1
〜たびにMỗi khi ~ là ~
📖 関係Cấu tạo
動-辞書形 / N の + たびにGiải thích
ある動作・出来事のたびに、同じことが起こることを表す。
「〜たびに」 = mỗi khi ~ là ~ (cứ mỗi lần làm/xảy ra điều này thì điều kia lại xảy ra).Ví dụ
この写真を見るたびに、故郷を思い出す。
Mỗi lần nhìn bức ảnh này tôi lại nhớ quê.
彼は会うたびに、同じ話をする。
Mỗi lần gặp, anh ấy lại kể cùng một chuyện.
2
〜ば〜ほどCàng ~ thì càng ~
📖 関係Cấu tạo
動・い-tt:条件形 + 辞書形/い + ほど ・ な-tt:〜なら〜なほどGiải thích
一方が増すと、もう一方もそれにつれて増すことを表す。
「〜ば〜ほど」 = càng ~ thì càng ~ (mức độ tăng song hành). Tính từ-な: 〜なら〜なほど.Ví dụ
考えれば考えるほど、分からなくなる。
Càng nghĩ càng không hiểu.
説明は簡単なら簡単なほどいい。
Lời giải thích càng đơn giản càng tốt.
3
〜ついでにNhân tiện ~ thì ~ luôn
📖 関係Cấu tạo
動-辞書形/た / N の + ついでにGiải thích
ある動作をする機会を利用して、別のこともすることを表す。
「〜ついでに」 = nhân tiện làm ~ thì làm luôn ~ (tận dụng cơ hội). Việc chính là vế trước.Ví dụ
買い物のついでに、郵便局に寄った。
Nhân tiện đi mua sắm, tôi ghé bưu điện.
散歩のついでに、本を返してきます。
Nhân tiện đi dạo, tôi trả sách luôn.
4
〜くらい(だ) / 〜ほど(だ)Đến mức ~ (diễn tả mức độ)
📖 程度Cấu tạo
動-辞書形/た ・ い-tt ・ な-tt-な ・ N + くらい / ほどGiải thích
程度のはなはだしさを具体例で表す。「ほど」のほうがやや書き言葉的。
Diễn tả mức độ bằng một ví dụ cụ thể: “~ đến mức ~”. 「ほど」 thiên văn viết hơn.Ví dụ
歩けないくらい疲れた。
Tôi mệt đến mức không đi nổi.
涙が出るほど感動した。
Tôi cảm động đến rơi nước mắt.
5
〜ほど…はない / 〜くらい…はないKhông gì ~ bằng ~ (so sánh nhất)
📖 程度Cấu tạo
N + ほど / くらい + … は ないGiải thích
比較の対象の中でそれが最高・最上であることを表す。
「〜ほど…はない」 = không gì ~ bằng ~ (nhấn cái đó là nhất).Ví dụ
母の料理ほどおいしいものはない。
Không gì ngon bằng món mẹ nấu.
健康ほど大切なものはない。
Không gì quý bằng sức khỏe.
6
〜くらいならNếu phải ~ thì thà ~ còn hơn
📖 程度Cấu tạo
動-辞書形 + くらいなら + (ほうがましだ / ほうがいい)Giải thích
好ましくない事態を比べ、「それよりこちらのほうがましだ」と述べる。
「〜くらいなら」 = nếu phải ~ thì thà ~ còn hơn (so hai cái đều không thích, chọn cái đỡ hơn).Ví dụ
行列に並ぶくらいなら、買わないほうがましだ。
Nếu phải xếp hàng thì thà không mua còn hơn.
途中でやめるくらいなら、最初からやらないほうがいい。
Nếu bỏ giữa chừng thì thà đừng làm từ đầu.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1この曲を聞く( )、学生時代を思い出す。
Mỗi lần nghe bài này tôi lại nhớ thời sinh viên.
✓ Đáp án: a — たびに
Vì sao đúng: ‘Mỗi lần nghe là lại nhớ’ → 「〜たびに」.
b うちに: ‘trong khi nghe’ không nhấn sự lặp lại mỗi lần.
c ながら: ‘vừa nghe vừa’ là đồng thời, không phải lặp lại theo dịp.
2日本語は練習すれ( )、上手になる。
Tiếng Nhật càng luyện càng giỏi.
✓ Đáp án: a — ばするほど
Vì sao đúng: ‘Càng luyện càng giỏi’ → 条件形ば + 辞書形 + ほど (すればするほど).
b たらするほど: sai dạng; mẫu là 「〜ば〜ほど」 (không phải たら).
c てするほど: sai dạng; không dùng thể て.
3銀行へ行く( )、コンビニで支払いもすませた。
Nhân tiện đi ngân hàng, tôi thanh toán luôn ở cửa hàng tiện lợi.
✓ Đáp án: a — ついでに
Vì sao đúng: ‘Nhân tiện đi ngân hàng, thanh toán luôn ở cửa hàng tiện lợi’ → 「ついでに」.
b うちに: ‘trong khi’ không hợp ý ‘nhân tiện làm luôn’.
c とおりに: ‘y như’ sai nghĩa.
4その映画は、二度と見たくない( )つまらなかった。
Bộ phim đó chán đến mức tôi không muốn xem lần thứ hai.
✓ Đáp án: a — くらい
Vì sao đúng: Diễn tả mức độ ‘chán đến mức không muốn xem lần nữa’ → 「くらい」.
b ばかり: 「ばかり」 = ‘chỉ toàn / vừa mới’, sai.
c かわり: 「かわりに」 = ‘thay vì’, sai.
5わたしにとって、家族( )大切なものはない。
Đối với tôi, không gì quý bằng gia đình.
✓ Đáp án: a — ほど
Vì sao đúng: So sánh nhất ‘không gì quý bằng gia đình’ → 「〜ほど…はない」.
b より: 「より」 cần đối tượng so sánh cụ thể (AはBより), không tạo ‘không gì bằng’.
c くらいなら: ‘thà ~ còn hơn’, sai cấu trúc.
6人に頼む( )、自分でやったほうがましだ。
Nếu phải nhờ người thì thà tự làm còn hơn.
✓ Đáp án: a — くらいなら
Vì sao đúng: ‘Thà tự làm còn hơn phải nhờ người’ → 「くらいなら」.
b ほどなら: không phải mẫu chuẩn; cấu trúc là 「くらいなら」.
c ように: ‘để ~’ sai nghĩa.