1
N1 は N2 ですN1 là N2 (khẳng định, lịch sự)
📖 名詞文Cấu tạo
名詞1 + は + 名詞2 + ですGiải thích
「N1はN2です」:N1について「N2だ」と丁寧に述べる文。「は」は主題(話題)を示す助詞。
Mẫu câu cơ bản nhất: khẳng định N1 là N2. 「は」 là trợ từ nêu chủ đề của câu, 「です」 làm câu trở nên lịch sự.Ví dụ
わたしはベトナム人です。
Tôi là người Việt Nam.
こちらは田中先生です。
Đây là thầy Tanaka.
今日は月曜日です。
Hôm nay là thứ Hai.
Lưu ý
Trợ từ chủ đề は khi đứng vai trò ngữ pháp này được đọc là “wa” (chứ không phải “ha”).
2
N1 は N2 じゃありませんN1 không phải là N2 (phủ định)
📖 名詞文Cấu tạo
名詞1 + は + 名詞2 + じゃありません (=ではありません)Giải thích
「です」の否定は「じゃありません/ではありません」。「じゃ」は話し言葉、「では」は丁寧・書き言葉。
Dạng phủ định của 「です」. 「じゃありません」 mang sắc thái hội thoại; 「ではありません」 trang trọng hơn — hay gặp trong văn viết 記述/読解 của EJU.Ví dụ
わたしは学生じゃありません。会社員です。
Tôi không phải sinh viên. Tôi là nhân viên công ty.
これはわたしの傘ではありません。
Cái này không phải ô của tôi.
Phân biệt
じゃありません: khẩu ngữ, dùng khi nói chuyện.
ではありません: trang trọng / văn viết — ưu tiên trong bài 記述.
3
N1 は N2 ですかN1 có phải là N2 không? (câu hỏi)
📖 名詞文Cấu tạo
…です + か (?)Giải thích
文末に助詞「か」を付けると疑問文になる。答えは「はい」か「いいえ」。
Thêm 「か」 vào cuối câu để tạo câu hỏi. Trả lời bằng 「はい」 (vâng) hoặc 「いいえ」 (không). Trong văn lịch sự, 「か」 thay cho dấu “?”.Ví dụ
あなたは留学生ですか。
Bạn là du học sinh phải không?
「これは日本語の本ですか。」「はい、そうです。」
"Đây là sách tiếng Nhật à?" "Vâng, đúng vậy."
Lưu ý
Câu hỏi lựa chọn: N1ですか、N2ですか — “là N1 hay N2?”. Ví dụ: コーヒーですか、紅茶ですか。
4
N1 の N2 / N もの: của / thuộc về · も: cũng
📖 名詞文Cấu tạo
名詞1 + の + 名詞2 ・ 名詞 + もGiải thích
「の」は名詞をつないで所有・所属・性質を表す。「も」は「同じく」の意味で、「は」「が」の代わりに使う助詞。
「の」 nối hai danh từ, diễn tả sở hữu (của), thuộc về, tính chất. 「も」 nghĩa là “cũng”, dùng thay cho 「は」「が」 khi nêu điểm giống nhau.Ví dụ
これは日本語の辞書です。
Đây là từ điển tiếng Nhật.
わたしの大学の友達です。
Là bạn ở trường đại học của tôi.
田中さんは学生です。山田さんも学生です。
Anh Tanaka là sinh viên. Anh Yamada cũng là sinh viên.
Lưu ý
Có thể lồng nhiều 「の」: わたし の 大学 の 友達 = bạn ở trường đại học của tôi.
5
これ・それ・あれ・どれĐại từ chỉ vật (đứng riêng)
📖 指示詞Cấu tạo
これ gần người nói ・ それ gần người nghe ・ あれ xa cả hai ・ どれ cái nàoGiải thích
物を指す指示代名詞。話し手に近い→「これ」、聞き手に近い→「それ」、両方から遠い→「あれ」、不明→「どれ」。単独で名詞の働きをする。
Đại từ chỉ sự vật, đứng độc lập như một danh từ. 「これ」 gần người nói; 「それ」 gần người nghe; 「あれ」 xa cả hai; 「どれ」 hỏi “cái nào”.Ví dụ
これはわたしのかばんです。
Cái này là cặp của tôi.
それは何ですか。
Cái đó là gì?
あれは富士山です。
Kia là núi Phú Sĩ.
Lưu ý
Nhóm これ đứng một mình, KHÔNG gắn danh từ ngay sau. Nói これは本です ⭕, không nói これ本です ❌.
6
この・その・あの + NLiên thể từ chỉ định + danh từ
📖 指示詞Cấu tạo
この/その/あの/どの + 名詞Giải thích
指示連体詞。必ず後ろに名詞が来る:「この本」「その人」「あの建物」「どの店」。
Luôn đi kèm danh từ phía sau: この本 (cuốn sách này), その人 (người đó), あの建物 (tòa nhà kia), どの店 (cửa hàng nào).Ví dụ
この本はおもしろいです。
Cuốn sách này thú vị.
その問題は難しいです。
Câu hỏi đó khó.
あの人は先生ですか。
Người kia là giáo viên phải không?
Phân biệt
これ(+は/が…): đại từ, đứng riêng: これは本です。
この+名詞: liên thể từ, phải có danh từ: この本です。 (không nói この は…)
Chọn phương án đúng nhất (a / b / c). Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1わたし( )ベトナムからの留学生です。
Tôi là du học sinh đến từ Việt Nam.
✓ Đáp án: a — わたしは
Vì sao đúng: 「は」 là trợ từ nêu chủ đề của câu (“Về phần tôi…”). Câu giới thiệu bản thân “Tôi là du học sinh từ Việt Nam” → chủ đề là わたし.
b の: 「わたしの」 = “của tôi”, phải đứng trước một danh từ khác (わたしの本), không thể nối thẳng với vị ngữ です.
c も: 「も」 = “cũng”, chỉ dùng khi trước đó đã nhắc một đối tượng giống vậy — ở đây không có.
2これはわたし( )パスポートです。
Đây là hộ chiếu của tôi.
✓ Đáp án: b — わたしの
Vì sao đúng: 「の」 nối hai danh từ để chỉ sở hữu: わたし+の+パスポート = “hộ chiếu của tôi”.
a は: 「は」 nêu chủ đề, không nối hai danh từ; わたしはパスポート sai logic.
c か: 「か」 là trợ từ nghi vấn đặt cuối câu, không nối hai danh từ.
3田中さんは大学生です。わたし( )大学生です。
Anh Tanaka là sinh viên đại học. Tôi cũng là sinh viên đại học.
✓ Đáp án: c — わたしも
Vì sao đúng: Câu trước nói Tanaka là sinh viên; câu sau nêu mình giống vậy → dùng 「も」 (“cũng”).
a は: 「は」 chỉ nêu chủ đề, không diễn tả ý “giống như người trước”; ở đây muốn nhấn ‘cũng’.
b を: 「を」 là trợ từ tân ngữ của tha động từ, không hợp với câu danh từ.
4「あなたは日本人です( )。」「いいえ、韓国人です。」
"Bạn là người Nhật phải không?" "Không, tôi là người Hàn Quốc."
✓ Đáp án: b — ですか
Vì sao đúng: Có câu trả lời 「いいえ…」 → vế trước là câu hỏi, nên thêm 「か」 cuối câu.
a ね: 「ね」 dùng để xác nhận/đồng tình, không phải hỏi thông tin thật sự.
c の: 「の」 cuối câu mang sắc thái hỏi thân mật/nữ tính, không phù hợp văn lịch sự です + bối cảnh trang trọng này.
5( )は富士山です。とてもきれいですね。
Kia là núi Phú Sĩ. Đẹp quá nhỉ.
✓ Đáp án: a — あれ
Vì sao đúng: Vật ở xa cả người nói lẫn người nghe và đứng một mình trước 「は」 → đại từ 「あれ」.
b あの: 「あの」 là liên thể từ, phải có danh từ ngay sau (あの山), không đứng trước 「は」.
c どれ: 「どれ」 = “cái nào” (câu hỏi), không hợp câu khẳng định đang chỉ rõ núi Phú Sĩ.
6( )かばんはあなたのですか。
Cái cặp này là của bạn phải không?
✓ Đáp án: b — このかばん
Vì sao đúng: Ngay sau ô trống là danh từ 「かばん」 → phải dùng liên thể từ 「この」+danh từ.
a これ: 「これ」 là đại từ đứng riêng, không gắn trực tiếp với danh từ (これかばん sai).
c どこ: 「どこ」 = “ở đâu” (chỉ nơi chốn), không bổ nghĩa cho 「かばん」.
7わたしは医者では( )。看護師です。
Tôi không phải bác sĩ. Tôi là y tá.
✓ Đáp án: b — ではありません
Vì sao đúng: Phủ định câu danh từ: 「医者ではありません」 = “không phải bác sĩ”. Vế sau đính chính “là y tá”.
a あります: 「あります」 nghĩa “có (tồn tại)”, không tạo phủ định cho câu danh từ; 「では+あります」 không tồn tại.
c です: 「ではです」 sai ngữ pháp — 「では」 đã báo hiệu phủ định, phải tiếp 「ありません」.
8店員:「( )の傘がお客様のですか。」 客:「あの青いのです。」
Nhân viên: "Cây ô nào là của quý khách ạ?" Khách: "Cây màu xanh kia."
✓ Đáp án: b — どの傘
Vì sao đúng: Ngay sau ô trống là danh từ 「傘」, và đang hỏi chọn 1 trong nhiều → liên thể từ nghi vấn 「どの」+danh từ.
a どれ: 「どれ」 hỏi “cái nào” nhưng đứng riêng, không gắn danh từ (どれ傘 sai).
c あの: 「あの」 là chỉ định xác định (“cái kia”), không phải để hỏi; câu này là câu hỏi.