1
V-ながら V2Vừa làm ~ vừa làm ~
📖 ながら・しCấu tạo
V₁-ます形 + ながら + V₂ (cùng một chủ thể, V₂ là hành động chính)Giải thích
二つの動作を同時に行うことを表す。主語は同じ。メインの動作は後ろのV₂。
Diễn tả hai hành động đồng thời của cùng một người. V₂ (vế sau) là hành động chính.Ví dụ
音楽を聞きながら勉強します。
Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
彼はいつも歩きながら電話します。
Anh ấy lúc nào cũng vừa đi vừa gọi điện.
2
普通形 + し、〜Vừa ~ lại vừa ~ (liệt kê lý do)
📖 ながら・しCấu tạo
文₁ し、文₂ し、(kết luận) (liệt kê nhiều lý do/đặc điểm)Giải thích
「し」はいくつかの理由・事柄を並べて述べる。後ろに結論が来ることが多い。
「し」 dùng để liệt kê nhiều lý do/đặc điểm cùng chiều, thường dẫn tới một kết luận.Ví dụ
この店は安いし、おいしいし、よく来ます。
Quán này vừa rẻ vừa ngon nên tôi hay đến.
今日は雨だし、寒いし、出かけたくない。
Hôm nay vừa mưa vừa lạnh, tôi chẳng muốn ra ngoài.
3
〜ています (thói quen) / それでThói quen lặp lại · vì thế
📖 ながら・しCấu tạo
V-ています (thói quen, lặp lại) ・ それで (vì thế, do đó)Giải thích
「ています」は進行・結果のほか、習慣的な反復も表す。「それで」は前の事柄が理由で後ろが結果。
「ています」 ngoài “đang/đã” còn diễn tả thói quen lặp lại. 「それで」 = vì thế (nối lý do → kết quả).Ví dụ
毎朝ジョギングをしています。
Mỗi sáng tôi (đều) chạy bộ.
きのうは熱があった。それで学校を休んだ。
Hôm qua tôi sốt. Vì thế tôi nghỉ học.
4
自動詞 + ていますTrạng thái kết quả (tự động từ)
📖 てしまうCấu tạo
自動詞-て + います (kết quả của biến đổi còn duy trì)Giải thích
自動詞+ているは、変化の結果が今も続いている状態を表す(開く→開いている)。
Tự động từ + ています diễn tả trạng thái kết quả còn duy trì sau một biến đổi (窓が開いている = cửa đang mở).Ví dụ
窓が開いています。
Cửa sổ đang mở.
電気がついていますよ。
Đèn đang bật kìa.
Phân biệt
他動詞-てあります: có người cố ý làm: 窓が開けてある (ai đó đã mở sẵn).
自動詞-ています: chỉ nêu trạng thái: 窓が開いている (cửa đang mở).
5
V-てしまいました / しまいますLỡ ~ mất / làm xong hẳn
📖 てしまうCấu tạo
V-て + しまいます/しまいました (hoàn tất triệt để / tiếc nuối)Giải thích
「てしまう」は①完了(全部〜する)②後悔・残念(うっかり〜する)を表す。会話では「〜ちゃう」。
「てしまう」 mang hai nghĩa: ① hoàn tất triệt để (làm xong hẳn) ② tiếc nuối (lỡ ~ mất). Khẩu ngữ: 〜ちゃう.Ví dụ
宿題は全部やってしまいました。
Tôi đã làm xong hết bài tập rồi.
電車に傘を忘れてしまいました。
Tôi lỡ để quên ô trên tàu mất rồi.
6
N が 他動詞-てあります~ đã được làm sẵn (có chủ ý)
📖 〜てあるCấu tạo
N が + 他動詞-て + あります (ai đó đã làm và để lại trạng thái)Giải thích
「てある」は誰かが意図的に行い、その結果が残っている状態を表す。対象は「が」。
「てある」 diễn tả việc đã được ai đó cố ý làm và còn để lại trạng thái đó. Tân ngữ dùng 「が」.Ví dụ
壁に地図がはってあります。
Trên tường có dán sẵn bản đồ.
机の上にメモが置いてあります。
Trên bàn có để sẵn một tờ ghi chú.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1テレビを( )、ご飯を食べます。
Tôi vừa xem ti vi vừa ăn cơm.
✓ Đáp án: a — 見ながら
Vì sao đúng: Hai việc đồng thời cùng chủ thể → V-ます形 + ながら (見ながら).
b 見て: 「見て」 chỉ trình tự ‘xem rồi…’, không nhấn ‘đồng thời’.
c 見るし: 「し」 dùng liệt kê lý do, không phải hành động đồng thời.
2この部屋は広い( )、明るいです。
Căn phòng này vừa rộng vừa sáng.
✓ Đáp án: a — し
Vì sao đúng: Liệt kê nhiều đặc điểm cùng chiều (rộng + sáng) → 「〜し」.
b ながら: 「ながら」 dùng cho hai hành động đồng thời của động từ, không cho tính từ liệt kê.
c ので: 「ので」 nêu một lý do dẫn tới kết quả, không phải liệt kê song song.
3かぎが( )。だれかいるようです。
Cửa đang mở. Hình như có ai đó.
✓ Đáp án: b — 開いています
Vì sao đúng: Trạng thái kết quả (cửa đang mở) → tự động từ 開く + ています.
a 開けています: 「開けています」 = ‘đang mở (hành động)’, dùng tha động từ, không tả trạng thái.
c 開きました: chỉ nêu sự kiện quá khứ ‘đã mở ra’, không nhấn trạng thái hiện còn.
4あっ、宿題を家に( )。
Ối, tôi lỡ để quên bài tập ở nhà mất rồi.
✓ Đáp án: a — 忘れてしまいました
Vì sao đúng: Lỡ quên (tiếc nuối) → 「〜てしまいました」.
b 忘れています: 「忘れています」 nghĩa ‘đang trong trạng thái quên’, không nhấn sự lỡ tay tiếc nuối.
c 忘れました か: là câu hỏi, không hợp lời than ‘あっ…’.
5テーブルに花が( )。だれかが飾ったんですね。
Trên bàn có cắm sẵn hoa. Chắc ai đó đã trang trí nhỉ.
✓ Đáp án: a — かざってあります
Vì sao đúng: Có người cố ý cắm và để lại trạng thái → 他動詞 + てあります.
b かざっています: 「かざっています」 nhấn ‘đang cắm (hành động/đang diễn ra)’, không nhấn ‘đã làm sẵn để đó’.
c かざります: thì hiện tại/tương lai, không tả trạng thái sẵn có.
6きのうは寒かった。( )、かぜをひいてしまった。
Hôm qua trời lạnh. Vì thế tôi bị cảm mất rồi.
✓ Đáp án: a — それで
Vì sao đúng: Lý do (lạnh) → kết quả (bị cảm) → 「それで」 (vì thế).
b それに: 「それに」 = ‘hơn nữa’ (bổ sung), không nối lý do–kết quả.
c しかし: 「しかし」 = ‘nhưng’ (ngược ý), sai logic.