートは7月25日までに提出してください。
Hãy nộp báo cáo trước ngày 25 tháng 7. |
| 29 |
課題
KHÓA ĐỀ
Danh từ
Bài tập, đề tài được giao |
課KHÓA · か — khóa, bài
題ĐỀ · だい — đề, đầu đề
Ghép: "Đ "ề bài đi ưi ợc giao" → bài tập, đ ề tài. ≒ 宿題. 「課題を提出する」. |
作文を書く課題をやってこなかったら、田口先生にすごく怒られた。
Không làm bài tập viết văn, tôi bị thầy Taguchi mắng dữ dội. |
| 30 |
卒業論文
TỐT NGHIỆP LUẬN VĂN
Danh từ
Luận văn tốt nghiệp (卒論) |
卒TỐT · そつ — tốt nghiệp
業NGHIỆP · ぎょう — nghiệp
論LUẬN · ろん — luận
文VĂN · ぶん — văn
Ghép: "Bài luận khi tốt nghiệp" → luận văn vn tốt nghiệp. Gọi tắt 卒論. 「卒業論文を提出する」. |
レポートはA4で5枚ぐらいでいいが、卒業論文は50枚以上書かなければならない。
Báo cáo chỉ cần A4 khoảng 5 trang, nhưng luận văn tốt nghiệp phải viết trên 50 trang. |
| 31 |
学費
HỌC PHÍ
Danh từ
Học phí (bao gồm nhiều khoản) |
学HỌC · がく — học
費PHÍ · ひ / つい(やす) — phí, tốn
Ghép: "Chi phí cho việc học" → học phí. ≒ 授業料. 「学費を払う」. |
明日までに大学の学費を払わないと、卒業できなくなる。
Không đóng học phí trước ngày mai thì tôi không tốt nghiệp được. |
| 32 |
寮
LIÊU
Danh từ
Ký túc xá |
寮LIÊU · りょう — ký túc, nhà tập thể
Ghi nhớ: Nhà ở tập thể cho sinh viên → ký túc xá. 「大学の寮に住む」. |
私は寮に住んでいますが、寮の食堂の食事もとてもおいしい。
Tôi sống trong ký túc xá, đồ ăn ở nhà ăn ký túc cũng rất ngon. |
| 33 |
一人暮らし
NHẤT NHÂN MỘ
Danh từ
Việc sống một mình |
一NHẤT · いち / ひと — một
人NHÂN · じん / ひと — người
暮MỘ · ぼ / く(らす) — sinh sống
Ghép: "Một mình sinh sống" → sống một mình. 「一人暮らしを始める」. |
日本に来てから、初めて一人暮らしを始めた。
Từ khi sang Nhật, lần đầu tiên tôi bắt đầu sống một mình. |
| 34 |
サークル
(gai-rai-go)
Danh từ
Câu lạc bộ (ở đại học) |
Nguồn gốc: Từ tiếng Anh "circle". Nhóm sinh hoạt tự do ở đ ại học. 「サークルの飲み会/合宿」. |
勉強もしないで、テニスのサークルに入って、テニスばかりしている。
Chẳng học hành gì, tôi vào câu lạc bộ tennis rồi chỉ chơi tennis suốt. |
| 35 |
合宿
HỢP TÚC
Danh + する
Tập huấn tập trung, đi tập chung |
合HỢP · ごう / あ(う) — hợp, chung
宿TÚC · しゅく / やど — trọ, nghỉ
Ghép: "Ở trọ chung đ chung ể tập" → tập huấn tập trung. 「サークルの合宿に行く」. |
サークルの合宿が友達との旅行と同じ日になって、困っている。
Buổi tập huấn của câu lạc bộ trùng ngày đi chơi với bạn nên tôi rất khó xử. |
| 36 |
後輩
HẬU BỐI
Danh từ
Hậu bối, đàn em (khóa dưới) |
後HẬU · ご / あと / うし(ろ) — sau
輩BỐI · はい — bối, lớp người
Ghép: "Lớp ngưp ngời đi ến sau" → hậu bối. Trái với 先輩. 「後輩を育てる」. |
サークルの後輩と飲みに行くので、私がお金を出さなければいけない。
Đi nhậu với đàn em câu lạc bộ nên tôi phải trả tiền. |
| 37 |
参加
THAM GIA
Danh + する
Sự tham gia, tham dự |
参THAM · さん / まい(る) — tham, dự
加GIA · か / くわ(える) — gia, thêm vào
Ghép: "Thêm mình vào" → tham gia. 「説明会に参加する」. |
海外留学のための説明会に、50人以上の学生が参加していた。
Hơn 50 sinh viên đã tham dự buổi giới thiệu về du học nước ngoài. |
| 38 |
学園祭
HỌC VIÊN TẾ
Danh từ
Lễ hội của trường |
学HỌC · がく — học
園VIÊN · えん / その — vườn, viên
祭TẾ · さい / まつ(り) — lễ hội
Ghép: "Lễ hội của học viên" → lễ hội trưi trờng. 「学園祭に有名な歌手が来る」. |
学園祭に有名な歌手が来て、大変なことになった。
Có ca sĩ nổi tiếng đến lễ hội trường nên náo loạn cả lên. |
| 39 |
留学
LƯU HỌC
Danh + する
Việc du học |
留LƯU · りゅう / と(まる) — lưu, ở lại
学HỌC · がく — học
Ghép: "Ở lại (nưi (nớc ngoài) đ ể học" → du học. 「海外の大学に留学する」. |
日本語をもっと勉強したかったので、日本に留学することにした。
Vì muốn học tiếng Nhật nhiều hơn nên tôi quyết định du học Nhật Bản. |
1レポートは7月25日までに、( )してください。
提出(ていしゅつ) — nộp (báo cáo).
2日本語をもっと勉強したかったので、日本に( )することにした。
留学(りゅうがく) — du học.
3勉強もしないで、テニスの( )に入って、テニスばかりしている。
サークル — câu lạc bộ.
4レポートはA4、5枚ぐらいでいいけど、( )はA4で50枚以上書かなきゃならない。
卒業論文(そつぎょうろんぶん)/卒論 — luận văn vn tốt nghiệp.
5勉強のことで林くんに相談をすると、いつもいい( )をくれる。
アドバイス/コメント — lời khuyên / lời góp ý.
II. 練習しよう · bài tập trong sách
練習しよう
Luyện tập — toàn bộ bài tập của bài (練習 1〜5)1スピーチの後に先生からコメントを( )。
✓ Đáp án: b — もらった
「コメントをもらった」 = nhận đn ưn ợc lời nhận xét (từ ngư ngời trên cho mình → もらう).
a 受けた: 「コメントを受けた」 không tự nhiên — コメント/アドバイス thư thờng đng i với もらう/いただく.
2先生が指導を( )くださったので、日本語の発音がよくなった。
✓ Đáp án: b — して
「先生が指導をしてくださった」 = thầy đy ã hư hớng dẫn (chủ thể là 先生 → する).
a 受けて: 「先生が指導を受けて」 sai chủ thể — ngư ngời đi ưi ợc hưc hớng dẫn mới 受ける; ở đ ây 先生 là ngư ngời 指導する.
3試験で( )をしたので、今年は大学に入れなかった。
✓ Đáp án: a — ミス
「ミスをした」 = mắc lỗi nên không đng ỗ (hợp lô-gic câu).
b パス: 「パスをした」 = đ = ỗ/qua → mâu thuẫn với 「入れなかった」 (không đng ỗ).
41か月3万円では、日本では( )いけない。
✓ Đáp án: b — 暮らして
「暮らしていけない」 = không thể sống/sinh hoạt nổi (nói về cuộc sống, sinh hoạt phí).
a 住んで: 「住んでいけない」 không tự nhiên — 住む chỉ việc cưc c trú; sống/trang trải cuộc sống là 暮らす.
5日本以外の国からこの大学の( )試験を受けに来る人もいる。
✓ Đáp án: b — 入学
「入学試験」 = kỳ thi đ thi ầu vào (từ ghép cố đ ịnh).
a 進学: 「進学試験」 không phải từ thông dụng — kỳ thi vào trưo trờng là 入学試験.
1A:日本に来てから、初めて( )を始めたんです。
B:一人で生活するって、最初は大変だよね。
B:一人で生活するって、最初は大変だよね。
一人暮らし(ひとりぐらし) — ≒「一人で生活する」= sống một mình.
2A:もうすぐ試験なので、森くんはとても頑張ってますよ。
B:本当ですね。森くんはすごく( )してますね。
B:本当ですね。森くんはすごく( )してますね。
努力(どりょく) — ≒「頑張る」= nỗ lực.
3A:鈴木さんは、3日間も夜、寝ないで、レポートを書いたんだって。
B:3日も( )するのは、俺には無理だなあ。
B:3日も( )するのは、俺には無理だなあ。
徹夜(てつや) — ≒「夜寝ないで(過ごす)」= thức trắng đng êm.
4A:そもそも東京大学は受けないの?
B:先生に、東京大学を( )しても、通るはずがないって言われたんだ。
B:先生に、東京大学を( )しても、通るはずがないって言われたんだ。
受験(じゅけん) — ≒「(試験を)受ける」= dự thi.
5A:テストを出す前に、自分の答えが正しいか、必ず( )をしてください。
B:あのう、答えをチェックする時間がないときは、どうしたらいいでしょう。
B:あのう、答えをチェックする時間がないときは、どうしたらいいでしょう。
確認(かくにん) — ≒「チェックする」= kiểm tra, xác nhận.
6A:作文を書く( )をやってこなかったら、田口先生にすごく怒られたよ。
B:田口先生は怖いから、自分だったら、宿題は必ず出すなあ。
B:田口先生は怖いから、自分だったら、宿題は必ず出すなあ。
課題(かだい) — ≒「宿題」= bài tập, đ ề tài đi ưi ợc giao.
(1) Khung từ: [ a. 学費 b. 後輩 c. 寮 ]
①サークルの( )と飲みに行くので、私がお金を出さなければいけない。
✓ Đáp án: b — 後輩
「サークルの後輩」 = đ = àn em trong câu lạc bộ (đ (i nhậu, đ àn anh trả tiền).
a 学費: 「学費と飲みに行く」 vô nghĩ ngha — đ ối tưi tợng đng i nhậu là ngư ngời.
c 寮: 「寮と飲みに行く」 không hợp — phải là ngư ngời (後輩).
②林さんは、親に( )を出してもらっているので、アルバイトをしていない。
✓ Đáp án: a — 学費
「学費を出してもらう」 = đ = ư = ợc bố mẹ trả học phí.
b 後輩: 「後輩を出してもらう」 không hợp ngữ cảnh tiền bạc.
c 寮: 「寮を出してもらう」 không hợp — khoản tiền là 学費.
③大学の( )は、新しくて、部屋もきれいだった。
✓ Đáp án: c — 寮
「大学の寮」 = ký túc xá đ ại học (có phòng).
a 学費: 「学費が新しくて部屋もきれい」 vô nghĩ ngha.
b 後輩: 「後輩は部屋もきれい」 không hợp — có phòng là 寮.
(2) Khung từ: [ a. 確認 b. 計算 c. 発表 ]
①何回やっても、( )が合わなくて、先生と違う答えになってしまう。
✓ Đáp án: b — 計算
「計算が合わない」 = phép tính không khớp.
a 確認: 「確認が合わない」 không tự nhiên.
c 発表: 「発表が合わない」 không hợp — ra đ ra áp số là 計算.
②明日、ゼミの( )があるのに、まだ、何にも準備が出来ていない。
✓ Đáp án: c — 発表
「ゼミの発表」 = buổi thuyết trình ở seminar.
a 確認: 「ゼミの確認がある」 không tự nhiên.
b 計算: 「ゼミの計算がある」 không hợp — trình bày là 発表.
③このクラスでは、出席を( )するために、毎回、小テストが行われる。
✓ Đáp án: a — 確認
「出席を確認する」 = đ = iểm danh / xác nhận có mặt.
b 計算: 「出席を計算する」 không hợp.
c 発表: 「出席を発表する」 không hợp — kiểm tra có mặt là 確認.
(3) Khung từ: [ a. 合宿 b. 参加 c. 実験 ]
①サークルの( )が友達との旅行と同じ日になって、困っている。
✓ Đáp án: a — 合宿
「サークルの合宿」 = buổi tập huấn của câu lạc bộ.
b 参加: 「サークルの参加が同じ日」 không tự nhiên — sự kiện là 合宿.
c 実験: 「サークルの実験」 không hợp ngữ cảnh.
②海外留学のための説明会に50人以上の学生が( )していた。
✓ Đáp án: b — 参加
「説明会に参加する」 = tham dự buổi giới thiệu.
a 合宿: 「説明会に合宿していた」 vô nghĩ ngha.
c 実験: 「説明会に実験していた」 vô nghĩ ngha — dự buổi là 参加.
③水を少なくしても、お米が作れるかどうか、( )しているそうです。
✓ Đáp án: c — 実験
「実験している」 = đ = ang thí nghiệm.
a 合宿: 「お米が作れるか合宿している」 vô nghĩ ngha.
b 参加: 「お米が作れるか参加している」 vô nghĩ ngha — thử nghiệm là 実験.
Khung từ chung: [ a. 祭 b. 者 c. 生 d. 費 e. 料 ]
1今日は発表( )が欠席したので、ゼミはなかった。
✓ Đáp án: b — 者
「発表者」 = ngư = ngời thuyết trình. 〜者 = ngư = ngời làm việc gì.
a 祭: 「発表祭」 vô nghĩ ngha.
c 生: 「発表生」 không phải từ.
d 費: 「発表費」 không hợp — chủ thể vắng mặt là ngư ngời (者).
e 料: 「発表料」 (phí) không hợp — ở đ ây là ngư ngời vắng.
23月5日までに合宿( )を払わなければならない。
✓ Đáp án: d — 費
「合宿費」 = chi phí tập huấn. 〜費 = chi phí cho việc gì (払う).
a 祭: 「合宿祭」 vô nghĩ ngha.
b 者: 「合宿者を払う」 sai — trả tiền là 費.
c 生: 「合宿生を払う」 không hợp.
e 料: 料 cũ cng là phí như nhng 合宿 đ i cố đ ịnh với 費 (合宿費).
3明日までに、大学の授業( )を払わないと、卒業できなくなる。
✓ Đáp án: e — 料
「授業料」 = học phí (tiền học). 授業 đ i cố đ ịnh với 料.
a 祭: 「授業祭」 vô nghĩ ngha.
b 者: 「授業者を払う」 sai.
c 生: 「授業生」 không phải từ thông dụng.
d 費: 費 cũ cng là phí như nhng 授業 đ i cố đ ịnh với 料 (授業料).
4学園( )に有名な歌手が来て、大変なことになった。
✓ Đáp án: a — 祭
「学園祭」 = lễ hội trưi trờng. 〜祭 = lễ hội.
b 者: 「学園者」 không phải từ.
c 生: 「学園生」 ít dùng; sự kiện có ca sĩ ca s đ ca s ến là 祭.
d 費: 「学園費」 không hợp ngữ cảnh lễ hội.
e 料: 「学園料」 vô nghĩ ngha.
5高校3年の山田さんは、受験( )なので、毎晩、5時間も勉強している。
✓ Đáp án: c — 生
「受験生」 = thí sinh, ngư ngời đi ang ôn thi. 〜生 = ngư = ngời (học/thi).
a 祭: 「受験祭」 vô nghĩ ngha.
b 者: 「受験者」 chỉ ngư ngời dự thi (lúc thi); ngư; ngời đi ang ôn thi quen gọi là 受験生.
d 費: 「受験費」 là phí, không hợp với 「毎晩勉強している」.
e 料: 「受験料」 là lệ phí thi, không hợp ngữ cảnh đnh ang ôn.
私は東西大学理工学部の3年のタワットです。タイからの(①)生です。今日は、大学に入ったときの話をしたいと思います。私は、4年前に日本に来て、日本語学校で大学(②)の準備をして、大学に入りました。(②受験)まで1年しかなかったので、勉強はとても大変で、テストの前の日にはよく(③)をしました。大学に入る試験を受けたときには、少し答えを(④)みたいなんですが、そんなに大きい(⑤)もしなかったと思うので、(⑥)できました。
私の大学は、先生方が素晴らしくて、毎日、いろいろな(⑦)をいただきながら、勉強を続けています。私の大学は(⑧)で、(⑨)の大学よりは(⑩)が安いので、それもいいと思います。私は(⑪)に住んでいますが、(⑪寮)の食堂の食事もとてもおいしいですよ。
私の大学は、先生方が素晴らしくて、毎日、いろいろな(⑦)をいただきながら、勉強を続けています。私の大学は(⑧)で、(⑨)の大学よりは(⑩)が安いので、それもいいと思います。私は(⑪)に住んでいますが、(⑪寮)の食堂の食事もとてもおいしいですよ。
① 留学(りゅうがく) — 「留学生」= du học sinh.
② 受験(じゅけん) — 「大学受験の準備」= chuẩn bị thi đ thi ại học.
③ 徹夜(てつや) — 「徹夜をした」= thức trắng đng êm.
④ 間違った — 「答えを間違った」= làm sai đm sai áp án (thể quá khứ của 間違う).
⑤ ミス — 「大きいミス」= lỗi lớn.
⑥ 合格(ごうかく) — 「合格できた」= đ= ã đ ỗ.
⑦ アドバイス — 「アドバイスをいただく」= nhận lời khuyên.
⑧ 国立(こくりつ) — 「私の大学は国立」= trư= trờng tôi là quốc lập.
⑨ 私立(しりつ) — 「私立の大学よりは」= so với trưi trờng tưng t.
⑩ 学費(がくひ) — 「学費が安い」= học phí rẻ.
⑪ 寮(りょう) — 「寮に住んでいる」= sống ở ký túc xá.