1
〜際(に) / 〜際はKhi / dịp ~ (trang trọng)
📖 時点Cấu tạo
動-辞書形/た ・ N の + 際(に)/際はGiải thích
「とき」の改まった言い方。特別な場面・機会に使う書き言葉。
「〜際(に)」 = khi / dịp ~, là cách nói trang trọng của 「とき」, dùng trong văn viết/tình huống nghi thức.Ví dụ
お申し込みの際は、身分証をご提示ください。
Khi đăng ký, xin xuất trình giấy tờ tùy thân.
帰国の際に、お世話になった先生に挨拶した。
Khi về nước, tôi đã chào thầy đã giúp đỡ mình.
2
〜(か)と思うと / 〜(か)と思ったらVừa mới ~ thì đã ~ (bất ngờ)
📖 直後Cấu tạo
動-た + (か)と思うと/思ったらGiải thích
ある事が起きた直後に、意外な別の事が続くことを表す。後ろに意志・命令は来ない。
「〜かと思うと」 = vừa mới ~ thì đã ~ (ngay sau đó xảy ra việc bất ngờ). Vế sau không phải mệnh lệnh/ý chí.Ví dụ
空が暗くなったかと思うと、大粒の雨が降ってきた。
Trời vừa sầm tối thì mưa hạt to đã đổ xuống.
子どもは泣いていたかと思うと、もう笑っている。
Đứa bé vừa mới khóc đó mà đã cười rồi.
3
〜か〜ないかのうちにVừa mới ~ chưa kịp ~ thì ~
📖 直後Cấu tạo
動-辞書形 か + 動-ない かのうちにGiải thích
ある動作が完了するかしないかの、ほぼ同時に次のことが起こる。
「〜か〜ないかのうちに」 = vừa mới ~ chưa kịp xong thì đã ~ (gần như đồng thời).Ví dụ
ベルが鳴るか鳴らないかのうちに、彼は教室を出た。
Chuông vừa reo chưa dứt anh ta đã ra khỏi lớp.
布団に入るか入らないかのうちに、眠ってしまった。
Vừa chui vào chăn chưa kịp gì tôi đã ngủ mất.
4
〜ないうちにTrước khi chưa ~ (kịp làm gì)
📖 時点Cấu tạo
動-ない + うちにGiải thích
ある状態に変わる前に、何かをする・起こることを表す。
「〜ないうちに」 = trước khi ~ xảy ra (tranh thủ làm khi trạng thái chưa thay đổi).Ví dụ
暗くならないうちに、帰りましょう。
Về thôi, trước khi trời tối.
熱が下がらないうちに、無理をしないほうがいい。
Khi chưa hạ sốt thì đừng cố quá.
5
〜最中(に)Đang giữa lúc ~
📖 時点Cấu tạo
動-ている ・ N の + 最中(に)Giải thích
ある動作・出来事が一番盛んに行われている、そのときを強調する。
「〜最中(に)」 = đang giữa lúc ~ (nhấn ngay lúc việc đang diễn ra sôi nổi nhất).Ví dụ
会議の最中に、携帯電話が鳴ってしまった。
Đang giữa cuộc họp thì điện thoại reo mất.
食事の最中に、その話はやめてください。
Đang lúc ăn cơm, xin đừng nói chuyện đó.
6
〜次第Ngay khi ~ xong thì ~ (trang trọng)
📖 時点Cấu tạo
動-ます形 + 次第Giải thích
「〜したらすぐに」の意味の改まった言い方。後ろは意志・依頼が多い。
「〜次第」 = ngay khi ~ xong sẽ ~ (trang trọng). Vế sau thường là ý định/đề nghị.Ví dụ
詳細が決まり次第、ご連絡いたします。
Ngay khi có chi tiết, chúng tôi sẽ liên lạc.
先方に到着し次第、電話します。
Đến nơi tôi sẽ gọi điện ngay.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1ご利用の( )は、こちらの注意事項をお読みください。
Khi sử dụng, xin đọc các lưu ý ở đây.
✓ Đáp án: a — 際
Vì sao đúng: ‘Khi sử dụng’ (trang trọng) → 「〜の際は」.
b 次第: ‘ngay khi ~ xong’ + ý định, không hợp ‘khi sử dụng thì đọc’.
c 最中: ‘đang giữa lúc’ sai nghĩa.
2家に着いた( )、急に雨が降り出した。
Vừa về đến nhà thì trời đột nhiên đổ mưa.
✓ Đáp án: a — かと思うと
Vì sao đúng: Ngay sau khi về đến nhà thì bất ngờ mưa → 「〜かと思うと」.
b ないうちに: ‘trước khi chưa ~’ sai logic (đã về tới).
c 次第: ‘ngay khi xong sẽ ~’ + ý định, không hợp sự việc bất ngờ.
3授業が終わる( )、学生たちは教室を飛び出した。
Giờ học vừa kết thúc, học sinh đã lao ra khỏi lớp.
✓ Đáp án: a — か終わらないかのうちに
Vì sao đúng: Gần như đồng thời (chuông/giờ vừa hết là chạy ngay) → 「〜か〜ないかのうちに」.
b 最中に: ‘đang giữa giờ học’ mâu thuẫn với ‘giờ học kết thúc’.
c 際は: ‘khi ~ thì’ trang trọng, không nhấn tức thì đồng thời.
4料理が冷め( )、早く食べてください。
Hãy ăn nhanh khi món chưa nguội.
✓ Đáp án: a — ないうちに
Vì sao đúng: Tranh thủ ‘trước khi món nguội’ → 「〜ないうちに」.
b 次第: ‘ngay khi nguội xong’ vô lý.
c 最中に: ‘đang giữa lúc nguội’ vô lý.
5プレゼンの( )に、急にパソコンが動かなくなった。
Đang giữa lúc thuyết trình thì máy tính đột nhiên đơ.
✓ Đáp án: a — 最中
Vì sao đúng: Đang giữa lúc thuyết trình thì máy hỏng → 「〜最中に」.
b 次第: ‘ngay khi ~ xong’ sai nghĩa.
c うえ: ‘hơn nữa’ sai nghĩa.
6商品が入荷し( )、メールでお知らせします。
Ngay khi hàng về, chúng tôi sẽ thông báo qua email.
✓ Đáp án: a — 次第
Vì sao đúng: ‘Ngay khi hàng về sẽ báo’ (trang trọng + ý định) → 「〜次第」.
b 最中: ‘đang giữa lúc nhập hàng’ sai nghĩa.
c あまり: ‘vì quá ~’ sai nghĩa.