NHK · ニュース · 12' đọcN2

日本の人口、12年連続で減少

Dân số Nhật giảm liên tục 12 năm

Tỷ lệ sinh thấp + dân số già hoá đẩy Nhật vào thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng.

Dân số Nhật giảm liên tục 12 năm

Dân số Nhật Bản đã giảm năm thứ 12 liên tiếp, theo công bố của Tổng cục Thống kê Nhật (総務省) tháng trước. Năm 2025, dân số nước này còn 122,5 triệu — giảm 730 nghìn người so với 2024.

Nguyên nhân chính

  1. Tỷ lệ sinh thấp kỷ lục — 1,2 trẻ/phụ nữ (cần 2,1 để duy trì dân số).
  2. Tuổi kết hôn muộn — nam trung bình 31, nữ 29. Nhiều người chọn không kết hôn.
  3. Chi phí nuôi con cao — 30 triệu yen cho 1 trẻ từ sinh đến 22 tuổi.
  4. Áp lực công việc — 60% phụ nữ phải nghỉ việc khi sinh con.

Hệ quả kinh tế

Lực lượng lao động (労働力) giảm liên tục đang đẩy Nhật Bản vào tình trạng thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng. Theo dự báo của JETRO, đến 2030, Nhật cần thêm 820.000 lao động nước ngoài để duy trì nền kinh tế.

"Đây là cơ hội lịch sử cho người Việt: chính phủ Nhật đang mở rộng chương trình Tokutei Ginō để đón thêm 800 nghìn lao động trong 5 năm tới."

Cơ hội cho người Việt

Chính phủ Nhật đã thông qua kế hoạch mở rộng Tokutei Ginō (特定技能) từ 16 ngành lên 19 ngành (quyết định 1/2026). Lao động Việt Nam tiếp tục là nhóm đông nhất (40% tổng lao động Tokutei tại Nhật năm 2024).

Ngành thiếu hụt nhiều nhất:

Lương trung bình lao động Tokutei: 180.000-250.000 yen/tháng (~30-42 triệu VND).

TỪ VỰNG · 単語

Từ vựng về dân số & lao động

人口
jinkō
dân số
減少
genshō
giảm sút
連続
renzoku
liên tục
少子化
shōshika
tỷ lệ sinh giảm
高齢化
kōreika
già hoá
労働力
rōdōryoku
lực lượng lao động
不足
fusoku
thiếu hụt
移民
imin
di cư
特定技能
tokutei ginō
Kỹ năng đặc định
介護
kaigo
điều dưỡng
建設
kensetsu
xây dựng
給料
kyūryō
tiền lương