1
普通形 と 思いますTôi nghĩ rằng ~
Cấu tạo
Hỏi ý kiến:
普通形 + と 思いますHỏi ý kiến:
N について どう 思いますかGiải thích
Trước と dùng thể thông thường; danh từ/な-tt + だ.
Ví dụ
明日雨が降ると思います。
Ashita ame ga furu to omoimasu.
Tôi nghĩ mai trời sẽ mưa.
日本の食べ物はおいしいと思います。
Nihon no tabemono wa oishii to omoimasu.
Tôi nghĩ đồ ăn Nhật ngon.
2
と 言います / でしょう?nói rằng ~ / phải không?
Cấu tạo
Trực tiếp: 「 」と言いました · Gián tiếp: 普通形 + と言いました
普通形 + でしょう? kêu gọi đồng tình (N/な-tt bỏ だ).Giải thích
でしょう lên giọng = xác nhận với người nghe.
Ví dụ
ミラーさんは「来ない」と言いました。
Miraa-san wa konai to iimashita.
Anh Miller nói là không đến.
明日休みでしょう?
Ashita yasumi deshou?
Mai nghỉ, phải không?
3
場所 で N が あります / N でも(sự kiện) diễn ra ở ~ / ~ chẳng hạn
Cấu tạo
地点 で + sự kiện が あります (được tổ chức/xảy ra)N でも gợi ý tiêu biểu khi mời.Giải thích
あります ở đây = diễn ra (lễ hội, trận đấu, tai nạn).
Ví dụ
京都でお祭りがあります。
Kyouto de omatsuri ga arimasu.
Ở Kyoto có tổ chức lễ hội.
お茶でも飲みませんか。
Ocha demo nomimasen ka.
Uống trà gì đó không?
1.彼は来ない____思います。
Kare wa konai ___ omoimasu.
① と — trích dẫn ý nghĩ: 普通形 と 思います.
2.明日は雨____でしょう?
Ashita wa ame ___ deshou?
① — N + でしょう, lược だ: 雨でしょう.
3.大阪____試合があります。
Oosaka ___ shiai ga arimasu.
① で — nơi sự kiện diễn ra dùng で.