N4 · HÁN TỰ · BÀI 11漢字
Bài 11
Học 10 chữ (門 … 急). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Môn
門
Cổng; Cửa
OnモンKunかど
8 nétBộ 門 · bộ Môn
Mẹo nhớHình ảnh hai cánh cổng mở ra.
Từ ghép thường gặp正門 Cổng chính
専門 Chuyên môn
門松 Cây thông ngày tết
校門 Cổng trường
2/10Thừa
乗
Lên xe; cưỡi; nhân lên
OnジョウKunのる
9 nétBộ 丿 · bộ Phiệt
Mẹo nhớNgười leo lên cây (木) để Thừa (乗) cơ nhìn xa
Từ ghép thường gặp乗る lên xe
乗せる chở đi
乗り物 phương tiện giao thông
乗客 hành khách
乗車 lên xe
3/10Phẩm
品
Sản phẩm; Vật phẩm; Phẩm chất
OnヒンKunしな
9 nétBộ 口 · bộ Khẩu
Mẹo nhớBa cái miệng chụm lại đánh giá sản phẩm
Từ ghép thường gặp商品 hàng hóa
作品 tác phẩm
品物 hàng hóa
品質 chất lượng
4/10Khách
客
Khách hàng; Khách khứa
Onキャク
9 nétBộ 宀 · bộ Miên
Mẹo nhớKhách đến nhà thì phải cư xử chuẩn mực.
Từ ghép thường gặpお客さん khách hàng
乗客 hành khách
観客 khán giả
客間 phòng khách
旅客 lữ khách
5/10Thất
室
căn phòng; nhà
OnシツKunむろ
9 nétBộ 宀 · bộ Miên
Mẹo nhớCăn phòng có mái nhà và có người đến
Từ ghép thường gặp教室 lớp học
会議室 phòng họp
待合室 phòng chờ
室内 trong phòng
6/10Ốc
屋
Nhà; cửa hàng; mái nhà
OnオクKunや
9 nétBộ 尸 · bộ Thi
Mẹo nhớDưới mái nhà (尸) mọi người đi đến (至) tụ họp mua bán.
Từ ghép thường gặp部屋 căn phòng
本屋 tiệm sách
屋上 sân thượng
八百屋 cửa hàng rau
居酒屋 quán rượu
7/10Độ
度
Mức độ; lần; nhiệt độ
Onド、ト、タクKunたび、たびる
9 nétBộ 广 · bộ Nghiễm
Mẹo nhớTrong nhà (广) dùng tay (又) đo đạc nhiệt độ nhiều lần.
Từ ghép thường gặp一度 một lần
今度 lần tới
温度 nhiệt độ
態度 thái độ
程度 mức độ
8/10Kiến
建
xây dựng
OnケンKunたてる
9 nétBộ 廴 · bộ Dẫn
Mẹo nhớDùng luật để đi xây dựng đất nước
Từ ghép thường gặp建物 tòa nhà
建築 kiến trúc
建設 xây dựng
建て替える xây lại
9/10Đãi
待
Chờ đợi; Đối đãi
OnタイKunまつ
9 nétBộ 彳 · bộ Sách
Mẹo nhớBước chân đến chùa để chờ đợi ai đó
Từ ghép thường gặp待つ chờ đợi
期待 kỳ vọng
招待 chiêu đãi
待ち合わせ hẹn gặp
10/10Cấp
急
khẩn cấp; vội vã
OnキュウKunいそぐ
9 nétBộ 心 · bộ Tâm
Mẹo nhớTrái tim hồi hộp muốn bước đi khẩn cấp
Từ ghép thường gặp急行 tàu tốc hành
急ぎ vội vã
緊急 khẩn cấp
急速 cấp tốc
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.