BÀI 13天気・時間
Bài 13 · Thời tiết & thời gian
Chữ về thời tiết và thời gian. Nhiều chữ ghép từ 雨, 日 — gặp lại bộ thủ quen thuộc. Cuối bài có bài tập tự chấm + Giáo viên AI.
PHẦN 1
Học chữ学習
Đông
Hội ýmùa đông
OnトウKunふゆ
5 nétBộ 冫 · BăngN5
Nguồn gốc chữ · 字源夊 (chân đi chậm) + 冫 (băng đá) = mùa đông.
Mẹo nhớMùa đông đi chậm trên băng
Từ ghép thường gặp冬休み nghỉ đông
冬眠 ngủ đông
冬服 quần áo mùa đông
冬季 mùa đông
tuyết
Hội ýtuyết
OnセツKunゆき
11 nétBộ 雨 · vũN5
Nguồn gốc chữ · 字源雨 (mưa) + 彗 (cây chổi) = mưa quét trắng trời = tuyết.
Mẹo nhớMưa (雨) rơi xuống quét đi bằng chổi (ヨ) thành tuyết.
Từ ghép thường gặp雪 tuyết
大雪 tuyết rơi dày
新雪 tuyết mới
雪祭り lễ hội tuyết
Khí
Hội ýkhí chất, tinh thần, khí quyển
Onキ、ケKunいき
6 nétBộ 气 · bộ KhíN5
Nguồn gốc chữ · 字源气 (hơi bốc lên) + 米 (gạo) = hơi cơm bốc = khí, không khí.
Mẹo nhớLuồng hơi nước bốc lên từ nồi cơm đang nấu.
Từ ghép thường gặp元気 khỏe mạnh
天気 thời tiết
気をつける chú ý, cẩn thận
気持ち cảm xúc, tâm trạng
人気 được yêu thích
Tảo
Hội ýsớm, nhanh
OnソウKunはやい
6 nétBộ 日 · NhậtN5
Nguồn gốc chữ · 字源日 (mặt trời) trên 十 = mặt trời vừa lên = sớm.
Mẹo nhớSớm mai mặt trời mọc trên ngọn cỏ
Từ ghép thường gặp早朝 sáng sớm
早退 về sớm
早速 ngay lập tức
足早 nhanh chân
Triều
Hội ýBuổi sáng, Triều đại
OnチョウKunあさ
12 nétBộ 月 · NguyệtN5
Nguồn gốc chữ · 字源Mặt trời mọc giữa cỏ + mặt trăng chưa lặn = buổi sáng.
Mẹo nhớBuổi sáng mười mươi mặt trời lên chiếu vào mặt trăng
Từ ghép thường gặp朝食 bữa sáng
今朝 sáng nay
毎朝 mỗi sáng
朝日 nắng sớm
Gian
Hội ýgiữa, khoảng thời gian, căn phòng
Onカン、ケンKunあいだ、ま、あい
12 nétBộ 門 · bộ MônN5
Nguồn gốc chữ · 字源門 (cổng) + 日 (mặt trời) = ánh sáng lọt qua khe cửa = khoảng cách.
Mẹo nhớÁnh mặt trời lọt qua khe cửa.
Từ ghép thường gặp時間 thời gian
間に合う kịp giờ
人間 con người
仲間 bạn bè
空間 không gian
Niên
Hội ýnăm, tuổi
OnネンKunとし
6 nétBộ 干 · bộ CanN5
Nguồn gốc chữ · 字源禾 (lúa) + người = một mùa lúa chín = một năm.
Mẹo nhớGieo mạ lúa sau một năm mới gặt hái.
Từ ghép thường gặp今年 năm nay
来年 năm sau
毎年 hàng năm
去年 năm ngoái
一年生 sinh viên năm nhất
MỖI
Hội ýmỗi, hằng
OnマイKunごと
6 nétBộ 毋 · VôN5
Nguồn gốc chữ · 字源母 (mẹ) sinh sôi không dứt = mỗi, hằng.
Mẹo nhớMỗi người mẹ đều đội mũ chăm con hàng ngày.
Từ ghép thường gặp毎日 hàng ngày
毎月 hàng tháng
毎年 hàng năm
毎朝 mỗi sáng
PHẦN 2
Luyện tập練習
1Đọc chữ 読み
Chọn âm đọc (On/Kun) đúng của chữ.
2Nghĩa của chữ 意味
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng.
3Từ ghép 熟語
Chọn nghĩa đúng của từ ghép chứa chữ vừa học.
4Bộ thủ & số nét 部首・画数
Nhận diện bộ thủ và đếm số nét.
5Ghép cặp マッチング
Chạm 1 chữ rồi chạm Hán-Việt tương ứng để ghép cặp.
6Nghe & chọn chữ 聞き取り
Bấm 🔊 nghe cách đọc rồi chọn chữ đúng.
智Giáo viên AI nhận xét
Làm xong bài tập rồi bấm để nhận đánh giá & gợi ý ôn tập.