N4 · HÁN TỰ · BÀI 7漢字
Bài 7
Học 10 chữ (困 … 社). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Khốn
困
khó khăn; khốn đốn; bối rối
OnコンKunこまる
7 nétBộ 囗 · bộ Vi
Mẹo nhớCây bị bao quanh bởi bốn bức tường nên khốn khổ.
Từ ghép thường gặp困る khó khăn
困難 khốn khó
貧困 nghèo đói
困惑 bối rối
2/10Đồ
図
bản đồ; đồ thị; lập kế hoạch
OnズKunはかる
7 nétBộ 囗 · bộ Vi
Mẹo nhớBản đồ được vẽ trong khung vây quanh
Từ ghép thường gặp図書館 thư viện
地図 bản đồ
合図 hiệu lệnh
意図 ý đồ
3/10Phản
坂
Cái dốc; Sườn đồi
OnハンKunさか
7 nétBộ 土 · bộ Thổ
Mẹo nhớVùng đất (土) bị phản (反) lại nghiêng thành cái dốc.
Từ ghép thường gặp坂 Cái dốc
上り坂 Dốc lên
下り坂 Dốc xuống
坂道 Đường dốc
急坂 Dốc đứng
4/10Thanh
声
Âm thanh; Tiếng nói
OnセイKunこえ
7 nétBộ 士 · bộ Sĩ
Mẹo nhớKẻ sĩ (士) cất tiếng nói vang lên khắp nơi.
Từ ghép thường gặp声 Tiếng, giọng nói
音声 Âm thanh
大声 Giọng lớn
声優 Diễn viên lồng tiếng
5/10vong
忘
quên
OnボウKunわすれる
7 nétBộ 心 · bộ tâm
Mẹo nhớTâm (心) bị chết (亡) nghĩa là quên.
Từ ghép thường gặp忘れる quên
忘れ物 đồ bỏ quên
忘年会 tiệc tất niên
備忘録 sổ tay ghi nhớ
6/10Mang
忙
Bận rộn
OnボウKunいそがしい
7 nétBộ 慢 · bộ Tâm
Mẹo nhớTim (忄) bị mất (亡) đi vì quá bận rộn.
Từ ghép thường gặp忙しい Bận rộn
多忙 Rất bận
繁忙期 Thời kỳ bận rộn
忙殺 Bận ngập đầu
7/10chiết
折
bẻ; gập; gấp
OnセツKunおる、おれる
7 nétBộ 扌 · bộ thủ
Mẹo nhớDùng tay (扌) cầm rìu (斤) để bẻ gãy cây.
Từ ghép thường gặp折る bẻ, gấp
折れる bị bẻ, gãy
折り紙 nghệ thuật gấp giấy
骨折 gãy xương
8/10Thôn
村
Ngôi làng; Thôn xóm
OnソンKunむ
7 nétBộ 木 · bộ Mộc
Mẹo nhớCây (木) mọc ở thốn (寸) đất tạo thành làng.
Từ ghép thường gặp村 Ngôi làng
村長 Trưởng thôn
農村 Nông thôn
漁村 Làng chài
9/10Đinh
町
Thị trấn; Con phố
OnチョウKunまち
7 nétBộ 田 · bộ Điền
Mẹo nhớCạnh ruộng có đinh làm ranh giới thị trấn
Từ ghép thường gặp町 thị trấn
町長 thị trưởng
下町 khu phố cổ
町内 trong khu phố
10/10Xã
社
Xã hội; công ty; đền thờ
OnシャKunやしろ
7 nétBộ 礻 · bộ Thị
Mẹo nhớCúng bái (礻) thổ thần trên đất (土) của xã.
Từ ghép thường gặp会社 công ty
社会 xã hội
社長 giám đốc
神社 đền thờ
入社 vào công ty
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.