1
〜うちに / 〜ないうちにTrong khi còn ~ / trước khi chưa ~
📖 時点Cấu tạo
名-の ・ 動-辞書形/ている/ない ・ い-tt ・ な-tt-な + うちにGiải thích
ある状態が続いている間に動作をする、または状態が変わる前にする。
Làm gì trong khi trạng thái còn duy trì hoặc trước khi trạng thái thay đổi (tranh thủ kẻo muộn).Ví dụ
熱いうちに、召し上がってください。
Hãy dùng khi còn nóng.
忘れないうちに、メモしておこう。
Ghi chú lại trước khi quên nào.
Phân biệt
〜うちに: tranh thủ trong khi trạng thái còn / kẻo biến mất.
〜間に: trung tính, chỉ nêu một mốc trong khoảng thời gian.
2
〜間 / 〜間にSuốt khi ~ / vào lúc trong khi ~
📖 時点Cấu tạo
〜間 vế sau kéo dài song song ・ 〜間に vế sau xảy ra một lầnGiải thích
「間」は継続、「間に」はその期間内の一時点で何かが起こる。
「〜間」: vế sau là việc kéo dài song song. 「〜間に」: vế sau là việc xảy ra một lần trong khoảng đó.Ví dụ
夏休みの間、ずっとアルバイトをしていた。
Suốt kỳ nghỉ hè tôi đã đi làm thêm.
わたしが留守の間に、宅配便が来たようだ。
Trong lúc tôi vắng nhà, hình như có người giao hàng đến.
3
〜てからでないと / 〜てからでなければNếu chưa ~ thì không thể ~
📖 時点Cấu tạo
V-て + からでないと / からでなければ + (vế phủ định)Giải thích
前のことが実現しないと後ろが成立しないことを表す。後ろは否定的内容。
Nếu chưa hoàn thành ~ thì không thể ~ (vế sau mang ý phủ định/không được).Ví dụ
上司に確認してからでないと、お返事できません。
Nếu chưa xác nhận với cấp trên thì tôi chưa thể trả lời.
予約してからでなければ、入れない店だ。
Đây là quán nếu chưa đặt chỗ thì không vào được.
4
〜ところだ / 〜ているところ / 〜たところSắp / đang / vừa mới ~
📖 時点Cấu tạo
辞書形 ところだ sắp ・ ている ところだ đang ・ た ところだ vừa xongGiải thích
動作の局面(直前・進行中・直後)を表す。
Nêu giai đoạn của hành động: sắp (辞書形), đang (ているところ), vừa mới xong (たところ).Ví dụ
今、資料をまとめているところです。
Bây giờ tôi đang tổng hợp tài liệu.
ちょうど今、駅に着いたところです。
Vừa đúng lúc tôi mới đến ga.
5
〜とおり(に) / 〜どおり(に)Đúng như ~
📖 関係Cấu tạo
動-辞書形/た + とおり(に) ・ 名 + のとおり(に) / 名+どおり(に)Giải thích
前に述べたことと同じように行う・なることを表す。
Làm/xảy ra đúng y như ~. Sau động từ: 「とおりに」; sau danh từ: 「Nのとおりに」 hoặc 「Nどおりに」.Ví dụ
説明書のとおりに組み立てた。
Tôi đã lắp ráp đúng theo sách hướng dẫn.
予想どおり、彼が一位になった。
Đúng như dự đoán, anh ấy về nhất.
6
〜によって / 〜によってはTùy theo ~ (mà khác)
📖 関係Cấu tạo
名 + によって(違う・異なる) ・ 名 + によっては (tùy trường hợp)Giải thích
前の名詞次第で後ろが変わることを表す。「によっては」は一部の場合を取り上げる。
「によって」 = tùy theo ~ mà khác nhau. 「によっては」 nhấn tùy một số trường hợp thì ~.Ví dụ
国によって、あいさつの習慣が異なる。
Tùy theo nước mà tập quán chào hỏi khác nhau.
天候によっては、試合が中止になることもある。
Tùy thời tiết, có khi trận đấu bị hủy.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1赤ちゃんが寝ている( )、家事をすませる。
Tranh thủ lúc em bé đang ngủ, tôi làm xong việc nhà.
✓ Đáp án: a — うちに
Vì sao đúng: Tranh thủ trong khi em bé còn ngủ → 「〜うちに」.
b あとに: ‘sau khi’ ngược thời điểm (đang ngủ, không phải sau khi ngủ).
c ところに: 「ところに」 chỉ thời điểm vế sau xen vào, không hợp ý ‘tranh thủ trong khi’.
2出張の( )、家のことは妻に任せた。
Suốt thời gian đi công tác, việc nhà tôi giao cho vợ.
✓ Đáp án: a — 間
Vì sao đúng: Vế sau ‘giao phó (kéo dài suốt)’ → 「間」 (suốt thời gian công tác).
b 間に: 「間に」 cần vế sau là việc xảy ra một lần; ‘giao phó suốt kỳ’ là trạng thái kéo dài.
c うちに: ‘tranh thủ kẻo hết’ không hợp ngữ cảnh giao phó cả kỳ.
3資料がそろっ( )、検討を始められない。
Nếu chưa đủ tài liệu thì không thể bắt đầu xem xét.
✓ Đáp án: a — てからでないと
Vì sao đúng: ‘Chưa đủ tài liệu thì không thể bắt đầu’ (vế sau phủ định) → 「てからでないと」.
b てから: 「てから」 chỉ trình tự, không nhấn ‘nếu chưa thì không thể’.
c たとたん: 「たとたん」 = ‘vừa ~ là lập tức’, sai nghĩa.
4もしもし、今ちょうど会議が終わった( )です。
Alô, tôi vừa mới họp xong đây.
✓ Đáp án: a — ところ
Vì sao đúng: Vừa mới kết thúc xong → 「V-たところです」.
b うち: 「うち」 không đứng dạng 「終わったうちです」 với nghĩa này.
c ばかりに: 「ばかりに」 = ‘chỉ vì ~ mà’ (hậu quả xấu), sai.
5地図の( )に進めば、駅に着きます。
Cứ đi đúng theo bản đồ là sẽ đến ga.
✓ Đáp án: a — とおり
Vì sao đúng: Đi đúng như bản đồ → 「地図のとおりに」.
b ため: 「ために」 là mục đích/nguyên nhân, sai.
c うち: 「うち」 chỉ khoảng thời gian, sai.
6値段は店( )かなり違う。
Giá cả khác nhau khá nhiều tùy theo cửa hàng.
✓ Đáp án: a — によって
Vì sao đúng: Giá tùy theo cửa hàng mà khác → 「によって(違う)」.
b にとって: 「にとって」 = ‘đối với ~’, không diễn tả ‘tùy ~ mà khác’.
c について: 「について」 = ‘về ~’, sai nghĩa.