Kaiwa N1 · Thượng cấp
Bài04

Thuyết trình & đề xuất

プレゼン・提案 — 根拠を示して説得する
Đoạn hội thoại
6 đoạn
Mẫu câu
5 mẫu
Từ vựng
10 từ
Bài tập
3 mục
Công cụ học

Một bài thuyết trình thuyết phục phải nêu mục đích, đưa căn cứ rồi mới kết luận. Bài này luyện mở đầu trang trọng bằng , nêu mục đích bằng , dựng điều kiện bằng , viện dẫn căn cứ bằng và chốt kết luận khéo bằng .

Hội thoại

Họp đề xuất phương án mở rộng thị trường

Mẫu câu

Cấu trúc cần nhớ

Từ vựng

Từ vựng trong bài

Từ · 日本語RomajiNghĩaNghe
Bài tập

Luyện tập

01 · Chọn cách mở đầu
Mở đầu phần thuyết trình một cách trang trọng: "Trước khi bắt đầu đề xuất, tôi xin hệ thống lại hiện trạng". Chọn câu phù hợp:
A.
B.
C.
Đáp án
B. ご提案ていあんはじめるにあたり、現状げんじょう整理せいりします。
Trước khi bắt đầu đề xuất, tôi xin hệ thống lại hiện trạng.
= "khi/nhân dịp (làm việc lớn)", mở đầu trang trọng cho thuyết trình. A quá suồng sã, C ( = "tiện thể") hạ thấp tầm quan trọng của phần trình bày.
02 · Điền mẫu câu
Điền để nói "sau khi đã cân nhắc kỹ rủi ro, lập kế hoạch đầu tư":
Đáp án
リスクを十分じゅうぶん検討けんとうしたうえ投資とうし計画けいかくてる。
Sau khi đã cân nhắc kỹ rủi ro rồi mới lập kế hoạch đầu tư.
= "sau khi (đã) ~ rồi mới ~", nhấn rằng bước trước phải xong/được cân nhắc trước. Gắn vào động từ thể () hoặc danh từ + .
03 · Dịch Việt → Nhật
Dịch sang tiếng Nhật (giọng thuyết trình): "Tôi đã phân tích dựa trên kết quả khảo sát thị trường."
Đáp án
市場しじょう調査ちょうさ結果けっかもとづいて分析ぶんせきいたしました。
Tôi đã phân tích dựa trên kết quả khảo sát thị trường.
= "dựa trên/căn cứ theo" — viện dẫn cơ sở khách quan (kết quả khảo sát) cho việc phân tích. (khiêm nhường của ) hợp với giọng thuyết trình trang trọng.
Câu hỏi tương tác

Tự kiểm tra — chọn đáp án rồi chấm điểm

Chọn một đáp án cho mỗi câu, sau đó bấm Chấm điểm để xem ngay kết quả và lời giải thích cho từng câu.