1
普通形 + んです / 〜んですかGiải thích / hỏi lý do, tình huống
📖 〜んですCấu tạo
動・い-tt 普通形 + んです ・ 名・な-tt + なんですGiải thích
「んです」は理由・事情を説明したり、相手に説明を求めたりするときに使う。
「んです」 dùng để giải thích lý do/tình huống hoặc hỏi lý do. Danh từ và tính từ-な thêm 「な」 → 「〜なんです」.Ví dụ
どうしたんですか。— おなかが痛いんです。
Bạn sao vậy? — Tôi bị đau bụng.
来週日本へ行くんです。
Tuần sau tôi sẽ đi Nhật đấy.
Lưu ý
Danh từ/tính từ-な: thêm 「な」 → 「学生なんです」, 「ひまなんです」.
2
V-て いただけませんかCó thể ~ giúp tôi không? (rất lịch sự)
📖 〜んですCấu tạo
V-て + いただけませんか (nhờ vả rất lịch sự)Giải thích
「〜ていただけませんか」は丁寧に依頼する表現。「〜てください」より控えめで丁寧。
Mẫu nhờ vả lịch sự cao: “Anh/chị có thể ~ giúp tôi được không?”. Lịch sự hơn 「〜てください」.Ví dụ
もう少し待っていただけませんか。
Anh đợi thêm một chút được không ạ?
この漢字の読み方を教えていただけませんか。
Chị chỉ giúp em cách đọc chữ Hán này được không ạ?
3
疑問詞 + V-たらいいですかNên ~ thế nào/ở đâu thì được?
📖 〜んですCấu tạo
どこ/何/いつ/どう… + V-たらいいですかGiải thích
方法・場所などについて助言を求める表現。「〜たらいいですか」で「どうするのがいいか」を尋ねる。
Dùng để xin lời khuyên về cách thức/nơi chốn: “Nên ~ thế nào/ở đâu thì tốt?”.Ví dụ
この書類はどこに出したらいいですか。
Giấy tờ này nên nộp ở đâu ạ?
日本語が上手になりたいです。どうしたらいいですか。
Tôi muốn giỏi tiếng Nhật. Nên làm thế nào ạ?
4
可能形 — Thể khả năngCó thể làm ~
📖 可能形Cấu tạo
Nhóm I:
〜u → 〜eru (書く→書ける) ・ Nhóm II: 〜る→〜られる ・ Nhóm III: 来られる・できるGiải thích
可能形は「〜することができる」と同じ意味。対象は「を」→「が」に変わることが多い(パンを食べる→パンが食べられる)。
Thể khả năng = “có thể ~”, đồng nghĩa 「〜ことができる」. Tân ngữ thường đổi 「を」→「が」: パンが食べられる.Ví dụ
わたしは漢字が少し読めます。
Tôi đọc được một chút kanji.
ここから富士山が見られます。
Từ đây có thể ngắm núi Phú Sĩ.
Phân biệt
見られる: khả năng (có thể nhìn, do mình chủ động): 写真が見られる.
見える: tự nhiên lọt vào mắt (không chủ ý): 窓から海が見える.
5
見えます / 聞こえますNhìn thấy / nghe thấy (tự nhiên)
📖 可能形Cấu tạo
N が 見えます/聞こえます (cảm nhận tự nhiên, ngoài ý chí)Giải thích
「見える・聞こえる」は意志に関係なく自然に目・耳に入ること。可能形「見られる・聞ける」と区別する。
「見える・聞こえる」 diễn tả việc tự nhiên lọt vào mắt/tai (không do chủ ý), khác thể khả năng 「見られる・聞ける」 (chủ động).Ví dụ
窓から海が見えます。
Từ cửa sổ nhìn thấy biển.
となりの部屋から音楽が聞こえます。
Từ phòng bên cạnh vọng ra tiếng nhạc.
6
〜しか〜ない / はChỉ có ~ (đi với phủ định)
📖 可能形Cấu tạo
N + しか + V-ない (chỉ, không hơn) ・ は nhấn mạnh/đối sánhGiải thích
「しか」は後ろに否定を伴い、「それだけ」と限定する(少ない・不十分という気持ち)。
「しか〜ない」 = chỉ có ~ (luôn đi với phủ định), hàm ý “ít/không đủ”. Khác 「だけ」 (trung tính).Ví dụ
財布に千円しかありません。
Trong ví tôi chỉ có một nghìn yên.
ひらがなしか読めません。
Tôi chỉ đọc được hiragana thôi.
Phân biệt
だけ: trung tính: 千円だけある (có đúng 1000 yên).
しか〜ない: kèm phủ định, hàm ý ‘chỉ vỏn vẹn’: 千円しかない.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1元気がないですね。どうした( )。
Trông bạn không khỏe nhỉ. Có chuyện gì vậy?
✓ Đáp án: a — んですか
Vì sao đúng: Hỏi lý do/tình huống (trông không khỏe) → 「〜んですか」.
b ますか: 「どうしますか」 = ‘sẽ làm gì’, không hỏi nguyên do tình trạng.
c でしょう: 「でしょう」 là suy đoán, không phải hỏi lý do trực tiếp.
2すみません、写真を( )か。
Xin lỗi, anh chụp ảnh giúp tôi được không ạ?
✓ Đáp án: a — 撮っていただけませんか
Vì sao đúng: Nhờ người khác chụp giúp một cách lịch sự → 「〜ていただけませんか」.
b 撮りたい: 「撮りたい」 = ‘tôi muốn chụp’, không phải nhờ vả.
c 撮ってあげません: 「てあげる」 là mình làm cho người khác, sai hướng nhờ vả.
3わたしはギターを弾くことができます。。 ギターが( )。
Tôi có thể chơi ghi-ta.
✓ Đáp án: a — 弾けます
Vì sao đúng: Thể khả năng của 弾く là 「弾ける」 (=弾くことができる).
b 弾きます: 「弾きます」 chỉ là thể ます thông thường, không mang nghĩa khả năng.
c 弾かれます: 「弾かれる」 là thể bị động, không phải khả năng.
4静かにしてください。赤ちゃんの声が( )。
Xin yên lặng. Nghe thấy tiếng em bé kìa.
✓ Đáp án: a — 聞こえます
Vì sao đúng: Tiếng tự nhiên lọt vào tai (ngoài ý chí) → 「聞こえます」.
b 聞きます: 「聞きます」 là nghe có chủ ý (lắng nghe), không hợp ngữ cảnh tiếng tự vọng tới.
c 聞けます: 「聞ける」 là khả năng ‘có thể nghe được’, khác sắc thái tự nhiên vọng tới.
5お金が( )、何も買えません。
Vì chỉ có một nghìn yên nên tôi chẳng mua được gì.
✓ Đáp án: b — 千円しかなくて
Vì sao đúng: “Chỉ có vỏn vẹn” + phủ định/khó khăn → 「しか〜ない」 (千円しかなくて).
a しかありません: đứng một mình không nối được với vế sau ‘không mua được gì’ về mặt câu.
c だけあって: 「だけ」 trung tính + 「あって」 không tạo nghĩa ‘chỉ vỏn vẹn nên không…’.
6駅へ行きたいんですが、どう( )いいですか。
Tôi muốn đến ga, nên đi thế nào thì được ạ?
✓ Đáp án: a — 行ったら
Vì sao đúng: Xin lời khuyên về cách đi → 「どう〜たらいいですか」 (行ったらいいですか).
b 行って: 「行っていいですか」 = ‘đi có được không’ (xin phép), khác xin lời khuyên ‘nên đi thế nào’.
c 行くと: 「行くと」 là quan hệ tất yếu, không hợp mẫu xin lời khuyên.