05 · THỰC TẬP SINH

TTS · Thực tập sinh

Đi Nhật học nghề 3-5 năm. Chương trình lâu đời nhất, dễ vào nhất, cũng nhiều cạm bẫy nhất. Đọc kỹ trước khi đăng ký.

実習 — 技能実習生 · ginō jisshūsei · 3 đến 5 năm —

TTS là gì?

TTS (技能実習生, ginō jisshūsei) là chương trình do OTIT (外国人技能実習機構) quản lý — đưa lao động trẻ nước ngoài sang Nhật học nghề + làm việc trong 3 năm (có thể gia hạn lên 5 năm).

Lịch sử: TTS bắt đầu năm 1993 dưới tên "Industrial Training Program". 2017 đổi tên thành chương trình hiện tại, có giám sát chặt hơn để bảo vệ thực tập sinh.

Ngành nghề chính

Yêu cầu + lương

Tiếng Nhật
N5 → N4
Tuỳ đơn hàng + ngành
Tuổi
18-30
Một số đơn 32-35
Học vấn
Tốt nghiệp 12
Một số đơn 9/12
Sức khoẻ
Loại 1-2
Không có bệnh mãn tính
Tiền cọc
0-30 triệu
Hoàn lại sau 3 năm
Chi phí khác
60-100 triệu
Đào tạo + vé + visa
Lương tháng đầu
140-170k yen
~22-28 triệu VND
Sau thuế + BH
110-140k yen
~18-23 triệu VND
Tích luỹ 3 năm
500-800 triệu
Tuỳ ngành + tăng ca

Quy trình

Đăng ký công ty phái cử (1 tuần)
Chọn công ty có giấy phép MOLISA. Kiểm tra danh sách công ty bị đình chỉ trước khi ký.
Đào tạo tiếng Nhật + nghề (4-6 tháng)
Học tại trung tâm. Học phí khoảng 10-15 triệu, đã bao ăn ở. Sau 3 tháng có thể thi N5.
Phỏng vấn với công ty Nhật (1-2 lần)
Phỏng vấn online qua Zoom. Câu hỏi thường: tự giới thiệu, sức khoẻ, kế hoạch tiết kiệm. Tỉ lệ đậu sau khi đào tạo: 70-90%.
Ký hợp đồng + làm CoE (2-3 tháng)
Hợp đồng quy định lương, giờ làm, ngày nghỉ. Đọc kỹ điều khoản huỷ. Công ty Nhật làm CoE cho bạn.
Xin visa + tập huấn cuối (1 tháng)
Visa được cấp 2-4 tuần sau khi nộp CoE. Trước khi bay: tập huấn pháp luật + văn hoá Nhật.
Sang Nhật + tập huấn 1 tháng
Đến Nhật, ở trung tâm tập huấn 1 tháng (học thêm tiếng, quy tắc lao động). Sau đó về công ty bắt đầu làm việc.

Lưu ý quan trọng

Lưu ý 2026: chế độ Thực tập sinh kỹ năng (技能実習) sẽ được thay bằng chế độ 育成就労 Ikusei Shūrō ("đào tạo – việc làm"), dự kiến hiệu lực từ tháng 4/2027. Chế độ mới kết nối thẳng lên Tokutei và cho phép chuyển nơi làm việc trong cùng ngành sau một thời gian. Nguồn: ISA / Bộ Tư pháp Nhật.

"Nếu bạn coi TTS là cánh cửa sang Tokutei, đây là đường đi rẻ nhất + hợp pháp nhất."

Từ vựng cốt lõi

技能実習生
ぎのうじっしゅうせい
TTS
実習
じっしゅう · jisshū
thực tập
監理団体
かんりだんたい
đoàn quản lý
送り出し機関
おくりだしきかん
công ty phái cử
雇用契約
こようけいやく
hợp đồng lao động
在留資格
ざいりゅうしかく
tư cách lưu trú
給料
きゅうりょう · kyūryō
lương
残業
ざんぎょう · zangyō
tăng ca
りょう · ryō
ký túc xá
健康診断
けんこうしんだん
khám sức khoẻ
送金
そうきん · sōkin
gửi tiền về
休日
きゅうじつ · kyūjitsu
ngày nghỉ

Tại Trí Lữ

Trí Lữ không phải công ty phái cử. Chúng tôi đào tạo tiếng Nhật + tư vấn miễn phí.

Đọc thêm

WEBSITE
OTIT — cơ quan giám sát
otit.go.jp
WEBSITE
MOLISA — Cục QLLĐNN
dolab.gov.vn
VIDEO
Trí Lữ — Phỏng vấn TTS
YouTube · 30 phút
APP
Đời sống TTS Nhật
Cộng đồng cựu thực tập sinh

Học chi tiết

Khoá học TTS bắt đầu mỗi 2 tháng — đăng ký Zalo để giữ chỗ. Đăng ký tư vấn →