Kaiwa N1 · Thượng cấp
Bài02

Nhờ việc & thương lượng với đối tác

取引先への依頼・交渉 — 丁重に頼み、条件を詰める
Đoạn hội thoại
6 đoạn
Mẫu câu
5 mẫu
Từ vựng
10 từ
Bài tập
3 mục
Công cụ học

Khi nhờ việc hay thương lượng với đối tác, người Nhật hạ thấp hành động của mình bằng 謙譲語 và dùng cách hỏi cực kỳ mềm. Bài này luyện nhờ việc lịch sự bằng , hẹn mốc bằng , khiêm nhường bằng , phỏng đoán nhã nhặn bằng và bày tỏ mong muốn khéo bằng .

Hội thoại

Điện đàm với đối tác — xin gia hạn & điều chỉnh đơn giá

Mẫu câu

Cấu trúc cần nhớ

Từ vựng

Từ vựng trong bài

Từ · 日本語RomajiNghĩaNghe
Bài tập

Luyện tập

01 · Chọn cách nhờ việc lịch sự
Bạn muốn nhờ đối tác "cho thêm một tuần" một cách lịch sự nhất. Chọn câu phù hợp:
A.
B.
C.
Đáp án
B. もう一週間いっしゅうかん時間じかんをいただけないでしょうか。
Liệu anh/chị có thể cho thêm một tuần được không ạ?
kết hợp khiêm nhường + dạng phủ định nghi vấn → cách nhờ mềm và trang trọng nhất. A () là mệnh lệnh, C () quá suồng sã với đối tác.
02 · Điền mẫu câu
Điền để nói "ngay khi xác nhận xong, tôi sẽ liên hệ":
Đáp án
確認かくにん次第、ご連絡れんらくいたします。
Ngay khi xác nhận xong, tôi sẽ liên hệ ạ.
gắn vào thân ます hoặc danh từ hành động () = "ngay khi ~ xong". Vế sau thường là dự định/cam kết của người nói, không dùng cho việc đã xảy ra.
03 · Dịch Việt → Nhật
Dịch sang tiếng Nhật (giọng giao thiệp với đối tác): "Nếu anh/chị cân nhắc giúp thì tôi rất biết ơn ạ."
Đáp án
検討けんとういただけますとさいわいです。
Nếu anh/chị cân nhắc giúp thì tôi rất biết ơn ạ.
: (khiêm nhường) + = "thì tôi rất may mắn/biết ơn". Đây là mẫu cố định cực phổ biến trong email/giao thiệp công sở.
Câu hỏi tương tác

Tự kiểm tra — chọn đáp án rồi chấm điểm

Chọn một đáp án cho mỗi câu, sau đó bấm Chấm điểm để xem ngay kết quả và lời giải thích cho từng câu.