1
これ・それ・あれ・どれcái này / đó / kia / nào
Cấu tạo
これ gần người nói · それ gần người nghe · あれ xa cả hai · どれ cái nàoGiải thích
Đại từ chỉ vật, đứng độc lập (không kèm danh từ).
Ví dụ
これは本です。
Kore wa hon desu.
Đây là quyển sách.
あれは富士山です。
Are wa Fujisan desu.
Kia là núi Phú Sĩ.
2
この・その・あの + N~ này / đó / kia
Cấu tạo
Luôn đi kèm danh từ ngay sau.
この/その/あの + Danh từLuôn đi kèm danh từ ngay sau.
Giải thích
Khác với これ/それ/あれ (đứng một mình), nhóm này phải bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ
この傘はミラーさんのです。
Kono kasa wa Miraa-san no desu.
Cái ô này là của anh Miller.
あの人はだれですか。
Ano hito wa dare desu ka.
Người kia là ai?
3
そうです / ちがいますĐúng vậy / Không phải
Cấu tạo
はい、
いいえ、
そうです (đúng)いいえ、
ちがいます (sai)Giải thích
Dùng để trả lời câu hỏi xác nhận N1はN2ですか. Cũng có thể nói thẳng đáp án đúng.
Ví dụ
「それは辞書ですか。」「はい、そうです。」
Sore wa jisho desu ka. — Hai, sou desu.
Đó là từ điển à? — Vâng, đúng vậy.
「これはボールペンですか。」「いいえ、ちがいます。」
Kore wa boorupen desu ka. — Iie, chigaimasu.
Đây là bút bi à? — Không, không phải.
4
N1 ですか、N2 ですかLà N1 hay là N2?
Cấu tạo
Trả lời: chọn nói thẳng nội dung đúng (không dùng はい/いいえ).
N1 ですか、N2 ですかTrả lời: chọn nói thẳng nội dung đúng (không dùng はい/いいえ).
Giải thích
Câu hỏi lựa chọn giữa hai khả năng.
Ví dụ
これは「9」ですか、「7」ですか。
Kore wa kyuu desu ka, nana desu ka.
Đây là số 9 hay số 7?
コーヒーですか、紅茶ですか。
Koohii desu ka, koucha desu ka.
Cà phê hay trà đen?
1.(cầm vật trên tay) ____は本です。
___ wa hon desu.
① これ — vật ở chỗ người nói.
2.____人はミラーさんです。
___ hito wa Miraa-san desu.
① あの — bổ nghĩa cho danh từ 人 → dùng あの (không phải あれ).
3.「これは雑誌ですか。」「いいえ、____。」
— Iie, ___.
② ちがいます — sau いいえ dùng để phủ định.