1
Quá khứ câu N & な-ttđã là / đã (yên tĩnh...)
Cấu tạo
KĐ
(ví dụ: 雨でした / 静かじゃありませんでした)
でした · PĐ じゃありませんでした(ví dụ: 雨でした / 静かじゃありませんでした)
Giải thích
Câu danh từ và tính từ な biến đổi giống nhau.
Ví dụ
昨日は雨でした。
Kinou wa ame deshita.
Hôm qua trời mưa.
町はにぎやかじゃありませんでした。
Machi wa nigiyaka ja arimasen deshita.
Thành phố đã không náo nhiệt.
2
Quá khứ tính từ いđã (nóng/vui...)
Cấu tạo
KĐ bỏ い +
PĐ bỏ い +
かったです (暑かったです)PĐ bỏ い +
くなかったです (暑くなかったです)Giải thích
いい → よかったです / よくなかったです.
Ví dụ
旅行は楽しかったです。
Ryokou wa tanoshikatta desu.
Chuyến du lịch đã rất vui.
映画はおもしろくなかったです。
Eiga wa omoshiroku nakatta desu.
Bộ phim đã không hay.
3
より / どちらが / 一番hơn / cái nào hơn / nhất
Cấu tạo
Phạm vi:
N1 は N2 より + tt (N1 ... hơn N2)N1 と N2 と どちらが tt ですか → 〜のほうがPhạm vi:
〜で 何/どこ/だれ が 一番 ttGiải thích
Câu hỏi 2 đối tượng luôn dùng どちら. Sau từ nghi vấn so sánh nhất dùng が.
Ví dụ
新幹線はバスより速いです。
Shinkansen wa basu yori hayai desu.
Tàu Shinkansen nhanh hơn xe buýt.
季節で春が一番好きです。
Kisetsu de haru ga ichiban suki desu.
Trong các mùa tôi thích xuân nhất.
1.昨日のパーティーは楽____です。
Kinou no paatii wa tano___ desu.
① しかった — QK い-tt: bỏ い + かったです.
2.東京は大阪____大きいです。
Toukyou wa Oosaka ___ ookii desu.
① より — mốc so sánh (... hơn ...).
3.夏と冬と____が好きですか。
Natsu to fuyu to ___ ga suki desu ka.
① どちら — so sánh 2 đối tượng luôn dùng どちら.