Nikkei · 日経 · 13' đọcN2

特定技能2026 — 16分野から19分野へ拡大

Tokutei 2026 mở rộng lên 19 ngành

3 ngành mới thêm 1/2026 (tuyển từ ~2027). Lương 180-300k yen/tháng. Tokutei 2 cho mang gia đình + ở vô hạn.

Ngày 23/01/2026, Chính phủ Nhật thông qua quyết định mở rộng chương trình Tokutei Ginō (特定技能) từ 16 lên 19 ngành. Đây là bước nối tiếp đợt bổ sung 4 ngành năm 2024 — và Việt Nam đang ở vị trí dẫn đầu nguồn lao động đăng ký.

3 ngành mới (quyết định 1/2026)

  1. Kho vận / logistics (物流倉庫) — nhập-xuất kho, phân loại, kiểm hàng, quản lý tồn.
  2. Tái chế tài nguyên (資源循環) — xử lý, phân loại, tái chế rác thải.
  3. Cung ứng đồ vải (リネンサプライ) — giặt-là, cấp ga/khăn cho khách sạn, bệnh viện.

Ba ngành này mới được duyệt nên chưa tuyển ngay — phải chờ thiết lập kỳ thi kỹ năng, dự kiến bắt đầu khoảng 2027.

4 ngành đã thêm từ 2024

  1. Vận tải đường bộ (自動車運送業) — tài xế xe tải, xe khách.
  2. Đường sắt (鉄道) — bảo trì + vận hành.
  3. Lâm nghiệp (林業) — trồng và khai thác rừng.
  4. Chế biến gỗ (木材産業) — nhà máy gỗ, đồ gỗ.

Cộng với các ngành nền tảng (điều dưỡng, xây dựng, nông nghiệp, khách sạn, dịch vụ ăn uống, chế biến thực phẩm, v.v.), tổng cộng 19 ngành đặc định — Nhật dự kiến tiếp nhận hơn 820.000 lao động Tokutei trong giai đoạn tới.

Lương cụ thể

Lương Tokutei không thấp — đặc biệt ở vùng Tokyo và Osaka.

"Tokutei không phải TTS phiên bản 2. Đây là visa lao động thực thụ — có thể gia hạn vô hạn ở Tokutei 2, mang gia đình sang."

Tokutei 1 vs Tokutei 2

Đây là điểm hấp dẫn nhất mà ít ai biết:

Đặc điểmTokutei 1Tokutei 2
Thời hạnTối đa 5 nămVô hạn (gia hạn)
Mang gia đìnhKhôngCó (vợ/chồng + con)
Yêu cầu tiếngN4N3 + 3 năm kinh nghiệm
Đường nhập quốc tịchKhóDễ hơn (10 năm)

Cách đăng ký

  1. Học tiếng đến N4 (~6-8 tháng tại Trí Lữ, 6tr).
  2. Thi JLPT N4 hoặc JFT-Basic A2 (~600k phí thi).
  3. Thi kỹ năng ngành (技能評価試験) — đề khác nhau theo ngành.
  4. Phỏng vấn doanh nghiệp Nhật qua Zoom/onsite.
  5. Xin visa Tokutei qua nghiệp đoàn (kumiai) — 1-2 tháng.
  6. Sang Nhật — visa 1 năm đầu, gia hạn từng năm.

Tổng chi phí từ học đến sang: 40-70 triệu VND (rẻ hơn TTS rất nhiều, không phí "đặt cọc nghiệp đoàn" 100-200tr).

Lưu ý chọn nghiệp đoàn

Có hàng trăm nghiệp đoàn ở VN. Tuy nhiên chỉ ~30 nghiệp đoàn có giấy phép phái cử Tokutei chính thức. Hỏi 3 câu để biết nghiệp đoàn tốt:

Trí Lữ không phải nghiệp đoàn — nhưng có danh sách 5 nghiệp đoàn uy tín chúng tôi đã làm việc cùng. Liên hệ để xin danh sách →

TỪ VỰNG · 単語

Từ vựng Tokutei & việc làm

特定技能
tokutei ginō
Kỹ năng đặc định
制度
seido
chế độ
拡大
kakudai
mở rộng
人手不足
hitode busoku
thiếu nhân lực
運送業
unsōgyō
ngành vận tải
林業
ringyō
lâm nghiệp
倉庫
sōko
kho
製造
seizō
sản xuất
組合
kumiai
nghiệp đoàn
給与
kyūyo
lương
家族
kazoku
gia đình
国籍
kokuseki
quốc tịch