N4 · HÁN TỰ · BÀI 8漢字
Bài 8
Học 10 chữ (究 … 夜). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Cứu
究
nghiên cứu; tột cùng
OnキュウKunきわめる
7 nétBộ 穴 · bộ Huyệt
Mẹo nhớTrong hang có chín người đang Nghiên cứu.
Từ ghép thường gặp研究 nghiên cứu
究める tìm hiểu sâu
探究 tìm tòi
究極 cuối cùng
2/10bối
貝
vỏ sò; con sò; tiền cổ
OnバイKunかい
7 nétBộ 貝 · bộ Bối
Mẹo nhớHình con sò có mắt và chân
Từ ghép thường gặp貝殻 vỏ sò
貝類 loài sò hến
巻貝 ốc xoắn
赤貝 sò huyết
3/10Tẩu
走
chạy
OnソウKunはしる
7 nétBộ 走 · bộ Tẩu
Mẹo nhớNgười đứng trên đất và chạy
Từ ghép thường gặp走行 việc chạy xe
競走 cuộc đua tài
逃走 đào tẩu
師走 tháng chạp
4/10Cận
近
Gần; Thân cận
OnキンKunちかい
7 nétBộ 辶 · Bộ Sước
Mẹo nhớĐi bộ (辶) mang theo cái rìu (斤) chặt cây ở rất gần.
Từ ghép thường gặp近い Gần
近所 Hàng xóm
最近 Gần đây
近畿 Vùng Kinki
近づく Đến gần
5/10Phản
返
Trả lại; Quay lại; Hồi đáp
OnヘンKunかえす、かえる
7 nétBộ 辶 · bộ Sước
Mẹo nhớĐi bộ quay ngược lại hướng cũ để trả đồ.
Từ ghép thường gặp返事 trả lời
返す trả lại
返却 hoàn trả
返る trở lại
繰り返す lặp lại
6/10nghênh
迎
đón; nghênh đón
OnゲイKunむかえる
7 nétBộ 辶 · bộ sước
Mẹo nhớBước đi (辶) đón người ngưỡng mộ ngang tầm.
Từ ghép thường gặp迎える đón
歓迎 hoan nghênh
送迎 đưa đón
出迎え việc đi đón
7/10SỰ
事
sự việc; công việc
OnジKunこと
8 nétBộ 亅 · bộ Quyết
Mẹo nhớMột người đang cầm bút ghi lại mọi sự việc xảy ra.
Từ ghép thường gặp仕事 công việc
食事 bữa ăn
事故 tai nạn
大事 quan trọng
8/10Sử
使
Sử dụng; Sử giả
OnシKunつかう
8 nétBộ 人 · Bộ Nhân
Mẹo nhớNgười (人) quan lại đi làm sứ giả để sử dụng tài sản.
Từ ghép thường gặp使う Sử dụng
大使館 Đại sứ quán
使用 Sử dụng
使い方 Cách dùng
お使い Việc vặt
9/10Vị
味
Hương vị; Ý nghĩa
OnミKunあじ
8 nétBộ 口 · Bộ Khẩu
Mẹo nhớMiệng (口) nếm cành cây chưa (未) ra quả xem vị thế nào.
Từ ghép thường gặp意味 Ý nghĩa
趣味 Sở thích
味 Hương vị
調味料 Gia vị
興味 Hứng thú
10/10Dạ
夜
Ban đêm
OnヤKunよ、よる
8 nétBộ 夕 · bộ Tịch
Mẹo nhớBan đêm người ta chống gậy đi dưới trăng khuyết
Từ ghép thường gặp夜中 nửa đêm
今夜 tối nay
夜食 đồ ăn đêm
深夜 đêm muộn
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.