初級しょきゅう2 · ながら・し・てしまう

Đồng thời, liệt kê & kết quả

6 mẫu: V-ながら ・ 〜し ・ 〜ています(thói quen)/それで ・ 自動じどう+ています ・ 〜てしまう ・ 〜てあります
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N4 · nhóm chức năng ながら・し・てしまう
1
V-ながら V2Vừa làm ~ vừa làm ~
📖 ながら・し
Cấu tạo
V₁-ます形 + ながら + V₂ (cùng một chủ thể, V₂ là hành động chính)
Giải thích
ふたつの動作どうさ同時どうじおこなうことをあらわす。主語しゅごおなじ。メインの動作どうさうしろのV₂。
Diễn tả hai hành động đồng thời của cùng một người. V₂ (vế sau) là hành động chính.
Ví dụ
音楽おんがくきながら勉強べんきょうします。
かれはいつもあるきながら電話でんわします。
2
普通ふつうがた + し、〜Vừa ~ lại vừa ~ (liệt kê lý do)
📖 ながら・し
Cấu tạo
文₁ し、文₂ し、(kết luận) (liệt kê nhiều lý do/đặc điểm)
Giải thích
「し」はいくつかの理由りゆう事柄ことがらならべてべる。うしろに結論けつろんることがおおい。
「し」 dùng để liệt kê nhiều lý do/đặc điểm cùng chiều, thường dẫn tới một kết luận.
Ví dụ
このみせやすいし、おいしいし、よくます。
今日きょうあめだし、さむいし、かけたくない。
3
〜ています (thói quen) / それでThói quen lặp lại · vì thế
📖 ながら・し
Cấu tạo
V-ています (thói quen, lặp lại) ・ それで (vì thế, do đó)
Giải thích
「ています」は進行しんこう結果けっかのほか、習慣しゅうかんてき反復はんぷくあらわす。「それで」はまえ事柄ことがら理由りゆううしろが結果けっか
「ています」 ngoài “đang/đã” còn diễn tả thói quen lặp lại. 「それで」 = vì thế (nối lý do → kết quả).
Ví dụ
毎朝まいあさジョギングをしています。
きのうはねつがあった。それで学校がっこうやすんだ。
4
自動じどう + ていますTrạng thái kết quả (tự động từ)
📖 てしまう
Cấu tạo
自動詞-て + います (kết quả của biến đổi còn duy trì)
Giải thích
自動じどう+ているは、変化へんか結果けっかいまつづいている状態じょうたいあらわす(ひらく→ひらいている)。
Tự động từ + ています diễn tả trạng thái kết quả còn duy trì sau một biến đổi (まどひらいている = cửa đang mở).
Ví dụ
まどひらいています。
電気でんきがついていますよ。
Phân biệt
他動たどう-てあります: có người cố ý làm: まどけてある (ai đó đã mở sẵn).
自動じどう-ています: chỉ nêu trạng thái: まどひらいている (cửa đang mở).
5
V-てしまいました / しまいますLỡ ~ mất / làm xong hẳn
📖 てしまう
Cấu tạo
V-て + しまいます/しまいました (hoàn tất triệt để / tiếc nuối)
Giải thích
「てしまう」は①完了かんりょう全部ぜんぶ〜する)②後悔こうかい残念ざんねん(うっかり〜する)をあらわす。会話かいわでは「〜ちゃう」。
「てしまう」 mang hai nghĩa: ① hoàn tất triệt để (làm xong hẳn) ② tiếc nuối (lỡ ~ mất). Khẩu ngữ: 〜ちゃう.
Ví dụ
宿題しゅくだい全部ぜんぶやってしまいました。
電車でんしゃかさわすれてしまいました。
6
N が 他動たどう-てあります~ đã được làm sẵn (có chủ ý)
📖 〜てある
Cấu tạo
N が + 他動詞-て + あります (ai đó đã làm và để lại trạng thái)
Giải thích
「てある」はだれかが意図いとてきおこない、その結果けっかのこっている状態じょうたいあらわす。対象たいしょうは「が」。
「てある」 diễn tả việc đã được ai đó cố ý làm và còn để lại trạng thái đó. Tân ngữ dùng 「が」.
Ví dụ
かべ地図ちずがはってあります。
つくえうえにメモがいてあります。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 2)

6 câu · củng cố V-ながら, 〜し, てしまう, 自動じどう+ています
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1テレビを(   )、ごはんべます。
ながらるし
✓ Đáp án: a — ながら
Vì sao đúng: Hai việc đồng thời cùng chủ thể → V-ますがた + ながら (ながら).
b : 「て」 chỉ trình tự ‘xem rồi…’, không nhấn ‘đồng thời’.
c るし: 「し」 dùng liệt kê lý do, không phải hành động đồng thời.
2この部屋へやひろい(   )、あかるいです。
ながらので
✓ Đáp án: a — し
Vì sao đúng: Liệt kê nhiều đặc điểm cùng chiều (rộng + sáng) → 「〜し」.
b ながら: 「ながら」 dùng cho hai hành động đồng thời của động từ, không cho tính từ liệt kê.
c ので: 「ので」 nêu một lý do dẫn tới kết quả, không phải liệt kê song song.
3かぎが(   )。だれかいるようです。
けていますひらいていますひらきました
✓ Đáp án: b — ひらいています
Vì sao đúng: Trạng thái kết quả (cửa đang mở) → tự động từ ひらく + ています.
a けています: 「けています」 = ‘đang mở (hành động)’, dùng tha động từ, không tả trạng thái.
c ひらきました: chỉ nêu sự kiện quá khứ ‘đã mở ra’, không nhấn trạng thái hiện còn.
4あっ、宿題しゅくだいいえに(   )。
わすれてしまいましたわすれていますわすれました か
✓ Đáp án: a — わすれてしまいました
Vì sao đúng: Lỡ quên (tiếc nuối) → 「〜てしまいました」.
b わすれています: 「わすれています」 nghĩa ‘đang trong trạng thái quên’, không nhấn sự lỡ tay tiếc nuối.
c わすれました か: là câu hỏi, không hợp lời than ‘あっ…’.
5テーブルにはなが(   )。だれかがかざったんですね。
かざってありますかざっていますかざります
✓ Đáp án: a — かざってあります
Vì sao đúng: Có người cố ý cắm và để lại trạng thái → 他動たどう + てあります.
b かざっています: 「かざっています」 nhấn ‘đang cắm (hành động/đang diễn ra)’, không nhấn ‘đã làm sẵn để đó’.
c かざります: thì hiện tại/tương lai, không tả trạng thái sẵn có.
6きのうはさむかった。(   )、かぜをひいてしまった。
それでそれにしかし
✓ Đáp án: a — それで
Vì sao đúng: Lý do (lạnh) → kết quả (bị cảm) → 「それで」 (vì thế).
b それに: 「それに」 = ‘hơn nữa’ (bổ sung), không nối lý do–kết quả.
c しかし: 「しかし」 = ‘nhưng’ (ngược ý), sai logic.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)