N5 · HÁN TỰ · BÀI 7漢字
Bài 7
Học 10 chữ (目 … 安). Mỗi chữ: xem thứ tự nét, tập viết, âm On/Kun, nghĩa & Hán-Việt, bộ thủ, mẹo nhớ và từ ghép. Cuối bài có 6 nhóm bài tập tự chấm.
✎ Ôn nền tảng: nét · thứ tự · bộ thủ
PHẦN 1
Học chữ学習
1/10Mục
目
Mắt; mục lục; bề mặt
Onモク、ボクKunめ、ま
5 nétBộ 目 · bộ Mục
Mẹo nhớHình dáng con mắt dựng đứng.
Từ ghép thường gặp目的 mục đích
目次 mục lục
注目 chú ý
目上 bề trên
一番目 thứ nhất
2/10Lập
立
Đứng; thành lập; thiết lập
Onリツ、リュウKunたつ、たてる
5 nétBộ 立 · bộ Lập
Mẹo nhớHình ảnh một người đứng thẳng trên đất.
Từ ghép thường gặp立つ đứng
立てる dựng lên
国立 quốc lập
独立 độc lập
立場 lập trường
3/10HƯU
休
nghỉ ngơi
OnキュウKunやすむ
6 nétBộ 人 · bộ Nhân
Mẹo nhớMột người tựa vào cái cây để nghỉ ngơi.
Từ ghép thường gặp休み ngày nghỉ
休日 ngày nghỉ lễ
休憩 nghỉ giải lao
冬休み nghỉ đông
4/10HỘI
会
gặp gỡ; hội họp
OnカイKunあう
6 nétBộ 人 · bộ Nhân
Mẹo nhớHai người gặp nhau dưới một mái nhà.
Từ ghép thường gặp会う gặp gỡ
会社 công ty
会話 hội thoại
会議 cuộc họp
5/10Tiên
先
trước; tiên tiến
OnセンKunさき
6 nétBộ 儿 · bộ Nhân đi
Mẹo nhớNgười đi trước bước đi trên mặt đất
Từ ghép thường gặp先生 giáo viên
先週 tuần trước
先月 tháng trước
指先 đầu ngón tay
先に trước tiên
6/10Danh
名
tên; danh tiếng
Onメイ、ミョウKunな
6 nétBộ 口 · bộ Khẩu
Mẹo nhớBan đêm tối dùng miệng gọi tên nhau
Từ ghép thường gặp名前 tên gọi
有名 nổi tiếng
名刺 danh thiếp
名字 họ
名作 kiệt tác
7/10Địa
地
Đất; địa phương; trái đất
Onチ、ジ
6 nétBộ 土 · bộ Thổ
Mẹo nhớĐất (土) dã (也) thành địa hình.
Từ ghép thường gặp地下 dưới đất, tầng hầm
地図 bản đồ
地球 trái đất
土地 đất đai
地方 địa phương
8/10Đa
多
Nhiều
OnタKunおおい
6 nétBộ 夕 · Bộ Tịch
Mẹo nhớHai buổi tối (夕) chồng lên nhau nghĩa là nhiều.
Từ ghép thường gặp多分 Đa phần
多数 Đa số
多少 Ít nhiều
多大 To lớn
滅多に Hiếm khi
9/10Hảo
好
Thích; Tốt đẹp; Hay
OnコウKunこのむ、すく
6 nétBộ 女 · bộ Nữ
Mẹo nhớNgười phụ nữ ôm con nhỏ là điều tốt đẹp ai cũng thích.
Từ ghép thường gặp好き thích
好物 món ăn yêu thích
好意 thiện ý
好み sở thích
友好 hữu hảo, thân thiện
10/10An
安
An toàn; Rẻ
OnアンKunやすい
6 nétBộ 宀 · Bộ Miên
Mẹo nhớNgười phụ nữ (女) ở dưới mái nhà (宀) thì an tâm.
Từ ghép thường gặp安い Rẻ
安全 An toàn
安心 An tâm
不安 Bất an
安定 Ổn định
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.