06 · VĂN HỌC CỔ ĐIỂN

Văn học cổ điển

Genji Monogatari, Heike Monogatari, Makura no Sōshi — văn chương Nhật từ thế kỷ 8 đến cuối Edo.

源氏物語紫式部 · 11世紀初頭いづれの御時にか女御更衣あまた候ひ給ひける中にいとやむごとなき際にはあらぬが— mở đầu Genji —"In a certain reign..."— 古典文学 · kotenbungaku · 1000 năm chữ Nhật —

Văn học cổ điển Nhật là gì?

Văn học cổ điển (古典文学 kotenbungaku) Nhật trải dài từ thế kỷ 8 (Manyōshū) đến cuối Edo (thế kỷ 19). Đặc trưng:

"Đọc Genji không phải để hiểu — mà để cảm cách người Nhật cảm 1000 năm trước."

Hầu hết người Nhật học cổ điển 3-5 năm trong trường — nhưng phần lớn vẫn cần bản dịch hiện đại để đọc trôi chảy.

Năm tác phẩm nền tảng

Mở đầu Genji Monogatari

いづれの御時にか、女御更衣あまた候ひ給ひける中に、いとやむごとなき際にはあらぬが、すぐれて時めき給ふありけり。 izure no ōntoki ni ka, nyōgo kōi amata saburai-tamai-keru naka ni, ito yamugotonaki kiwa ni wa aranu ga, sugurete tokimeki-tamau ari-keri. "Vào một triều đại nọ — trong số các phi tần ở chốn cung đình, có một vị tuy chẳng phải xuất thân cao quý nhất, lại được Hoàng thượng đặc biệt sủng ái."

Đó là câu mở đầu cuốn tiểu thuyết đầu tiên của thế giới — viết bằng tay, bằng hiragana, bởi một phụ nữ cung đình tên Murasaki Shikibu, năm 1000.

Từ vựng cổ điển

古典
こてん · koten
cổ điển
古文
こぶん · kobun
văn cổ
物語
ものがたり · monogatari
truyện kể
和歌
わか · waka
thơ cổ Nhật
随筆
ずいひつ · zuihitsu
tản văn
源氏物語
げんじものがたり
Genji Monogatari
平安時代
へいあんじだい
thời đại Heian
貴族
きぞく · kizoku
quý tộc
無常
むじょう · mujō
vô thường
もののあはれ
mono no aware
sự đẹp thoáng qua

Tại Trí Lữ

Lớp Văn học Cổ điển mở 2 lần/năm cho học viên N1. Lộ trình 6 tháng:

Lớp 4 học viên, dạy bởi sensei Nhật có bằng văn học cổ điển từ ĐH Waseda. Đây là lớp đặc biệt nhất tại Trí Lữ — học phí cao, sĩ số ít.

Học chi tiết

Lớp Văn học Cổ điển mở mỗi tháng 4 + tháng 10. Tư vấn lộ trình →