JLPT 2026·07 回憶版 · Tự chấm & ước tính điểm

JLPT N1 — Kỳ thi 05/07/2026

自己採点 · đánh dấu đáp án bạn đã chọn → tính điểm quy đổi kiểu JLPT
Số câu96
Thang điểm言語知識(文字・語彙・文法) 0–60 + 読解 0–60 + 聴解 0–60
Điểm đậu100 + Từ vựng · Ngữ pháp ≥ 19 · Đọc hiểu ≥ 19 · Nghe hiểu ≥ 19
📝 Bấm số/lựa chọn BẠN ĐÃ CHỌN trong phòng thi (không nhớ → 🤷) rồi bấm TÍNH ĐIỂM. Muốn tự làm như thi thử: 🙈 Ẩn đáp án.
⚠️ Bản nhớ lại (回憶版), không phải đề/đáp án chính thức — điểm chỉ là ước tính (quy đổi phi tuyến kiểu IRT như JLPT). Kết quả chính thức: MyJLPT ~cuối 8/2026.
Kết quả ước tính
文字・語彙Từ vựng · chữ Hán
漢字読み — đọc kanji6 câu
📌 Đề & đáp án theo bản 回憶版 (cộng đồng nhớ lại) — đáp án ƯỚC TÍNH, không phải chính thức.
問題1・1
歴史書は、現代に生きる私たちにも多くの示唆を与えてくれる。
💡 Giải thích
示唆=しさ (gợi ý)。
問題1・2
相手チームの多彩な攻撃に翻弄された。
⚠️ Ảnh gốc OCR trùng ký tự — 4 lựa chọn đã dựng lại chuẩn; đáp án đọc ほんろう.
💡 Giải thích
翻弄=ほんろう (bị dắt mũi/xoay).
問題1・3
仲間が裏切ったと悟った主人公は、その場から脱出した。
💡 Giải thích
悟る=さとる (nhận ra).
問題1・4
このクリームを塗ると、肌が滑らかになります。
💡 Giải thích
滑らか=なめらか (mượt).
問題1・5
先に本人の承諾を得たほうがいい。
💡 Giải thích
承諾=しょうだく (chấp thuận).
問題1・6
社長になってからも、彼は常に謙虚だ。
💡 Giải thích
謙虚=けんきょ (khiêm tốn).
文脈規定 — chọn từ theo nghĩa7 câu
📌 Đề & đáp án theo bản 回憶版 (cộng đồng nhớ lại) — đáp án ƯỚC TÍNH, không phải chính thức.
問題2・7
このダムは完成までに20年という年月を( )。
💡 Giải thích
年月を要する=cần/mất (thời gian).
問題2・8
この劇場は座席が狭くて、足を伸ばすことができず( )だった。
💡 Giải thích
窮屈=chật chội/gò bó.
問題2・9
このゴムのボールは、( )があるので、押しても元の形に戻る。
💡 Giải thích
弾力=tính đàn hồi.
問題2・10
「30年の付き合いなのに相談もしてくれないなんて( )なあ」と友人は言った。
💡 Giải thích
水くさい=khách sáo/xa cách (với bạn thân).
問題2・11
予想外の質問にすぐ答えられず、( )しまい恥ずかしかった。
💡 Giải thích
あたふた=luống cuống.
問題2・12
彼のデザインは、花や木などの自然を( )にしたものが多い。
💡 Giải thích
モチーフ=motif/chủ đề.
問題2・13
登山道のあちこちに登山者の注意を( )するための看板がある。
💡 Giải thích
注意を喚起する=khơi/gợi sự chú ý.
言い換え類義 — đồng nghĩa6 câu
📌 Đề & đáp án theo bản 回憶版 (cộng đồng nhớ lại) — đáp án ƯỚC TÍNH, không phải chính thức.
問題3・14
この記事には、うまく仕事をこなす方法が書かれている。
💡 Giải thích
こなす≒処理する (xử lý gọn).
問題3・15
私も倹約することにした。
💡 Giải thích
倹約=tiết kiệm TIỀN.
問題3・16
今年は不況で、ボーナスが支給されなかった。
💡 Giải thích
不況=景気が悪い (kinh tế suy thoái).
問題3・17
相手側は裁判も辞さないという構えだ。
💡 Giải thích
構え≒姿勢 (tư thế/thái độ).
問題3・18
期待していた試合の内容はあっけないものだった。
💡 Giải thích
あっけない≒物足りない (hụt hẫng, chưa đã).
問題3・19
その件については、断固抗議するつもりだ。
💡 Giải thích
(Lựa chọn nguồn nhớ lại chưa khớp nghĩa 「断固」=kiên quyết → tạm để không tính điểm.)
用法 — cách dùng từ6 câu
📌 Đề & đáp án theo bản 回憶版 (cộng đồng nhớ lại) — đáp án ƯỚC TÍNH, không phải chính thức.
問題4・20
「引き締まる」の正しい使い方は?
💡 Giải thích
引き締まる=(tinh thần) căng lên, nghiêm túc lại.
問題4・21
「納入」の正しい使い方は?
💡 Giải thích
納入=giao nộp (hàng/tiền).
問題4・22
「格差」の正しい使い方は?
💡 Giải thích
格差=chênh lệch (thu nhập, giàu nghèo…).
問題4・23
「所定」の正しい使い方は?
💡 Giải thích
所定=(đã) quy định sẵn.
問題4・24
「はつらつ」の正しい使い方は?
💡 Giải thích
はつらつ=tràn đầy sức sống.
問題4・25
「満喫する」の正しい使い方は?
💡 Giải thích
満喫する=tận hưởng trọn vẹn.
文法Ngữ pháp
文法形式の判断 — chọn mẫu câu10 câu
問題5・26
✔ Đáp án đúng: ②いや、それが、そうでもなくて
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
dùng khi khó nói thẳng / kết quả không như kỳ vọng người hỏi ("—Việc đó ổn chứ? —À, thật ra thì...")
問題5・27
✔ Đáp án đúng: ④なぜか自分のこととなると
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"một khi nói đến việc..." (góp ý người khác giỏi, nhưng đến lượt mình thì lại không làm được)
問題5・28
✔ Đáp án đúng: ③技術力の高さもさることながら、強い精神力を持っているからだ。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"A đã đành, B còn hơn" (kỹ thuật giỏi đã đành, tinh thần mạnh mẽ mới là lý do đề cử)
問題5・29
✔ Đáp án đúng: ①面接は〜ではなく、書類審査を通過した方に対してのみ実施します。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"chỉ đối với..." (phỏng vấn chỉ dành cho người đã qua vòng hồ sơ)
問題5・30
✔ Đáp án đúng: ③騙すつもりはなかったとしても、事実をかくしていたのなら、だましたのと同じだ。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"dù không có ý định..." (giấu sự thật thì cũng như đã lừa dối)
問題5・31
✔ Đáp án đúng: ②写真やテレビでしか見たことのないだけに、〜
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"chính vì chỉ..." (chính vì chỉ thấy qua ảnh/tivi nên càng...)
問題5・32
✔ Đáp án đúng: ①道理で上手なはずだ(道理で上手なようだ)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"thảo nào/đạo lý là..." (thảo nào vẽ đẹp — hóa ra học mỹ thuật)
問題5・33
✔ Đáp án đúng: ②基礎技術を軽視しては、科学の進歩も望むべくもない
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"không thể mong đợi được" (xem nhẹ công nghệ cơ bản thì đừng mong khoa học tiến bộ)
問題5・34
✔ Đáp án đúng: ③1時間遅れるなんて、遅れるにもほどがある
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"cũng có giới hạn của nó" (trễ hẹn cả tiếng thì quá đáng)
問題5・35
✔ Đáp án đúng: ④私の勘違いかもしれないから、聞かなかったことにしてくれない?
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"coi như chưa nghe thấy giúp tôi" (có khi tôi hiểu lầm, coi như chưa nghe nhé?)
文の組み立て — sắp xếp câu(số = vị trí ★)5 câu
問題6・36
✔ Đáp án đúng: ①私は犬が苦手で離れてみている分には平気なのだが、近寄れない。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Câu hoàn chỉnh:「離れてみている分には平気なのだが、近寄れない」.
Mẫu「〜分(ぶん)には」= chừng nào/ trong phạm vi còn ~ thì. Cả câu: Tôi sợ chó, đứng xa mà nhìn thì không sao, nhưng không lại gần được.
問題6・37
✔ Đáp án đúng: ④同僚が会社を辞めるという。すでに次の仕事も決まっているそうだ。長年一緒に仕事をしてきたので、私としては辞めてほしくないが私が引き止めたところでもう状況は変わらないだろう。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④「〜たところで」= Dù có ~ đi chăng nữa thì cũng vô ích, không thay đổi được gì.
Cách dùng: Động từ thể た + ところで. Diễn tả dù có làm gì đó thì kết quả cũng không như mong đợi hoặc không có tác dụng.
Cả câu: Đồng nghiệp nói sẽ nghỉ việc. Nghe nói công việc tiếp theo cũng đã được quyết định rồi. Vì đã làm việc cùng nhau nhiều năm nên tôi không muốn họ nghỉ, nhưng dù tôi có níu kéo thì tình hình cũng sẽ không thay đổi được nữa.
Ví dụ:「今から勉強したところで、試験には間に合わないだろう」= Dù bây giờ có học thì cũng không kịp cho kỳ thi đâu.
問題6・38
✔ Đáp án đúng: ②私はしつけに厳しいのは社会に出て恥をかかないだけのマナーを、子供のうちから身につけさせたいと思うからだ。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「〜のは〜からだ」= Lý do ~ là vì ~.
Cách dùng: Dùng để giải thích lý do cho một hành động, sự việc đã nêu.
Cả câu: Lý do tôi nghiêm khắc trong việc dạy dỗ là vì tôi muốn con cái mình học được những phép tắc để không bị xấu hổ khi ra ngoài xã hội ngay từ khi còn nhỏ.
Ví dụ:「私が日本語を勉強しているのは、日本のアニメが好きだからだ」= Lý do tôi học tiếng Nhật là vì tôi thích anime Nhật Bản.
問題6・39
✔ Đáp án đúng: ③ドライヤーなんて髪を乾かせばどうでもいいと思って安いのを使っていたが高性能のドライヤーを使ってみたら髪がさらさらになって驚いた。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③「〜ばどうでもいい」= Chỉ cần ~ là được, không quan trọng điều khác.
Cách dùng: Diễn tả sự không quan tâm đến các yếu tố khác, chỉ cần một điều kiện nào đó được đáp ứng.
Cả câu: Tôi đã dùng máy sấy tóc rẻ tiền vì nghĩ rằng chỉ cần sấy khô tóc là được, không cần quan tâm đến loại nào, nhưng khi thử dùng máy sấy tóc hiệu suất cao thì tóc trở nên mượt mà và tôi đã rất ngạc nhiên.
Ví dụ:「お腹がいっぱいになればどうでもいい」= Chỉ cần no bụng là được, không quan trọng món gì.
問題6・40
✔ Đáp án đúng: ②私は食器の収集が趣味なのだが、もう食器棚に空いているスペースがなくて、最近買った新しい食器は箱から出すことなく押し入れにしまい込んだままになっている。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「〜ままになっている」= Vẫn giữ nguyên trạng thái ~, vẫn cứ ~.
Cách dùng: Diễn tả một trạng thái nào đó vẫn tiếp diễn hoặc một hành động nào đó chưa được thực hiện, để nguyên như vậy.
Cả câu: Sở thích của tôi là sưu tập bát đĩa, nhưng tủ bát đĩa đã không còn chỗ trống nữa, nên những bộ bát đĩa mới mua gần đây vẫn cứ nằm nguyên trong hộp và cất trong tủ quần áo.
Ví dụ:「電気をつけっぱなしのままになっている」= Đèn vẫn cứ để bật nguyên.
文章の文法 — điền đoạn văn4 câu
📌 Đề & đáp án theo bản 回憶版 (cộng đồng nhớ lại sau kỳ thi) — đáp án là ƯỚC TÍNH, KHÔNG phải đáp án chính thức.
問題7・41
(41)に入る最もよいもの
💡 Giải thích
「現状を受けて」= dựa trên/đáp lại thực trạng đó → chính phủ lập hội đồng.
問題7・42
(42)に入る最もよいもの
💡 Giải thích
Người viết tự nêu ý kiến của mình → 「述べたい」.
問題7・43
(43)に入る最もよいもの
💡 Giải thích
「横並び主義にならざるを得ない」= buộc phải rập khuôn → nên không có cơ hội.
問題7・44
(44)に入る最もよいもの
💡 Giải thích
「要因も…システムにあるからだ」= vì nguyên nhân nằm ở hệ thống.
読解Đọc hiểu
内容理解(短文)— đoản văn ×44 câu
※ câu 45, 47 có nguồn ghi khác — xem giải thích
📌 Đề & đáp án theo bản 回憶版 (cộng đồng nhớ lại sau kỳ thi) — đáp án là ƯỚC TÍNH, KHÔNG phải đáp án chính thức.
問題8・45
ビジネスにおける主観や直観について、筆者はどのように考えているか。
💡 Giải thích
Cần trực giác để bắt kịp tốc độ, NHƯNG phải kiểm chứng logic + tính khách quan → ④.
問題8・46
赤ちゃんの表情などの動きについて、筆者はどのように述べているか。
💡 Giải thích
「心とは関係なく、環境適応の反応、心に先立つ」→ ② phản ứng bản năng, không từ cảm xúc.
問題8・47
「逆説的なところ」とあるが、どのような点が逆説的なのか。
💡 Giải thích
Sức mạnh sống MỘT MÌNH lại được nuôi trong quan hệ với người khác → ①.
問題8・48
筆者の考えに合うのはどれか。
💡 Giải thích
Tác giả phản bác định kiến 'phải hình dung hình ảnh' → ③.
内容理解(中文)— trung văn ×48 câu
📌 Đề & đáp án theo bản 回憶版 (cộng đồng nhớ lại sau kỳ thi) — đáp án là ƯỚC TÍNH, KHÔNG phải đáp án chính thức.
問題9・49
「そのように感じた」とあるが、どのように感じたか。
⚠️ Đáp án ước tính — nguồn nhớ lại chưa đủ chắc, cần đối chiếu thêm.
💡 Giải thích
(Thiếu đoạn văn 調理家電 trong bản nhớ lại → đáp án tạm ①, cần đối chiếu.)
問題9・50
人工知能をもつ調理家電の利用によって、人間は今後どうなると筆者は考えているか。
⚠️ Đáp án ước tính — nguồn nhớ lại chưa đủ chắc, cần đối chiếu thêm.
💡 Giải thích
(Thiếu đoạn văn → đáp án tạm ③ 'kỹ năng nấu giảm', cần đối chiếu.)
問題9・51
人間について、筆者が自分の経験から言おうとしていることは何か。
💡 Giải thích
Biết rõ vô căn cứ nhưng vẫn thích đọc, không bận tâm mâu thuẫn → ③.
問題9・52
星座占いの効用について、筆者はどのように考えているか。
💡 Giải thích
Hiệu ứng placebo: tin điều tốt sẽ đến → tâm thế cởi mở, tích cực → ④.
問題9・53
筆者によると、ゲームが成立するために不可欠なことは何か。
💡 Giải thích
「純粋なゲームでは勝つこと自体に価値が必要」→ ④.
問題9・54
筆者によると、ゲームにルールがあることでどうなるか。
💡 Giải thích
Luật làm đường đến thắng phức tạp → tự nâng cơ hội thắng bằng nỗ lực → vui → ③.
問題9・55
筆者によると、人々はなぜ心地よい言葉を受け入れてしまうのか。
💡 Giải thích
Trốn cái khổ của việc phải tiếp tục suy nghĩ → nhảy vào 'đáp án tiện lợi' → ②.
問題9・56
哲学の機能として、筆者が挙げているのはどれか。
⚠️ Đáp án ước tính — nguồn nhớ lại chưa đủ chắc, cần đối chiếu thêm.
💡 Giải thích
Khi mọi người muốn khép vấn đề lại, triết học nêu 'vẫn còn vấn đề ở đây' → ① (① vs ② khá sát).
内容理解(長文)— trường văn3 câu
📌 Đề & đáp án theo bản 回憶版 (cộng đồng nhớ lại sau kỳ thi) — đáp án là ƯỚC TÍNH, KHÔNG phải đáp án chính thức.
問題10・57
①子どもの要求について、親はどうすればいいか。
💡 Giải thích
Nhiều đòi hỏi nói không suy nghĩ kỹ → không cần đáp ứng hết → ②.
問題10・58
②「破綻します」とあるが、破綻すると子どもはどうなるか。
💡 Giải thích
「可愛くないの?嫌いになったの?」と親を責める → ②.
問題10・59
筆者によると、要求する子どもに対して親はどう対応するのがよいか。
⚠️ Đáp án ước tính — nguồn nhớ lại chưa đủ chắc, cần đối chiếu thêm.
💡 Giải thích
Kết luận: đối thoại để tìm 'điểm thỏa hiệp' đôi bên → ③ (② cũng gần).
統合理解 — so sánh A/B2 câu
📌 Đề & đáp án theo bản 回憶版 (cộng đồng nhớ lại sau kỳ thi) — đáp án là ƯỚC TÍNH, KHÔNG phải đáp án chính thức.
問題11・60
行き詰まった時の対処のしかたについて、AとBはどのように述べているか。
💡 Giải thích
A: tìm nguyên nhân + kiên trì một lĩnh vực. B: có thể mạnh dạn chuyển hướng → ④.
問題11・61
AとBの認識で共通していることは何か。
💡 Giải thích
Cả A và B: cái học được từ nỗ lực vẫn hữu ích khi đổi hướng → ②.
主張理解(長文)— chủ trương tác giả3 câu
問題12・62
✔ Đáp án đúng: ①仕事では自己中心的にならず、他者と共感できる点を見極める必要がある
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
khi thiết kế cần nghĩ đến điểm đồng cảm được với người khác (người xem/người dùng).
問題12・63
✔ Đáp án đúng: ③普遍性が求められる場合より、自我が求められる場合のほうが〜(対象により度合いが違う)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
⚠️ Hai nguồn ghi khác nhau (3/1) — chấm chấp nhận cả hai.
💡 Giải thích
tùy đối tượng và mục đích thiết kế mà mức độ "thể hiện cái tôi" của người thiết kế sẽ khác nhau.
問題12・64
✔ Đáp án đúng: ④相手や環境を客観的に理解することが必要だ
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
cần nhìn nhận đối tượng thiết kế và môi trường xung quanh một cách khách quan.
情報検索 — tìm thông tin2 câu
問題13・65
✔ Đáp án đúng: ②手作り市:出店料2,000円、在住学生は1日につき300円割引
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
phí gian hàng 2000 yên cho 2 ngày, sinh viên đang cư trú tại địa phương được giảm 300 yên.
問題13・66
✔ Đáp án đúng: ④8:30〜9:30に出店場所を確認すれば当日の出店料は不要(抽選日に支払済み)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
nếu xác nhận vị trí gian hàng lúc 8h30 sáng ngày thứ hai (đã thanh toán từ hôm bốc thăm) thì hôm đó không cần trả phí gian hàng nữa.
聴解Nghe hiểu
課題理解 — làm gì tiếp theo5 câu
問題1・1番
男:吉川さんこの前、1、2 年生を対象にしたアンケート用紙を作ってもらったよね。練習計画を考え直すための。あれ、ちょっと変更があって。
女:あ、はい。
男:昨日顧問の太田先生と話したんだけど、アンケートを印刷して部員に配るって案はやめて、スマホで回答できるアンケートフォームに変更したらどうって言われて。
女:いいですね。
男:うん、匿名にしたいから、名前を書く欄はなしにしようかな。その代わり、新しく学年の入力欄は作ろうと思って。
女:あ、その方がいいと思います。
男:うん。それからウェブ上の新しいフォームに質問を入力するのもやっとくね。ウェブのアンケートフォームが完成したら、試しに答えてみてくれる?リンクをメールで送るから。不具合がないようにしたいんだ。
女:分かりました。
女の学生はこの後何をしますか。
⚠️ Card đáp án ghi 3 (khớp script); một nguồn ghi 1 — chấm chấp nhận cả hai.
💡 Giải thích
③ Đúng. Người nam dặn người nữ:「ウェブのアンケートフォームが完成したら、試しに答えてみてくれる?リンクをメールで送るから。不具合がないようにしたいんだ。」= Khi biểu mẫu khảo sát trên web hoàn thành, bạn có thể thử trả lời không? Tôi sẽ gửi link qua email. Tôi muốn đảm bảo không có lỗi. Người nữ đồng ý.
① Tạo ô nhập năm học: Đây là việc người nam nói sẽ làm.
② Nhập câu hỏi vào biểu mẫu: Đây là việc người nam nói sẽ làm.
④ Gửi link khảo sát qua email: Đây là việc người nam nói sẽ làm cho người nữ.
問題1・2番
ガイド:朝ヶ町歴史博物館にもうすぐ到着いたします。見学は 2 時間で、今月の特別展では 16 世紀頃にこの地域の祭りで使われた衣装や道具などをご覧いただけます。貴重品以外のお荷物はバスに置いたままにし、館内の無料ロッカーの使用はお控えください。セミナー室で皆さん揃って、祭りの歴史について講義を聞いていただき、その後集合時間まで展示室を自由にご見学いただきます。見学の後半、2 階で伝統的な楽器の演奏会がちょうど始まるそうですので、是非そちらもお楽しみください。
客はバスを降りて、まず何をしますか。
💡 Giải thích
② Đúng. Hướng dẫn viên nói:「セミナー室で皆さん揃って、祭りの歴史について講義を聞いていただき、その後集合時間まで展示室を自由にご見学いただきます。」= Mọi người sẽ tập trung tại phòng hội thảo để nghe bài giảng về lịch sử lễ hội, sau đó sẽ tự do tham quan phòng trưng bày cho đến giờ tập trung. Như vậy, việc đầu tiên là nghe giảng.
① Cho đồ vào tủ khóa: Hướng dẫn viên dặn không dùng tủ khóa trong bảo tàng.
③ Tham quan phòng trưng bày: Việc này diễn ra SAU khi nghe giảng.
④ Nghe biểu diễn nhạc cụ: Việc này diễn ra vào nửa sau của chuyến tham quan.
問題1・3番
男:課長、ちょっとよろしいですか。実はトラブルがありまして、未来食品さんにご注文いただいた食品トレーなんですが、ご注文と異なるサイズが届いてしまったそうなんです。
課長:それは困りましたね。電話で謝罪をしたんですか。それと、正しい注文の商品の納品は。
男:はい。電話で謝罪をしました。商品を積んだ車はもう倉庫を出たそうです。
課長:分かりました。原因は分かってますか。
男:それが、伝票上は間違いないんです。
課長:そうですか。それは倉庫の方で調べてもらいますね。それより、直接謝罪しないといけないから、あちらの担当者にアポを入れてください。私も同行します。
男:分かりました。
男の人はこの後、まず何をしますか。
💡 Giải thích
④ Đúng. Cuối hội thoại, trưởng phòng nói 「それより、直接謝罪しないといけないから、あちらの担当者にアポを入れてください。私も同行します。」 (Hơn nữa, vì chúng ta phải trực tiếp xin lỗi, hãy đặt lịch hẹn với người phụ trách bên đó. Tôi cũng sẽ đi cùng.). Người nam đáp 「分かりました。」, cho thấy đây là việc anh ấy sẽ làm tiếp theo.
① Gọi điện xin lỗi: Người nam đã làm rồi.
② Giao sản phẩm đúng: Hàng đã được chuyển đi rồi.
③ Điều tra nguyên nhân sai sót: Trưởng phòng nói sẽ nhờ bên kho điều tra.
問題1・4番
課長:田中さん、おはよう。事前に話してある通り、今日は火災発生時に備えた訓練をしますから、必要なものを用意してほしいんですけど。
男:はい。あの、訓練の流れをもう一度確認したいのですが。
課長:ええ、いいですよ。初めにここ事務室で、スタッフ全員で消防への通報手順の確認から始めます。次にロビーでベッドシーツを使って、歩行が困難な方を移送する練習をします。その後利用者さんを駐車場まで誘導する訓練をして、外で消火器の使い方を確認して終わりです。
男:はい。
課長:それで事務室の入り口に並べてある訓練用の消火器を駐車場の隅に置いといてくれませんか。歩けない人を運ぶ練習に使うシーツは勤務室から必要な枚数を外に運んでおきました。
男:はい。
課長:訓練を始める直前に利用者さんへ、「一緒に行きますから、大丈夫ですよ。」などと、声掛けをして安心してもらいましょう。10 時に訓練を始めるから、それまでに事務室に戻ってきてください。
男:10 時までに事務室。分かりました。
男の人はこの後、まず何をしますか。
💡 Giải thích
③ Đúng. Trưởng phòng nói 「事務室の入り口に並べてある訓練用の消火器を駐車場の隅に置いといてくれませんか。」 (Anh có thể đặt bình chữa cháy dùng cho tập huấn đang xếp ở lối vào văn phòng ra góc bãi đỗ xe được không?). Đây là việc đầu tiên người nam được giao làm.
① Xác nhận cách thông báo cho cứu hỏa: Đây là bước đầu tiên của buổi tập huấn, sẽ được thực hiện bởi tất cả nhân viên tại văn phòng, không phải việc riêng của người nam.
② Mang ga trải giường ra sảnh: Trưởng phòng đã mang ga trải giường ra ngoài rồi.
④ Nói chuyện với người dùng trước buổi tập huấn: Việc này sẽ được thực hiện ngay trước khi buổi tập huấn bắt đầu, sau khi người nam đã di chuyển bình chữa cháy.
問題1・5番
女:あの、私が書いている、「今真似したいファッショングッズ五つ」というタイトルのウェブ記事についてアドバイスいただけませんか。ちょっとタイトルがありきたりなので、練り直した方がいいとは思ってるんですけど。
男:うーん、それは後で考えたらいいかな。それよりターゲットとする読者はどんな層を想定してるの。
女:私と同じ 20 代の女性です。
男:20 代と言っても幅広いから。例えば、社会人も学生もいるでしょう。学生なら、記事で紹介するグッズを手頃な値段のものに選び直した方がいいし、社会人なら予算にも余裕があるだろうしね。
女:そうですね。分かりました。
男:ウェブ記事を書く上では、その記事を読んでほしい読者層をいかに絞り込むかが大事ですよ。あと何時頃公開するかは決めてるの。
女:えっと、ご相談してから決めたいと思ってたんですが。
男:そうだね。大体仕事終わり、授業終わりの時間帯だと思うけど、まあ、対象が定まったら、公開時間も決まってくるから。
女の学生はこの後、まず何をしますか。
💡 Giải thích
② Đúng. Người phụ trách nói 「それは後で考えたらいいかな。それよりターゲットとする読者はどんな層を想定してるの。」 (Cái đó để sau nghĩ cũng được. Quan trọng hơn là em đang nhắm đến đối tượng độc giả nào?) và nhấn mạnh 「ウェブ記事を書く上では、その記事を読んでほしい読者層をいかに絞り込むかが大事ですよ。」 (Khi viết bài web, việc thu hẹp đối tượng độc giả mà em muốn bài viết đó đến với họ là rất quan trọng.). Vì vậy, việc đầu tiên cô ấy cần làm là xác định rõ đối tượng độc giả.
① Sửa lại tiêu đề: Người phụ trách nói việc này có thể nghĩ sau.
③ Chọn lại sản phẩm giới thiệu: Việc này sẽ làm sau khi đã xác định được đối tượng độc giả.
④ Quyết định thời gian công khai: Việc này cũng sẽ được quyết định sau khi xác định được đối tượng độc giả.
ポイント理解 — nắm ý chính6 câu
問題2・1番
女:最近イヤホンの売れ行きが好調です。背景には何があるのでしょうか。鈴木記者に聞きます。
男:はい。以前は数千円で買えたイヤホンですが、コードがないタイプのイヤホンが主流になり、高機能になったことで価格が高騰しています。
女:それでも手に取る消費者が多いようですが。
男:はい。様々な場面で使われるようになったことが最たる要因です。動画等をスマートフォンで楽しむ人が増えたのもその一つですね。またウェブ会議などで使う人もいます。
女:音楽を聴くためだけの道具ではなくなったんですね。
男:はい。オンラインゲーム、本の朗読を聞けるサービスなど多岐にわたります。今後配信サービスの音質がさらに向上すれば、需要はより高まりそうです。
男の記者はどうしてイヤホンの販売が好調だと言っていますか。
💡 Giải thích
③ Đúng. Người nam nói:「様々な場面で使われるようになったことが最たる要因です」= lý do lớn nhất là tai nghe được dùng trong nhiều tình huống (xem video, họp online, game, sách nói) → mục đích sử dụng đa dạng hóa.
① tính năng tốt hơn: có nhắc nhưng không phải lý do chính; ② giá rẻ hơn: sai, giá đang「高騰」(tăng cao); ④ chất lượng dịch vụ phát: chỉ là dự đoán tương lai「今後…向上すれば」, không phải lý do hiện tại.
問題2・2番
男:柔道の本田選手です。今回引退を決意されたということですが、引退を惜しむ声も多く聞かれます。
女:はい。ここ数年怪我に苦しむことも多かったのですが、乗り越えられたのは皆様の応援のおかげです。本当にありがとうございました。体力的にはまだまだやれる自信はあるのですが。
男:そうですか。昨年はオリンピックで金メダルに輝かれました。
女:はい。念願の金メダルでした。それから 1 年、夢が実現してから目標を失い、これは潮時なのだろうと思うようになりました。引退後はこれまでできなかったことにチャレンジしたいと思います。
柔道の選手は引退を決めた理由は何ですか。
💡 Giải thích
③ Đúng. Vận động viên nói 「夢が実現してから目標を失い、これは潮時なのだろうと思うようになりました。」 (Sau khi ước mơ đã thành hiện thực, tôi đã mất đi mục tiêu, và tôi bắt đầu nghĩ rằng đây là thời điểm thích hợp (để dừng lại).). Đây là lý do chính dẫn đến quyết định giải nghệ.
① Vì chấn thương không khỏi: Vận động viên nói đã vượt qua chấn thương.
② Vì cảm thấy thể lực suy giảm: Vận động viên nói vẫn tự tin về thể lực.
④ Vì muốn thử thách điều mới: Đây là việc cô ấy muốn làm sau khi giải nghệ, không phải lý do chính để giải nghệ.
問題2・3番
専門家:皆さん、趣味はありますか。映画鑑賞やカラオケ、人が趣味を楽しんでいる時、脳はリラックスしていることが調査でわかっています。ゴルフや山登りが趣味の人は体が丈夫になりますし、将棋や囲碁は脳の働きが活発になります。高齢になると、人との関わりが徐々に減っていき、1 人の時間が長くなる傾向があります。趣味があればそのために出かけて、人と会い話す機会も多くあります。この孤立を防げる点が、特に趣味を持つことを勧めたい理由です。
専門家は高齢者に趣味を勧める一番の理由は何ですか。
💡 Giải thích
④ Đúng. Chuyên gia liệt kê nhiều lợi ích của sở thích như thư giãn, cơ thể khỏe mạnh, não bộ hoạt động tích cực. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh 「この孤立を防げる点が、特に趣味を持つことを勧」 (Điểm ngăn chặn sự cô lập này chính là lý do đặc biệt tôi khuyên mọi người nên có sở thích.). Điều này có nghĩa là việc tăng cường giao lưu với mọi người là lý do quan trọng nhất.
① Vì có thể thư giãn: Là một lợi ích, nhưng không phải lý do chính được nhấn mạnh.
② Vì cơ thể khỏe mạnh hơn: Là một lợi ích, nhưng không phải lý do chính được nhấn mạnh.
③ Vì não bộ hoạt động tích cực hơn: Là một lợi ích, nhưng không phải lý do chính được nhấn mạnh.
問題2・4番
女:武田さん、お疲れ様です。工場内の定期点検が終わったので、結果をご報告しますね。
男:よろしくお願いします。
女:道具は扱いやすいように整理されていました。作業の効率を向上させるのに繋がっていると思います。作業で出るくずは各機械の横にまとめてありましたけど、火災などにつながることもありますから、そういうものは溜め込まず、終了時に倉庫に運び出す必要があります。
男:あ、そうですね。
女:工場の機械の掃除は徹底されていますから、マニュアルに沿って行い、点検項目のチェック記入なども習慣づけられていますね。
男:ええ、精密な状態を維持することで、社員の意識も変わってきていると思います。
女:そうですね。最後は防犯対策ですが、鍵の管理方法などを確認しました。防犯カメラも正常でした。
男:はい、ありがとうございます。
女の人は改善点として、どんな点を指摘しましたか。
💡 Giải thích
② Đúng. Người phụ nữ nói 「作業で出るくずは各機械の横にまとめてありましたけど、火災などにつながることもありますから、そういうものは溜め込まず、終了時に倉庫に運び出す必要があります。」 (Rác thải phát sinh trong quá trình làm việc được gom lại bên cạnh mỗi máy, nhưng vì có thể dẫn đến hỏa hoạn, nên không được tích trữ những thứ đó mà cần phải vận chuyển ra kho khi kết thúc công việc.). Đây là điểm cần cải thiện.
① Sắp xếp dụng cụ: Cô ấy nói dụng cụ đã được sắp xếp gọn gàng rồi.
③ Dọn dẹp máy móc: Cô ấy nói việc dọn dẹp máy móc đã được thực hiện triệt để.
④ Lắp đặt camera an ninh: Cô ấy chỉ kiểm tra camera hiện có và thấy chúng hoạt động bình thường, không đề cập đến việc lắp đặt thêm.
問題2・5番
上司:小野さん、配達お疲れ様です。
男:お疲れ様です。先週は火曜日にお休みをいただき助かりました。勤務シフトの調整、ありがとうございました。
上司:それはよかったです。あの新しいトラックドライバーを募集するんですけど、どんな情報を載せた方がいいか、ドライバーの小野さんにぜひ伺いたくて。
男:えっと、そうですね、うちはけっこう給料はいいですよね。
上司:そうですね。給料はもちろん載せたんですが、それとは別にうちの会社のアピールポイントです。以前、顧客対応マニュアルがあって助かったっておっしゃってたので。そういったこともアピールできる点だと思ったんですが。
男:私はマニュアルがあって入社当初は助かりましたね。まぁ、ないほうがいいって人もいますけどね。あと、給料がよくても仕事がつらかったらすぐ辞めちゃう人もいるだろうし。やっぱり勤務日や時間を都合に合わせて変更してくれる会社はなかなかないんじゃないでしょうか。
上司:あ〜。
男:あと、会社では新しいトラックの導入など、環境への配慮も推進されていていいとは思うんですが、応募の際に重要視するかはちょっと私には分かりません。
上司:分かりました。どうもありがとう。
男の人はドライバーの募集で最もアピールできる点は何だと言っていますか。
💡 Giải thích
① Đúng. Người đàn ông nói: 「やっぱり勤務日や時間を都合に合わせて変更してくれる会社はなかなかないんじゃないでしょうか。」 (Rốt cuộc, một công ty mà có thể thay đổi ngày làm việc và giờ làm việc cho phù hợp với sự tiện lợi của mình thì không phải là dễ tìm đâu nhỉ?). Điều này cho thấy sự linh hoạt trong ca làm việc là điểm hấp dẫn nhất.
② Lương tốt: Người đàn ông có nhắc đến nhưng sếp nói đã đưa vào rồi, và người đàn ông muốn nhấn mạnh điểm khác.
③ Có sổ tay hướng dẫn khách hàng: Người đàn ông nói nó giúp ích lúc đầu nhưng 「ないほうがいいって人もいますけどね。」 (cũng có người thích không có).
④ Quan tâm đến môi trường: Người đàn ông nói 「応募の際に重要視するかはちょっと私には分かりません。」 (tôi không chắc liệu người ứng tuyển có coi trọng điều này không).
問題2・6番
男:農業開発センターの品種開発担当の高山さんです。こちらで新しく開発されたイチゴが好評だそうですね。このイチゴの特徴について教えてください。
女:はい、従来のものと同様、甘みが強いのが特徴です。従来の品種は果実が柔らかく、収穫作業やパック詰めの作業だけでも果実が傷んでしまうことがあったんですが、これは硬めで傷が付きにくいんです。
男:そうなんですね。
女:ええ、従来の物より長持ちしますので、長距離の輸送にも適しているんです。
男:そうですか。栽培方法はこれまでの品種と変わらないんですか。害虫の駆除とか。
女:病気や害虫に対しては特に強くなったわけではないんですが、これまでの品種と同様に適切に処置をすれば安定した収穫量は期待できます。
新しい品種のイチゴについて、これまでのイチゴと異なる点は何だと言っていますか。
💡 Giải thích
② Đúng. Người phụ nữ giải thích: 「従来の品種は果実が柔らかく、収穫作業やパック詰めの作業だけでも果実が傷んでしまうことがあったんですが、これは硬めで傷が付きにくいんです。」 (Các giống truyền thống có quả mềm, dễ bị hư hỏng ngay cả khi thu hoạch hoặc đóng gói, nhưng giống này thì cứng hơn và khó bị trầy xước).
① Vị ngọt đậm: Cô ấy nói 「従来のものと同様、甘みが強いのが特徴です。」 (Đặc điểm là vị ngọt đậm, giống như các loại truyền thống), tức là không phải điểm khác biệt.
③ Khỏe mạnh, dễ trồng, chống chịu bệnh tật và côn trùng: Cô ấy nói 「病気や害虫に対しては特に強くなったわけではないんですが」 (không đặc biệt khỏe hơn đối với bệnh tật và côn trùng).
④ Sản lượng ổn định: Cô ấy nói 「これまでの品種と同様に適切に処置をすれば安定した収穫量は期待できます。」 (có thể mong đợi sản lượng ổn định nếu xử lý đúng cách, giống như các giống trước đây), tức là không phải điểm khác biệt.
概要理解 — hiểu đại ý5 câu
問題3・1番
女:株式会社あおい代表の野田さんにお話を伺います。着なくなった服は捨ててしまうという方もいらっしゃると思いますが、私は古い衣類、特に綿の布を紙に作り変える技術に着目し、昨年起業いたしました。綿からは普通の紙よりも水をはじく強い紙ができるので、清涼飲料水のラベルやコースター、ゴミ箱、野外に展示するアート作品に使われています。このような技術があることをより多くの方に知っていただくために、事業を起こすに至りました。材料にできるものって実はたくさんあるんだ、と気づいていただきたい。人々の意識を変えられるように努めます。
女の人は何について話していますか。
💡 Giải thích
① Đúng. Người phụ nữ nói: 「私は古い衣類、特に綿の布を紙に作り変える技術に着目し、昨年起業いたしました。」 (Tôi đã chú ý đến công nghệ biến quần áo cũ, đặc biệt là vải cotton, thành giấy và đã khởi nghiệp vào năm ngoái.) và 「このような技術があることをより多くの方に知っていただくために、事業を起こすに至り」 (Để nhiều người biết đến công nghệ này hơn, tôi đã bắt đầu kinh doanh). Đây là lý do cô ấy thành lập công ty.
② Sự tỉ mỉ về chất liệu quần áo: Cô ấy nói về việc tái chế vải cotton thành giấy, không phải sự tỉ mỉ trong việc chọn chất liệu quần áo.
③ Điều kiện để tái chế vải: Cô ấy nói về công nghệ tái chế nhưng không nêu các điều kiện cụ thể.
④ Các vấn đề của ngành thời trang: Cô ấy có nhắc đến việc mọi người vứt bỏ quần áo nhưng trọng tâm là giải pháp và công ty của cô ấy.
問題3・2番
アナウンサー:自動運転の無人タクシーについて、各自動車メーカーが開発に力を入れています。ドライバー不足を解消するアイデアとして、大きな期待が寄せられる一方、課題も見られます。すでに試験的に導入されている地域からは急な停止で交通の妨げになったり、事故を起こしたりといった例も報告されています。その他法律についても整える必要があり、安心して利用できるようになるまでにはもう少し時間がかかりそうです。
アナウンサーは無人タクシーの何について話していますか。
💡 Giải thích
③ Đúng. Người phát thanh viên bắt đầu bằng cách nói 「大きな期待が寄せられる一方、課題も見られます。」 (Mặc dù có nhiều kỳ vọng lớn, nhưng cũng có những vấn đề được nhìn thấy). Sau đó, anh ấy liệt kê các vấn đề cụ thể như 「急な停止で交通の妨げになったり、事故を起こしたりといった例」 (các ví dụ về việc dừng đột ngột gây cản trở giao thông hoặc gây tai nạn) và 「法律についても整える必要があり」 (cần phải hoàn thiện luật pháp). Tất cả những điều này đều là các vấn đề trong việc đưa taxi không người lái vào thực tế.
① Cách đi xe an toàn: Anh ấy nói về các vấn đề an toàn nhưng không hướng dẫn cách đi xe an toàn.
② Quy trình phát triển: Anh ấy đề cập đến nỗ lực phát triển nhưng không đi sâu vào quy trình.
④ Cơ chế lái tự động: Anh ấy nói về taxi không người lái nhưng không giải thích cách thức hoạt động của công nghệ.
問題3・3番
栄養士:野菜は毎日の食事に欠かせない食材です。茹でたり、油で炒めたりして、熱を加えて食べる温野菜は、調理することで、かさは減り、一度にたくさん食べられる上に消化しやすいです。ただ、野菜を加熱すると、ビタミンやミネラルが破壊されたり流出したりしてしまいます。一方、サラダなどで食べる生野菜は、ビタミンや食物繊維をそのまま取り入れることができますが、温野菜に比べ、消化吸収に時間がかかります。胃腸が弱っている時に食べ過ぎると、体に負担をかけてしまいます。温野菜と生野菜を上手に組み合わせて食べるのは理想的ですね。
栄養士は野菜の何について話していますか。
💡 Giải thích
④ Đúng. Chuyên gia dinh dưỡng đã thảo luận về hai cách ăn rau chính: 「温野菜」 (rau nấu chín) và 「生野菜」 (rau sống). Đối với mỗi loại, cô ấy giải thích 「利点」 (lợi ích) như dễ tiêu hóa cho rau nấu chín hoặc giữ lại vitamin cho rau sống, và 「欠点」 (nhược điểm) như mất chất dinh dưỡng cho rau nấu chín hoặc tiêu hóa chậm hơn cho rau sống. Điều này khớp trực tiếp với lựa chọn ④.
① Mẹo để ăn ngon: Cô ấy nói về các phương pháp chế biến nhưng không đặc biệt về việc làm cho chúng ngon hơn.
② Mối quan hệ giữa lượng ăn và sức khỏe: Cô ấy đề cập đến việc ăn nhiều rau nấu chín nhưng trọng tâm chính là ưu và nhược điểm của các phương pháp chế biến, không phải tác động của số lượng đến sức khỏe.
③ Lý do nên ăn nhiều: Cô ấy có đề cập đến việc ăn nhiều rau nấu chín, nhưng đây là một chi tiết trong sự so sánh rộng hơn về các phương pháp chế biến.
問題3・4番
先生:台風は夏から秋にかけて多く発生します。台風が通過すると、強い風で海の水が上下にかき混ぜられるので、海の表面近くの温度が高くなりすぎるのを抑えられます。この時海水に含まれる酸素や栄養分がよく混ざり、海の生物が住みやすい環境になります。また、台風が通る場所にはたくさんの雨が降るため、農業用や生活用など資源としての水が得られます。
先生は何について話していますか。
💡 Giải thích
① Đúng. Giáo viên giải thích rằng khi bão đi qua, 「強い風で海の水が上下にかき混ぜられるので、海の表面近くの温度が高くなりすぎるのを抑えられます。この時海水に含まれる酸素や栄養分がよく混ざり、海の生物が住みやすい環境になります。」 (nước biển được khuấy trộn lên xuống bởi gió mạnh, giúp ngăn nhiệt độ bề mặt biển tăng quá cao. Lúc này, oxy và chất dinh dưỡng trong nước biển được trộn đều, tạo môi trường sống tốt cho sinh vật biển). Ngoài ra, 「たくさんの雨が降るため、農業用や生活用など資源としての水が得られます。」 (bão mang theo nhiều mưa, cung cấp nguồn nước cho nông nghiệp và sinh hoạt). Cả hai điểm đều mô tả những lợi ích của bão.
② Đường đi của bão: Anh ấy đề cập đến việc bão đi qua nhưng không thảo luận về đường đi cụ thể của chúng.
③ Cách bảo vệ môi trường khỏi bão: Anh ấy nói về cách bão mang lại lợi ích cho môi trường, không phải cách bảo vệ môi trường khỏi bão.
④ Nguyên nhân hình thành bão: Anh ấy đề cập đến thời điểm bão xảy ra (từ mùa hè đến mùa thu) nhưng không phải nguyên nhân khoa học hình thành bão.
問題3・5番
専門家:恐竜の化石というと、骨や歯をイメージしますが、地面を歩いていた場所にできた足跡も化石として残っています。それを見ると恐竜の大まかな種類が識別できます。また足跡の縦の長さからその跡をつけた恐竜の腰の高さが把握でき、歩幅から歩行の速度を推定することもできます。他にも群れて生活していたかどうかや、怪我をしていたかどうかなどを知る手がかりにもなります。骨や歯の化石だけからは定かにできない、多くのことを語りかけてくれます。
専門家は何について話していますか。
💡 Giải thích
④ Đúng. Toàn bộ bài nói của chuyên gia tập trung vào việc 「恐竜の足跡も化石として残っています」 (dấu chân khủng long cũng còn lại dưới dạng hóa thạch) và từ đó 「恐竜の大まかな種類が識別できます」 (có thể nhận biết loại khủng long), 「腰の高さが把握でき、歩行の速度を推定することもできます」 (có thể nắm được chiều cao hông, ước tính tốc độ đi bộ), 「群れて生活していたかどうかや、怪我をしていたかどうかなどを知る手がかりにもなります」 (cũng là manh mối để biết chúng có sống theo bầy đàn hay bị thương không). Tóm lại, chuyên gia đang nói về 「恐竜の足跡からわかること」 (những điều có thể biết được từ dấu chân khủng long).
① Sai vì bài nói không tập trung vào việc phát hiện gần đây.
② Sai vì chuyên gia nói rằng dấu chân tiết lộ nhiều điều mà 「骨や歯の化石だけからは定かにできない」 (không thể xác định rõ ràng chỉ từ hóa thạch xương và răng).
③ Sai vì bài nói không đề cập đến địa điểm dễ tìm thấy hóa thạch.
即時応答 — đối đáp nhanh11 câu
問題4・1番
💡 Giải thích
② Đúng. Tình huống là người nói đang than phiền rằng làm việc với công ty Sakura thì 「こりごり」 (đã quá đủ rồi, chán ngấy rồi), ám chỉ một trải nghiệm tiêu cực. Câu trả lời 「ほんと苦労しましたね。」 (Đúng là vất vả thật nhỉ.) thể hiện sự đồng cảm và đồng tình với cảm xúc tiêu cực đó.
① Sai vì 「ご一緒できてよかったですね。」 (Thật tốt khi được làm cùng nhau nhỉ.) mang ý nghĩa tích cực, trái ngược với tình huống.
③ Sai vì 「またぜひ仕事したいですよね。」 (Lần tới nhất định muốn làm việc cùng nhỉ.) cũng mang ý nghĩa tích cực, không phù hợp với cảm xúc chán ngấy.
問題4・2番
💡 Giải thích
③ Đúng. Tình huống là người nói đang trách Kimura-san rằng 「安くするにも程があるんじゃない」 (giảm giá cũng phải có giới hạn chứ), ám chỉ Kimura-san đã giảm giá quá nhiều. Câu trả lời 「次からは気を付けるよ。」 (Lần tới tôi sẽ chú ý hơn.) là lời hứa sẽ sửa đổi, thể hiện sự tiếp thu lời góp ý.
① Sai vì 「安くするほどいいんだね。」 (Càng giảm giá càng tốt nhỉ.) hiểu sai ý của người nói, vì người nói đang chê giảm giá quá nhiều.
② Sai vì 「もっと安くした方がよかった?」 (Đáng lẽ nên giảm giá nhiều hơn nữa à?) cũng hiểu sai ý, thậm chí còn đi ngược lại hoàn toàn ý của người nói.
問題4・3番
💡 Giải thích
② Đúng. Tình huống là người nói yêu cầu Yamashita-san báo cáo sự có mặt hay vắng mặt 「参加するにせよしないにせよ」 (dù có tham gia hay không tham gia). Điều này có nghĩa là cần báo cáo trong mọi trường hợp. Câu trả lời 「いずれにしても予定が分かったらお伝えしますね。」 (Dù thế nào thì khi nào biết lịch trình tôi sẽ báo lại nhé.) sử dụng 「いずれにしても」 (dù thế nào đi nữa) để bao quát cả hai trường hợp, và hứa sẽ báo cáo khi có lịch trình cụ thể, là một phản hồi phù hợp.
① Sai vì 「参加する人は連絡する必要ないってことですね。」 (Nghĩa là người tham gia không cần liên lạc nhỉ.) hiểu sai yêu cầu, vì cần báo cáo cả khi tham gia.
③ Sai vì 「不参加の場合のみ、お知らせすればいいってことですね。」 (Nghĩa là chỉ cần báo khi không tham gia thôi nhỉ.) cũng hiểu sai yêu cầu, vì cần báo cáo cả khi tham gia và không tham gia.
問題4・4番
💡 Giải thích
③ Đúng. Tình huống là người nói thấy Okamoto-san khó chịu nhưng 「理由聞くに聞けなくて」 (muốn hỏi lý do nhưng không thể hỏi được). Câu trả lời 「聞いたら余計に機嫌悪くなりそうだもんね。」 (Nếu hỏi thì có vẻ sẽ càng khó chịu hơn nữa nhỉ.) đưa ra một lý do hợp lý cho việc không thể hỏi, thể hiện sự thấu hiểu và đồng cảm với tình huống.
① Sai vì 「どうして不機嫌なのか聞きたくないんだ。」 (Không muốn hỏi tại sao lại khó chịu à.) mâu thuẫn với 「聞くに聞けなくて」, vốn có nghĩa là muốn hỏi nhưng không thể.
② Sai vì 「理由なんて言ってた?」 (Đã nói lý do gì à?) không phù hợp, vì người nói đã nói là không thể hỏi, nên Okamoto-san chưa thể nói lý do.
問題4・5番
💡 Giải thích
① Đúng. Tình huống là người nói than phiền rằng 「物価が上がった分、アルバイト代にも反映してほしくない?」 (phần vật giá tăng lên, chẳng phải cũng muốn tiền làm thêm được phản ánh theo sao?), bày tỏ mong muốn lương tăng theo giá cả. Câu trả lời 「ほんと、物価に合わせて上がらないかな。」 (Đúng vậy, giá cả tăng thì lương cũng tăng theo được thì tốt nhỉ.) thể hiện sự đồng tình và cùng mong muốn như người nói.
② Sai vì 「ちょうど物価と釣り合ってるね。」 (Giá cả và lương đang cân bằng vừa đủ nhỉ.) hoàn toàn trái ngược với ý kiến than phiền của người nói.
③ Sai vì 「えっ?物価とは関係なく上げてほしいの?」 (Hả? Muốn tăng lương mà không liên quan đến vật giá à?) hiểu sai ý của người nói. Người nói muốn lương tăng *theo* vật giá, chứ không phải *không liên quan* đến vật giá.
問題4・6番
💡 Giải thích
① Đúng. Tình huống là người nói bị bố mẹ từ chối khi xin mua điện thoại mới. Câu 「高いし、なかなか買ってもらえないよね。」 thể hiện sự đồng cảm, hiểu rằng điện thoại đắt nên khó được mua cho.
② Sai, vì người nói đã bị từ chối.
③ Sai, vì không có dấu hiệu nào cho thấy sẽ được mua cho.
問題4・7番
💡 Giải thích
② Đúng. Tình huống là người nói khen anh Wada xứng đáng làm hội trưởng hội học sinh (〜だけある). Câu 「いかにもリーダーって感じだよね。」 là lời đồng tình, bổ sung rằng anh ấy có phong thái của một lãnh đạo, rất phù hợp với lời khen ban đầu.
① Sai, vì câu gốc đã ngụ ý anh Wada đã là hội trưởng hoặc được công nhận xứng đáng, không phải là dự đoán.
③ Sai, vì câu gốc là lời khen, không phải nghi vấn về sự xứng đáng.
問題4・8番
💡 Giải thích
③ Đúng. Tình huống là lịch giao hàng bị buộc phải thay đổi theo ý bên đối tác (変更を余儀なくされました). Câu 「スケジュールを調整しないといけないですね。」 là phản ứng hợp lý, thể hiện sự chấp nhận tình hình và nhận ra việc cần làm tiếp theo là điều chỉnh lịch trình của mình.
① Sai, vì lịch đã bị buộc phải thay đổi.
② Sai, vì câu gốc nói thay đổi theo 'あちらの都合' (sự thuận tiện của bên họ), ngụ ý bên mình không được lắng nghe.
問題4・9番
💡 Giải thích
① Đúng. Tình huống là doanh số phô mai tăng vọt nhờ bình luận của diễn viên nổi tiếng (〜を機に). Câu 「確かにあれがきっかけで売れましたね。」 là lời đồng tình, xác nhận lại nguyên nhân mà người nói đã đưa ra. 'きっかけ' nghĩa là động lực, nguyên nhân.
② Sai, vì câu gốc nói '急に伸びました' (tăng vọt đột ngột) sau bình luận, ngụ ý trước đó không bán chạy hoặc bán chạy bình thường.
③ Sai, vì câu gốc đã khẳng định có liên quan.
問題4・10番
💡 Giải thích
③ Đúng. Tình huống là có khả năng lễ hội trường bị hủy do bão, nhưng chưa chắc chắn (中止の可能性も否定できない). Câu 「そう?中止にならないといいけど。」 là phản ứng tự nhiên khi nghe tin có khả năng xấu xảy ra, thể hiện sự lo lắng và mong muốn điều đó không xảy ra.
① Sai, vì câu gốc chỉ nói là 'có khả năng', chưa phải là đã bị hủy.
② Sai, vì câu gốc nói rõ là 'không thể phủ nhận khả năng bị hủy', tức là có lý do để lo lắng.
問題4・11番
💡 Giải thích
① Đúng. Tình huống là người nói dặn dò không được trả lời ngay lập tức cho đối tác, dù điều kiện có tốt đến mấy (いくら〜よかろうと). Câu 「いい条件を出されても慎重に進めます。」 thể hiện sự hiểu và tuân thủ lời dặn dò, rằng sẽ không vội vàng mà sẽ cẩn trọng.
② Sai, vì câu gốc đã nói rõ là 'tránh trả lời ngay lập tức' dù điều kiện có tốt đến mấy.
③ Sai, vì câu gốc là lời dặn không được vội vàng, nên việc ký hợp đồng ngay là trái với lời dặn.
統合理解 — tổng hợp3 câu
問題5・1番
A:あそこに大型スーパーができてから、この商店街から客足が遠のいていますよね。どうにか商店街を盛り上げていく方法を考えないと。
B:そうですね。ここはひとつ景気づけに、何か大きいイベントとかはどうでしょうか。例えば祭りをしたり、格安セールをしたり。
C:うんうん。イベントは確かに活気づきますね。でもそれじゃあ、一時的な効果しかないんじゃないですか。もっと継続的な何か、お客さんが何度も足を運んでくれるような…うーん、ポイント制を導入するとか、憩いの場を提供するとか。
A:ポイント制って、買い物したらポイントがもらえて、貯まったら景品と交換できるっていうあれでしょ。うーん、継続性は確かにあるけど、スーパーがもうやってるからなあ。
B:そうですねえ。同じことをしてもねえ。ところで、さっき言っていた、もう一つの憩いの場の提供っていうのは何ですか。
C:ああ、街の皆さんが気軽に集まって、コミュニケーションできるような場所を作るんです。商店街のあちこちにベンチを置いたらどうでしょう。すぐにでもできますよね。
A:ああなるほど。人が自然に集まるようになれば、商店街も活気づきますね。そうやって人を集めることが大事かな。イベントは様子を見てからまた検討しましょう。
B:そうですね。
この商店街では、まずどんな工夫をすることにしましたか。
💡 Giải thích
④ Đúng. Sau khi thảo luận, người C đề xuất 「商店街のあちこちにベンチを置いたらどうでしょう。すぐにでもできますよね。」= 'Đặt ghế dài khắp nơi trong phố mua sắm thì sao? Có thể làm ngay được nhỉ?'. Người A đồng ý 「そうやって人を集めることが大事かな。イベントは様子を見てからまた検討しましょう。」= 'Việc thu hút người đến như vậy là quan trọng. Còn sự kiện thì hãy xem xét sau'. Như vậy, việc đặt ghế dài là điều họ quyết định làm trước tiên.
①②③ Các lựa chọn khác như tổ chức lễ hội, giảm giá hay hệ thống tích điểm đều bị bác bỏ hoặc hoãn lại vì không hiệu quả lâu dài hoặc siêu thị đã làm rồi.
問題5・2番
先生:えー、皆さんは、来年 2 年次からは選択コースに分かれます。コースは全部で 4 つありますので、各自その中から一つ選んで下さい。手元の資料をご覧ください。コース 1 はプロを目指すスポーツ選手の指導者育成を目的としています。トレーニングのノウハウのほかに、スポーツ心理も学びます。コース 2 は、小中学生のスポーツの指導者を育てるコースです。小学生や中学生の健やかな成長のために、体や心理的な特徴を理解し、指導できる人を育てることが目的です。コース 3 は、子供から大人まで幅広い世代の健康づくりのための指導について学ぶコースです。運動施設などの管理に必要なノウハウも学びます。コース 4 では高齢者を対象とする運動指導について学びます。最近では、健康維持のために運動をする高齢者も多く、高齢者専門のトレーナーの需要が増えています。
女:どのコースにしようかなあ。
男:山本さんは子供が好きだから、子供の指導が学べるのがいいんじゃない。小学校の体育の教員免許、取るつもりだって言ってたよね。
女:うーん、それは将来の保険というかなんというか、特に夢ってわけじゃないんだ。
男:そうなんだ。僕は今バスケやってて、できればプロにって思ってるけど、そう簡単にはなれないだろうし、将来のことを考えると、選手としての自分の経験を生かせるコースがいいな。プレイヤーの気持ちとか、心の状態みたいなものにも興味あるし。
女:そっか。私はスポーツを通してみんなの健康づくりにかかわる仕事ができればいいなって思ってるんだ。最近、母が地域の運動教室に通うようになってね、体の調子が良くなって友達も増えたって、なんだか楽しそうなの。
男:ふーん。
女:色んな世代の人がスポーツを楽しめる場が作れたらいいなって思ってるんだ。うん、このコースにしよう。
質問 1 男の学生はどのコースを選択しますか。
⚠️ コース1 hay 2 — hội thoại gốc nghiêng về コース1. Chấm chấp nhận cả hai.
💡 Giải thích
① Đúng. Người nam nói 「僕は今バスケやってて、できればプロにって思ってるけど、そう簡単にはなれないだろうし、将来のことを考えると、選手としての自分の経験を生かせるコースがいいな。プレイヤーの気持ちとか、心の状態みたいなにも興味あるし。」= 'Tôi đang chơi bóng rổ, nếu có thể thì muốn trở thành chuyên nghiệp, nhưng không dễ. Nghĩ về tương lai, tôi muốn một khóa học có thể tận dụng kinh nghiệm của một cầu thủ. Tôi cũng quan tâm đến cảm xúc và trạng thái tinh thần của cầu thủ'. Điều này phù hợp với mô tả của Course 1: 「プロを目指すスポーツ選手の指導者育成を目的としています。トレーニングのノウハウのほかに、スポーツ心理も学びます。」= 'Mục tiêu là đào tạo huấn luyện viên cho các vận động viên chuyên nghiệp. Ngoài bí quyết huấn luyện, còn học về tâm lý thể thao'.
問題5・3番
(cùng hội thoại với câu trên)
質問 2 女の学生はどのコースを選択しますか。
💡 Giải thích
③ Đúng. Người nữ nói 「私はスポーツを通してみんなの健康づくりにかかわる仕事ができればいいなって思ってるんだ。色んな世代の人がスポーツを楽しめる場が作れたらいいなって思ってるんだ。」= 'Tôi muốn làm công việc liên quan đến việc nâng cao sức khỏe cho mọi người thông qua thể thao. Tôi muốn tạo ra nơi mà mọi người ở nhiều thế hệ khác nhau có thể tận hưởng thể thao'. Điều này hoàn toàn khớp với mô tả của Course 3: 「幅広い世代の健康づくり」= 'Nâng cao sức khỏe cho nhiều thế hệ'.
🏁 Đối chiếu xong (tới đâu tính tới đó)?
Kết quả hiện ở đầu trang — trang sẽ tự cuộn lên. Câu không nhớ cứ để 🤷, hệ thống vẫn ước tính được.
📚 Ôn tiếp trên Trí Lữ — miễn phí:
Cần người kèm? Lớp luyện thi kỳ 12/2026 khai giảng 13/07Zalo 0342 390 667
0/96 câu