1
ここ・そこ・あそこ・どこchỗ này / đó / kia / nào
Cấu tạo
ここ chỗ tôi · そこ chỗ bạn · あそこ xa cả hai · どこ chỗ nàoGiải thích
Đại từ chỉ địa điểm. Bản lịch sự: こちら・そちら・あちら・どちら.
Ví dụ
ここは教室です。
Koko wa kyoushitsu desu.
Đây là phòng học.
トイレはあそこです。
Toire wa asoko desu.
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
2
N は 場所 ですN ở (địa điểm)
Cấu tạo
Diễn đạt vị trí của vật / người / nơi chốn.
N は địa điểm ですDiễn đạt vị trí của vật / người / nơi chốn.
Giải thích
Cho biết cái gì / ai đang ở đâu.
Ví dụ
電話はあそこです。
Denwa wa asoko desu.
Điện thoại ở đằng kia.
ミラーさんは事務所です。
Miraa-san wa jimusho desu.
Anh Miller đang ở văn phòng.
3
どこ / どちらỞ đâu? / Phía nào?
Cấu tạo
Hỏi tên nước/công ty/trường: dùng
どこ hỏi nơi chốn · どちら lịch sự hơnHỏi tên nước/công ty/trường: dùng
どこ/どちら (KHÔNG dùng なん).Giải thích
Hỏi xuất xứ sản phẩm cũng dùng どこ.
Ví dụ
お国はどちらですか。
Okuni wa dochira desu ka.
Bạn đến từ nước nào?
それはどこの車ですか。
Sore wa doko no kuruma desu ka.
Đó là xe của hãng/nước nào?
1.食堂は____ですか。
Shokudou wa ___ desu ka.
① どこ — hỏi địa điểm.
2.「お国は____ですか。」
Okuni wa ___ desu ka.
① どちら — hỏi nước, lịch sự (không dùng なん).
3.これは____の時計ですか。— スイスのです。
Kore wa ___ no tokei desu ka.
① どこ — hỏi xuất xứ/hãng → どこ.