JLPT 2026·07 回憶版 · Tự chấm & ước tính điểm

JLPT N2 — Kỳ thi 05/07/2026

自己採点 · đánh dấu đáp án bạn đã chọn → tính điểm quy đổi kiểu JLPT
Số câu101
Thang điểm言語知識(文字・語彙・文法) 0–60 + 読解 0–60 + 聴解 0–60
Điểm đậu90 + Từ vựng · Ngữ pháp ≥ 19 · Đọc hiểu ≥ 19 · Nghe hiểu ≥ 19
📝 Bấm số/lựa chọn BẠN ĐÃ CHỌN trong phòng thi (không nhớ → 🤷) rồi bấm TÍNH ĐIỂM. Muốn tự làm như thi thử: 🙈 Ẩn đáp án.
⚠️ Bản nhớ lại (回憶版), không phải đề/đáp án chính thức — điểm chỉ là ước tính (quy đổi phi tuyến kiểu IRT như JLPT). Kết quả chính thức: MyJLPT ~cuối 8/2026.
Kết quả ước tính
文字・語彙Từ vựng · chữ Hán
漢字読み — đọc kanji5 câu
問題1・1
✔ Đáp án đúng: ④濃い(こい)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
濃い(こい)=4 đậm/nồng
問題1・2
✔ Đáp án đúng: ①競技(きょうぎ)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
競技(きょうぎ)=1 thi đấu
問題1・3
✔ Đáp án đúng: ①消毒(しょうどく)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
消毒(しょうどく)=1 khử trùng
問題1・4
✔ Đáp án đúng: ②構わない(かまわない)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
構わない(かまわない)=2 không sao/không để ý
問題1・5
✔ Đáp án đúng: ③知人(ちじん)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
知人(ちじん)=3 người quen
表記 — viết kanji5 câu
問題2・6
✔ Đáp án đúng: ④睡眠(すいみん)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
睡眠(すいみん)=4 giấc ngủ
問題2・7
✔ Đáp án đúng: ①資源(しげん)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
資源(しげん)=1 tài nguyên
問題2・8
✔ Đáp án đúng: ③補う(おぎなう)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
補う(おぎなう)=3 bổ sung
問題2・9
✔ Đáp án đúng: ①説教(せっきょう)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
説教(せっきょう)=1 bị la mắng (説教される)
問題2・10
✔ Đáp án đúng: ②鮮やか(あざやか)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
鮮やか(あざやか)=2 rực rỡ/điêu luyện
語形成 — từ ghép/tiền tố3 câu
問題3・11
✔ Đáp án đúng: ④各(各グループ)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
各(かく)=4 mỗi/từng
問題3・12
✔ Đáp án đúng: ②制(大統領制)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
制(せい)=2 chế độ (大統領制)
問題3・13
✔ Đáp án đúng: ③大(卵大)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
卵大(たまごだい)=3 cỡ quả trứng
文脈規定 — chọn từ theo nghĩa7 câu
問題4・14
✔ Đáp án đúng: ①判断
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
判断(はんだん)=1 phán đoán
問題4・15
✔ Đáp án đúng: ①もともと
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
もともと=1 vốn dĩ
問題4・16
✔ Đáp án đúng: ④調整
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
調整(ちょうせい)=4 điều chỉnh
問題4・17
✔ Đáp án đúng: ②赤字
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
赤字(あかじ)=2 thâm hụt/lỗ
問題4・18
✔ Đáp án đúng: ②おおざっぱな
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
おおざっぱ=2 đại khái, qua loa
問題4・19
✔ Đáp án đúng: ③逞しく(たくましく)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
たくましい(逞しい)=3 mạnh mẽ, rắn rỏi
問題4・20
✔ Đáp án đúng: ③それる(逸れる)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
それる(逸れる)=3 lệch/chệch (chủ đề)
言い換え類義 — đồng nghĩa5 câu
問題5・21
✔ Đáp án đúng: ④メーカー ➔ 製品を作った会社
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
メーカー=4 → 作った会社 (hãng sản xuất)
問題5・22
✔ Đáp án đúng: ③はやって ➔ 流行
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
はやって=3 → 流行して (thịnh hành)
問題5・23
✔ Đáp án đúng: ④一括して ➔ 全部一緒に
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
一括して=4 → 全部一緒に (gộp lại)
問題5・24
✔ Đáp án đúng: ②思いがけない ➔ 予想していなかった
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
思いがけない=2 → 予想していない (không ngờ tới)
問題5・25
✔ Đáp án đúng: ①いっそう ➔ もっと
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
いっそう=1 → もっと (càng thêm)
用法 — cách dùng từ5 câu
問題6・26
✔ Đáp án đúng: ③要点(計画の要点)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
要点=3 計画の要点 (điểm mấu chốt kế hoạch)
問題6・27
✔ Đáp án đúng: ①裂ける(スカートが裂ける)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
裂ける=1 スカートが裂ける (rách/xé)
問題6・28
✔ Đáp án đúng: ④経過(一年が経過)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
経過=4 一年が経過 (trôi qua)
問題6・29
✔ Đáp án đúng: ②打ち消す(うわさを打ち消す)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
打ち消す=2 うわさを打ち消す (phủ nhận tin đồn)
問題6・30
✔ Đáp án đúng: ③さっと(顔色がさっと変わった)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
さっと=3 顔色がさっと変わる (biến sắc đột ngột)
文法Ngữ pháp
文法形式の判断 — chọn mẫu câu12 câu
問題7・31
✔ Đáp án đúng: ②年賀状とは〜はがきや手紙のことだ。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"chính là..." dùng để định nghĩa: 年賀状とは〜はがきや手紙のことだ
問題7・32
✔ Đáp án đúng: ④写真に写る父があまりにも私に似ていて
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"quá đỗi" (ảnh bố giống mình đến mức tưởng là mình)
問題7・33
✔ Đáp án đúng: ①今まできゅうりは生でしか食べたことがなかった。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"chỉ...(mà thôi)" (dưa leo chỉ từng ăn sống)
問題7・34
✔ Đáp án đúng: ③熱を出してつらそうにしている息子を見て、代われるものなら代わってやりたいと思った。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"nếu có thể... thì" (ước ao được thay con chịu bệnh)
問題7・35
✔ Đáp án đúng: ④選んだテーマに沿って資料を集めてレポートにまとめます。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"theo/dọc theo" (thu thập tư liệu theo chủ đề)
問題7・36
✔ Đáp án đúng: ③30ページまで読んでおくように言われた。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"được dặn làm... trước" (đọc trước đến trang 30)
問題7・37
✔ Đáp án đúng: ②体が丈夫になっただけでなく精神的にも強くなったと思う。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"không chỉ... mà còn" (cơ thể khỏe hơn, tinh thần cũng mạnh hơn)
問題7・38
✔ Đáp án đúng: ④背中を攻撃してはならないというルールがある。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"không được phép" (luật đấm bốc: không được đánh sau lưng)
問題7・39
✔ Đáp án đúng: ③はい、承ります。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"vâng, tôi xin nhận" (khiêm nhường ngữ, đáp lời cấp trên)
問題7・40
✔ Đáp án đúng: ②ないんだったら自分で作ってしまえばいいんじゃないかと気づいて、作ることにした。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"cứ làm luôn cho xong" (không có thì tự làm luôn)
問題7・41
✔ Đáp án đúng: ①本を読んでいて気になることがあると調べずにはいられない。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"không thể không..." (đọc sách gặp chỗ thắc mắc là phải tra cứu ngay)
問題7・42
✔ Đáp án đúng: ①電話で聞いても絶対教えてくれるはずがないよ。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
"không thể nào..." (ngân hàng không thể nào tự nói ra mật khẩu qua điện thoại)
文の組み立て — sắp xếp câu(số = vị trí ★)5 câu
問題8・43
✔ Đáp án đúng: ②汗をかくと体温が下がるのもその性質によるものです。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
汗をかく(と)(体温が下がる)(のも)(その性質による)ものです。 — đổ mồ hôi hạ thân nhiệt cũng là do tính chất cơ thể.
問題8・44
✔ Đáp án đúng: ③朝ご飯はなるべくきちんと食べるようにしているが時間がなくて牛乳だけで済ませてしまうこともある。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
朝ご飯は(きちんと)(食べるようにしているが)(時間がなくて)(牛乳だけで)済ませてしまうこともある。 — cố ăn sáng đàng hoàng nhưng có khi không kịp, chỉ uống sữa qua loa.
問題8・45
✔ Đáp án đúng: ②慌てた様子で部長と課長が会議室に入っていったきり一度も出てこないまま2時間がたとうとしている。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
慌てた様子で部長と課長が(会議室に)(入っていったきり)(一度も出てこないまま)(2時間が)たとうとしている。 — trưởng phòng vào phòng họp với vẻ hớt hải, đã gần 2 tiếng chưa ra.
問題8・46
✔ Đáp án đúng: ①私がお昼によく行く定食屋は全部でいくつあるかわからないぐらいたくさんの種類の定食があって、いつも迷う。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
全部でいくつ(あるか)(わからないぐらい)(たくさんの種類の)(定食が)あって、いつも迷う。 — nhiều món đến mức không biết có bao nhiêu loại, lần nào cũng phân vân.
問題8・47
✔ Đáp án đúng: ④私の部屋のタンスには、いつかまた着るかもしれないと思って捨てられずにいる古い服が沢山しまってある。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
いつかまた(着るかもしれない)(と思って)(捨てられずにいる)(古い服が)沢山しまってある。 — nghĩ biết đâu còn mặc lại nên không nỡ vứt quần áo cũ.
文章の文法 — điền đoạn văn4 câu
問題9・48
✔ Đáp án đúng: ③ある研究によると
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
ある研究によると — "theo một nghiên cứu"
問題9・49
✔ Đáp án đúng: ①一方、漢字は意味を表すものだ。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
一方、漢字は意味を表すものだ — "mặt khác, chữ Hán biểu thị ý nghĩa" (so sánh cách não trái/phải xử lý thông tin)
問題9・50
✔ Đáp án đúng: ④漫画で読むほうがわかりやすいというのは、... というのと同じ理由だ。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
漫画で読むほうがわかりやすいというのは、〜というのと同じ理由だ — "đọc bằng truyện tranh dễ hiểu hơn cũng cùng lý do với..."
問題9・51
✔ Đáp án đúng: ②新しい学びの体験となるはずです。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
新しい学びの体験となるはずです — "chắc hẳn sẽ là một trải nghiệm học hỏi mới"
読解Đọc hiểu
内容理解(短文)5 câu
問題10・52
✔ Đáp án đúng: ③難しい言葉を無理に使うことでなく、日常でいい。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
không cần dùng từ khó, ngôn ngữ đời thường là đủ
問題10・53
✔ Đáp án đúng: ②テレビも運んでほしい、見積もりを作り直す。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
đối tác cũng muốn mang TV theo, phải làm lại báo giá
問題10・54
✔ Đáp án đúng: ①無意識に嬉しい表情になり、その結果として嬉しい感情が起きる。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
vô thức tạo biểu cảm vui trước, rồi cảm xúc vui mới theo sau
問題10・55
✔ Đáp án đúng: ③新しく作成されたグラフを確認する。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
cần xem lại biểu đồ mới tạo
問題10・56
✔ Đáp án đúng: ①自分の責任を果たすために他者を頼むことを恥ずかしいと思う必要はない。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
không cần thấy xấu hổ khi nhờ người khác giúp hoàn thành trách nhiệm của mình
内容理解(中文)8 câu
問題11・57
✔ Đáp án đúng: ④63/64: (nội dung tiếp phần này, xem thêm bản gốc nếu cần chi tiết)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Đáp án này thường chỉ ra một chi tiết cụ thể hoặc một phần tiếp theo của nội dung được đề cập trong bài đọc. Để chọn đáp án này, người đọc cần xác định thông tin chính xác được nhắc đến ở trang 63 hoặc 64 của tài liệu gốc, thường là một con số, một sự kiện, hoặc một kết luận.
問題11・58
✔ Đáp án đúng: ①món quà nào cũng được, miễn chọn vì nghĩ đến người nhận thì sẽ chạm được vào lòng họ
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đáp án này thể hiện ý chính của đoạn văn về việc tặng quà. Bài đọc muốn nhấn mạnh rằng giá trị của món quà không nằm ở bản thân nó mà ở tấm lòng, sự quan tâm của người tặng dành cho người nhận. Suy luận cần thiết là tổng hợp ý nghĩa sâu xa mà tác giả muốn truyền tải về hành động tặng quà.
問題11・59
✔ Đáp án đúng: ②loài (được nhắc trong bài, số lượng cá thể) rất lớn, tổng trọng lượng tương đương tổng trọng lượng các loài chim cộng lại
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đáp án này là một chi tiết cụ thể về đặc điểm của một loài vật được nhắc đến trong bài. Để chọn đáp án này, người đọc cần tìm và đối chiếu thông tin về số lượng cá thể và tổng trọng lượng của loài đó, so sánh với các loài khác (ví dụ: chim) như được mô tả trong văn bản.
問題11・60
✔ Đáp án đúng: ④côn trùng bị nhện ăn giảm đi → côn trùng phá nông sản tăng lên → giảm thu hoạch
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Đáp án này mô tả một chuỗi quan hệ nhân quả được trình bày trong bài đọc. Người đọc cần nhận diện mối liên hệ giữa việc nhện ăn côn trùng, số lượng côn trùng phá hoại nông sản, và ảnh hưởng cuối cùng đến năng suất thu hoạch. Đây là suy luận về tác động dây chuyền của một yếu tố sinh thái.
問題11・61
✔ Đáp án đúng: ①không hiểu vì sao bị góp ý nên thấy không hài lòng
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đáp án này thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng của một nhân vật (hoặc đối tượng) khi nhận được lời góp ý mà không hiểu rõ nguyên nhân. Để chọn đáp án này, người đọc cần nắm bắt được tâm trạng và lý do đằng sau sự không hài lòng đó, thường được diễn tả qua lời nói hoặc suy nghĩ của nhân vật trong bài.
問題11・62
✔ Đáp án đúng: ③nên gọi thêm các nhân viên khác cùng vào, nhắc nhở nhẹ nhàng, cẩn trọng lời lẽ
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Đáp án này đưa ra một giải pháp hoặc hành động được đề xuất trong tình huống cụ thể. Người đọc cần xác định lời khuyên hoặc cách xử lý vấn đề mà tác giả hoặc nhân vật trong bài đưa ra, bao gồm cả việc mở rộng đối tượng tham gia và cách thức giao tiếp phù hợp (nhẹ nhàng, cẩn trọng).
問題11・63
✔ Đáp án đúng: ③(nội dung câu này nguồn chưa nhớ lại được)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
問題11・64
✔ Đáp án đúng: ④(nội dung câu này nguồn chưa nhớ lại được)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
統合理解 — so sánh A/B2 câu
問題12・65
✔ Đáp án đúng: ③Aは勉強時間と場所を決めたほうがいいと述べて、Bは簡単に達成できる目標を立てたほうがいいと述べている。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
A cho rằng nên cố định thời gian + địa điểm học; B cho rằng nên đặt mục tiêu dễ đạt được
問題12・66
✔ Đáp án đúng: ①やる気が出なくても取り組めるようになる。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
có động lực để bắt tay vào việc dù chưa có hứng thú ngay từ đầu
主張理解(長文)3 câu
問題13・67
✔ Đáp án đúng: ②生きていく過程で進む道に迷わないように助けてくれる。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
giúp không lạc lối trên con đường mình chọn trong cuộc sống
問題13・68
✔ Đáp án đúng: ②目標に縛られずに意識し続けることもできるから。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
có thể tiếp tục giữ ý thức mà không bị mục tiêu ràng buộc quá chặt
問題13・69
✔ Đáp án đúng: ③世間の人々のように便利さにながされてしまいたくない。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
không muốn bị cuốn theo sự tiện lợi giống như số đông
情報検索 — tìm thông tin2 câu
問題14・70
✔ Đáp án đúng: ③マットさん
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Người phù hợp điều kiện đang tìm là **Matt-san**
問題14・71
✔ Đáp án đúng: ③二枚の応募用紙に1品ずつレシートを書いて、六月二十日までに学校に提出する。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Cách nộp: điền 2 phiếu dự thi, mỗi phiếu 1 món ăn kèm hóa đơn mua nguyên liệu, nộp trước 20/6.
聴解Nghe hiểu
課題理解 — làm gì tiếp theo5 câu
📌 Nguồn chưa nhớ lại được nội dung câu hỏi phần này — bạn chọn theo số thứ tự câu mình nhớ.
問題1・1番
✔ Đáp án đúng: ②(nội dung câu này nguồn chưa nhớ lại được)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
⚠️ Nguồn khác ghi dãy 1-3-4-4-2 (không có script đối chiếu) — chấm chấp nhận cả hai.
問題1・2番
✔ Đáp án đúng: ③(nội dung câu này nguồn chưa nhớ lại được)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
問題1・3番
✔ Đáp án đúng: ①(nội dung câu này nguồn chưa nhớ lại được)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
⚠️ Nguồn khác ghi dãy 1-3-4-4-2 (không có script đối chiếu) — chấm chấp nhận cả hai.
問題1・4番
✔ Đáp án đúng: ④(nội dung câu này nguồn chưa nhớ lại được)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
問題1・5番
✔ Đáp án đúng: ②(nội dung câu này nguồn chưa nhớ lại được)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
ポイント理解 — nắm ý chính6 câu
問題2・1番
男:太田さんはどなたかの影響で釣りを始められたのですか。
女:何か一人でできる趣味を探していた時に、たまたま釣りの番組を見たんです。
男:ええ。
女:そこで出てきた方が小さい港で岸の上からアジやイワシを釣ってたんですが、その姿がすごく生き生きしていて、私も釣りがしたいって思ったのが始まりです。私が幼い頃に祖父が釣り好きだったんですが、魚を釣ってよく持ってきてくれたことも思い出しました。
男:そうですか。
女:以前は自分で釣りをしたことがなくて、初めは初心者向けの道具や、どんな場所がいいかも分からなかったんですけど、本屋で釣りの雑誌を見つけて、いい釣り道具のお店も分かりました。最近では友人に一緒に釣りをしようと勧めています。
女のタレントは釣りを始めたきっかけは何だったと言っていますか。
✔ Đáp án đúng: ①たまたま見た釣りの番組で、生き生きと釣りをする人の姿を見て「自分もやりたい」と思ったこと。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đúng. Người nữ nói: 「たまたま釣りの番組を見たんです。その姿がすごく生き生きしていて、私も釣りがしたいって思ったのが始まりです」= Tôi tình cờ xem một chương trình câu cá. Hình ảnh người đó câu cá rất sống động, và tôi đã nghĩ 'tôi cũng muốn câu cá', đó là khởi đầu. Đây chính là lý do cô ấy bắt đầu câu cá.
問題2・2番
男:村上さん、検査終わりました。奥の歯が痛むということで、虫歯を疑ったんですが、結果的に虫歯は見つかりませんでした。
女:あ、そうなんですか。痛いんですけどね。
男:たまに奥の歯が斜めに生えて、隣の歯を刺激することで痛みが出る人もいるんですが、村上さんの場合は奥にある歯の周りに菌が入って腫れていますね。そこから痛みが来ていますから、今日は消毒をしますね。
女:そうなんですね。
男:噛んだ時に上と下の歯の位置が正しく合わないと痛みにつながることもあるので、念のためこちらも確認しましたが、特に異常は見られませんでしたよ。
男の先生は痛みの原因は何だと言っていますか。
✔ Đáp án đúng: ③奥の歯の周りに菌が入って腫れていること(虫歯でも歯並びでもない)。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Đúng. Bác sĩ nói: 「虫歯を疑ったんですが、結果的に虫歯は見つかりませんでした」= Chúng tôi nghi ngờ sâu răng nhưng cuối cùng không tìm thấy sâu răng. Sau đó, bác sĩ giải thích: 「奥にある歯の周りに菌が入って腫れていますね。そこから痛みが来ています」= Vi khuẩn đã xâm nhập vào xung quanh chiếc răng hàm trong cùng và nó bị sưng. Cơn đau đến từ đó. Bác sĩ cũng loại trừ khả năng do răng mọc lệch hay khớp cắn không đúng.
問題2・3番
専門家:皆さん、趣味はありますか。映画鑑賞やカラオケ、人が趣味を楽しんでいる時、脳はリラックスしていることが調査で分かっています。ゴルフや山登りが趣味の人は体が丈夫になりますし、将棋や囲碁は脳の働きが活発になります。高齢になると、人との関わりが徐々に減っていき、1 人の時間が長くなる傾向があります。趣味があればそのために出かけて、人と会い話す機会も多くあります。この孤立を防げる点が、特に趣味を持つことを勧めたい理由です。
専門家は高齢者に趣味を勧める一番の理由は何ですか。
✔ Đáp án đúng: ②趣味を通じて外出し、人と会って話す機会が増え、孤立を防げるから。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đúng. Chuyên gia nói: 「高齢になると、人との関わりが徐々に減っていき、1 人の時間が長くなる傾向があります。趣味があればそのために出かけて、人と会い話す機会も多くあります。この孤立を防げる点が、特に趣味を持つことを勧」= Khi về già, mối quan hệ với mọi người dần giảm đi, và có xu hướng có nhiều thời gian ở một mình hơn. Nếu có sở thích, họ sẽ ra ngoài vì nó, và có nhiều cơ hội gặp gỡ và nói chuyện với mọi người. Điểm có thể ngăn chặn sự cô lập này là lý do đặc biệt tôi khuyên nên có sở thích.
問題2・4番
女:武田さん、お疲れ様です。工場内の定期点検が終わったので、結果をご報告しますね。
男:よろしくお願いします。
女:道具は扱いやすいように整理されていました。作業の効率を向上させるのに繋がっていると思います。作業で出るくずは各機械の横にまとめてありましたけど、火災などにつながることもありますから、そういうものは溜め込まず、終了時に倉庫に運び出す必要があります。
男:あ、そうですね。
女:工場の機械の掃除は徹底されていました。マニュアルに沿って行い、点検項目のチェック記入なども習慣づけられていますね。
男:ええ、精密な状態を維持することで、社員の意識も変わってきていると思います。
女:そうですね。最後は防犯対策ですが、鍵の管理方法などを確認しました。防犯カメラも正常でした。
男:はい、ありがとうございます。
女の人は改善点として、どんな点を指摘しましたか。
✔ Đáp án đúng: ④作業で出るくずを溜め込まず、終了時に決められた倉庫(場所)へ運び出すこと。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Đúng. Người nữ nói: 「作業で出るくずは各機械の横にまとめてありましたけど、火災などにつながることもありますから、そういうものは溜め込まず、終了時に倉庫に運び出す必要があります」= Rác thải từ công việc được tập trung cạnh mỗi máy, nhưng điều này có thể dẫn đến hỏa hoạn, vì vậy không nên tích trữ chúng mà cần vận chuyển ra kho khi kết thúc ca làm việc. Đây là điểm cần cải thiện.
問題2・5番
男:都心に近い山川市には実は農家も多いんだそうですね。
女:ええ。多種多様な農産物を少量ずつ生産して、個人の小規模な店で販売するというのが主流です。
男:へー。
女:農業用地を市民に貸し出している農家の割合が突出して大きいという点が何を置いてもユニークと言えます。借りた人はオーナーの指導を受けながら、農産物が栽培できるんです。
男:地元の交流にも繋がるんですね。
女:ええ。それから、住宅が集中しているところに農園があることで災害時の避難場所としても期待が高まっています。また子供たちが野菜を育て、農産物について学ぶ場を提供している農家もあるんですよ。
農家の人は山川市の農家の一番の特徴は何だと言っていますか。
✔ Đáp án đúng: ①農業用地を市民に貸し出している農家の割合が突出して大きいこと。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đúng. Người nông dân nói: 「農業用地を市民に貸し出している農家の割合が突出して大きいという点が何を置いてもユニークと言えます」= Điểm mà tỷ lệ nông dân cho thuê đất nông nghiệp cho người dân là đặc biệt lớn có thể nói là độc đáo hơn bất cứ điều gì khác. Đây là đặc điểm nổi bật nhất.
問題2・6番
女:うちは温泉が自慢の旅館です。各お部屋にサービスで地元のお菓子を置いております。甘いもので旅の疲れが取れるとか、もてなす気持ちが伝わるなどと、お客様から喜んでいただいております。売店で同じお菓子を販売しておりますが、お土産として買ってくださるお客様も多いです。このお菓子、実は温泉に入る前に何か口にしてほしいという意図があるんです。というのは空腹で入ると貧血や目眩を起こしかねません。体調を崩す、とにかくそれを防ぎたいからなんです。お客様には当旅館を存分に楽しんでいただきたいです。
旅館の部屋にお菓子が置いてある一番の理由は何だと言っていますか。
✔ Đáp án đúng: ②空腹で温泉に入ると貧血や目眩で体調を崩しかねないので、それを防ぐため。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đúng. Người quản lý nói: 「このお菓子、実は温泉に入る前に何か口にしてほしいという意図があるんです。というのは空腹で入ると貧血や目眩を起こしかねません。体調を崩す、とにか」= Thực ra, những chiếc bánh này có ý định là muốn khách ăn gì đó trước khi vào suối nước nóng. Bởi vì nếu vào khi đói, có thể bị thiếu máu hoặc chóng mặt. Có thể bị ốm, nói chung là vậy. Đây là lý do chính.
概要理解 — hiểu đại ý5 câu
問題3・1番
アナウンサー:今日は保育園に勤務されている渡辺さんにお話を伺います。
女:私は保育園で調理師をしています。栄養士さんが作成したメニューで料理を作る仕事です。みんなが残さず食べて美味しかったと言ってくれることが、何よりうれしくて、仕事を続けるエネルギーになっています。かむ力が弱い年齢の子供向けに材料を細かく切って準備したり、アレルギーの確認をしたり、やることはたくさんあって、子供の安全のためにもミスは許されませんが、人の役に立ってるなっていう実感があるんです。
女の人は何について話していますか。
💡 Giải thích
④ Người phụ nữ nói về công việc nấu ăn ở trường mẫu giáo. Cô ấy chia sẻ rằng 「みんなが残さず食べて美味しかったと言ってくれることが、何よりうれしくて、仕事を続けるエネルギーになっています」 (Việc mọi người ăn hết và nói ngon là điều vui nhất, trở thành năng lượng để tôi tiếp tục công việc) và 「人の役に立ってるなっていう実感があるんです」 (Tôi có cảm giác mình đang giúp ích cho mọi người). Đây chính là những điều mang lại ý nghĩa và niềm vui trong công việc của cô ấy.
① Các loại công việc ở nhà trẻ: Cô ấy chỉ nói về công việc của mình là đầu bếp, không phải các loại công việc khác.
② Cách làm món ăn ngon: Cô ấy chỉ nói về việc chuẩn bị thức ăn cho trẻ nhỏ, không phải bí quyết nấu ăn ngon nói chung.
③ Thức ăn giúp trẻ khỏe mạnh: Cô ấy chỉ đề cập đến việc chuẩn bị thức ăn phù hợp với lứa tuổi và an toàn, không phải chủ đề chính là thức ăn tăng cường sức khỏe.
問題3・2番
アナウンサー:先日、宇宙での暮らしのために開発された日用品が発表されました。歯磨き用の錠剤は数回かむと、水がなくても、まるで歯磨き粉を歯ブラシでこすった時のように泡がたちます。体を拭くための温泉シートは温泉の成分が入っていて、拭くだけでだんだん暖かくなってきて、ほっとすることができます。お風呂に入らなくても温泉気分が味わえます。この歯磨き用の錠剤と温泉シートは地上の生活でも、災害時に断水した時、キャンプや登山の時など、水が貴重な場で役立ちそうです。
アナウンサーは何について話していますか。
💡 Giải thích
① Người phát thanh viên giới thiệu về các vật dụng hàng ngày ban đầu được phát triển cho cuộc sống trong vũ trụ. Anh ấy nhấn mạnh đặc điểm 「水がなくても」 (dù không có nước) vẫn có thể sử dụng, ví dụ như viên đánh răng tạo bọt mà không cần nước và khăn ướt tắm suối nước nóng dùng để lau người thay vì tắm bồn. Anh ấy cũng nói rằng chúng hữu ích khi mất nước do thiên tai hoặc khi đi cắm trại, leo núi.
② Điểm chung giữa vũ trụ và Trái Đất: Anh ấy chỉ nói về việc các sản phẩm dùng trong vũ trụ có thể dùng trên Trái Đất, không phải điểm chung trong cuộc sống.
③ Vật có ích cho sức khỏe: Mặc dù có thể có lợi cho sức khỏe, nhưng trọng tâm là tính tiện lợi khi không có nước.
④ Sự vất vả của cuộc sống trong vũ trụ: Anh ấy chỉ giới thiệu sản phẩm, không nói về sự vất vả.
問題3・3番
女:趣味は海外旅行です。今までアジア、ヨーロッパ、アフリカなど色々な国や地域に行きました。その記録をインターネットで公開してるんです。時々、バスの乗り具合はどうでしたかとか、私も同じ時に行っていましたとか、メッセージをもらうことがあって、やり取りをするのが楽しいんですよね。旅行の記録は時間をかけて書いてるので、メッセージが全然ないと寂しく感じるくらいです。
女の人は何について話していますか。
💡 Giải thích
④ Người phụ nữ nói về sở thích du lịch nước ngoài của mình và việc cô ấy công khai những ghi chép về các chuyến đi đó trên Internet. Cô ấy chia sẻ rằng 「メッセージをもらうことがあって、やり取りをするのが楽しいんですよね」 (Thỉnh thoảng, tôi nhận được tin nhắn và việc trao đổi qua lại rất vui) và 「メッセージが全然ないと寂しく感じるくらいです」 (Đến mức nếu không có tin nhắn nào thì tôi cảm thấy cô đơn). Điều này thể hiện niềm vui từ sự giao lưu, kết nối mà sở thích mang lại.
① Khu vực du lịch nước ngoài được đề xuất: Cô ấy chỉ liệt kê các khu vực đã đi, không phải đề xuất.
② Sự tiện lợi của Internet: Internet là phương tiện để cô ấy chia sẻ, nhưng không phải chủ đề chính.
③ Cách thu thập thông tin trước khi đi du lịch nước ngoài: Cô ấy không nói về cách thu thập thông tin.
問題3・4番
女:私は今日まで 30 年以上、この会社に勤めてきましたが、最後の 5 年間は主に新入社員を指導しました。その若い社員たちが集まって、メッセージ動画を作ってプレゼントしてくれました。入社当時は右も左も分からなかった社員たちが自分の今後の目標をしっかり述べていて、非常に頼もしく思いました。また、最近は自主的に勉強会を開いたり、1 人でできる仕事も増えているようで安心しています。
女の人は何について話していますか。
💡 Giải thích
② Người phụ nữ đang phát biểu khi nghỉ việc, cô ấy nói về 5 năm cuối cùng đã hướng dẫn các nhân viên mới. Cô ấy bày tỏ cảm xúc về sự trưởng thành của họ: 「入社当時は右も左も分からなかった社員たちが自分の今後の目標をしっかり述べていて、非常に頼もしく思いました」 (Những nhân viên khi mới vào công ty còn chưa biết gì, giờ đã trình bày rõ ràng mục tiêu tương lai của mình, khiến tôi cảm thấy rất đáng tin cậy) và 「最近は自主的に勉強会を開いたり、1 人でできる仕事も増えているようで安心しています」 (Gần đây, họ còn tự tổ chức các buổi học và có vẻ như số lượng công việc có thể tự làm một mình cũng tăng lên, điều đó khiến tôi yên tâm).
① Kỷ niệm thời trẻ của mình: Cô ấy chỉ nhắc đến việc mình đã làm việc hơn 30 năm, nhưng không kể kỷ niệm thời trẻ.
③ Nội dung công việc của toàn thể nhân viên: Cô ấy chỉ nói về việc hướng dẫn nhân viên mới, không phải công việc chung của cả công ty.
④ Mục tiêu của bản thân sau khi nghỉ việc: Cô ấy không đề cập đến mục tiêu cá nhân sau khi nghỉ việc.
問題3・5番
画家:絵を見ながら同じように描いていく作業を模写と言います。要するに絵を真似して描くことです。私は画家になる前にたびたびこの作業をしました。この作業を通して、画家たちの影のつけ方などの技術や、モデルに対する解釈を自分の中に取り入れることができます。偉大な画家たちの多くも、この真似て描く練習を重ねて才能を磨いてきたと言われています。この作業によって、美しいものへの感性を養うだけでなく、自分の絵に活かせる表現や技術を磨くことができます。
画家は何について話していますか。
💡 Giải thích
① Họa sĩ giải thích về 「模写」 (mô phỏng, sao chép tranh), tức là 「絵を真似して描くこと」 (vẽ theo tranh). Ông ấy nhấn mạnh ý nghĩa của việc này: 「この作業を通して、画家たちの影のつけ方などの技術や、モデルに対する解釈を自分の中に取り入れることができます」 (Thông qua việc này, có thể tiếp thu kỹ thuật như cách tạo bóng của các họa sĩ và cách họ diễn giải mẫu vật) và 「美しいものへの感性を養うだけでなく、自分の絵に活かせる」 (không chỉ nuôi dưỡng cảm nhận về cái đẹp mà còn có thể áp dụng vào tranh của mình).
② Sự thay đổi trong kỹ thuật hội họa: Ông ấy nói về kỹ thuật của các họa sĩ khác, nhưng không phải sự thay đổi của kỹ thuật hội họa nói chung.
③ Niềm vui khi vẽ tranh: Ông ấy nói về lợi ích của việc mô phỏng, không phải niềm vui chung khi vẽ tranh.
④ Cách thưởng thức tranh của các họa sĩ vĩ đại: Ông ấy chỉ nhắc đến các họa sĩ vĩ đại như những người đã luyện tập mô phỏng, không phải cách thưởng thức tranh của họ.
即時応答 — đối đáp nhanh11 câu
問題4・1番
💡 Giải thích
② Câu nói 「涙なしには見られないって話だよ」 có nghĩa là bộ phim cảm động đến mức khiến người xem phải khóc. Vì vậy, câu hỏi 「泣ける映画なのか」 (Có phải là phim khiến người ta khóc không?) là cách đáp lại phù hợp nhất để xác nhận thông tin.
① 「涙がでるような話じゃないってことか」 (Ý là không phải chuyện khiến người ta khóc à?) là hiểu sai hoàn toàn ý của người nói.
③ 「え、涙の映画なの……」 (Ơ, là phim nước mắt à...) thể hiện sự ngạc nhiên, nhưng không phải là cách xác nhận thông tin một cách tự nhiên và trực tiếp nhất trong ngữ cảnh này. Nó có vẻ hơi ngập ngừng hoặc không hiểu rõ.
問題4・2番
💡 Giải thích
③ Người nói đang than phiền về việc cân nặng cứ tăng lên mãi 「体重が増える一方なんですよね」. Câu đáp 「増えすぎるのも困りますね」 thể hiện sự đồng cảm, chia sẻ với vấn đề của đối phương.
① 「全然増えてなくていいですね」 không phù hợp vì người nói đang than phiền về việc tăng cân, không phải không tăng cân.
② 「増えたり減ったりを繰り返してるんですか」 không đúng với ngữ cảnh vì người nói dùng 「増える一方」 (cứ tăng lên mãi) chứ không phải tăng giảm thất thường.
問題4・3番
💡 Giải thích
① Người nói đang khuyên không nên mua quá nhiều xà phòng giặt dù nó rẻ 「そんなにたくさん買わなくていいんじゃない」. Câu đáp 「うん。安いけど 2 つだけにする」 thể hiện sự đồng tình và chấp nhận lời khuyên, quyết định chỉ mua số lượng vừa phải.
② 「もっと安くなるやつがあるの」 không liên quan đến lời khuyên về số lượng.
③ 「安いからもっと買った方がいい」 hoàn toàn trái ngược với lời khuyên.
問題4・4番
💡 Giải thích
① Người nói đang nhờ Watanabe tham gia cuộc họp chiều mai 「明日の午後のミーティングに出てもらえると助かるんですが」. Câu đáp 「午後ですか。かまいませんよ」 thể hiện sự đồng ý và sẵn lòng tham gia, là một phản hồi lịch sự và phù hợp.
② 「ミーティングに出てくれるんですか」 là câu hỏi ngược lại, không phải là phản hồi của người được nhờ.
③ 「じゃあ、ミーティングに行くのはやめておきましょう」 là từ chối thẳng thừng, không phù hợp với tình huống nhờ vả.
問題4・5番
💡 Giải thích
③ Người nói đang bày tỏ sự lo lắng vì Oda bị thương và không thể tham gia trận đấu quan trọng, vì Oda là người không thể thiếu 「小田君、欠かせないのに」. Câu đáp 「小田君がいないと負けちゃうよ」 thể hiện sự đồng tình với nỗi lo đó, rằng việc thiếu Oda sẽ dẫn đến thất bại.
① 「小田君がいなくても勝てると思ってるんだね」 hiểu sai ý người nói, vì người nói đang lo lắng chứ không phải tự tin.
② 「確かに、十分に戦えると思うよ」 trái ngược với ý của người nói, người nói cho rằng Oda là không thể thiếu.
問題4・6番
💡 Giải thích
② Người nói hỏi lý do người kia cười tủm tỉm một mình khi xem điện thoại 「なにスマホ見てひとりでニヤニヤ笑ってるの」. Câu đáp 「いや、この動画面白くて」 giải thích trực tiếp lý do là vì video hay/thú vị, rất phù hợp với hành động cười.
① 「え、つまらなそうに見えるかな」 không đúng vì hành động cười tủm tỉm cho thấy điều ngược lại.
③ 「そう、そんなに面白くないんだよね」 mâu thuẫn với hành động cười tủm tỉm.
問題4・7番
💡 Giải thích
③ Người nói đang đề xuất hoặc xác nhận rằng Mori-san là người phù hợp cho việc lập trình phần mềm mới 「プログラムのことなら森さんですよね」. Câu đáp 「ええ、森さんにお願いしましょう」 thể hiện sự đồng tình và chấp thuận đề xuất, rất phù hợp với ngữ cảnh.
① 「森さんはプログラムのところじゃない方がいいですね」 phủ nhận ý của người nói.
② 「では、森さん以外の人に頼みましょう」 cũng phủ nhận ý của người nói và đề xuất phương án khác không phù hợp.
問題4・8番
💡 Giải thích
① Tình huống là trời mưa vào sáng Chủ nhật, và người nói gợi ý nên ra ngoài vào buổi trưa. Câu đáp '雨、止まないと嫌だね。' (Mưa mà không tạnh thì chán nhỉ.) thể hiện sự đồng tình với việc không muốn trời mưa và mong muốn nó tạnh để có thể ra ngoài.
② '雨、そんな好きじゃないの。' (Bạn không thích mưa đến thế sao?) là câu hỏi ngược lại, không phù hợp với ngữ cảnh.
③ '雨、気にならないんだね。' (Bạn không bận tâm đến mưa sao?) cũng là câu hỏi ngược lại, không phù hợp.
問題4・9番
💡 Giải thích
② Tình huống là người nói bày tỏ sự tiếc nuối 'たまにね、おじいちゃんが生きてくれてたらいいのにって思うんだ。' (Thỉnh thoảng, tôi lại nghĩ giá mà ông còn sống thì tốt biết mấy.). Điều này ngụ ý rằng người ông đã mất và là một người rất tốt. Câu đáp 'いいおじいちゃんだったんだね。' (Ông bạn hẳn là một người ông tốt.) thể hiện sự thấu hiểu và đồng cảm với cảm xúc của người nói.
① 'おじいちゃん、元気でよかったね。' (Ông bạn khỏe mạnh thì tốt quá nhỉ.) không phù hợp vì người ông đã mất.
③ 'おじいちゃんの体、心配だよね。' (Lo lắng cho sức khỏe của ông nhỉ.) cũng không phù hợp vì người ông đã mất.
問題4・10番
💡 Giải thích
① Tình huống là người nói đang cân nhắc việc '学校を辞めるっていう話を、早く先生にお話しした方がいいね。' (Chuyện nghỉ học thì nên nói với thầy cô sớm hơn thì tốt.). Câu đáp '決めたことだから、そうしたほうがいいよ。' (Vì là chuyện đã quyết rồi, nên làm như vậy thì tốt hơn.) thể hiện sự ủng hộ và khuyến khích người nói thực hiện điều đã quyết định.
② 'やめるかどうかは相談して決めるんだね。' (Bạn sẽ bàn bạc rồi quyết định có nghỉ hay không à?) không phù hợp vì người nói đã dùng '辞めるっていう話' (chuyện nghỉ học), ngụ ý đã có quyết định.
③ 'きちんと決めてからのほうが良くない。' (Không phải nên quyết định rõ ràng rồi mới làm thì tốt hơn sao?) cũng không phù hợp vì người nói đã có ý định nói chuyện với giáo viên, tức là đã có quyết định.
問題4・11番
💡 Giải thích
② Tình huống là người nói bày tỏ sự tức giận '昨日、部下のことで怒らずにはいられなかったんですよ。' (Hôm qua, tôi đã không thể không tức giận vì chuyện của cấp dưới.). Câu đáp '我慢できないくらいの態度だったんですか。' (Thái độ đến mức không thể chịu đựng được sao?) thể hiện sự thấu hiểu và hỏi rõ về mức độ nghiêm trọng của sự việc, phù hợp với cảm xúc của người nói.
① '怒るほどじゃなかったんですか。' (Không đến mức phải tức giận sao?) là câu hỏi phủ nhận cảm xúc của người nói, không phù hợp.
③ '怒らないですんでよかったじゃないですか。' (Không tức giận được thì tốt quá nhỉ?) cũng không phù hợp vì người nói đã nói là 'không thể không tức giận'.
統合理解 — tổng hợp3 câu
問題5・1番
女A(母):来月旅行に行くよね。その間、ポチの世話をどうしたらいいと思う。三日間も留守番させるのはねえ。
男(息子):毎日、散歩と食事の世話もあるし。
女B(娘):前はおばあちゃんの家で預かってもらったよね。近くに住んでるし、今回もお願いする。また見てもいいって言ってたよ。
男:でも、あの後様子がおかしかったよね。犬も場所がバラバラだとすごくストレスを感じるんだよ。ポチ、まだ小さいし。
女A:ポチ、おばあちゃんのことは大好きなんだけどね。
男:だから今回は、うちに置いておくのがいいと思うんだけど。飼い主の留守中にペットショップの人が家に来て、犬の散歩や食事を代わりにやってくれるサービスがあるんだって。
女A:へー!
男:駅前のペットショップでもやってるみたいだから、頼んでみたらどうかな。
女A:うーん。
女B:ね、でも、1 日中誰かそばにいてくれた方が安心なんじゃない。おばあちゃんの家がダメなら、動物病院でもペットの宿泊サービスをやってるよ。
女A:あー、いつも通ってる病院でも預かってくれるよね。
男:うーん、でも、やっぱり住み慣れた所にいる方がポチは安心できると思うんだよね。
女A:そうね。うーん。それから、誰かに来てもらうとしても、ポチがよく慣れてる人にお願いした方が心強いよね。また見てもいいって言ってくれてるから、お願いしよう。朝から夕方くらいなら大丈夫だと思う。
3 人は留守の間、犬の世話をどうすることに決めましたか。
💡 Giải thích
② Đúng. Cuối hội thoại, người mẹ (女A) nói: 「また見てもいいって言ってくれてるから、お願いしよう。朝から夕方くらいなら大丈夫だと思う。」 (Vì bà đã nói là có thể trông giúp lần nữa, nên hãy nhờ bà. Chắc từ sáng đến chiều thì không sao đâu.). Điều này có nghĩa là họ sẽ nhờ bà đến nhà để chăm sóc chó.
① 'おばあさんの家に預ける。' (Gửi ở nhà bà.) bị loại vì người con trai nói '犬も場所がバラバラだとすごくストレスを感じるんだよ' (chó cũng rất căng thẳng nếu thay đổi chỗ ở).
③ 'ペットショップの人に来てもらう。' (Nhờ người của cửa hàng thú cưng đến.) bị loại vì người mẹ cuối cùng đã quyết định nhờ bà.
④ '動物病院に預ける。' (Gửi ở bệnh viện thú y.) bị loại vì người con trai vẫn muốn chó ở nhà quen thuộc '住み慣れた所にいる方がポチは安心できると思うんだよね'.
問題5・2番
女(アナウンサー):あと少しでお正月ですね。お正月の食べ物といえば、お雑煮ですが、スープの味や材料は、この地域の中でも場所によって違います。例えば、東部は醤油味で野菜やクリームが入っています。同じ醤油味でも、西部では鮭などの魚を入れます。これに対して野菜や魚が入っていないのは北部のお雑煮で、海苔だけが入っているシンプルな物です。お雑煮の味付けですが、醤油だけではありません。南部は味噌で味付けをします。材料は野菜だけです。さて、皆さんのお宅では、どんなお雑煮を食べていらっしゃいますか。
男:へー、色々あるんだね。どれ食べてみたい。
女:うーん、うちは醤油味だから、味噌味のが食べてみたいなぁ。
男:僕はあっさりしてるのが好きなんだよね。だから味噌より醤油かな。それから魚が好きだから、魚が入っているのが食べてみたいなぁ。
女:そうなんだ。じゃあ、あっさりした味付けなら、海苔が入っているのもいいんじゃない。
男:うーん、珍しいから気になるけど、海苔しか入ってないんじゃねえ。
女:そう。
質問 1 女の人はどこのお雑煮が食べたいですか。
💡 Giải thích
④ Đúng. Người phụ nữ (アナウンサー) nói: 「うちは醤油味だから、味噌味のが食べてみたいなあ。」 (Nhà tôi vị xì dầu, nên tôi muốn thử vị miso.). Trong phần giới thiệu, cô ấy nói: 「南部は味噌で味付けをします。材料は野菜だけで」 (Miền Nam thì nêm bằng miso. Nguyên liệu chỉ có rau.). Vì vậy, cô ấy muốn ăn món Ozoni của miền Nam (miso + rau).
①②③ Các lựa chọn khác không phải là món Ozoni vị miso mà người phụ nữ muốn thử.
問題5・3番
(cùng hội thoại với câu trên)
質問 2 男の人はどこのお雑煮が食べたいですか。
💡 Giải thích
② Đúng. Trong đoạn hội thoại, người đàn ông đã bày tỏ mong muốn ăn món Ozoni có vị nước tương (醤油) thanh đạm và có cá (魚). Đây chính là đặc điểm của món Ozoni vùng Tây (西部).
①, ③, ④ Các lựa chọn khác không khớp với sở thích về nguyên liệu và hương vị mà người đàn ông đã nêu ra.
🏁 Đối chiếu xong (tới đâu tính tới đó)?
Kết quả hiện ở đầu trang — trang sẽ tự cuộn lên. Câu không nhớ cứ để 🤷, hệ thống vẫn ước tính được.
📚 Ôn tiếp trên Trí Lữ — miễn phí:
Cần người kèm? Lớp luyện thi kỳ 12/2026 khai giảng 13/07Zalo 0342 390 667
0/101 câu