1
そうです / ちがいますĐúng vậy / Không phải (xác nhận)
📖 指示詞Cấu tạo
「N1はN2ですか。」 →
はい、そうです ・ いいえ、ちがいますGiải thích
「はい、そうです」は肯定の確認。「いいえ、ちがいます」は否定の返事。名詞文の疑問に使う。
Dùng để xác nhận câu danh từ. 「はい、そうです」 = đúng vậy; 「いいえ、ちがいます」 = không phải. 「ちがいます」 mạnh hơn 「じゃありません」 trong hội thoại.Ví dụ
「これはあなたの傘ですか。」「はい、そうです。」
"Cái này là ô của bạn à?" "Vâng, đúng vậy."
「田中さんは先生ですか。」「いいえ、ちがいます。学生です。」
"Anh Tanaka là giáo viên à?" "Không phải. Là sinh viên."
Lưu ý
Chỉ dùng cho câu danh từ. Với câu động từ/tính từ thì trả lời 「はい、〜ます/です」, không dùng 「そうです」.
2
N1 ですか、N2 ですかLà N1 hay N2? (hỏi lựa chọn)
📖 指示詞Cấu tạo
…ですか + …ですか (chọn 1 trong 2)Giải thích
二つの選択肢から選んでもらう疑問文。答えは選んだ方を言う。
Câu hỏi đưa ra hai lựa chọn, người nghe chọn một. Trả lời bằng chính phương án đã chọn (không dùng はい/いいえ).Ví dụ
これはペンですか、鉛筆ですか。
Đây là bút bi hay bút chì?
「コーヒーですか、紅茶ですか。」「コーヒーです。」
"Cà phê hay hồng trà ạ?" "Cà phê."
3
ここ・そこ・あそこ・どこĐại từ chỉ địa điểm
📖 場所Cấu tạo
ここ chỗ này ・ そこ chỗ đó ・ あそこ chỗ kia ・ どこ chỗ nàoGiải thích
場所を指す指示代名詞。話し手に近い→ここ、聞き手に近い→そこ、両方から遠い→あそこ、不明→どこ。
Đại từ chỉ nơi chốn, cùng hệ ko-so-a-do với これ系. 「ここ」 chỗ người nói; 「そこ」 chỗ người nghe; 「あそこ」 xa cả hai; 「どこ」 hỏi “ở đâu”.Ví dụ
ここは図書館です。
Đây là thư viện.
お手洗いはどこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu?
Phân biệt
こちら/そちら/あちら/どちら: bản lịch sự của ここ系, cũng chỉ phương hướng / người (どちら = ở đâu / vị nào).
4
N は 場所 ですN ở (địa điểm)
📖 場所Cấu tạo
名詞 + は + 場所 + ですGiải thích
物・人がどこにあるか・いるかを「Nは場所です」で簡単に述べる。
Nói vị trí của người/vật một cách ngắn gọn: “N ở chỗ ~”. Đây là cách nói gọn, đầy đủ hơn sẽ dùng 「〜にあります/います」 (học sau).Ví dụ
教室は二階です。
Phòng học ở tầng hai.
田中さんは今どこですか。
Anh Tanaka giờ đang ở đâu?
5
どこ / どちらỞ đâu (どちら lịch sự hơn)
📖 場所Cấu tạo
どこ (thường) ・ どちら (lịch sự / chọn giữa 2)Giải thích
「どちら」は「どこ」の丁寧な言い方。また二つのうちどちらかを尋ねるときにも使う。出身・所属を聞くときは「どちら」。
「どちら」 là cách nói lịch sự của 「どこ」, đồng thời hỏi “bên nào / cái nào” khi chọn giữa hai. Hỏi quê quán/nơi làm thường dùng 「どちら」.Ví dụ
お国はどちらですか。
Quý quốc là nước nào ạ?
コーヒーと紅茶と、どちらがいいですか。
Cà phê và hồng trà, bạn thích loại nào?
6
今 〜時 〜分ですBây giờ là ~ giờ ~ phút
📖 時間Cấu tạo
今 + 〜時 + 〜分 + ですGiải thích
時刻の言い方。「時」「分」の読み方に注意(4時=よじ、9時=くじ、7時=しちじ)。
Cách nói giờ giấc. Lưu ý âm đọc đặc biệt: 4時=よじ, 7時=しちじ, 9時=くじ; 半=はん (rưỡi).Ví dụ
今九時半です。
Bây giờ là chín giờ rưỡi.
授業は何時からですか。
Buổi học bắt đầu từ mấy giờ?
Lưu ý
Hỏi giờ: 今、何時ですか。 (Bây giờ mấy giờ?). 「半」 = rưỡi (30 phút).
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1「これは日本語の本ですか。」「はい、( )。」
"Đây là sách tiếng Nhật à?" "Vâng, đúng vậy."
✓ Đáp án: a — そうです
Vì sao đúng: Câu hỏi danh từ được xác nhận đúng → 「はい、そうです」.
b ちがいます: là câu trả lời phủ định, mâu thuẫn với 「はい」.
c どうです: 「どうです」 = “thế nào?”, không phải câu xác nhận.
2「山田さんは医者ですか。」「いいえ、( )。看護師です。」
"Anh Yamada là bác sĩ à?" "Không phải. Là y tá."
✓ Đáp án: b — ちがいます
Vì sao đúng: 「いいえ」 + đính chính “là y tá” → phủ định bằng 「ちがいます」.
a そうです: là khẳng định, ngược với 「いいえ」.
c ありません: 「ありません」 đứng một mình không trả lời được câu danh từ; phải là 「医者じゃありません」.
3「お手洗いは( )ですか。」「あそこです。」
"Nhà vệ sinh ở đâu ạ?" "Ở đằng kia."
✓ Đáp án: a — どこ
Vì sao đúng: Hỏi nơi chốn (trả lời 「あそこ」= chỗ kia) → 「どこ」.
b どの: 「どの」+danh từ, không đứng trước 「ですか」 một mình.
c どれ: 「どれ」 hỏi “cái nào” (vật), không hỏi nơi chốn.
4「お国は( )ですか。」「ベトナムです。」
"Quê anh ở đâu ạ?" "Việt Nam."
✓ Đáp án: b — どちら
Vì sao đúng: Hỏi quê quán một cách lịch sự → 「どちら」 (「どこ」 cũng được nhưng kém lịch sự hơn).
a どこ: không sai về nghĩa nhưng kém trang trọng; câu lịch sự 「お国は…」 hợp với 「どちら」 hơn.
c どんな: 「どんな」+danh từ = “~ như thế nào”, không hỏi địa điểm.
5「今、何時ですか。」「( )です。」
"Bây giờ mấy giờ?" "Bốn giờ."
✓ Đáp án: c — 四時(よじ)
Vì sao đúng: 4時 đọc là 「よじ」, viết 「四時」. Đáp án viết bằng Hán tự đúng chuẩn.
a よん時: sai âm: 4時 không đọc 「よん時」 mà là 「よじ」.
b よじ: đúng âm nhưng câu cần điền dạng viết; ở đây 「四時」 là cách trình bày chuẩn.
6コーヒーと紅茶と、( )がいいですか。
Cà phê và hồng trà, bạn thích loại nào hơn?
✓ Đáp án: b — どちら
Vì sao đúng: Chọn một trong hai (cà phê / hồng trà) → 「どちら」.
a どこ: hỏi nơi chốn, không phải chọn giữa hai vật.
c どう: 「どう」 = “thế nào”, không dùng để chọn lựa giữa hai.