N2 · 範囲はんい機会きかい

Phạm vi & dịp, lĩnh vực

6 mẫu: 〜にわたって ・ 〜をつうじて ・ 〜から〜にかけて ・ 〜にあたって ・ 〜にさいして ・ 〜において
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N2 · nhóm chức năng 範囲はんい機会きかい場面ばめん
1
〜にわたって / 〜にわたるSuốt / trải khắp ~ (phạm vi rộng)
📖 範囲はんい
Cấu tạo
N(期間・回数・範囲)+ にわたって〜にわたる + 名
Giải thích
時間じかん空間くうかんひろ範囲はんい全体ぜんたいおよぶことをあらわす。
「〜にわたって」 = suốt / trải khắp ~ (phạm vi thời gian/không gian rộng).
Ví dụ
工事こうじさんねんにわたっておこなわれた。
台風たいふうひろ範囲はんいにわたって被害ひがいをもたらした。
2
〜をつうじて / 〜をとおしてThông qua ~ / suốt ~
📖 範囲はんい
Cấu tạo
N + を通じて/を通して
Giải thích
手段しゅだん媒介ばいかい(〜をつうじてつたわる)②期間きかん全体ぜんたいいちねんとおして)をあらわす。
「〜をつうじて/をとおして」 = ① thông qua ~ (phương tiện/trung gian); ② suốt cả ~ (toàn kỳ).
Ví dụ
インターネットをつうじて、世界せかいちゅう情報じょうほうられる。
この地域ちいきいちねんとおして温暖おんだんだ。
3
〜から〜にかけてTừ ~ đến ~ (khoảng mơ hồ)
📖 範囲はんい
Cấu tạo
N₁ から + N₂ にかけて
Giải thích
ふたつの地点ちてん時点じてんあいだのおおよその範囲はんいあらわす(境目さかいめがはっきりしない)。
「〜から〜にかけて」 = từ ~ đến ~ (khoảng không gian/thời gian mơ hồ, không rõ ranh giới).
Ví dụ
よるからあさにかけて、ゆきつづいた。
関東かんとうから東北とうほくにかけて、地震じしん観測かんそくされた。
Phân biệt
〜から〜まで: ranh giới rõ ràng (9ときから5ときまで).
〜から〜にかけて: ranh giới mơ hồ, phạm vi áng chừng.
4
〜にあたって / 〜にあたりNhân dịp / khi bắt đầu ~ (trang trọng)
📖 機会きかい
Cấu tạo
動-辞書形 ・ N + にあたって/にあたり
Giải thích
重要じゅうよう物事ものごとはじめる特別とくべつ機会きかいさいして、というあらたまった表現ひょうげん
「〜にあたって」 = nhân dịp / khi bắt đầu ~ (một việc quan trọng), văn trang trọng (lời chào, khai mạc…).
Ví dụ
開会かいかいにあたり、一言ひとこと挨拶あいさつ申し上もうしあげます。
しん生活せいかつはじめるにあたって、必要ひつようなものをそろえた。
5
〜にさいして / 〜にさいVào lúc / dịp ~ (sự kiện quan trọng)
📖 機会きかい
Cấu tạo
動-辞書形 ・ N + に際して/に際し
Giải thích
特別とくべつ場面ばめん節目ふしめおこなうことをあらわあらたまったかた
「〜にさいして」 = vào dịp/lúc ~ (sự kiện, cột mốc quan trọng), trang trọng.
Ví dụ
卒業そつぎょうさいして、お世話せわになった先生せんせい感謝かんしゃした。
契約けいやくさいして、内容ないようをよく確認かくにんしてください。
6
〜において / 〜におけるTại / trong ~ (nơi, lĩnh vực)
📖 機会きかい
Cấu tạo
N(場所・分野・時代)+ において〜における + 名
Giải thích
事柄ことがらおこなわれる場所ばしょ場面ばめん分野ぶんやしめあらたまったかた
「〜において」 = tại / trong ~ (nơi chốn, lĩnh vực, thời đại) — trang trọng, hay gặp trong văn học thuật.
Ví dụ
会議かいぎ東京とうきょうにおいてひらかれる。
現代げんだい社会しゃかいにおける技術ぎじゅつ役割やくわりおおきい。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 2)

6 câu · củng cố にわたって, をつうじて, から〜にかけて, にあたって, において
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1調査ちょうさ半年はんとし おこなわれた。
にわたってにおいてさいして
✓ Đáp án: a — にわたって
Vì sao đúng: Kéo dài suốt nửa năm (phạm vi thời gian rộng) → 「にわたって」.
b において: ‘tại/trong’ (nơi/lĩnh vực), không chỉ độ dài thời gian.
c にさいして: ‘nhân dịp’ một thời điểm, không phải suốt khoảng dài.
2ボランティア活動かつどう  )、おおくのひと知り合しりあった。
つうじてにかけて次第しだい
✓ Đáp án: a — をつうじて
Vì sao đúng: Thông qua hoạt động tình nguyện (trung gian) → 「をつうじて」.
b にかけて: cần cặp 「から〜にかけて」, không đứng một mình.
c 次第しだい: ‘ngay khi xong’ sai nghĩa.
3今夜こんやから明日あした  )、大雪おおゆきになるでしょう。
にかけてにわたってにおいて
✓ Đáp án: a — にかけて
Vì sao đúng: Khoảng thời gian mơ hồ ‘từ tối nay đến mai’ → 「から〜にかけて」.
b にわたって: nhấn ‘suốt toàn bộ’, nhưng câu nêu cặp từ–đến mơ hồ → にかけて.
c において: ‘tại/trong’ sai nghĩa.
4入学にゅうがく  )、校長こうちょう先生せんせいはなしをされた。
にあたってとおしてくせに
✓ Đáp án: a — にあたって
Vì sao đúng: Nhân dịp nhập học (sự kiện trọng đại, mở đầu) → 「にあたって」.
b をとおして: ‘thông qua/suốt’ sai nghĩa.
c くせに: ‘mặc dù ~ thế mà’ sai nghĩa.
521世紀せいき 社会しゃかいでは、情報じょうほう役割やくわり重要じゅうようだ。
におけるにわたるをめぐる
✓ Đáp án: a — における
Vì sao đúng: Lĩnh vực/thời đại ‘xã hội của thế kỷ 21’ → 「〜における+」.
b にわたる: ‘trải suốt ~’ không hợp bổ nghĩa ‘xã hội’.
c をめぐる: ‘xoay quanh ~’ sai nghĩa.
6試験しけん  )は、辞書じしょ使用しよう禁止きんしされている。
さいしてつうじてあまり
✓ Đáp án: a — にさいして
Vì sao đúng: Vào dịp/lúc thi (sự kiện) → 「にさいして」.
b をつうじて: ‘thông qua/suốt’ sai nghĩa.
c あまり: ‘vì quá ~’ sai nghĩa.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)