初級しょきゅう2 · んです・可能かのうけい

Giải thích & thể khả năng

6 mẫu: 〜んです ・ V-ていただけませんか ・ 疑問ぎもん+たらいいですか ・ 可能かのうけいえます/こえます ・ 〜しか〜ない
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N4 · nhóm chức năng 〜んです・可能かのうけい
1
普通ふつうがた + んです / 〜んですかGiải thích / hỏi lý do, tình huống
📖 〜んです
Cấu tạo
動・い-tt 普通形 + んです名・な-tt + なんです
Giải thích
「んです」は理由りゆう事情じじょう説明せつめいしたり、相手あいて説明せつめいもとめたりするときに使つかう。
「んです」 dùng để giải thích lý do/tình huống hoặc hỏi lý do. Danh từ và tính từ-な thêm 「な」 → 「〜なんです」.
Ví dụ
どうしたんですか。— おなかがいたいんです。
来週らいしゅう日本にっぽんくんです。
Lưu ý
Danh từ/tính từ-な: thêm 「な」 → 「学生がくせいんです」, 「ひまんです」.
2
V-て いただけませんかCó thể ~ giúp tôi không? (rất lịch sự)
📖 〜んです
Cấu tạo
V-て + いただけませんか (nhờ vả rất lịch sự)
Giải thích
「〜ていただけませんか」は丁寧ていねい依頼いらいする表現ひょうげん。「〜てください」よりひかえめで丁寧ていねい
Mẫu nhờ vả lịch sự cao: “Anh/chị có thể ~ giúp tôi được không?”. Lịch sự hơn 「〜てください」.
Ví dụ
もうすこっていただけませんか。
この漢字かんじかたおしえていただけませんか。
3
疑問ぎもん + V-たらいいですかNên ~ thế nào/ở đâu thì được?
📖 〜んです
Cấu tạo
どこ/何/いつ/どう… + V-たらいいですか
Giải thích
方法ほうほう場所ばしょなどについて助言じょげんもとめる表現ひょうげん。「〜たらいいですか」で「どうするのがいいか」をたずねる。
Dùng để xin lời khuyên về cách thức/nơi chốn: “Nên ~ thế nào/ở đâu thì tốt?”.
Ví dụ
この書類しょるいはどこにしたらいいですか。
日本にっぽん上手じょうずになりたいです。どうしたらいいですか。
4
可能かのうけい — Thể khả năngCó thể làm ~
📖 可能かのうけい
Cấu tạo
Nhóm I: 〜u → 〜eru (書く→書ける) ・ Nhóm II: 〜る→〜られる ・ Nhóm III: 来られる・できる
Giải thích
可能かのうけいは「〜することができる」とおな意味いみ対象たいしょうは「を」→「が」にわることがおおい(パンをべる→パンがべられる)。
Thể khả năng = “có thể ~”, đồng nghĩa 「〜ことができる」. Tân ngữ thường đổi 「を」→「が」: パンがべられる.
Ví dụ
わたしは漢字かんじすこめます。
ここから富士ふじやまられます。
Phân biệt
られる: khả năng (có thể nhìn, do mình chủ động): 写真しゃしんられる.
える: tự nhiên lọt vào mắt (không chủ ý): まどからうみえる.
5
えます / こえますNhìn thấy / nghe thấy (tự nhiên)
📖 可能かのうけい
Cấu tạo
N が 見えます/聞こえます (cảm nhận tự nhiên, ngoài ý chí)
Giải thích
える・こえる」は意志いし関係かんけいなく自然しぜんみみはいること。可能かのうけいられる・ける」と区別くべつする。
える・こえる」 diễn tả việc tự nhiên lọt vào mắt/tai (không do chủ ý), khác thể khả năng 「られる・ける」 (chủ động).
Ví dụ
まどからうみえます。
となりの部屋へやから音楽おんがくこえます。
6
〜しか〜ない / はChỉ có ~ (đi với phủ định)
📖 可能かのうけい
Cấu tạo
N + しか + V-ない (chỉ, không hơn) ・ nhấn mạnh/đối sánh
Giải thích
「しか」はうしろに否定ひていともない、「それだけ」と限定げんていする(すくない・十分じゅうぶんという気持きもち)。
「しか〜ない」 = chỉ có ~ (luôn đi với phủ định), hàm ý “ít/không đủ”. Khác 「だけ」 (trung tính).
Ví dụ
財布さいふせんえんしかありません。
ひらがなしかめません。
Phân biệt
だけ: trung tính: せんえんだけある (có đúng 1000 yên).
しか〜ない: kèm phủ định, hàm ý ‘chỉ vỏn vẹn’: せんえんしかない.
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 1)

6 câu · củng cố んです, 可能かのうけい, える/こえる, しか
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1元気げんきがないですね。どうした(   )。
んですかますかでしょう
✓ Đáp án: a — んですか
Vì sao đúng: Hỏi lý do/tình huống (trông không khỏe) → 「〜んですか」.
b ますか: 「どうしますか」 = ‘sẽ làm gì’, không hỏi nguyên do tình trạng.
c でしょう: 「でしょう」 là suy đoán, không phải hỏi lý do trực tiếp.
2すみません、写真しゃしんを(   )か。
っていただけませんりたいってあげません
✓ Đáp án: a — っていただけませんか
Vì sao đúng: Nhờ người khác chụp giúp một cách lịch sự → 「〜ていただけませんか」.
b りたい: 「りたい」 = ‘tôi muốn chụp’, không phải nhờ vả.
c ってあげません: 「てあげる」 là mình làm cho người khác, sai hướng nhờ vả.
3わたしはギターをくことができます。。 ギターが(   )。
はじけますきますかれます
✓ Đáp án: a — はじけます
Vì sao đúng: Thể khả năng của く là 「ける」 (=くことができる).
b きます: 「きます」 chỉ là thể ます thông thường, không mang nghĩa khả năng.
c かれます: 「かれる」 là thể bị động, không phải khả năng.
4しずかにしてください。あかちゃんのこえが(   )。
こえますきますけます
✓ Đáp án: a — こえます
Vì sao đúng: Tiếng tự nhiên lọt vào tai (ngoài ý chí) → 「こえます」.
b きます: 「きます」 là nghe có chủ ý (lắng nghe), không hợp ngữ cảnh tiếng tự vọng tới.
c けます: 「ける」 là khả năng ‘có thể nghe được’, khác sắc thái tự nhiên vọng tới.
5かねが(   )、なんえません。
しかありませんせんえんしかなくてだけあって
✓ Đáp án: b — せんえんしかなくて
Vì sao đúng: “Chỉ có vỏn vẹn” + phủ định/khó khăn → 「しか〜ない」 (せんえんしかなくて).
a しかありません: đứng một mình không nối được với vế sau ‘không mua được gì’ về mặt câu.
c だけあって: 「だけ」 trung tính + 「あって」 không tạo nghĩa ‘chỉ vỏn vẹn nên không…’.
6えききたいんですが、どう(   )いいですか。
ったらってくと
✓ Đáp án: a — ったら
Vì sao đúng: Xin lời khuyên về cách đi → 「どう〜たらいいですか」 (ったらいいですか).
b って: 「っていいですか」 = ‘đi có được không’ (xin phép), khác xin lời khuyên ‘nên đi thế nào’.
c くと: 「くと」 là quan hệ tất yếu, không hợp mẫu xin lời khuyên.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)