Thân
Hình thanhCăng ra, Duỗi ra, Kéo dài
OnシンKunびる
7 nétBộ 人 · NhânN3
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 申 (Thân) chỉ ÂM → người duỗi thẳng ra → duỗi, kéo dài.
Thanh phù · 声符申 (Thân · On シン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCon người (人) báo cáo (申) dài dòng để kéo dài thời gian
Từ ghép thường gặp伸縮 Co giãn
追伸 Tái bút
伸び率 Tỷ lệ tăng trưởng
背伸び Nhón chân, gồng mình