Ngoan
Hình thanhngoan cố, bướng bỉnh, bền vững
OnガンKunかたく
13 nétBộ 頁 · Bộ HiệtN3
Nguồn gốc chữ · 字源頁 (bộ Hiệt, đầu) chỉ NGHĨA + 元 (Nguyên) chỉ ÂM → ương ngạnh, cứng đầu.
Thanh phù · 声符元 (Nguyên · On ゲン、ガン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớCái đầu bắt đầu nguyên thủy là rất bướng bỉnh
Từ ghép thường gặp頑張る cố gắng
頑固 ngoan cố
頑丈 chắc chắn, khỏe mạnh
頑な bướng bỉnh