BÀI 9会意・数量
Bài 9 · Ghép ý — số & lượng
Chữ HỘI Ý: ghép nhiều chữ có nghĩa thành nghĩa mới. Tách từng phần ra để hiểu gốc. Cuối bài có bài tập tự chấm + Giáo viên AI.
PHẦN 1
Học chữ学習
Viên
Hội ýđồng yên, tròn
OnエンKunまる
4 nétBộ 囗 · ViN5
Nguồn gốc chữ · 字源Dạng giản của 圓 = tròn; đơn vị tiền yên Nhật.
Mẹo nhớĐồng tiền xu có hình tròn nằm trong ví tiền
Từ ghép thường gặp一円 một yên
円高 yên tăng giá
円安 yên giảm giá
楕円 hình elip
円滑 trôi chảy
Nguyên
Hội ýGốc rễ, Nguyên khí, Khỏe mạnh
Onゲン、ガンKunもと
4 nétBộ 儿 · NhiN5
Nguồn gốc chữ · 字源二 + 儿 (người) = phần đầu của người = khởi nguồn, gốc.
Mẹo nhớHai người đứng trên đất là gốc rễ của vạn vật
Từ ghép thường gặp元気 khỏe mạnh
元日 ngày mùng một tết
足元 dưới chân
地元 địa phương
Phân
Hội ýphút, chia ra, hiểu
Onブン、フン、ブKunわかる、わける、わかれる、わかたつ
4 nétBộ 刀 · bộ ĐaoN5
Nguồn gốc chữ · 字源八 (chia) + 刀 (dao) = lấy dao chia ra = phần, phút.
Mẹo nhớDùng con dao chia đôi vật làm tám phần.
Từ ghép thường gặp分かる hiểu
五分 5 phút
自分 bản thân
半分 một nửa
分析 phân tích
BÁN
Hội ýmột nửa
OnハンKunなかば
5 nétBộ 十 · ThậpN5
Nguồn gốc chữ · 字源八 (chia) + 牛 (bò) = chia đôi con bò = một nửa.
Mẹo nhớCắt đôi con bò làm hai nửa.
Từ ghép thường gặp半分 một nửa
半年 nửa năm
半日 nửa ngày
前半 nửa đầu
Đa
Hội ýNhiều
OnタKunおお・い
6 nétBộ 夕 · Bộ TịchN5
Nguồn gốc chữ · 字源夕夕 (hai buổi tối/hai miếng thịt) chồng nhau = nhiều.
Mẹo nhớHai buổi tối (夕) chồng lên nhau nghĩa là nhiều.
Từ ghép thường gặp多分 Đa phần
多数 Đa số
多少 Ít nhiều
多大 To lớn
滅多に Hiếm khi
Thiểu
Hội ýÍt, Thiếu niên
OnショウKunすく・ない
4 nétBộ 小 · Bộ TiểuN5
Nguồn gốc chữ · 字源小 (nhỏ) thêm một nét = bị bớt đi = ít.
Mẹo nhớVật nhỏ (小) cắt thêm một nét nữa thành ít.
Từ ghép thường gặp少し Một chút
少ない Ít
少年 Thiếu niên
少女 Thiếu nữ
少々 Một chút
Cổ
Hội ýCũ, Cổ kính
OnコKunふるい
5 nétBộ 口 · KhẩuN5
Nguồn gốc chữ · 字源十 (mười đời) + 口 (miệng truyền) = chuyện xưa = cũ.
Mẹo nhớMười cái miệng kể chuyện ngày xưa cũ
Từ ghép thường gặp古い cũ
中古 đồ cũ
古代 cổ đại
古本 sách cũ
Danh
Hội ýtên, danh tiếng
Onメイ、ミョウKunな
6 nétBộ 口 · KhẩuN5
Nguồn gốc chữ · 字源夕 (chiều tối) + 口 (miệng) = tối phải xưng tên = tên gọi.
Mẹo nhớBan đêm tối dùng miệng gọi tên nhau
Từ ghép thường gặp名前 tên gọi
有名 nổi tiếng
名刺 danh thiếp
名字 họ
名作 kiệt tác
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.