Tác
Hình thanhLàm ra, chế tạo, tác phẩm
Onサク、サKunつくる
7 nétBộ 人 · NhânN4
Nguồn gốc chữ · 字源亻 (bộ Nhân) chỉ NGHĨA + 乍 chỉ ÂM → làm, tạo ra.
Thanh phù · 声符乍 → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớNgười (人) thợ tạo ra tác phẩm đột phá.
Từ ghép thường gặp作る chế tạo
作文 tập làm văn
作品 tác phẩm
作業 công việc
動作 động tác