📝 Bấm số/lựa chọn BẠN ĐÃ CHỌN trong phòng thi (không nhớ → 🤷) rồi bấm TÍNH ĐIỂM. Muốn tự làm như thi thử: 🙈 Ẩn đáp án.
⚠️ Bản nhớ lại (回憶版), không phải đề/đáp án chính thức — điểm chỉ là ước tính (quy đổi phi tuyến kiểu IRT như JLPT). Kết quả chính thức: MyJLPT ~cuối 8/2026.
Kết quả ước tính
文字・語彙Từ vựng · chữ Hán
問題1漢字読み — đọc kanji8 câu
問題1・1
✔ Đáp án đúng: ②計算(けいさん)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
計算(けいさん)=2 tính toán
問題1・2
✔ Đáp án đúng: ④浅い(あさい)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
浅い(あさい)=4 nông/cạn
問題1・3
✔ Đáp án đúng: ①広告(こうこく)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
広告(こうこく)=1 quảng cáo
問題1・4
✔ Đáp án đúng: ①種類(しゅるい)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
種類(しゅるい)=1 chủng loại
問題1・5
✔ Đáp án đúng: ②勝った(かった)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
勝つ(かつ)=2 thắng
問題1・6
✔ Đáp án đúng: ③悲しい(かなしい)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
悲しい(かなしい)=3 buồn
問題1・7
✔ Đáp án đúng: ④整理(せいり)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
整理(せいり)=4 sắp xếp
問題1・8
✔ Đáp án đúng: ③平均(へいきん)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
平均(へいきん)=3 trung bình
問題2表記 — viết kanji6 câu
問題2・9
✔ Đáp án đúng: ③油(あぶら)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③「油(あぶら)」= dầu, mỡ.
Kanji 油 có bộ Thủy (氵) chỉ chất lỏng và bộ Do (由) chỉ nguồn gốc, gợi ý chất lỏng có nguồn gốc.
Kanji 油 có bộ Thủy (氵) chỉ chất lỏng và bộ Do (由) chỉ nguồn gốc, gợi ý chất lỏng có nguồn gốc.
問題2・10
✔ Đáp án đúng: ②流した(ながした)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「流した(ながした)」= đã làm chảy, đã đổ, đã trôi.
Kanji 流 (lưu) có bộ Thủy (氵) chỉ nước, chất lỏng, liên quan đến hành động chảy, trôi.
Kanji 流 (lưu) có bộ Thủy (氵) chỉ nước, chất lỏng, liên quan đến hành động chảy, trôi.
問題2・11
✔ Đáp án đúng: ①区別(くべつ)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「区別(くべつ)」= phân biệt, chia ra.
Ghép từ 区 (khu vực, phân chia) và 別 (khác biệt) để tạo nghĩa 'phân biệt'.
Ghép từ 区 (khu vực, phân chia) và 別 (khác biệt) để tạo nghĩa 'phân biệt'.
問題2・12
✔ Đáp án đúng: ③包む(つつむ)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③「包む(つつむ)」= gói, bọc.
Kanji 包 (bao) có bộ Bao (勹) là hình ảnh người đang ôm, gói một vật gì đó.
Kanji 包 (bao) có bộ Bao (勹) là hình ảnh người đang ôm, gói một vật gì đó.
問題2・13
✔ Đáp án đúng: ④命令(めいれい)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④「命令(めいれい)」= mệnh lệnh, ra lệnh.
Ghép từ 命 (mệnh) và 令 (lệnh) để tạo nghĩa 'mệnh lệnh'.
Ghép từ 命 (mệnh) và 令 (lệnh) để tạo nghĩa 'mệnh lệnh'.
問題2・14
✔ Đáp án đúng: ②右折(うせつ)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「右折(うせつ)」= rẽ phải.
Ghép từ 右 (phải) và 折 (rẽ). Trái nghĩa với 左折(させつ)= rẽ trái.
Ghép từ 右 (phải) và 折 (rẽ). Trái nghĩa với 左折(させつ)= rẽ trái.
問題3文脈規定 — chọn từ theo nghĩa11 câu
問題3・15
✔ Đáp án đúng: ③うがいをする
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
うがい=3 súc miệng
問題3・16
✔ Đáp án đúng: ④空席(くうせき)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
空席(くうせき)=4 chỗ trống, ghế trống
問題3・17
✔ Đáp án đúng: ②調子(ちょうし)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
調子(ちょうし)=2 tình trạng (dùng cho cả người lẫn máy móc: máy giặt "調子がおかしい")
問題3・18
✔ Đáp án đúng: ②タイトル
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
タイトル=2 tiêu đề
問題3・19
✔ Đáp án đúng: ③暗記(あんき)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
暗記(あんき)=3 học thuộc lòng
問題3・20
✔ Đáp án đúng: ①まぶしくて
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
まぶしくて=1 chói mắt
問題3・21
✔ Đáp án đúng: ②しっかり
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
しっかり=2 chắc chắn, chặt (nắm chặt tay lái)
問題3・22
✔ Đáp án đúng: ①尊敬(そんけい)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
尊敬(そんけい)=1 kính trọng
問題3・23
✔ Đáp án đúng: ③ふらふら
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
ふらふら=3 choáng váng, lảo đảo (sốt nên người lảo đảo)
問題3・24
✔ Đáp án đúng: ④抑える(おさえる)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
抑える(おさえる)=4 kìm nén/chặn (đau răng)
問題3・25
✔ Đáp án đúng: ②人工的に(じんこうてきに)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
人工的に(じんこうてきに)=2 một cách nhân tạo
問題4言い換え類義 — đồng nghĩa5 câu
問題4・26
✔ Đáp án đúng: ②楽な ➔ 簡単な
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
楽な(らくな)≒簡単な(かんたんな)
問題4・27
✔ Đáp án đúng: ①しゃべってて ➔ 話して
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
しゃべってて≒話して
問題4・28
✔ Đáp án đúng: ③サイズ ➔ 大きさ
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
サイズ≒大きさ
問題4・29
✔ Đáp án đúng: ①多少 ➔ ちょっと
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
多少(たしょう)≒ちょっと
問題4・30
✔ Đáp án đúng: ④交換して ➔ 取り替えて
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
交換して≒取り替えて
問題5用法 — cách dùng từ5 câu
問題5・31
✔ Đáp án đúng: ④看板:赤い大きな看板がある。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
看板(かんばん) — biển hiệu lớn
問題5・32
✔ Đáp án đúng: ②募集:スーパーでアルバイトを募集している。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
募集(ぼしゅう) — siêu thị tuyển thêm nhân viên bán thời gian
問題5・33
✔ Đáp án đúng: ③消費:毎日エネルギーを消費する。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
消費(しょうひ) — tiêu hao năng lượng mỗi ngày
問題5・34
✔ Đáp án đúng: ④知り合う:友達の結婚式で知り合った。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
知り合う(しりあう) — quen nhau tại đám cưới bạn
問題5・35
✔ Đáp án đúng: ①内側:部屋の内側から鍵をかける。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
内側(うちがわ) — khóa từ bên trong phòng
文法Ngữ pháp
問題1文法形式の判断 — chọn mẫu câu13 câu
問題1・1
✔ Đáp án đúng: ②子供たちに知ってほしい — muốn để mấy đứa trẻ biết
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「〜てほしい」= muốn (ai đó) làm gì cho mình, hoặc muốn điều gì đó xảy ra.
Cả câu: Tôi muốn bọn trẻ biết (điều gì đó).
Ví dụ:「彼に成功してほしい」= Tôi muốn anh ấy thành công.
Cả câu: Tôi muốn bọn trẻ biết (điều gì đó).
Ví dụ:「彼に成功してほしい」= Tôi muốn anh ấy thành công.
問題1・2
✔ Đáp án đúng: ①若者を中心に — lấy giới trẻ làm trung tâm
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「〜を中心に」= lấy ~ làm trung tâm, chủ yếu là ~.
Cả câu: Lấy giới trẻ làm trung tâm (hoặc chủ yếu là giới trẻ).
Ví dụ:「東京を中心に活動する」= Hoạt động chủ yếu ở Tokyo.
Cả câu: Lấy giới trẻ làm trung tâm (hoặc chủ yếu là giới trẻ).
Ví dụ:「東京を中心に活動する」= Hoạt động chủ yếu ở Tokyo.
問題1・3
✔ Đáp án đúng: ④歩いて10分ほどの高校 — trường cách đi bộ khoảng 10 phút (phân biệt ぐらい/ごろ/で — で là trợ từ, không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④「〜ほど」= khoảng ~, cỡ ~ (diễn tả mức độ, số lượng ước chừng).
Cả câu: Trường cấp ba cách khoảng 10 phút đi bộ.
Ví dụ:「大人ほどの大きさの犬」= Con chó to cỡ người lớn.
Cả câu: Trường cấp ba cách khoảng 10 phút đi bộ.
Ví dụ:「大人ほどの大きさの犬」= Con chó to cỡ người lớn.
問題1・4
✔ Đáp án đúng: ④やっと — cuối cùng cũng (dần quen với công việc mới, ban đầu vất vả)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④「やっと」= cuối cùng thì, mãi mới (diễn tả việc gì đó mất thời gian, khó khăn nhưng cuối cùng đã đạt được).
Phù hợp với ngữ cảnh 'dần quen với công việc mới, ban đầu vất vả'.
Ví dụ:「やっと宿題が終わった」= Cuối cùng thì cũng làm xong bài tập.
Phù hợp với ngữ cảnh 'dần quen với công việc mới, ban đầu vất vả'.
Ví dụ:「やっと宿題が終わった」= Cuối cùng thì cũng làm xong bài tập.
問題1・5
✔ Đáp án đúng: ③(chưa rõ chi tiết câu hỏi)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Chi tiết câu hỏi không rõ ràng, nên không thể đưa ra lời giải thích chính xác cho đáp án.
問題1・6
✔ Đáp án đúng: ②ても — dù có... cũng (dù lúc nào đến quán cũng đông)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「〜ても」= dù ~, cho dù ~ (diễn tả điều kiện giả định/thực tế, kết quả không thay đổi hoặc trái mong đợi).
Phù hợp với ngữ cảnh 'dù lúc nào đến quán cũng đông'.
Ví dụ:「雨が降っても、出かける」= Dù trời mưa tôi vẫn ra ngoài.
Phù hợp với ngữ cảnh 'dù lúc nào đến quán cũng đông'.
Ví dụ:「雨が降っても、出かける」= Dù trời mưa tôi vẫn ra ngoài.
問題1・7
✔ Đáp án đúng: ①ためだけに — chỉ vì để... (em gái chỉ vì để ngắm máy bay mà tuần nào cũng ra sân bay)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「〜ためだけに」= chỉ vì để ~, chỉ với mục đích ~. Diễn tả một mục đích duy nhất, nhấn mạnh sự giới hạn.
Cả câu: Em gái tôi tuần nào cũng ra sân bay chỉ vì để ngắm máy bay.
Ví dụ:「彼は健康のためだけに運動している」= Anh ấy tập thể dục chỉ vì sức khỏe.
Cả câu: Em gái tôi tuần nào cũng ra sân bay chỉ vì để ngắm máy bay.
Ví dụ:「彼は健康のためだけに運動している」= Anh ấy tập thể dục chỉ vì sức khỏe.
問題1・8
✔ Đáp án đúng: ③できたのも — ngay cả việc (quán) mới mở cũng không biết
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③「〜のも」= cái việc ~, ngay cả việc ~. Thường dùng để nhấn mạnh một sự thật, một sự việc nào đó, đặc biệt khi đi kèm với các động từ như 知らなかった (không biết), 驚いた (ngạc nhiên).
Cả câu: Ngay cả việc quán mới mở tôi cũng không biết.
Ví dụ:「彼が結婚したのも、最近知った」= Ngay cả việc anh ấy kết hôn, tôi cũng mới biết gần đây.
Cả câu: Ngay cả việc quán mới mở tôi cũng không biết.
Ví dụ:「彼が結婚したのも、最近知った」= Ngay cả việc anh ấy kết hôn, tôi cũng mới biết gần đây.
問題1・9
✔ Đáp án đúng: ②お目にかかれて — được gặp (thầy/cô), khiêm nhường ngữ của 会う
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「お目にかかる」là khiêm nhường ngữ của 「会う」= gặp gỡ. 「お目にかかれて」là thể khả năng て-form, mang nghĩa 'được gặp'. Dùng khi người nói gặp người có địa vị cao hơn hoặc người mình kính trọng.
Cả câu: Tôi rất vui vì được gặp thầy/cô.
Ví dụ:「先生にまたお目にかかれるのを楽しみにしています」= Tôi rất mong chờ được gặp lại thầy/cô.
Cả câu: Tôi rất vui vì được gặp thầy/cô.
Ví dụ:「先生にまたお目にかかれるのを楽しみにしています」= Tôi rất mong chờ được gặp lại thầy/cô.
問題1・10
✔ Đáp án đúng: ④(chưa rõ chi tiết câu hỏi)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Thông tin về đáp án đúng (dapAnChu) không đầy đủ để đưa ra lời giải thích chi tiết về ngữ pháp. Vui lòng cung cấp thêm thông tin.
問題1・11
✔ Đáp án đúng: ②つきにくくなる — trở nên khó bám (vết bẩn khó bám vào giày khi bôi xi)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
②「〜にくくなる」= trở nên khó làm gì đó. Cấu trúc: Vます-form + にくい + なる. 「にくい」mang nghĩa 'khó làm V', còn 「なる」diễn tả sự thay đổi trạng thái 'trở nên'.
Cả câu: Vết bẩn trở nên khó bám vào giày khi bôi xi.
Ví dụ:「このペンは書きにくくなった」= Cây bút này trở nên khó viết.
Cả câu: Vết bẩn trở nên khó bám vào giày khi bôi xi.
Ví dụ:「このペンは書きにくくなった」= Cây bút này trở nên khó viết.
問題1・12
✔ Đáp án đúng: ③てもらえませんか — không biết có thể nhờ ai đó giúp không (đề nghị lịch sự)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③「〜てもらえませんか」= Bạn có thể làm V cho tôi được không? / Không biết có thể nhờ bạn làm V được không? Đây là cách đề nghị, nhờ vả một cách lịch sự, nhẹ nhàng.
Cả câu: Không biết bạn có thể giúp tôi một chút được không?
Ví dụ:「この書類をコピーしてもらえませんか」= Bạn có thể photocopy tài liệu này giúp tôi được không?
Cả câu: Không biết bạn có thể giúp tôi một chút được không?
Ví dụ:「この書類をコピーしてもらえませんか」= Bạn có thể photocopy tài liệu này giúp tôi được không?
問題1・13
✔ Đáp án đúng: ①行けそうにない — có vẻ không đi được (lỡ trùng lịch đi nước ngoài)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「〜そうにない」= có vẻ không ~, khó mà ~ (diễn tả khả năng thấp, hoặc không thể xảy ra).
Cả câu: có vẻ không đi được (lỡ trùng lịch lịch đi nước ngoài).
Ví dụ:「今日は仕事が忙しくて、早く帰れそうにない。」= Hôm nay công việc bận rộn, có vẻ không về sớm được.
Cả câu: có vẻ không đi được (lỡ trùng lịch lịch đi nước ngoài).
Ví dụ:「今日は仕事が忙しくて、早く帰れそうにない。」= Hôm nay công việc bận rộn, có vẻ không về sớm được.
問題2文の組み立て — sắp xếp câu(số = vị trí ★)5 câu
問題2・14
✔ Đáp án đúng: ④)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Để giải thích chi tiết về ngữ pháp và ý nghĩa của câu, cần có phần câu cụ thể điền vào vị trí ★. Các câu hỏi sắp xếp câu (文の組み立て) yêu cầu học viên nối các mảnh ghép câu lại với nhau để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và có nghĩa.
問題2・15
✔ Đáp án đúng: ④)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Để giải thích chi tiết về ngữ pháp và ý nghĩa của câu, cần có phần câu cụ thể điền vào vị trí ★. Các câu hỏi sắp xếp câu (文の組み立て) yêu cầu học viên nối các mảnh ghép câu lại với nhau để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và có nghĩa.
問題2・16
✔ Đáp án đúng: ③)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Để giải thích chi tiết về ngữ pháp và ý nghĩa của câu, cần có phần câu cụ thể điền vào vị trí ★. Các câu hỏi sắp xếp câu (文の組み立て) yêu cầu học viên nối các mảnh ghép câu lại với nhau để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và có nghĩa.
問題2・17
✔ Đáp án đúng: ②)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Để giải thích chi tiết về ngữ pháp và ý nghĩa của câu, cần có phần câu cụ thể điền vào vị trí ★. Các câu hỏi sắp xếp câu (文の組み立て) yêu cầu học viên nối các mảnh ghép câu lại với nhau để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và có nghĩa.
問題2・18
✔ Đáp án đúng: ①(chưa rõ chi tiết câu hỏi)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Để giải thích chi tiết về ngữ pháp và ý nghĩa của câu, cần có phần câu cụ thể điền vào vị trí ★. Các câu hỏi sắp xếp câu (文の組み立て) yêu cầu học viên nối các mảnh ghép câu lại với nhau để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và có nghĩa.
問題3文章の文法 — điền đoạn văn4 câu
問題3・19
✔ Đáp án đúng: ②売られていたのです
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
売られていたのです — (những món đó) cũng được bán (diễn tả trạng thái quá khứ)
問題3・20
✔ Đáp án đúng: ④たとえば
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
たとえば — ví dụ như (sách nấu ăn để cạnh nồi niêu...)
問題3・21
✔ Đáp án đúng: ③買ってみました
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
買ってみました — tôi cũng đã thử mua
問題3・22
✔ Đáp án đúng: ①が(それが楽しくて)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
が — mà, mà điều đó lại khiến tôi thấy vui (trợ từ nối câu)
読解Đọc hiểu
問題4内容理解(短文)×44 câu
問題4・23
✔ Đáp án đúng: ①Kệ sách tái chế — người muốn mang sách về có giới hạn số lượng mỗi lần (tối đa 5 cuốn).
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Ý của đáp án là về một kệ sách tái chế, nơi người đọc có thể mang sách về nhưng bị giới hạn số lượng tối đa 5 cuốn mỗi lần. Đây là một quy định quan trọng mà người đọc cần nắm được từ đoạn văn.
問題4・24
✔ Đáp án đúng: ④Quán ramen — khi nhân viên đứng xa, gọi "お願いします" hiệu quả hơn "すみません".
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Ý của đáp án là trong quán ramen, khi nhân viên ở xa, việc gọi 「お願いします」 sẽ hiệu quả hơn 「すみません」 để thu hút sự chú ý. Điều này ngụ ý rằng 「すみません」 có thể quá nhỏ hoặc không rõ ràng khi gọi từ xa.
問題4・25
✔ Đáp án đúng: ③Email sau phỏng vấn — yêu cầu xác nhận lại nội dung bài viết + chọn 2 tấm ảnh và báo số ảnh.
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Ý của đáp án là sau buổi phỏng vấn, email yêu cầu người nhận xác nhận lại nội dung bài viết, chọn ra 2 tấm ảnh phù hợp và thông báo số của những tấm ảnh đó. Đây là các bước cần thực hiện tiếp theo.
問題4・26
✔ Đáp án đúng: ②Chuyện tên địa danh — nơi có chữ "橋" (cầu) trong tên nhưng thực ra chưa từng có cây cầu cùng tên ở đó.
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Ý của đáp án là có những địa danh mang chữ 「橋」 (cầu) trong tên, nhưng thực tế lại chưa từng có cây cầu nào mang tên đó tồn tại ở địa điểm đó. Đây là một điểm thú vị về nguồn gốc tên gọi địa danh.
問題5内容理解(中文)×26 câu
問題5・27
✔ Đáp án đúng: ④Vì sao không còn nói "chỉ còn một cái cuối" — câu nói vốn để thúc khách mua lại khiến khách nghĩ "thôi không mua thì hơn".
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Ý của đáp án là câu nói 'chỉ còn một cái cuối' ban đầu được dùng để thúc đẩy khách hàng mua sắm, nhưng lại gây ra hiệu ứng ngược: khiến khách hàng nghĩ 'thôi không mua thì hơn'. Điều này cho thấy sự khan hiếm đôi khi có thể làm khách hàng chùn bước thay vì khuyến khích họ mua.
問題5・28
✔ Đáp án đúng: ④Nên nói câu đó lúc nào — SAU KHI khách đã mua hàng.
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Ý của đáp án là nên nói câu nói đó (ám chỉ câu 'chỉ còn một cái cuối' hoặc tương tự) VÀO LÚC sau khi khách hàng đã mua sản phẩm. Điều này có thể nhằm mục đích khiến khách hàng cảm thấy hài lòng với quyết định mua hàng của mình, thay vì gây áp lực trước khi mua.
問題5・29
✔ Đáp án đúng: ①Điền vào chỗ trống — câu nói mang lại cảm giác hài lòng cho khách.
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đáp án đúng là câu nói mang lại cảm giác hài lòng cho khách hàng. Trong các tình huống giao tiếp, đặc biệt là trong dịch vụ, việc lựa chọn từ ngữ để khách hàng cảm thấy được tôn trọng, được quan tâm và hài lòng là rất quan trọng. Câu nói này có thể là lời cảm ơn, lời xin lỗi, lời đề nghị giúp đỡ hoặc xác nhận đã hiểu vấn đề của khách, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của đoạn văn.
問題5・30
✔ Đáp án đúng: ③"Thời điểm đó" chỉ thời điểm cây rụng lá thay đổi theo mùa.
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Đáp án đúng là 'thời điểm cây rụng lá thay đổi theo mùa'. Trong một bài đọc hiểu, khi gặp cụm từ chỉ thời gian như 'thời điểm đó' (その時), cần tìm câu hoặc đoạn văn ngay trước đó để xác định sự kiện hay khoảng thời gian mà nó đang nhắc đến. Ở đây, nó ám chỉ sự thay đổi tự nhiên của cây cối khi chuyển mùa, đặc biệt là hiện tượng rụng lá.
問題5・31
✔ Đáp án đúng: ②Vì sao cây trong thành phố không rụng lá đúng mùa — vì có những nơi ban đêm vẫn sáng (đèn đường/tòa nhà) khiến cây "tưởng" chưa vào mùa rụng lá.
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đáp án đúng giải thích lý do cây trong thành phố không rụng lá đúng mùa là do ánh sáng nhân tạo vào ban đêm (đèn đường, tòa nhà). Cây cối nhận biết sự thay đổi mùa thông qua độ dài ngày và đêm. Khi ban đêm vẫn sáng, cây bị 'đánh lừa' rằng ngày vẫn còn dài, chưa đến mùa đông, nên quá trình rụng lá bị trì hoãn hoặc không diễn ra bình thường.
問題5・32
✔ Đáp án đúng: ④Chủ đề toàn bài — ảnh hưởng của môi trường đô thị đến cây rụng lá.
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
④ Đáp án đúng là chủ đề toàn bài nói về ảnh hưởng của môi trường đô thị đến hiện tượng rụng lá của cây cối. Để xác định chủ đề chính, cần tổng hợp các ý chính được nhắc đến xuyên suốt bài văn, thường là vấn đề được giới thiệu ở đầu và được phân tích, giải thích trong các đoạn tiếp theo. Ở đây, bài văn tập trung vào sự khác biệt trong quá trình rụng lá của cây ở thành phố so với tự nhiên và nguyên nhân của nó.
問題6内容理解(長文)4 câu
問題6・33
✔ Đáp án đúng: ③"Điều đó" chỉ việc trẻ khóc đêm không ngủ, ảnh hưởng xấu đến thể chất/tinh thần cha mẹ.
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Đáp án đúng là 'Điều đó' (それ) ám chỉ việc trẻ khóc đêm không ngủ, gây ảnh hưởng xấu đến thể chất và tinh thần của cha mẹ. Khi gặp các đại từ chỉ định như 「それ」「これ」「あれ」, cần đọc kỹ câu hoặc đoạn văn ngay trước đó để tìm đối tượng mà đại từ đó thay thế. Trong ngữ cảnh này, nó tóm tắt một vấn đề cụ thể mà cha mẹ phải đối mặt.
問題6・34
✔ Đáp án đúng: ①Điểm chung (giữa con non động vật & trẻ sơ sinh) — được cha mẹ bế di chuyển thì tự nhiên yên lặng.
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đáp án đúng là điểm chung giữa con non động vật và trẻ sơ sinh là khi được cha mẹ bế và di chuyển, chúng sẽ tự nhiên trở nên yên lặng. Đây là một dạng câu hỏi so sánh, yêu cầu người đọc tìm ra sự tương đồng giữa hai đối tượng được đề cập trong bài. Cần chú ý đến các phần của bài văn nói về cả hai đối tượng và tìm ra hành vi hoặc đặc điểm chung của chúng.
問題6・35
✔ Đáp án đúng: ③Sự thay đổi trạng thái — từ ngủ trong lòng cha mẹ chuyển sang tự ngủ một mình.
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Đáp án này thể hiện sự thay đổi trong hành vi ngủ của trẻ, từ việc ngủ cùng cha mẹ sang tự ngủ một mình. Đây là một bước phát triển quan trọng, đòi hỏi trẻ phải thích nghi với môi trường mới và tự trấn an bản thân. Để chọn được đáp án này, cần đọc hiểu và tổng hợp thông tin về quá trình phát triển tâm lý và hành vi của trẻ được đề cập trong bài đọc.
問題6・36
✔ Đáp án đúng: ②Thứ tự dỗ ngủ đúng (câu bẫy về trình tự): bế đi khoảng 5 phút → khi bé bắt đầu ngủ thì ngồi xuống đợi thêm khoảng 8 phút → sau đó mới đặt xuống giường.
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đáp án này mô tả đúng trình tự các bước dỗ bé ngủ theo phương pháp được đề cập trong bài đọc. Cụ thể là: bế bé đi bộ khoảng 5 phút, sau đó khi bé bắt đầu ngủ thì ngồi xuống và đợi thêm khoảng 8 phút để bé ngủ sâu hơn, rồi mới nhẹ nhàng đặt bé xuống giường. Đây là câu hỏi yêu cầu nắm bắt chi tiết và trình tự các hành động.
問題7情報検索 — tìm thông tin2 câu
問題7・37
✔ Đáp án đúng: ②Hạn đăng ký + thanh toán — đăng ký trước 31/3 (tại quầy hoặc online), thanh toán học phí tại quầy trước 3/4.
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đáp án này tổng hợp đúng thông tin về thời hạn đăng ký và thanh toán học phí. Cụ thể, việc đăng ký (tại quầy hoặc online) phải hoàn tất trước ngày 31/3, còn việc thanh toán học phí tại quầy phải được thực hiện trước ngày 3/4. Đây là dạng câu hỏi tìm kiếm thông tin cụ thể về ngày tháng và điều kiện.
問題7・38
✔ Đáp án đúng: ①Chọn khóa phù hợp điều kiện (không học thứ Tư / từ 19h trở đi / chưa biết chơi tennis / càng rẻ càng tốt) → khóa **A**.
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đáp án này chọn khóa học A là phù hợp nhất với các điều kiện đã cho. Các điều kiện là: không học thứ Tư, học từ 19h trở đi, chưa biết chơi tennis, và càng rẻ càng tốt. Khóa A thường sẽ đáp ứng được các tiêu chí này (cần đối chiếu với bảng thông tin khóa học để xác nhận). Đây là dạng câu hỏi yêu cầu so sánh và lựa chọn dựa trên nhiều tiêu chí.
聴解Nghe hiểu
問題1課題理解 — làm gì tiếp theo6 câu
📌 Phần nghe N3 là TÓM TẮT theo trí nhớ giáo viên/thí sinh (chưa có script nguyên văn).
問題1・1番
◆男の学生がすること
✔ Đáp án đúng: ②窓を閉める、黒板を拭く。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Câu hỏi tranh vẽ: đóng cửa sổ + lau bảng đen (không phải mang vở đi — đó là việc giáo viên tự làm)
問題1・2番
◆市民祭りクイズ大会
✔ Đáp án đúng: ②子どもでも解けるように簡単な問題を作る。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Hội thi đố vui lễ hội thị trấn: câu hỏi đang khó quá → cần làm câu hỏi đơn giản hơn để cả trẻ em cũng trả lời được
問題1・3番
◆ポスターの修正
✔ Đáp án đúng: ①タイトルを大きくする。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Sửa poster: phóng to tiêu đề
問題1・4番
◆日本の大学への進学準備
✔ Đáp án đúng: ③大学説明会に行く。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Muốn học đại học ở Nhật, việc cần làm trước: đi buổi giới thiệu trường (đại học説明会)
問題1・5番
◆会社で男の人がまずすること
✔ Đáp án đúng: ③部長に予定を尋ねる(部長にスケジュールを確認する)。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Ở công ty, nam giới cần làm gì trước: hỏi lịch của trưởng phòng
問題1・6番
◆学生たちが今日グループですること
✔ Đáp án đúng: ①興味のあるテーマを互いに出し合う。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Nhóm học sinh hôm nay phải làm gì: cùng đưa ra chủ đề mà mỗi người quan tâm
問題2ポイント理解 — nắm ý chính6 câu
問題2・1番
◆マラソンで優先的に注意すべき点
✔ Đáp án đúng: ②肩に力を入れない。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Chạy marathon cần chú ý điều gì: không gồng cứng vai
問題2・2番
◆温泉の最近の変化
✔ Đáp án đúng: ②きれいで明るくなった(清潔で明るくなった)。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Suối nước nóng đã thay đổi thế nào: trở nên sạch sẽ và sáng sủa hơn
問題2・3番
◆プールをやめた理由
✔ Đáp án đúng: ③一人で泳ぐのはつまらないから。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Vì sao bỏ hồ bơi: bơi một mình thấy chán
問題2・4番
◆会社20周年記念のアイデア
✔ Đáp án đúng: ③記念パーティーをする。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Ý tưởng của nữ nhân vật cho kỷ niệm 20 năm công ty: tổ chức tiệc kỷ niệm (chú ý: làm áo thun là ý của nam, dễ nhầm)
問題2・5番
◆うどんが売れた理由
✔ Đáp án đúng: ④小麦粉の種類を変えたため(小麦粉の種類を変更したから)。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Vì sao udon bán chạy: đổi loại bột mì
問題2・6番
◆自然教室に参加してよかった点
✔ Đáp án đúng: ①珍しいキノコが見られたこと。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Điểm hay khi tham gia lớp học thiên nhiên: được thấy loại nấm hiếm
問題3概要理解 — hiểu đại ý3 câu
問題3・1番
◆ロボット講演会に行って来た女の人の感想
✔ Đáp án đúng: ③思ったより面白くなかった。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Cảm nhận sau buổi thuyết trình về robot: không thú vị như tưởng tượng
問題3・2番
◆ラジオのトークテーマ
✔ Đáp án đúng: ②日記を書き始めてよかった点。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Chủ đề nữ nhân vật nói trên radio: điều tốt khi bắt đầu viết nhật ký
問題3・3番
◆作家の講演テーマ
✔ Đáp án đúng: ④小説を書いた理由。
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Chủ đề nhà văn nói trong buổi thuyết trình: lý do viết cuốn tiểu thuyết đó
問題4発話表現 — nói gì trong tình huống4 câu
問題4・1番
◆コンピュータ室で友達のバッグがあって通れない状況
✔ Đáp án đúng: ②鞄、のけてくれる?
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Phòng máy tính, túi bạn chắn lối đi → "かばん、どけてくれる?" (cậu dời cái túi giúp mình được không?)
問題4・2番
◆客がもう帰るが、タクシーが必要か尋ねる状況
✔ Đáp án đúng: ③タクシーをお呼びしましょうか?
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Khách sắp về, hỏi có cần gọi taxi không → "タクシー、お呼びしましょうか?"
問題4・3番
◆テニスをしているが、友達の体調が良くなさそうに見える状況
✔ Đáp án đúng: ①少し休んだほうがいいんじゃない?
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Đang chơi tennis, thấy bạn có vẻ mệt → "少し休んだほうがいいんじゃない?"
問題4・4番
◆飛行機で自分の席に他の人が座っている状況
✔ Đáp án đúng: ②席、間違っていらっしゃいませんか?
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
Trên máy bay, có người ngồi nhầm ghế của mình → "席、間違っていらっしゃいませんか?"
問題5即時応答 — đối đáp nhanh9 câu
問題5・1番
✔ Đáp án đúng: ①Giờ hán tự, hỏi hôm qua có bài tập không ➔ ① あったよ!(có chứ!)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Tình huống là giờ học Hán tự, giáo viên hỏi hôm qua có bài tập không. Câu trả lời 「あったよ!」= Có chứ! là cách đáp lại tự nhiên và trực tiếp nhất, xác nhận rằng có bài tập.
② 「なかったよ!」= Không có! là sai vì thường sẽ có bài tập.
③ 「どうだった?」= Thế nào? là câu hỏi ngược lại, không phù hợp.
④ 「どれ?」= Cái nào? cũng là câu hỏi ngược lại, không phù hợp.
② 「なかったよ!」= Không có! là sai vì thường sẽ có bài tập.
③ 「どうだった?」= Thế nào? là câu hỏi ngược lại, không phù hợp.
④ 「どれ?」= Cái nào? cũng là câu hỏi ngược lại, không phù hợp.
問題5・2番
✔ Đáp án đúng: ③Hỏi tài liệu họp còn bao lâu xong ➔ ③ まだ少しかかりそう (còn hơi lâu)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Tình huống là hỏi về thời gian hoàn thành tài liệu họp. Câu trả lời 「まだ少しかかりそう」= Có vẻ còn hơi lâu (mới xong) là cách đáp lại hợp lý, cho biết công việc chưa hoàn thành ngay.
① 「もう終わったよ」= Xong rồi! là sai vì câu hỏi ngụ ý chưa xong.
② 「もうすぐ終わるよ」= Sắp xong rồi! có thể đúng nhưng 'còn hơi lâu' (少しかかりそう) thường được dùng khi không chắc chắn về thời gian cụ thể hoặc còn một lượng việc đáng kể.
④ 「まだ始まってないよ」= Chưa bắt đầu! là sai vì câu hỏi là 'còn bao lâu xong', ngụ ý đã bắt đầu.
① 「もう終わったよ」= Xong rồi! là sai vì câu hỏi ngụ ý chưa xong.
② 「もうすぐ終わるよ」= Sắp xong rồi! có thể đúng nhưng 'còn hơi lâu' (少しかかりそう) thường được dùng khi không chắc chắn về thời gian cụ thể hoặc còn một lượng việc đáng kể.
④ 「まだ始まってないよ」= Chưa bắt đầu! là sai vì câu hỏi là 'còn bao lâu xong', ngụ ý đã bắt đầu.
問題5・3番
✔ Đáp án đúng: ②Báo tin đậu kỳ thi du học ➔ ② そうなんだ、いつから行くの?(vậy à, khi nào đi?)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đúng. Khi nghe tin vui đậu kỳ thi du học, câu hỏi thể hiện sự quan tâm và muốn biết thêm chi tiết về kế hoạch du học là phù hợp nhất.
Các lựa chọn khác không được cung cấp, nhưng ② là phản ứng tự nhiên để tiếp tục cuộc trò chuyện.
Các lựa chọn khác không được cung cấp, nhưng ② là phản ứng tự nhiên để tiếp tục cuộc trò chuyện.
問題5・4番
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
⚠️ Nguồn không chắc đáp án — câu này không tính điểm.
💡 Giải thích
Câu hỏi là 'Bạn có hay xem phim không?'.
Đáp án đúng là 'たまに見ます' (thỉnh thoảng xem).
Đây là câu trả lời trực tiếp và tự nhiên nhất cho câu hỏi về tần suất xem phim.
Đáp án đúng là 'たまに見ます' (thỉnh thoảng xem).
Đây là câu trả lời trực tiếp và tự nhiên nhất cho câu hỏi về tần suất xem phim.
問題5・5番
✔ Đáp án đúng: ③Mai thi Toán mà không giỏi Toán ➔ ③ 試験、うまくいくといいね (mong thi tốt)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Đúng. Khi bạn bè lo lắng về bài kiểm tra sắp tới, đặc biệt là môn không giỏi, việc động viên và chúc may mắn là phản ứng phù hợp nhất.
'試験、うまくいくといいね' = Mong là bài thi sẽ tốt đẹp.
'試験、うまくいくといいね' = Mong là bài thi sẽ tốt đẹp.
問題5・6番
✔ Đáp án đúng: ②Đi mua đồ uống, hỏi cần trà không ➔ ② コーヒーもいい?(cà phê cũng được chứ?)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
② Đúng. Khi người kia hỏi 'Bạn có cần trà không?', việc đáp lại 'Cà phê cũng được chứ?' là cách lịch sự để bày tỏ mong muốn uống cà phê thay vì trà, hoặc hỏi xem cà phê có phải là một lựa chọn không.
Đây là một cách từ chối khéo léo và đưa ra lựa chọn thay thế.
Đây là một cách từ chối khéo léo và đưa ra lựa chọn thay thế.
問題5・7番
✔ Đáp án đúng: ③Hỏi hạn nộp đơn học bổng ➔ ③ 今月中にしなきゃいけないよ (phải xong trong tháng này)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
③ Đúng. Khi được hỏi về hạn chót nộp đơn học bổng, việc cung cấp thông tin cụ thể về thời hạn là câu trả lời chính xác và hữu ích nhất.
'今月中にしなきゃいけないよ' = Phải làm xong trong tháng này đó.
'今月中にしなきゃいけないよ' = Phải làm xong trong tháng này đó.
問題5・8番
✔ Đáp án đúng: ①Cuối tuần về quê giúp việc đồng áng ➔ ① それは大変だったね (vất vả thật đấy)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
① Đúng. Khi nghe ai đó kể về việc phải về quê giúp đỡ công việc đồng áng vào cuối tuần, một công việc thường vất vả, việc bày tỏ sự cảm thông 'Vất vả thật đấy' là phản ứng tự nhiên và phù hợp nhất.
'それは大変だったね' = Việc đó vất vả thật đấy.
'それは大変だったね' = Việc đó vất vả thật đấy.
問題5・9番
✔ Đáp án đúng: ①Nhờ sắp xếp tài liệu, dặn cứ từ từ ➔ ① 少しずつやります (tôi sẽ làm dần dần)
Bạn đã chọn số nào trong phòng thi?
💡 Giải thích
①「少しずつやります」= Tôi sẽ làm dần dần/từng chút một. Đây là cách đáp lại lịch sự và phù hợp khi được giao việc và được dặn là cứ từ từ, không cần vội. Nó thể hiện bạn đã nhận việc và sẽ thực hiện theo tiến độ hợp lý.
🏁 Đối chiếu xong (tới đâu tính tới đó)?
Kết quả hiện ở đầu trang — trang sẽ tự cuộn lên. Câu không nhớ cứ để 🤷, hệ thống vẫn ước tính được.
📚 Ôn tiếp trên Trí Lữ — miễn phí:
Cần người kèm? Lớp luyện thi kỳ 12/2026 khai giảng 13/07 — Zalo 0342 390 667