Kaiwa N1 · Thượng cấp
Bài06

Trò chuyện & sự tế nhị trong quan hệ

雑談・人間関係の機微 — 本音と建前
Đoạn hội thoại
6 đoạn
Mẫu câu
5 mẫu
Từ vựng
10 từ
Bài tập
3 mục
Công cụ học

Người Nhật phân biệt 「建前(たてまえ)」(ý nói ra ngoài) và 「本音(ほんね)」(lòng thật). Bài này — hai đồng nghiệp tán gẫu, giọng tự nhiên hơn nhưng vẫn ý nhị — luyện nhận xét bằng , phỏng đoán bằng , so sánh ngược kỳ vọng bằng và khen có cơ sở bằng , đồng thời cảm nhận sắc thái 建前・本音.

Hội thoại

Tán gẫu giờ nghỉ — chuyện sếp mới và một đồng nghiệp

Mẫu câu

Cấu trúc cần nhớ

Từ vựng

Từ vựng trong bài

Từ · 日本語RomajiNghĩaNghe
Bài tập

Luyện tập

01 · Chọn cách nhận xét theo lẽ thường
Trong lúc tán gẫu, bạn muốn cảm thán "đúng là không thể trông mặt mà bắt hình dong". Câu nào tự nhiên nhất?
A.
B.
C.
Đáp án
A. かけによらないものだなあ。
Đúng là không thể trông mặt mà bắt hình dong.
bộc lộ cảm thán về một lẽ thường/chân lý chung — rất hợp khi tán gẫu. = "nên", = "theo quy định" → sai sắc thái.
02 · Điền mẫu câu
Điền để khen "đúng là mười năm gắn bó kinh doanh có khác, bản lĩnh lúc lâm trận thật":
Đáp án
営業えいぎょう一筋ひとすじ十年じゅうねんだけあって本番ほんばんつよい。
Đúng là mười năm gắn bó kinh doanh có khác, bản lĩnh lúc lâm trận thật.
khen kết quả khớp với tiền đề tích cực (kinh nghiệm, danh tiếng). Đừng nhầm với (kết quả lệch khỏi kỳ vọng).
03 · Dịch Việt → Nhật
Dịch sang tiếng Nhật (giọng tán gẫu thân mật): "So với người ít nói thì cậu ấy thuyết trình lại giỏi đấy."
Đáp án
無口むくちにしては、かれはプレゼンが上手じょうずだよ。
So với người ít nói thì cậu ấy thuyết trình lại giỏi đấy.
nêu một chuẩn cụ thể () rồi cho thấy kết quả lệch khỏi kỳ vọng ("lại giỏi"). Cuối câu giữ giọng thân mật phù hợp giữa đồng nghiệp.
Câu hỏi tương tác

Tự kiểm tra — chọn đáp án rồi chấm điểm

Chọn một đáp án cho mỗi câu, sau đó bấm Chấm điểm để xem ngay kết quả và lời giải thích cho từng câu.