Bí
Hình thanhBí mật, che giấu, huyền bí
OnヒKunひめる
10 nétBộ 禾 · HòaN2
Nguồn gốc chữ · 字源禾 (vốn là 示, thần) chỉ NGHĨA + 必 (tất) chỉ ÂM → kín đáo, bí mật.
Thanh phù · 声符必 (Tất · On ヒツ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớLúa là bí mật quốc gia cần che giấu.
Từ ghép thường gặp秘密 bí mật
秘書 thư ký
秘める giấu kín
神秘 thần bí