1
〜にわたって / 〜にわたるSuốt / trải khắp ~ (phạm vi rộng)
📖 範囲Cấu tạo
N(期間・回数・範囲)+ にわたって ・ 〜にわたる + 名Giải thích
時間・空間の広い範囲全体に及ぶことを表す。
「〜にわたって」 = suốt / trải khắp ~ (phạm vi thời gian/không gian rộng).Ví dụ
工事は三年にわたって行われた。
Công trình kéo dài suốt ba năm.
台風は広い範囲にわたって被害をもたらした。
Cơn bão gây thiệt hại trên phạm vi rộng.
2
〜を通じて / 〜を通してThông qua ~ / suốt ~
📖 範囲Cấu tạo
N + を通じて/を通してGiải thích
①手段・媒介(〜を通じて伝わる)②期間全体(一年を通して)を表す。
「〜を通じて/を通して」 = ① thông qua ~ (phương tiện/trung gian); ② suốt cả ~ (toàn kỳ).Ví dụ
インターネットを通じて、世界中の情報が得られる。
Thông qua internet có thể lấy thông tin khắp thế giới.
この地域は一年を通して温暖だ。
Vùng này ấm áp quanh năm.
3
〜から〜にかけてTừ ~ đến ~ (khoảng mơ hồ)
📖 範囲Cấu tạo
N₁ から + N₂ にかけてGiải thích
二つの地点・時点の間のおおよその範囲を表す(境目がはっきりしない)。
「〜から〜にかけて」 = từ ~ đến ~ (khoảng không gian/thời gian mơ hồ, không rõ ranh giới).Ví dụ
夜から朝にかけて、雪が降り続いた。
Từ đêm đến sáng tuyết rơi liên tục.
関東から東北にかけて、地震が観測された。
Động đất được ghi nhận từ Kanto đến Tohoku.
Phân biệt
〜から〜まで: ranh giới rõ ràng (9時から5時まで).
〜から〜にかけて: ranh giới mơ hồ, phạm vi áng chừng.
4
〜にあたって / 〜にあたりNhân dịp / khi bắt đầu ~ (trang trọng)
📖 機会Cấu tạo
動-辞書形 ・ N + にあたって/にあたりGiải thích
重要な物事を始める特別な機会に際して、という改まった表現。
「〜にあたって」 = nhân dịp / khi bắt đầu ~ (một việc quan trọng), văn trang trọng (lời chào, khai mạc…).Ví dụ
開会にあたり、一言ご挨拶申し上げます。
Nhân dịp khai mạc, xin có đôi lời.
新生活を始めるにあたって、必要なものをそろえた。
Khi bắt đầu cuộc sống mới, tôi đã sắm sửa đồ cần thiết.
5
〜に際して / 〜に際しVào lúc / dịp ~ (sự kiện quan trọng)
📖 機会Cấu tạo
動-辞書形 ・ N + に際して/に際しGiải thích
特別な場面・節目に行うことを表す改まった言い方。
「〜に際して」 = vào dịp/lúc ~ (sự kiện, cột mốc quan trọng), trang trọng.Ví dụ
卒業に際して、お世話になった先生に感謝した。
Nhân dịp tốt nghiệp, tôi cảm ơn thầy đã giúp đỡ.
契約に際して、内容をよく確認してください。
Khi ký hợp đồng, xin kiểm tra kỹ nội dung.
6
〜において / 〜におけるTại / trong ~ (nơi, lĩnh vực)
📖 機会Cấu tạo
N(場所・分野・時代)+ において ・ 〜における + 名Giải thích
事柄が行われる場所・場面・分野を示す改まった言い方。
「〜において」 = tại / trong ~ (nơi chốn, lĩnh vực, thời đại) — trang trọng, hay gặp trong văn học thuật.Ví dụ
会議は東京において開かれる。
Hội nghị được tổ chức tại Tokyo.
現代社会における技術の役割は大きい。
Vai trò của công nghệ trong xã hội hiện đại rất lớn.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1調査は半年( )行われた。
Cuộc khảo sát đã được tiến hành suốt nửa năm.
✓ Đáp án: a — にわたって
Vì sao đúng: Kéo dài suốt nửa năm (phạm vi thời gian rộng) → 「にわたって」.
b において: ‘tại/trong’ (nơi/lĩnh vực), không chỉ độ dài thời gian.
c に際して: ‘nhân dịp’ một thời điểm, không phải suốt khoảng dài.
2ボランティア活動( )、多くの人と知り合った。
Thông qua hoạt động tình nguyện, tôi quen biết nhiều người.
✓ Đáp án: a — を通じて
Vì sao đúng: Thông qua hoạt động tình nguyện (trung gian) → 「を通じて」.
b にかけて: cần cặp 「から〜にかけて」, không đứng một mình.
c 次第: ‘ngay khi xong’ sai nghĩa.
3今夜から明日( )、大雪になるでしょう。
Từ tối nay đến ngày mai có lẽ sẽ có tuyết lớn.
✓ Đáp án: a — にかけて
Vì sao đúng: Khoảng thời gian mơ hồ ‘từ tối nay đến mai’ → 「から〜にかけて」.
b にわたって: nhấn ‘suốt toàn bộ’, nhưng câu nêu cặp từ–đến mơ hồ → にかけて.
c において: ‘tại/trong’ sai nghĩa.
4入学( )、校長先生が話をされた。
Nhân dịp nhập học, thầy hiệu trưởng đã phát biểu.
✓ Đáp án: a — にあたって
Vì sao đúng: Nhân dịp nhập học (sự kiện trọng đại, mở đầu) → 「にあたって」.
b を通して: ‘thông qua/suốt’ sai nghĩa.
c くせに: ‘mặc dù ~ thế mà’ sai nghĩa.
521世紀( )社会では、情報の役割が重要だ。
Trong xã hội của thế kỷ 21, vai trò của thông tin rất quan trọng.
✓ Đáp án: a — における
Vì sao đúng: Lĩnh vực/thời đại ‘xã hội của thế kỷ 21’ → 「〜における+名」.
b にわたる: ‘trải suốt ~’ không hợp bổ nghĩa ‘xã hội’.
c をめぐる: ‘xoay quanh ~’ sai nghĩa.
6試験( )は、辞書の使用が禁止されている。
Khi thi, việc dùng từ điển bị cấm.
✓ Đáp án: a — に際して
Vì sao đúng: Vào dịp/lúc thi (sự kiện) → 「に際して」.
b を通じて: ‘thông qua/suốt’ sai nghĩa.
c あまり: ‘vì quá ~’ sai nghĩa.