1
くれます(ai đó) cho tôi/người nhà tôi
Cấu tạo
Người khác cho tôi/người nhà tôi → dùng
くれます (KHÔNG dùng あげます).Giải thích
あげます không dùng khi người nhận là tôi.
Ví dụ
佐藤さんがわたしに花をくれました。
Satou-san ga watashi ni hana o kuremashita.
Anh Sato đã tặng hoa cho tôi.
父が時計をくれました。
Chichi ga tokei o kuremashita.
Bố đã cho tôi cái đồng hồ.
2
V-て あげます / もらいます / くれますcho nhận hành vi (ơn huệ)
Cấu tạo
V-て あげます: làm cho người khácV-て もらいます: được ai làm choV-て くれます: ai chủ động làm cho tôiGiải thích
てあげます tránh dùng trực tiếp với bề trên (dễ thành ban ơn).
Ví dụ
友達に本を貸してあげました。
Tomodachi ni hon o kashite agemashita.
Tôi đã cho bạn mượn sách.
友達が手伝ってくれました。
Tomodachi ga tetsudatte kuremashita.
Bạn đã giúp tôi.
3
N1 は N2 が Vchủ thể hành vi là N2
Cấu tạo
N2 (chủ thể làm) đi với が.
[このN1は] N2 が + V-て くれました/くれましたN2 (chủ thể làm) đi với が.
Giải thích
Dùng khi đưa vật/việc lên làm chủ đề.
Ví dụ
このワインは佐藤さんがくれました。
Kono wain wa Satou-san ga kuremashita.
Chai rượu này là anh Sato cho.
この地図はミラーさんが書いてくれました。
Kono chizu wa Miraa-san ga kaite kuremashita.
Tấm bản đồ này anh Miller vẽ cho.
1.佐藤さんがわたしにプレゼントを____。
Satou-san ga watashi ni purezento o ___.
① くれました — cho TÔI → くれます (không dùng あげます).
2.友達が宿題を手伝って____。
Tomodachi ga shukudai o tetsudatte ___.
① くれました — bạn chủ động giúp tôi → てくれました.
3.わたしは友達____本を貸してあげました。
Watashi wa tomodachi ___ hon o kashite agemashita.
① に — người nhận của てあげます dùng に.