🃏 Học từng thẻ như app Mỗi từ một thẻ · lướt qua từng cái · có bài tập chấm ngay Vào học →
7課か — Bài 7 · 授受じゅじゅ・道具どうぐ

Cho - nhận & công cụ

道具どうぐで / 人ひとにNをあげます / 人ひとにNをもらいます / もうVました
1
道具どうぐ で V / 〜語ごで何なんですかBằng (công cụ) ; nói thế nào bằng tiếng ~
Cấu tạo
công cụ + で + động từ
〜は + 〜語で + 何ですか hỏi cách nói.
Giải thích
で ở đây chỉ phương tiện/công cụ thực hiện.
Ví dụ
はしで食たべます。
Hashi de tabemasu.
「ありがとう」は英語えいごで何なんですか。
Arigatou wa eigo de nan desu ka.
2
人ひと に N を あげます/かします/おしえますCho/cho mượn/dạy ... cho (ai)
Cấu tạo
người + に + N + を + động từ cho đi
に = đối tượng nhận.
Giải thích
Động từ trao đi: あげます, かします, おしえます, おくります.
Ví dụ
友達ともだちに花はなをあげます。
Tomodachi ni hana o agemasu.
わたしは母ははに手紙てがみを送おくります。
Watashi wa haha ni tegami o okurimasu.
3
人ひと に/から N を もらいますNhận/mượn/học từ (ai)
Cấu tạo
người + に(から) + N + を + động từ nhận
Tổ chức (công ty/trường) → bắt buộc から.
Giải thích
Động từ nhận về: もらいます, かります, ならいます.
Ví dụ
山田やまださんにプレゼントをもらいました。
Yamada-san ni purezento o moraimashita.
学校がっこうから本ほんを借かりました。
Gakkou kara hon o karimashita.
4
もう V-ましたĐã làm ~ rồi
Cấu tạo
もう + V-ました
Chưa: いいえ、まだです (không dùng ませんでした).
Giải thích
もう = đã/rồi, biểu thị hành động đã hoàn thành.
Ví dụ
もう昼ひるごはんを食たべましたか。
Mou hirugohan o tabemashita ka.
いいえ、まだです。
Iie, mada desu.
問もん

Bài tập Bài 7

Bấm vào đáp án để chấm
1.友達ともだち____本ほんをあげます。
Tomodachi ___ hon o agemasu.
にでをへ
① に — đối tượng nhận.
2.銀行ぎんこう____お金かねを借かりました。
Ginkou ___ okane o karimashita.
からにでと
① から — nguồn là tổ chức → dùng から.
3.「もう食たべましたか。」「いいえ、____。」
Mou tabemashita ka. — Iie, ___.
まだです食たべませんでしたそうですもうです
① まだです — chưa xong, không dùng QK phủ định.