N4 · HÁN TỰ · BÀI 3漢字
Bài 3
Học 10 chữ (台 … 皿). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Đài
台
cái đài; bệ cao; xe cộ
OnダイKunうて
5 nétBộ 口 · bộ Khẩu
Mẹo nhớĐứng trên cao dùng miệng nói trên đài
Từ ghép thường gặp台所 nhà bếp
台風 bão
舞台 sân khấu
一台 một chiếc xe
2/10Khứ
去
quá khứ; rời khỏi; đi qua
OnキョKunさる
5 nétBộ 土 · bộ Thổ
Mẹo nhớĐất riêng đã lùi vào Quá khứ.
Từ ghép thường gặp去年 năm ngoái
過去 quá khứ
去る rời khỏi, qua đi
消去 xóa bỏ
3/10Thị
市
thành phố; chợ
OnシKunいち
5 nétBộ 巾 · bộ Cân
Mẹo nhớĐầu chợ treo tấm vải làm bảng hiệu thành phố.
Từ ghép thường gặp市民 người dân thành phố
市場 chợ
市長 thị trưởng
都市 đô thị
市役所 ủy ban thị xã
4/10Quảng
広
Rộng rãi
OnコウKunひろい
5 nétBộ 广 · bộ Nhiễm
Mẹo nhớMái nhà rộng lớn che chở cho tư sản
Từ ghép thường gặp広い rộng
広場 quảng trường
広告 quảng cáo
広大 rộng lớn
5/10phất
払
trả tiền; quét sạch
OnフツKunはらう
5 nétBộ 扌 · bộ thủ
Mẹo nhớDùng tay (扌) để phất, trả tiền.
Từ ghép thường gặp払う trả tiền
支払い sự chi trả
前払い trả trước
払拭 quét sạch
6/10Chính
正
Đúng; Chính xác
OnセイKunただしい
5 nétBộ 止 · Bộ Chỉ
Mẹo nhớDừng lại (止) ở vạch một (一) để làm điều đúng đắn.
Từ ghép thường gặp正しい Đúng
正月 Tết
正確 Chính xác
正解 Đáp án đúng
正義 Chính nghĩa
7/10Ngọc
玉
Ngọc trai; Hòn ngọc; Hình tròn
OnギョクKunたま
5 nétBộ 玉 · bộ Ngọc
Mẹo nhớVua (王) đeo thêm một hạt sỏi nhỏ bên mình chính là viên ngọc (玉).
Từ ghép thường gặp玉座 Ngai vàng
玉ねぎ Hành tây
お年玉 Tiền lì xì
目玉 Nhãn cầu, điểm thu hút
水玉 Giọt nước, họa tiết chấm bi
8/10Dụng
用
Sử dụng; công dụng; việc bận
OnヨウKunもちいる
5 nétBộ 用 · bộ Dụng
Mẹo nhớCái gậy xuyên qua hàng rào tạo thành đồ dùng có ích.
Từ ghép thường gặp用意 chuẩn bị
利用 lợi dụng
使用 sử dụng
用事 việc bận
用心 cẩn trọng
9/10Thân
申
nói; trình bày; báo cáo
OnシンKunもうす
5 nétBộ 田 · bộ Điền
Mẹo nhớVạch thẳng xuyên qua ruộng (Điền) để THÂN trình lên trên.
Từ ghép thường gặp申し込む đăng ký
申請 thỉnh cầu, xin phép
申告 khai báo, trình báo
申し上げる nói, bày tỏ (khiêm nhường)
申す nói, tên là (khiêm nhường)
10/10Mãnh
皿
Cái đĩa
OnベイKunさら
5 nétBộ 皿 · bộ Mãnh
Mẹo nhớHình cái đĩa đựng thức ăn.
Từ ghép thường gặp皿洗い Rửa bát đĩa
小皿 Đĩa nhỏ
大皿 Đĩa lớn
灰皿 Gạt tàn
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.