JLPT thật không tính điểm kiểu tuyến tính (không phải cứ đúng 50% câu là được 30/60): mỗi câu có độ khó khác nhau và điểm được quy đổi qua thang chuẩn hoá (尺度得点) bằng lý thuyết ứng đáp câu hỏi IRT. Trang này mô phỏng đúng tinh thần đó — mỗi câu được gán tham số độ khó theo dạng bài và vị trí, năng lực của bạn được ước lượng bằng mô hình IRT 2 tham số (EAP) rồi quy đổi phi tuyến sang thang 0–60 từng phần. Vì vậy kết quả sẽ kèm khoảng dao động (ví dụ 41, khoảng 37–46) — đúng bản chất "ước tính". Sau khi chấm, trang còn cho xác suất đậu (%) — mô phỏng 6.000 lần quanh mức năng lực ước lượng, có tính cả điểm liệt từng phần (một phần dưới liệt là rớt dù tổng đủ). Thang quy đổi còn được hiệu chỉnh theo tỷ lệ đậu thật hàng năm của JLPT (N1 ~30% · N2 ~35% · N3 ~36% · N4 ~36%, theo thống kê 2024–2025) nên độ khó để "đậu" sát thực tế chứ không dễ dãi. Điểm đậu từng cấp:
| Cấp | Điểm đậu (tổng /180) | Điểm liệt từng thang |
|---|---|---|
| N1 | 100/180 | 言語知識(文字・語彙・文法) ≥ 19 · 読解 ≥ 19 · 聴解 ≥ 19 |
| N2 | 90/180 | 言語知識(文字・語彙・文法) ≥ 19 · 読解 ≥ 19 · 聴解 ≥ 19 |
| N3 | 95/180 | 言語知識(文字・語彙・文法) ≥ 19 · 読解 ≥ 19 · 聴解 ≥ 19 |
| N4 | 90/180 | 言語知識・読解 ≥ 38 · 聴解 ≥ 19 |
Mẹo: đánh dấu cả những câu bạn biết mình làm sai (chọn đúng số đã khoanh trong phòng thi) — thuật toán cần cả câu đúng lẫn câu sai để ước lượng chuẩn. Câu không nhớ bấm 🤷, hệ thống sẽ bỏ qua khi tính.