解 Hướng dẫn cách làm
Đọc hiểu quy tắc/thông báo
Dạng bài này yêu cầu đọc và hiểu các quy tắc hoặc thông báo. Cần chú ý đến các điều kiện, thời gian, và những việc được phép/không được phép làm.
Trình tự làm bài
- Đọc lướt qua toàn bộ các quy tắc để nắm ý chính.
- Đọc kỹ câu hỏi để xác định thông tin cần tìm (ví dụ: "thứ Hai", "được phép làm gì").
- Đối chiếu từng lựa chọn với các quy tắc đã đọc để tìm ra đáp án đúng.
Lưu ý
- Chú ý các từ khóa chỉ sự cho phép (~てもいい) và cấm đoán (~てはいけない、~ないでください).
- Cẩn thận với các điều kiện về thời gian hoặc đối tượng.
部屋が使える時間 時間月曜日から金曜日は9時から21時までです。土曜日は9時から18時までです。日曜日・祝日は開かれません。
パソコンは携帯電話でパソコンを使う日にちと時間を予約してから、利用してください。
授業と関係ないものを印刷しないでください。
ここでご飯を食べたり、飲み物を飲んだりしないでください。
ここでゲームをしてはいけません。
Thời gian sử dụng phòng:
Từ thứ Hai đến thứ Sáu là từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối. Thứ Bảy là từ 9 giờ sáng đến 6 giờ tối. Chủ Nhật và ngày lễ không mở cửa.
Vui lòng đặt trước ngày và giờ sử dụng máy tính bằng điện thoại di động, sau đó mới sử dụng.
Xin đừng in những thứ không liên quan đến bài học.
Xin đừng ăn cơm hoặc uống đồ uống ở đây.
Xin đừng chơi game ở đây.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 部屋 | へや | phòng |
| 使える | つかえる | có thể sử dụng |
| 時間 | じかん | thời gian |
| 月曜日 | げつようび | thứ Hai |
| 金曜日 | きんようび | thứ Sáu |
| 土曜日 | どようび | thứ Bảy |
| 日曜日 | にちようび | Chủ Nhật |
| 祝日 | しゅくじつ | ngày lễ |
| 開かれる | ひらかれる | được mở |
| 携帯電話 | けいたいでんわ | điện thoại di động |
| 予約する | よやくする | đặt trước, đặt chỗ |
| 利用する | りようする | sử dụng |
| 授業 | じゅぎょう | bài học, tiết học |
| 関係ない | かんけいない | không liên quan |
| 印刷する | いんさつする | in ấn |
| ご飯 | ごはん | cơm |
| 食べたり | たべたり | ăn (liệt kê hành động) |
| 飲み物 | のみもの | đồ uống |
| 飲んだり | のんだり | uống (liệt kê hành động) |
| ゲーム | げーむ | trò chơi |
| してはいけません | してはいけません | không được làm |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.月曜日にコンピューター室でしてもいいことは何ですか。
Điều gì được phép làm trong phòng máy tính vào thứ Hai?
① Đáp án đúng
Dựa trên quy tắc "授業と関係ないものを印刷しないでください。" (Xin đừng in những thứ không liên quan đến bài học.), có thể suy ra rằng việc in bài tập về nhà có liên quan đến bài học là được phép.
Các lựa chọn khác đều là những việc không được phép làm hoặc là điều kiện tiên quyết chứ không phải hành động được phép làm bên trong phòng máy tính.
Dựa trên quy tắc "授業と関係ないものを印刷しないでください。" (Xin đừng in những thứ không liên quan đến bài học.), có thể suy ra rằng việc in bài tập về nhà có liên quan đến bài học là được phép.
Các lựa chọn khác đều là những việc không được phép làm hoặc là điều kiện tiên quyết chứ không phải hành động được phép làm bên trong phòng máy tính.