Kaiwa N1 · Thượng cấp
Bài05

Báo cáo – Liên lạc – Thảo luận (Hou-Ren-Sou)

報告・連絡・相談 — 上司への報連相
Đoạn hội thoại
6 đoạn
Mẫu câu
5 mẫu
Từ vựng
10 từ
Bài tập
3 mục
Công cụ học

「報連相(ほうれんそう)」là xương sống của văn hóa công sở Nhật: báo cáo, liên lạc, thảo luận kịp thời với cấp trên. Bài này luyện truyền đạt thông tin gián tiếp bằng , hứa liên lạc khiêm nhường bằng , phỏng đoán lễ độ bằng , thuật trạng thái khiêm nhường bằng và cam kết bằng .

Hội thoại

Báo cáo tiến độ & sự cố giao hàng với cấp trên

Mẫu câu

Cấu trúc cần nhớ

Từ vựng

Từ vựng trong bài

Từ · 日本語RomajiNghĩaNghe
Bài tập

Luyện tập

01 · Chọn cách truyền đạt thông tin
Bạn muốn báo cáo lại với cấp trên rằng "bên đối tác nói hàng sẽ trễ một ngày". Cách nói nào trang trọng và đúng văn cảnh báo cáo nhất?
A.
B.
C.
Đáp án
B. 先方せんぽうから、納品のうひんおくれるとのことです。
Bên đối tác báo rằng việc giao hàng sẽ bị trễ.
truyền đạt thông tin nghe được một cách trang trọng, rõ nguồn (). A () hơi suồng và mơ hồ; C () là khẩu ngữ thân mật, không hợp khi báo cáo cấp trên.
02 · Điền mẫu câu
Điền để hứa với cấp trên "ngay khi nắm được chi tiết tôi sẽ liên lạc":
Đáp án
詳細しょうさいかり次第連絡れんらくいたします。
Ngay khi nắm được chi tiết tôi sẽ liên lạc.
gắn vào thân ます (分かり+次第) nghĩa "ngay khi ~ xong". Kết hợp (khiêm nhường) thành câu hứa chuẩn mực khi báo cáo.
03 · Dịch Việt → Nhật
Dịch sang tiếng Nhật (giữ giọng khiêm nhường với cấp trên): "Hiện em đang xác minh nguyên nhân ạ."
Đáp án
現在げんざい原因げんいん確認かくにんしております。
Hiện em đang xác minh nguyên nhân ạ.
là thể khiêm nhường・đinh trọng của , dùng khi thuật hành động của mình với cấp trên. Đừng dùng trống trải trong báo cáo trang trọng.
Câu hỏi tương tác

Tự kiểm tra — chọn đáp án rồi chấm điểm

Chọn một đáp án cho mỗi câu, sau đó bấm Chấm điểm để xem ngay kết quả và lời giải thích cho từng câu.