1
N が 好き/上手/わかります/ありますthích / giỏi / hiểu / có ~
Cấu tạo
Tân ngữ của các từ này dùng
好き・嫌い・上手・下手・わかります・あります
が (không dùng を).好き・嫌い・上手・下手・わかります・あります
Giải thích
が đánh dấu đối tượng của cảm xúc, năng lực, sở hữu.
Ví dụ
わたしは音楽が好きです。
Watashi wa ongaku ga suki desu.
Tôi thích âm nhạc.
ミラーさんは日本語が分かります。
Miraa-san wa nihongo ga wakarimasu.
Anh Miller hiểu tiếng Nhật.
2
Phó từ mức độよく / だいたい / 少し / あまり / 全然
Cấu tạo
Khẳng định:
Phủ định:
よく→だいたい→少しPhủ định:
あまり〜ない→全然〜ないGiải thích
あまり, 全然 luôn đi với thể phủ định.
Ví dụ
漢字が少し分かります。
Kanji ga sukoshi wakarimasu.
Tôi hiểu chữ Hán một chút.
スポーツが全然できません。
Supootsu ga zenzen dekimasen.
Tôi hoàn toàn không chơi được thể thao.
3
〜から (lý do) / どうしてvì ~ ; tại sao?
Cấu tạo
Hỏi lý do:
Mệnh đề lý do + から、kết quảHỏi lý do:
どうして, trả lời kết bằng から.Giải thích
から đặt sau mệnh đề nêu nguyên nhân.
Ví dụ
時間がありませんから、行きません。
Jikan ga arimasen kara, ikimasen.
Vì không có thời gian nên tôi không đi.
どうして日本語を勉強しますか。
Doushite nihongo o benkyou shimasu ka.
Tại sao bạn học tiếng Nhật?
1.わたしはサッカー____好きです。
Watashi wa sakkaa ___ suki desu.
① が — đối tượng của 好き dùng が.
2.日本語が____分かりません。
Nihongo ga ___ wakarimasen.
① あまり — đi với phủ định (không ... lắm).
3.____会社を休みましたか。
___ kaisha o yasumimashita ka.
① どうして — hỏi lý do.