初級しょきゅう1 · 名詞めいし文ぶん・指示しじ詞し

Câu danh từ & Đại từ chỉ định

6 mẫu: です ・ じゃありません ・ ですか ・ の/も ・ これ系けい ・ この系けい
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N5 · nhóm chức năng 名詞めいし文ぶん・指示しじ詞し
1
N1 は N2 ですN1 là N2 (khẳng định, lịch sự)
📖 名詞めいし文ぶん
Cấu tạo
名詞1 + は + 名詞2 + です
Giải thích
「N1はN2です」:N1について「N2だ」と丁寧ていねいに述のべる文ぶん。「は」は主題しゅだい(話題わだい)を示しめす助詞じょし。
Mẫu câu cơ bản nhất: khẳng định N1 là N2. 「は」 là trợ từ nêu chủ đề của câu, 「です」 làm câu trở nên lịch sự.
Ví dụ
わたしはベトナム人にんです。
こちらは田中たなか先生せんせいです。
今日きょうは月曜げつよう日ひです。
Lưu ý
Trợ từ chủ đề は khi đứng vai trò ngữ pháp này được đọc là “wa” (chứ không phải “ha”).
2
N1 は N2 じゃありませんN1 không phải là N2 (phủ định)
📖 名詞めいし文ぶん
Cấu tạo
名詞1 + は + 名詞2 + じゃありません (=ではありません)
Giải thích
「です」の否定ひていは「じゃありません/ではありません」。「じゃ」は話し言葉はなしことば、「では」は丁寧ていねい・書き言葉かきことば。
Dạng phủ định của 「です」. 「じゃありません」 mang sắc thái hội thoại; 「ではありません」 trang trọng hơn — hay gặp trong văn viết 記述きじゅつ/読解どっかい của EJU.
Ví dụ
わたしは学生がくせいじゃありません。会社かいしゃ員いんです。
これはわたしの傘かさではありません。
Phân biệt
じゃありません: khẩu ngữ, dùng khi nói chuyện.
ではありません: trang trọng / văn viết — ưu tiên trong bài 記述きじゅつ.
3
N1 は N2 ですかN1 có phải là N2 không? (câu hỏi)
📖 名詞めいし文ぶん
Cấu tạo
…です + か (?)
Giải thích
文末ぶんまつに助詞じょし「か」を付つけると疑問ぎもん文ぶんになる。答こたえは「はい」か「いいえ」。
Thêm 「か」 vào cuối câu để tạo câu hỏi. Trả lời bằng 「はい」 (vâng) hoặc 「いいえ」 (không). Trong văn lịch sự, 「か」 thay cho dấu “?”.
Ví dụ
あなたは留学りゅうがく生せいですか。
「これは日本にほん語ごの本ほんですか。」「はい、そうです。」
Lưu ý
Câu hỏi lựa chọn: N1ですか、N2ですか — “là N1 hay N2?”. Ví dụ: コーヒーですか、紅茶こうちゃですか。
4
N1 の N2 / N もの: của / thuộc về · も: cũng
📖 名詞めいし文ぶん
Cấu tạo
名詞1 + の + 名詞2 ・ 名詞 + も
Giải thích
「の」は名詞めいしをつないで所有しょゆう・所属しょぞく・性質せいしつを表あらわす。「も」は「同おなじく」の意味いみで、「は」「が」の代かわりに使つかう助詞じょし。
「の」 nối hai danh từ, diễn tả sở hữu (của), thuộc về, tính chất. 「も」 nghĩa là “cũng”, dùng thay cho 「は」「が」 khi nêu điểm giống nhau.
Ví dụ
これは日本にほん語ごの辞書じしょです。
わたしの大学だいがくの友達ともだちです。
田中たなかさんは学生がくせいです。山田やまださんも学生がくせいです。
Lưu ý
Có thể lồng nhiều 「の」: わたし の 大学だいがく の 友達ともだち = bạn ở trường đại học của tôi.
5
これ・それ・あれ・どれĐại từ chỉ vật (đứng riêng)
📖 指示しじ詞し
Cấu tạo
これ gần người nói ・ それ gần người nghe ・ あれ xa cả hai ・ どれ cái nào
Giải thích
物ものを指さす指示しじ代だい名詞めいし。話し手はなしてに近ちかい→「これ」、聞き手ききてに近ちかい→「それ」、両方りょうほうから遠とおい→「あれ」、不明ふめい→「どれ」。単独たんどくで名詞めいしの働はたらきをする。
Đại từ chỉ sự vật, đứng độc lập như một danh từ. 「これ」 gần người nói; 「それ」 gần người nghe; 「あれ」 xa cả hai; 「どれ」 hỏi “cái nào”.
Ví dụ
これはわたしのかばんです。
それは何なんですか。
あれは富士ふじ山やまです。
Lưu ý
Nhóm これ đứng một mình, KHÔNG gắn danh từ ngay sau. Nói これは本ほんです ⭕, không nói これ本ほんです ❌.
6
この・その・あの + NLiên thể từ chỉ định + danh từ
📖 指示しじ詞し
Cấu tạo
この/その/あの/どの + 名詞
Giải thích
指示しじ連体れんたい詞し。必かならず後うしろに名詞めいしが来くる:「この本ほん」「その人ひと」「あの建物たてもの」「どの店みせ」。
Luôn đi kèm danh từ phía sau: この本ほん (cuốn sách này), その人ひと (người đó), あの建物たてもの (tòa nhà kia), どの店みせ (cửa hàng nào).
Ví dụ
この本ほんはおもしろいです。
その問題もんだいは難むずかしいです。
あの人ひとは先生せんせいですか。
Phân biệt
これ(+は/が…): đại từ, đứng riêng: これは本ほんです。
この+名詞めいし: liên thể từ, phải có danh từ: この本ほんです。 (không nói この は…)
練れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 1)

8 câu · củng cố です/じゃありません/か/の/も/これ・この
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất (a / b / c). Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1わたし(   )ベトナムからの留学りゅうがく生せいです。
はのも
✓ Đáp án: a — わたしは
Vì sao đúng: 「は」 là trợ từ nêu chủ đề của câu (“Về phần tôi…”). Câu giới thiệu bản thân “Tôi là du học sinh từ Việt Nam” → chủ đề là わたし.
b の: 「わたしの」 = “của tôi”, phải đứng trước một danh từ khác (わたしの本ほん), không thể nối thẳng với vị ngữ です.
c も: 「も」 = “cũng”, chỉ dùng khi trước đó đã nhắc một đối tượng giống vậy — ở đây không có.
2これはわたし(   )パスポートです。
はのか
✓ Đáp án: b — わたしの
Vì sao đúng: 「の」 nối hai danh từ để chỉ sở hữu: わたし+の+パスポート = “hộ chiếu của tôi”.
a は: 「は」 nêu chủ đề, không nối hai danh từ; わたしはパスポート sai logic.
c か: 「か」 là trợ từ nghi vấn đặt cuối câu, không nối hai danh từ.
3田中たなかさんは大学だいがく生せいです。わたし(   )大学だいがく生せいです。
はをも
✓ Đáp án: c — わたしも
Vì sao đúng: Câu trước nói Tanaka là sinh viên; câu sau nêu mình giống vậy → dùng 「も」 (“cũng”).
a は: 「は」 chỉ nêu chủ đề, không diễn tả ý “giống như người trước”; ở đây muốn nhấn ‘cũng’.
b を: 「を」 là trợ từ tân ngữ của tha động từ, không hợp với câu danh từ.
4「あなたは日本にほん人にんです(   )。」「いいえ、韓国かんこく人にんです。」
ねかの
✓ Đáp án: b — ですか
Vì sao đúng: Có câu trả lời 「いいえ…」 → vế trước là câu hỏi, nên thêm 「か」 cuối câu.
a ね: 「ね」 dùng để xác nhận/đồng tình, không phải hỏi thông tin thật sự.
c の: 「の」 cuối câu mang sắc thái hỏi thân mật/nữ tính, không phù hợp văn lịch sự です + bối cảnh trang trọng này.
5(   )は富士ふじ山やまです。とてもきれいですね。
あれあのどれ
✓ Đáp án: a — あれ
Vì sao đúng: Vật ở xa cả người nói lẫn người nghe và đứng một mình trước 「は」 → đại từ 「あれ」.
b あの: 「あの」 là liên thể từ, phải có danh từ ngay sau (あの山やま), không đứng trước 「は」.
c どれ: 「どれ」 = “cái nào” (câu hỏi), không hợp câu khẳng định đang chỉ rõ núi Phú Sĩ.
6(   )かばんはあなたのですか。
これこのどこ
✓ Đáp án: b — このかばん
Vì sao đúng: Ngay sau ô trống là danh từ 「かばん」 → phải dùng liên thể từ 「この」+danh từ.
a これ: 「これ」 là đại từ đứng riêng, không gắn trực tiếp với danh từ (これかばん sai).
c どこ: 「どこ」 = “ở đâu” (chỉ nơi chốn), không bổ nghĩa cho 「かばん」.
7わたしは医者いしゃでは(   )。看護かんご師しです。
ありますありませんです
✓ Đáp án: b — ではありません
Vì sao đúng: Phủ định câu danh từ: 「医者いしゃではありません」 = “không phải bác sĩ”. Vế sau đính chính “là y tá”.
a あります: 「あります」 nghĩa “có (tồn tại)”, không tạo phủ định cho câu danh từ; 「では+あります」 không tồn tại.
c です: 「ではです」 sai ngữ pháp — 「では」 đã báo hiệu phủ định, phải tiếp 「ありません」.
8店員てんいん:「(   )の傘かさがお客きゃく様さまのですか。」 客きゃく:「あの青あおいのです。」
どれどのあの
✓ Đáp án: b — どの傘かさ
Vì sao đúng: Ngay sau ô trống là danh từ 「傘かさ」, và đang hỏi chọn 1 trong nhiều → liên thể từ nghi vấn 「どの」+danh từ.
a どれ: 「どれ」 hỏi “cái nào” nhưng đứng riêng, không gắn danh từ (どれ傘かさ sai).
c あの: 「あの」 là chỉ định xác định (“cái kia”), không phải để hỏi; câu này là câu hỏi.