Tưởng
Hình thanhTư tưởng, suy nghĩ, tưởng tượng
OnソウKunおもう
13 nétBộ 心 · TâmN3
Nguồn gốc chữ · 字源心 (bộ Tâm) chỉ NGHĨA + 相 (Tương) chỉ ÂM → suy nghĩ, tưởng tượng.
Thanh phù · 声符相 (Tương, Tướng · On ソウ、ショウ) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớTâm (心) tương (相) tư sinh ra Tưởng (想) tượng
Từ ghép thường gặp想像 tưởng tượng
感想 cảm tưởng
思想 tư tưởng
理想 lý tưởng
予想 dự đoán