Phản
Hình thanhTrả lại, Quay lại, Hồi đáp
OnヘンKunかえす、かえる
7 nétBộ 辶 · SướcN4
Nguồn gốc chữ · 字源辶(bộ Sước, đi) chỉ NGHĨA + 反 (Phản) chỉ ÂM → trở về, trả lại.
Thanh phù · 声符反 (Phản · On ハン、ホン、タン) → gợi ý cách đọc.
Mẹo nhớĐi bộ quay ngược lại hướng cũ để trả đồ.
Từ ghép thường gặp返事 trả lời
返す trả lại
返却 hoàn trả
返る trở lại
繰り返す lặp lại