EJU · NGỮ PHÁP · N2

Ngữ pháp N2

78 mẫu chia thành 13 bài theo nhóm chức năng. Mỗi bài giải thích chi tiết 5–6 mẫu kèm ví dụ có furigana và bài tập chấm điểm tại chỗ.

01
〜とき・直後 / 〜うちに・最中
Thời điểm & ngay sau khi · Trong khi, đang lúc
6 mẫu
→
02
範囲 / 機会・場面
Phạm vi, suốt · Cơ hội & hoàn cảnh đặc biệt
6 mẫu
→
03
関連 / 立場・基準
Liên quan, chủ đề · Lập trường & tiêu chuẩn
6 mẫu
→
04
手段・媒介 / 条件
Phương tiện & trung gian · Điều kiện
6 mẫu
→
05
逆接 / 原因・理由
Nghịch ý, ngược lại · Nguyên nhân, lý do
6 mẫu
→
06
結果・帰結 / 目的
Kết quả, hệ quả · Mục đích
6 mẫu
→
07
伴う変化 / 並列・添加
Biến đổi đi kèm · Song song & bổ sung
6 mẫu
→
08
対比 / 程度
Đối lập, tương phản · Mức độ
6 mẫu
→
09
限定・限度 / 強調
Giới hạn, mức giới hạn · Nhấn mạnh
6 mẫu
→
10
伝聞・推量 / 確信・断定
Truyền đạt & suy đoán · Khẳng định chắc chắn
6 mẫu
→
11
当然 / 可能性
Đương nhiên, hợp lẽ · Khả năng
6 mẫu
→
12
義務・許可 / 様子・状態
Nghĩa vụ, cho phép · Trạng thái
6 mẫu
→
13
様態・感じ / 比喩
Vẻ, cảm giác · So sánh ví von
6 mẫu
→