初級しょきゅう1 · 指示しじ詞し・場所ばしょ・時間じかん

Xác nhận, địa điểm & giờ giấc

6 mẫu: そうです/ちがいます ・ N1ですかN2ですか ・ ここ系けい ・ Nは場所ばしょです ・ どこ/どちら ・ 〜時じ〜分ぶんです
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N5 · nhóm chức năng 指示しじ詞し・場所ばしょ・時間じかん
1
そうです / ちがいますĐúng vậy / Không phải (xác nhận)
📖 指示しじ詞し
Cấu tạo
「N1はN2ですか。」 → はい、そうです ・ いいえ、ちがいます
Giải thích
「はい、そうです」は肯定こうていの確認かくにん。「いいえ、ちがいます」は否定ひていの返事へんじ。名詞めいし文ぶんの疑問ぎもんに使つかう。
Dùng để xác nhận câu danh từ. 「はい、そうです」 = đúng vậy; 「いいえ、ちがいます」 = không phải. 「ちがいます」 mạnh hơn 「じゃありません」 trong hội thoại.
Ví dụ
「これはあなたの傘かさですか。」「はい、そうです。」
「田中たなかさんは先生せんせいですか。」「いいえ、ちがいます。学生がくせいです。」
Lưu ý
Chỉ dùng cho câu danh từ. Với câu động từ/tính từ thì trả lời 「はい、〜ます/です」, không dùng 「そうです」.
2
N1 ですか、N2 ですかLà N1 hay N2? (hỏi lựa chọn)
📖 指示しじ詞し
Cấu tạo
…ですか + …ですか (chọn 1 trong 2)
Giải thích
二ふたつの選択せんたく肢しから選えらんでもらう疑問ぎもん文ぶん。答こたえは選えらんだ方ほうを言いう。
Câu hỏi đưa ra hai lựa chọn, người nghe chọn một. Trả lời bằng chính phương án đã chọn (không dùng はい/いいえ).
Ví dụ
これはペンですか、鉛筆えんぴつですか。
「コーヒーですか、紅茶こうちゃですか。」「コーヒーです。」
3
ここ・そこ・あそこ・どこĐại từ chỉ địa điểm
📖 場所ばしょ
Cấu tạo
ここ chỗ này ・ そこ chỗ đó ・ あそこ chỗ kia ・ どこ chỗ nào
Giải thích
場所ばしょを指さす指示しじ代だい名詞めいし。話し手はなしてに近ちかい→ここ、聞き手ききてに近ちかい→そこ、両方りょうほうから遠とおい→あそこ、不明ふめい→どこ。
Đại từ chỉ nơi chốn, cùng hệ ko-so-a-do với これ系けい. 「ここ」 chỗ người nói; 「そこ」 chỗ người nghe; 「あそこ」 xa cả hai; 「どこ」 hỏi “ở đâu”.
Ví dụ
ここは図書としょ館かんです。
お手洗てあらいはどこですか。
Phân biệt
こちら/そちら/あちら/どちら: bản lịch sự của ここ系けい, cũng chỉ phương hướng / người (どちら = ở đâu / vị nào).
4
N は 場所ばしょ ですN ở (địa điểm)
📖 場所ばしょ
Cấu tạo
名詞 + は + 場所 + です
Giải thích
物もの・人ひとがどこにあるか・いるかを「Nは場所ばしょです」で簡単かんたんに述のべる。
Nói vị trí của người/vật một cách ngắn gọn: “N ở chỗ ~”. Đây là cách nói gọn, đầy đủ hơn sẽ dùng 「〜にあります/います」 (học sau).
Ví dụ
教室きょうしつは二に階かいです。
田中たなかさんは今いまどこですか。
5
どこ / どちらỞ đâu (どちら lịch sự hơn)
📖 場所ばしょ
Cấu tạo
どこ (thường) ・ どちら (lịch sự / chọn giữa 2)
Giải thích
「どちら」は「どこ」の丁寧ていねいな言いい方かた。また二ふたつのうちどちらかを尋たずねるときにも使つかう。出身しゅっしん・所属しょぞくを聞きくときは「どちら」。
「どちら」 là cách nói lịch sự của 「どこ」, đồng thời hỏi “bên nào / cái nào” khi chọn giữa hai. Hỏi quê quán/nơi làm thường dùng 「どちら」.
Ví dụ
お国くにはどちらですか。
コーヒーと紅茶こうちゃと、どちらがいいですか。
6
今いま 〜時じ 〜分ぶんですBây giờ là ~ giờ ~ phút
📖 時間じかん
Cấu tạo
今 + 〜時 + 〜分 + です
Giải thích
時刻じこくの言いい方かた。「時じ」「分ぶん」の読よみ方かたに注意ちゅうい(4時よじ=よじ、9時くじ=くじ、7時しちじ=しちじ)。
Cách nói giờ giấc. Lưu ý âm đọc đặc biệt: 4時よじ=よじ, 7時しちじ=しちじ, 9時くじ=くじ; 半はん=はん (rưỡi).
Ví dụ
今いま九きゅう時じ半はんです。
授業じゅぎょうは何時いつからですか。
Lưu ý
Hỏi giờ: 今いま、何なん時じですか。 (Bây giờ mấy giờ?). 「半はん」 = rưỡi (30 phút).
練れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 2)

6 câu · củng cố そうです/ちがいます, ここ系けい, どこ/どちら, giờ giấc
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1「これは日本にほん語ごの本ほんですか。」「はい、(   )。」
そうですちがいますどうです
✓ Đáp án: a — そうです
Vì sao đúng: Câu hỏi danh từ được xác nhận đúng → 「はい、そうです」.
b ちがいます: là câu trả lời phủ định, mâu thuẫn với 「はい」.
c どうです: 「どうです」 = “thế nào?”, không phải câu xác nhận.
2「山田やまださんは医者いしゃですか。」「いいえ、(   )。看護かんご師しです。」
そうですちがいますありません
✓ Đáp án: b — ちがいます
Vì sao đúng: 「いいえ」 + đính chính “là y tá” → phủ định bằng 「ちがいます」.
a そうです: là khẳng định, ngược với 「いいえ」.
c ありません: 「ありません」 đứng một mình không trả lời được câu danh từ; phải là 「医者いしゃじゃありません」.
3「お手洗てあらいは(   )ですか。」「あそこです。」
どこどのどれ
✓ Đáp án: a — どこ
Vì sao đúng: Hỏi nơi chốn (trả lời 「あそこ」= chỗ kia) → 「どこ」.
b どの: 「どの」+danh từ, không đứng trước 「ですか」 một mình.
c どれ: 「どれ」 hỏi “cái nào” (vật), không hỏi nơi chốn.
4「お国くには(   )ですか。」「ベトナムです。」
どこどちらどんな
✓ Đáp án: b — どちら
Vì sao đúng: Hỏi quê quán một cách lịch sự → 「どちら」 (「どこ」 cũng được nhưng kém lịch sự hơn).
a どこ: không sai về nghĩa nhưng kém trang trọng; câu lịch sự 「お国くには…」 hợp với 「どちら」 hơn.
c どんな: 「どんな」+danh từ = “~ như thế nào”, không hỏi địa điểm.
5「今いま、何なん時じですか。」「(   )です。」
よん時じよじ四よん時じ
✓ Đáp án: c — 四よん時じ(よじ)
Vì sao đúng: 4時よじ đọc là 「よじ」, viết 「四よん時じ」. Đáp án viết bằng Hán tự đúng chuẩn.
a よん時じ: sai âm: 4時よじ không đọc 「よん時じ」 mà là 「よじ」.
b よじ: đúng âm nhưng câu cần điền dạng viết; ở đây 「四よん時じ」 là cách trình bày chuẩn.
6コーヒーと紅茶こうちゃと、(   )がいいですか。
どこどちらどう
✓ Đáp án: b — どちら
Vì sao đúng: Chọn một trong hai (cà phê / hồng trà) → 「どちら」.
a どこ: hỏi nơi chốn, không phải chọn giữa hai vật.
c どう: 「どう」 = “thế nào”, không dùng để chọn lựa giữa hai.