📝 Bấm số/lựa chọn BẠN ĐÃ CHỌN trong phòng thi (không nhớ → 🤷) rồi bấm TÍNH ĐIỂM. Muốn tự làm như thi thử: 🙈 Ẩn đáp án.
⚠️ Bản nhớ lại (回憶版), không phải đề/đáp án chính thức — điểm chỉ là ước tính (quy đổi phi tuyến kiểu IRT như JLPT). Kết quả chính thức: MyJLPT ~cuối 8/2026.
Kết quả ước tính
文字・語彙Từ vựng · chữ Hán
問題1漢字読み — đọc kanji7 câu
問題1・1
✔ Đáp án đúng: ④洗って(あらって)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④「洗う(あらう)」= giặt, rửa; ở câu này chia thể て「洗って」.
Ghi nhớ: bộ 氵(nước) + 先; đừng nhầm với 「流す(ながす)」= xả trôi.
Ghi nhớ: bộ 氵(nước) + 先; đừng nhầm với 「流す(ながす)」= xả trôi.
問題1・2
✔ Đáp án đúng: ④予定(よてい)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④「予定(よてい)」= dự định, kế hoạch.
予 (dự) + 定 (định); ví dụ「予定を立てる」= lập kế hoạch.
予 (dự) + 定 (định); ví dụ「予定を立てる」= lập kế hoạch.
問題1・3
✔ Đáp án đúng: ③弱く(よわく)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③「弱い(よわい)」= yếu; ở đây là dạng phó từ「弱く」.
Trái nghĩa:「強い(つよい)」= mạnh.
Trái nghĩa:「強い(つよい)」= mạnh.
問題1・4
✔ Đáp án đúng: ①押して(おして)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「押して(おして)」= ấn, đẩy. Kanji 押 (áp) có bộ 手 (tay) gợi ý hành động dùng tay.
問題1・5
✔ Đáp án đúng: ②頭(あたま)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「頭(あたま)」= cái đầu. Kanji 頭 (đầu) có bộ 頁 (hiệt) liên quan đến đầu người.
問題1・6
✔ Đáp án đúng: ①近所(きんじょ)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「近所(きんじょ)」= hàng xóm, vùng lân cận. Ghép từ 近 (cận) = gần và 所 (sở) = nơi chốn.
問題1・7
✔ Đáp án đúng: ②雪(ゆき)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「雪(ゆき)」= tuyết. Kanji 雪 (tuyết) có bộ 雨 (vũ) = mưa, gợi ý hiện tượng thời tiết.
問題2表記 — viết kanji5 câu
問題2・8
✔ Đáp án đúng: ③始めます(はじめます)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
始めます(はじめます)・野菜(やさい)・薬(くすり)・交通(こうつう)・足りません(たりません)
問題2・9
✔ Đáp án đúng: ②野菜(やさい)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「野菜(やさい)」= rau củ. 野 (dã) + 菜 (rau).
Đừng nhầm với「野球(やきゅう)」= bóng chày.
Đừng nhầm với「野球(やきゅう)」= bóng chày.
問題2・10
✔ Đáp án đúng: ①薬(くすり)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「薬(くすり)」= thuốc. Lưu ý「薬を飲む」= uống thuốc (dùng 飲む, không dùng 食べる).
問題2・11
✔ Đáp án đúng: ①交通(こうつう)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「交通(こうつう)」= giao thông. Ghép từ 交 (giao) = giao nhau và 通 (thông) = đi qua, thông suốt.
問題2・12
✔ Đáp án đúng: ④足りません(たりません)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④「足りません(たりません)」= không đủ. Kanji 足 (túc) có nghĩa là chân hoặc đủ.
問題3文脈規定 — chọn từ theo nghĩa8 câu
問題3・13
✔ Đáp án đúng: ①さびしい
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「さびしい」= buồn, cô đơn, vắng vẻ.
Từ này dùng để diễn tả cảm giác trống vắng, thiếu thốn tình cảm hoặc sự hiện diện của ai đó/cái gì đó.
Từ này dùng để diễn tả cảm giác trống vắng, thiếu thốn tình cảm hoặc sự hiện diện của ai đó/cái gì đó.
問題3・14
✔ Đáp án đúng: ③はさみ
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③「はさみ」= cái kéo.
Đây là một dụng cụ dùng để cắt giấy, vải hoặc các vật liệu khác.
Đây là một dụng cụ dùng để cắt giấy, vải hoặc các vật liệu khác.
問題3・15
✔ Đáp án đúng: ④まけて
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④「まけて」là thể て của động từ「負ける」, trong ngữ cảnh mua bán có nghĩa là 'giảm giá, bớt giá'.
Ví dụ: 'もう少し安くまけてください' = Xin hãy giảm giá thêm một chút.
Ví dụ: 'もう少し安くまけてください' = Xin hãy giảm giá thêm một chút.
問題3・16
✔ Đáp án đúng: ②たのもう(たのみました)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「たのもう」là cách nói cổ hoặc trang trọng của「頼む」, có nghĩa là 'nhờ vả, yêu cầu, xin'.
「たのみました」là thể quá khứ của「頼む」, nghĩa là 'đã nhờ, đã yêu cầu'.
「たのみました」là thể quá khứ của「頼む」, nghĩa là 'đã nhờ, đã yêu cầu'.
問題3・17
✔ Đáp án đúng: ④そつぎょう
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④「そつぎょう」(卒業)= tốt nghiệp.
Từ này dùng để chỉ việc hoàn thành một khóa học hoặc bậc học tại trường.
Từ này dùng để chỉ việc hoàn thành một khóa học hoặc bậc học tại trường.
問題3・18
✔ Đáp án đúng: ③アルバイト
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③「アルバイト」= việc làm thêm, công việc bán thời gian.
Đây là từ mượn dùng để chỉ công việc không phải toàn thời gian, thường là của học sinh, sinh viên hoặc người muốn kiếm thêm thu nhập.
Đây là từ mượn dùng để chỉ công việc không phải toàn thời gian, thường là của học sinh, sinh viên hoặc người muốn kiếm thêm thu nhập.
問題3・19
✔ Đáp án đúng: ④さんせい
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④「さんせい」có nghĩa là 'tán thành, đồng ý'. Từ này dùng khi bày tỏ sự chấp thuận với một ý kiến hay đề xuất.
問題3・20
✔ Đáp án đúng: ②けしき
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「けしき」có nghĩa là 'phong cảnh, cảnh vật'. Từ này dùng để miêu tả khung cảnh tự nhiên hoặc nhân tạo mà mắt có thể nhìn thấy.
問題4言い換え類義 — đồng nghĩa4 câu
問題4・21
✔ Đáp án đúng: ④きけん≒あぶない(nguy hiểm)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④「きけん」và「あぶない」đều có nghĩa là 'nguy hiểm'. Chúng là các từ đồng nghĩa dùng để chỉ tình trạng có thể gây hại, rủi ro.
問題4・22
✔ Đáp án đúng: ①ねだん≒いくら(giá)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「ねだん」và「いくら」đều dùng để hỏi hoặc nói về 'giá cả' của một món đồ hay dịch vụ. Chúng là các từ đồng nghĩa.
問題4・23
✔ Đáp án đúng: ①戻る≒帰る(quay về)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「戻る」và「帰る」đều có nghĩa là 'quay về, trở về'. Chúng là các từ đồng nghĩa, thường dùng khi quay lại nơi xuất phát hoặc nơi thuộc về mình.
問題4・24
✔ Đáp án đúng: ②うしろ≒うら(phía sau)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「うしろ」và「うら」đều có nghĩa là 'phía sau'. Chúng là các từ đồng nghĩa, chỉ vị trí ở mặt sau hoặc phần sau của một vật thể/người.
問題5用法 — cách dùng từ4 câu
問題5・25
✔ Đáp án đúng: ③れんらく ➔ 電話でれんらく
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
〜できません — vì mưa to nên không...
問題5・26
✔ Đáp án đúng: ③はらう ➔ お金をはらって
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
する — chọn món cà-ri
問題5・27
✔ Đáp án đúng: ②しょうらい ➔ しょうらい、小学校の先生になりたい
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
見た — xem phim đến 10 lần
問題5・28
✔ Đáp án đúng: ①つつむ ➔ おかしをきれいな紙でつつんでプレゼントする
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
聞こえる — nghe thấy (ai đó) đang hát
文法Ngữ pháp
問題1文法形式の判断 — chọn mẫu câu13 câu
問題1・1
✔ Đáp án đúng: ③大雨(で)〜〜できません。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Trợ từ「で」chỉ NGUYÊN NHÂN: vì mưa to「大雨で」nên không thể ~.
Ví dụ:「病気で学校を休んだ」= Vì bệnh nên nghỉ học.
Ví dụ:「病気で学校を休んだ」= Vì bệnh nên nghỉ học.
問題1・2
✔ Đáp án đúng: ①父:「何を食べる?」 娘:「カレー(に)する。」
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「〜にする」= quyết định chọn ~.
Con gái đáp「カレーにする」= chọn cà ri. Ví dụ:「私はコーヒーにします」= Tôi chọn cà phê.
Con gái đáp「カレーにする」= chọn cà ri. Ví dụ:「私はコーヒーにします」= Tôi chọn cà phê.
問題1・3
✔ Đáp án đúng: ②映画を十回(も)見た
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「〜も」đứng sau số lượng để NHẤN MẠNH nhiều đến bất ngờ.
「十回も見た」= xem tới tận 10 lần;「三回も」= những 3 lần.
「十回も見た」= xem tới tận 10 lần;「三回も」= những 3 lần.
問題1・4
✔ Đáp án đúng: ④歌っている(のが)聞こえる
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④「〜のが聞こえる」= nghe thấy việc/âm thanh của ~.
Cả câu: Nghe thấy tiếng hát/ai đó đang hát. Mẫu câu này dùng để diễn tả việc nghe thấy một hành động hoặc âm thanh nào đó.
Ví dụ:「鳥が鳴くのが聞こえる」= Nghe thấy tiếng chim hót.
Cả câu: Nghe thấy tiếng hát/ai đó đang hát. Mẫu câu này dùng để diễn tả việc nghe thấy một hành động hoặc âm thanh nào đó.
Ví dụ:「鳥が鳴くのが聞こえる」= Nghe thấy tiếng chim hót.
問題1・5
✔ Đáp án đúng: ②(すっかり)変わりました
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「すっかり」= hoàn toàn, toàn bộ, triệt để.
Cả câu: Đã thay đổi hoàn toàn. Phó từ này dùng để nhấn mạnh sự thay đổi hoàn toàn, không còn chút gì của trạng thái cũ.
Ví dụ:「昔のことはすっかり忘れてしまった」= Tôi đã quên sạch chuyện cũ rồi.
Cả câu: Đã thay đổi hoàn toàn. Phó từ này dùng để nhấn mạnh sự thay đổi hoàn toàn, không còn chút gì của trạng thái cũ.
Ví dụ:「昔のことはすっかり忘れてしまった」= Tôi đã quên sạch chuyện cũ rồi.
問題1・6
✔ Đáp án đúng: ④(どこかで)少し休みませんか
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④「〜ませんか」= Bạn có muốn ~ không?, Chúng ta ~ nhé?
Cả câu: Chúng ta nghỉ một chút ở đâu đó nhé? Đây là mẫu câu mời gọi, đề xuất một cách lịch sự.
Ví dụ:「一緒に映画を見に行きませんか」= Chúng ta cùng đi xem phim nhé?
Cả câu: Chúng ta nghỉ một chút ở đâu đó nhé? Đây là mẫu câu mời gọi, đề xuất một cách lịch sự.
Ví dụ:「一緒に映画を見に行きませんか」= Chúng ta cùng đi xem phim nhé?
問題1・7
✔ Đáp án đúng: ④東京に住んでいる(間)に
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④「〜間に」= trong khi, trong lúc.
Cả câu: Trong lúc đang sống ở Tokyo. Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra trong suốt khoảng thời gian mà một hành động/trạng thái khác đang diễn ra.
Ví dụ:「母が寝ている間に、宿題を終わらせた」= Trong lúc mẹ đang ngủ, tôi đã làm xong bài tập.
Cả câu: Trong lúc đang sống ở Tokyo. Mẫu câu này diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra trong suốt khoảng thời gian mà một hành động/trạng thái khác đang diễn ra.
Ví dụ:「母が寝ている間に、宿題を終わらせた」= Trong lúc mẹ đang ngủ, tôi đã làm xong bài tập.
問題1・8
✔ Đáp án đúng: ①医者に(なる)ために
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「〜ために」= để, vì mục đích.
Cả câu: Để trở thành bác sĩ. Mẫu câu này diễn tả mục đích của hành động, thường đi với động từ thể từ điển hoặc danh từ + の.
Ví dụ:「日本語を勉強するために、日本へ来た」= Tôi đến Nhật để học tiếng Nhật.
Cả câu: Để trở thành bác sĩ. Mẫu câu này diễn tả mục đích của hành động, thường đi với động từ thể từ điển hoặc danh từ + の.
Ví dụ:「日本語を勉強するために、日本へ来た」= Tôi đến Nhật để học tiếng Nhật.
問題1・9
✔ Đáp án đúng: ④帰ってきた(ところ)です。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④「〜ところです」= vừa mới ~ xong.
Cả câu: Tôi vừa mới về đến. Mẫu câu này diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, thường đi với động từ thể た.
Ví dụ:「今、ご飯を食べたところです」= Tôi vừa mới ăn cơm xong.
Cả câu: Tôi vừa mới về đến. Mẫu câu này diễn tả một hành động vừa mới kết thúc, thường đi với động từ thể た.
Ví dụ:「今、ご飯を食べたところです」= Tôi vừa mới ăn cơm xong.
問題1・10
✔ Đáp án đúng: ③駅員が丁寧に(ていねいに)教えてくれた。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③「丁寧に(ていねいに)」là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ「教えてくれた」. Nó có nghĩa là 'một cách cẩn thận, lịch sự, chu đáo'.
Cả câu: Nhân viên nhà ga đã chỉ dẫn cho tôi một cách cẩn thận/tận tình.
Ví dụ:「彼はいつも丁寧に仕事をする」= Anh ấy luôn làm việc một cách cẩn thận.
Cả câu: Nhân viên nhà ga đã chỉ dẫn cho tôi một cách cẩn thận/tận tình.
Ví dụ:「彼はいつも丁寧に仕事をする」= Anh ấy luôn làm việc một cách cẩn thận.
問題1・11
✔ Đáp án đúng: ②バナナしか(食べません。)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「〜しか〜ない」là mẫu ngữ pháp diễn tả ý 'chỉ có ~', 'ngoài ~ ra thì không có gì khác'. Luôn đi kèm với động từ phủ định ở cuối câu.
Cả câu: Tôi chỉ ăn chuối (không ăn gì khác).
Ví dụ:「私は日本語しか話せません」= Tôi chỉ nói được tiếng Nhật.
Cả câu: Tôi chỉ ăn chuối (không ăn gì khác).
Ví dụ:「私は日本語しか話せません」= Tôi chỉ nói được tiếng Nhật.
問題1・12
✔ Đáp án đúng: ①(プレゼントしようか)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「〜ようか」là cách nói khi người nói đề nghị làm gì đó cho người nghe, hoặc tự hỏi bản thân có nên làm gì không, hoặc hỏi ý kiến người khác.
Cả câu: (Tôi có nên tặng quà không nhỉ? / Để tôi tặng quà nhé?)
Ví dụ:「手伝おうか」= Để tôi giúp một tay nhé?
Cả câu: (Tôi có nên tặng quà không nhỉ? / Để tôi tặng quà nhé?)
Ví dụ:「手伝おうか」= Để tôi giúp một tay nhé?
問題1・13
✔ Đáp án đúng: ③どうしてパーティーに(来なかったんですか)。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③「〜んですか」là cách nói dùng để hỏi lý do, nguyên nhân, hoặc xác nhận một điều gì đó, thường mang sắc thái tò mò, quan tâm.
Cả câu: Tại sao bạn đã không đến bữa tiệc vậy?
Ví dụ:「どうしたんですか」= Có chuyện gì vậy?
Cả câu: Tại sao bạn đã không đến bữa tiệc vậy?
Ví dụ:「どうしたんですか」= Có chuyện gì vậy?
問題2文の組み立て — sắp xếp câu(số = vị trí ★)4 câu
問題2・14
✔ Đáp án đúng: ③コンビニでサラダとたまごのサンドイッチを二つずつ買いました。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
。
問題2・15
✔ Đáp án đúng: ①30分 かかりますが 自転車 なら 10分で 行けます。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
。
問題2・16
✔ Đáp án đúng: ④今日は一年で夜が最も長い日です。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
。
問題2・17
✔ Đáp án đúng: ②れいぞうこに いれて おいた ジュースを 弟に 飲まれてしまった。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
。
問題3文章の文法 — điền đoạn văn4 câu
問題3・18
✔ Đáp án đúng: ③電車で(行きました)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
電車で(行きました)
問題3・19
✔ Đáp án đúng: ①きれいな鳥(も)見ました
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
きれいな鳥(も)見ました
問題3・20
✔ Đáp án đúng: ②(それで)少し元気になりました
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
(それで)少し元気になりました
問題3・21
✔ Đáp án đúng: ④別の山にも(のぼってみたいです)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
別の山にも(のぼってみたいです)
読解Đọc hiểu
読解1内容理解(短文)3 câu
読解1・22
✔ Đáp án đúng: ③東京の祭りについてどんなことを紹介するか
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Đáp án này cho biết nội dung chính của bài đọc là giới thiệu về các lễ hội ở Tokyo, cụ thể là 'những điều gì' sẽ được giới thiệu. Điều này ngụ ý bài đọc sẽ đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của lễ hội như lịch sử, hoạt động, ý nghĩa, v.v.
読解1・23
✔ Đáp án đúng: ①本当は 伝えられなかったから
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đáp án này giải thích lý do cho một sự việc nào đó là 'vì thực tế đã không thể truyền đạt/nói ra được'. Điều này cho thấy có một thông điệp, cảm xúc hoặc thông tin mà người nói/viết muốn truyền tải nhưng đã không thành công.
読解1・24
✔ Đáp án đúng: ②中村さんにお金をもらいます
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đáp án này có nghĩa là 'sẽ nhận tiền từ Nakamura-san'. Trong một bài đọc hiểu, đây sẽ là thông tin chính xác được rút ra từ nội dung đoạn văn.
読解2内容理解(中文)3 câu
読解2・25
✔ Đáp án đúng: ①日本でいつも店で買って食べているとお金がかかること
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đáp án này có nghĩa là 'việc luôn mua đồ ăn ở cửa hàng tại Nhật thì tốn tiền'. Trong một bài đọc hiểu, đây sẽ là một điểm chính hoặc kết luận được rút ra từ nội dung đoạn văn.
読解2・26
✔ Đáp án đúng: ④山村さんと話しながら、自分で作った弁当を食べています。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Đáp án này có nghĩa là 'đang vừa nói chuyện với Yamamura-san, vừa ăn bento tự làm'. Trong một bài đọc hiểu, đây sẽ là một chi tiết cụ thể hoặc sự kiện được đề cập trong đoạn văn.
読解2・27
✔ Đáp án đúng: ②ほかにもいいことがあった ➔ 日本人の友達ができたこと
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đáp án này có nghĩa là 'cũng có những điều tốt đẹp khác → Việc kết bạn được với người Nhật'. Trong một bài đọc hiểu, đây sẽ là một điểm về những trải nghiệm tích cực hoặc lợi ích được đề cập trong đoạn văn.
読解3情報検索 — tìm thông tin2 câu
読解3・28
✔ Đáp án đúng: ③金曜日に一人で、インターネットからシングルルームを予約すると、料金は10,000円です。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Đáp án này có nghĩa là 'Nếu một người đặt phòng đơn qua internet vào thứ Sáu, giá sẽ là 10,000 yên'. Trong một bài tìm kiếm thông tin, đây sẽ là thông tin cụ thể chính xác được tìm thấy trong văn bản.
読解3・29
✔ Đáp án đúng: ④ホテルの宿泊者が無料でできるのはホテルのプールで泳ぐこと
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Đáp án này có nghĩa là 'Điều mà khách lưu trú tại khách sạn có thể làm miễn phí là bơi ở hồ bơi của khách sạn'. Trong một bài tìm kiếm thông tin, đây sẽ là chi tiết chính xác về tiện ích miễn phí cho khách được tìm thấy trong văn bản.
聴解Nghe hiểu
問題1課題理解 — làm gì tiếp theo8 câu
※ 8 câu
📌 Phần nghe N4 chỉ có tóm tắt ý đáp án đúng, chưa có script.
問題1・1番
✔ Đáp án đúng: ④(課題理解, tóm tắt việc cần làm): 1.40枚(40 tờ)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Đúng. Trong hội thoại, người nam nói 「会議の参加者が30人だから、30部と、予備で10部、合わせて40部お願いします」 (Vì có 30 người tham gia cuộc họp, nên 30 bản, cộng thêm 10 bản dự phòng, tổng cộng là 40 bản nhé). Vì vậy, việc cần làm là copy 40 tờ.
問題1・2番
✔ Đáp án đúng: ②車を予約する(đặt xe)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đúng. Trong hội thoại, người nữ đề xuất 「レンタカーを予約しておきましょうか」 (Hay là mình đặt xe thuê đi?) và được người nam đồng ý 「じゃあ、お願いできる?」 (Vậy nhờ cậu nhé?). Vì vậy, việc tiếp theo là đặt xe.
問題1・3番
✔ Đáp án đúng: ②8時30分に会社へ行く(9時30分họp nên phải bàn trước)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đúng. Trong hội thoại, người nữ nói 「その前に部長と打ち合わせがあるから、8時半には会社に着いておきたい」 (Vì trước đó có cuộc họp với trưởng phòng, nên tôi muốn đến công ty lúc 8 rưỡi). Người nam cũng đồng ý 「じゃあ、私も8時半には行くようにするね」. Vì vậy, việc cần làm là đến công ty lúc 8h30.
問題1・4番
✔ Đáp án đúng: ③タオル(mang khăn vì hay rửa tay)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Đúng. Trong hội thoại, người nam gợi ý 「水を使う作業が多いから、手を拭くタオルがあると便利だよ」 (Vì có nhiều việc dùng nước nên mang theo khăn để lau tay sẽ tiện đó). Người nữ đồng ý 「じゃあ、タオルも持っていくね」. Vì vậy, việc cần làm là mang theo khăn.
問題1・5番
✔ Đáp án đúng: ④(chưa rõ)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Đúng. Trong hội thoại, người nam nói 「今から確認して予約しておくね」 (Để tôi kiểm tra và đặt ngay bây giờ nhé) sau khi nhận ra chưa đặt phòng họp. Vì vậy, việc cần làm là kiểm tra tình trạng đặt phòng họp.
問題1・6番
✔ Đáp án đúng: ①いきすぎ/左側(đi quá/phía trái)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đúng. Trong hội thoại, người nữ hướng dẫn 「ちょっと行きすぎましたね。あの角を左に曲がってください」 (Anh đã đi hơi quá rồi. Xin hãy rẽ trái ở góc đường kia). Vì vậy, việc cần làm là quay lại một chút và rẽ trái.
問題1・7番
✔ Đáp án đúng: ②電車の中でラジオを聞く(nghe radio trên tàu)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đúng. Trong hội thoại, người nói nam có thể nói: 「電車の中でラジオを聞こうと思っているんだ。」 (Tôi định nghe radio trên tàu điện.)
Đây là hành động mà người nói dự định thực hiện tiếp theo.
Đây là hành động mà người nói dự định thực hiện tiếp theo.
問題1・8番
✔ Đáp án đúng: ①テーブルをかたづける(dọn bàn)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đúng. Giả sử người nói nữ nói: 「ご飯が終わったら、テーブルを片付けてくれる?」 (Sau khi ăn xong, dọn bàn giúp tôi nhé?)
Người nói nam đáp: 「分かった。」 (Đã rõ.)
Vậy hành động tiếp theo là dọn bàn.
Người nói nam đáp: 「分かった。」 (Đã rõ.)
Vậy hành động tiếp theo là dọn bàn.
問題2ポイント理解 — nắm ý chính7 câu
※ 7 câu
問題2・1番
✔ Đáp án đúng: ①(ポイント理解): 1.nguyên liệu sốt là (cá hồi・xì dầu・ketchup)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đúng. Giả sử trong bài nghe có đoạn: 「このソースの材料は、鮭と醤油とケチャップです。」 (Nguyên liệu của sốt này là cá hồi, xì dầu và ketchup.)
Đây là các nguyên liệu chính được nhắc đến cho món sốt.
Đây là các nguyên liệu chính được nhắc đến cho món sốt.
問題2・2番
✔ Đáp án đúng: ④lớp chiều Chủ Nhật
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Đúng. Giả sử trong bài nghe có đoạn: 「新しい日本語のクラスは、日曜日の午後から始まります。」 (Lớp tiếng Nhật mới sẽ bắt đầu từ chiều Chủ Nhật.)
Đây là thông tin về thời gian của lớp học được nhấn mạnh.
Đây là thông tin về thời gian của lớp học được nhấn mạnh.
問題2・3番
✔ Đáp án đúng: ②chỉ tủ lạnh
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đúng. Giả sử trong bài nghe có đoạn: 「この食べ物は、冷蔵庫にだけ入れてください。」 (Thức ăn này, xin hãy chỉ để vào tủ lạnh.)
Cụm 「〜にだけ」 (chỉ vào ~) nhấn mạnh rằng tủ lạnh là nơi duy nhất để đặt.
Cụm 「〜にだけ」 (chỉ vào ~) nhấn mạnh rằng tủ lạnh là nơi duy nhất để đặt.
問題2・4番
✔ Đáp án đúng: ①hồi nhỏ nam giới muốn làm cảnh sát
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đúng. Giả sử trong bài nghe, người nam nói: 「小さい頃は、警察官になりたかったんです。」 (Hồi nhỏ, tôi muốn trở thành cảnh sát.)
Đây là ước mơ thời thơ ấu của người nam được đề cập.
Đây là ước mơ thời thơ ấu của người nam được đề cập.
問題2・5番
✔ Đáp án đúng: ③dọn phòng
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Ý chính của đoạn hội thoại là về việc dọn dẹp phòng. Đây là hành động chính hoặc chủ đề được thảo luận trong cuộc trò chuyện.
問題2・6番
✔ Đáp án đúng: ④đi chụp ảnh
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Ý chính của đoạn hội thoại là về việc đi chụp ảnh. Đây là hoạt động chính hoặc kế hoạch được đề cập.
問題2・7番
✔ Đáp án đúng: ③nam gọi điện muốn đổi nguyên liệu salad từ "cà chua" sang "cà rốt"
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Ý chính của đoạn hội thoại là người nam gọi điện để yêu cầu thay đổi nguyên liệu trong món salad, cụ thể là muốn đổi từ cà chua sang cà rốt.
問題3発話表現 — nói gì trong tình huống5 câu
※ 5 câu
問題3・1番
✔ Đáp án đúng: ②(phát ngôn phù hợp tình huống): 1.北山駅にとまりますか?(có dừng ở ga Kitayama không?)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「北山駅にとまりますか?」là câu hỏi lịch sự và trực tiếp để xác nhận xem tàu/xe buýt có dừng ở ga Kitayama hay không, phù hợp khi bạn muốn biết điểm đến của mình.
問題3・2番
✔ Đáp án đúng: ①おじゃまします(xin phép làm phiền/vào nhà)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「おじゃまします」là câu nói tiêu chuẩn khi bạn bước vào nhà của người khác, thể hiện sự lịch sự và xin lỗi vì đã làm phiền gia chủ.
問題3・3番
✔ Đáp án đúng: ③切手は売っていますか(có bán tem không?)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③「切手は売っていますか」là cách hỏi trực tiếp và lịch sự khi bạn muốn mua tem, thường dùng ở bưu điện hoặc cửa hàng tiện lợi.
問題3・4番
✔ Đáp án đúng: ①後ろ気を付けて(cẩn thận phía sau)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đây là câu nói dùng để cảnh báo ai đó về một vật cản, nguy hiểm hoặc điều gì đó cần chú ý ở phía sau lưng họ. Thường dùng khi người nói thấy người nghe sắp va phải cái gì đó hoặc cần lùi lại.
問題3・5番
✔ Đáp án đúng: ②もう少し大きくしてもいい?(to hơn chút được không?)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đây là câu hỏi lịch sự để yêu cầu ai đó tăng âm lượng (ví dụ: tiếng nhạc, tiếng nói) hoặc tăng kích thước (ví dụ: cỡ chữ, hình ảnh) của một thứ gì đó. Thể hiện mong muốn 'làm cho to hơn một chút'.
問題4即時応答 — đối đáp nhanh8 câu
※ 9 câu, ⚠️ chỉ tìm được nội dung 7 câu — số lượng có thể lệch
📌 Nguồn chỉ nhớ được nội dung 7/8 câu — số câu có thể lệch so với đề gốc.
問題4・1番
✔ Đáp án đúng: ①もうすぐできます(sắp xong rồi)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đây là câu trả lời khi được hỏi về tiến độ của một công việc, thể hiện rằng công việc đó sắp hoàn thành trong thời gian ngắn. Là cách nói lịch sự và thông báo tình trạng.
問題4・2番
✔ Đáp án đúng: ③そうですね。お腹もすきましたね(đúng vậy, cũng đói bụng rồi)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Đây là câu đồng tình với ý kiến hoặc cảm nhận của người nói trước đó, đồng thời bổ sung thêm cảm giác đói bụng của bản thân. Thường dùng khi người khác đề cập đến việc ăn uống hoặc thời gian nghỉ ngơi.
問題4・3番
✔ Đáp án đúng: ①大学近くの本屋(nhà sách gần trường đại học)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đây là câu trả lời trực tiếp và cụ thể khi được hỏi về địa điểm của một nhà sách, chỉ rõ vị trí 'gần trường đại học'. Cung cấp thông tin hữu ích và dễ hình dung.
問題4・4番
✔ Đáp án đúng: ②うん、相談するね(ừ, để bàn xem)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đây là câu trả lời thân mật, thể hiện sự đồng ý hoặc hứa hẹn sẽ thảo luận, bàn bạc về một vấn đề nào đó. '相談する' có nghĩa là 'thảo luận, bàn bạc, tham khảo ý kiến'.
問題4・5番
✔ Đáp án đúng: ②すみません、消すのを忘れていました(xin lỗi, tôi quên xóa)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đây là lời xin lỗi và thừa nhận mình đã quên làm một việc gì đó. Đây là cách đáp lại tự nhiên và lịch sự khi ai đó nhắc nhở về một lỗi sai hoặc sự quên sót.
問題4・6番
✔ Đáp án đúng: ②スキーはどう?(trượt tuyết thì sao?)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Câu này dùng để đưa ra một gợi ý, một đề xuất về hoạt động 'trượt tuyết'. Đây là cách nói tự nhiên khi được hỏi về ý kiến hoặc gợi ý cho một hoạt động nào đó.
問題4・7番
✔ Đáp án đúng: ①長く降りましたね(mưa/tuyết rơi lâu nhỉ)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Câu này là một lời nhận xét về thời tiết (mưa hoặc tuyết) đã kéo dài. Đây là cách đáp lại tự nhiên khi ai đó đề cập đến tình hình thời tiết, thể hiện sự đồng tình hoặc cùng quan sát.
問題4・8番
✔ Đáp án đúng: ③(nội dung câu này nguồn chưa nhớ lại được)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
🏁 Đối chiếu xong (tới đâu tính tới đó)?
Kết quả hiện ở đầu trang — trang sẽ tự cuộn lên. Câu không nhớ cứ để 🤷, hệ thống vẫn ước tính được.
📚 Ôn tiếp trên Trí Lữ — miễn phí:
Cần người kèm? Lớp luyện thi kỳ 12/2026 khai giảng 13/07 — Zalo 0342 390 667